Thầy ơi cho em hỏi cụm từ 'dirt trail' ở đây mang ý nghĩa chính xác là gì trong ngữ cảnh đi rừng, và có cụm từ nào đồng nghĩa với nó không ạ?"
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Trong bài đọc, ngữ cảnh hay đoạn thông tin nào em nhỉ?
Đáp án có thể là:
Câu 1: Cần có bài đọc mới xác định được “not mentioned”.
Câu 2: “providing opportunities for all children to attend school and learn” nghĩa là: tạo cơ hội cho tất cả trẻ em được đến trường và học tập.
Câu 3: Which organisation was formed in 1945? → A. The UN. Vì The United Nations được thành lập năm 1945.
Câu 4: Which of the following is the largest international economic organisation? → C. The WTO. Vì WTO là Tổ chức Thương mại Thế giới, một tổ chức kinh tế quốc tế lớn.
Trọng âm như sau em nhé:
- environmental /ɪnˌvaɪrənˈmentl/ → trọng âm chính rơi vào âm MEN: en-vi-ron-MEN-tal (âm 4)
- responsible /rɪˈspɒnsəbl/ → trọng âm chính rơi vào âm SPON: re-SPON-si-ble (âm 2)
- Học qua sở thích: Xem phim (có phụ đề), nghe nhạc hoặc xem video YouTube về chủ đề bạn thích bằng tiếng Anh.
- Dùng App: Tải các ứng dụng như Duolingo (cho người mới), ELSA Speak (luyện phát âm) hoặc Memrise (học từ vựng).
- Học từ vựng theo cụm: Thay vì học từ đơn lẻ, hãy học cả câu hoặc cụm từ để biết cách dùng luôn.
- Luyện nói mỗi ngày: Tập nói trước gương hoặc dùng các app giao chuyện với người nước ngoài như HelloTalk.
- Kiên trì: Mỗi ngày chỉ cần 15-30 phút nhưng đều đặn sẽ tốt hơn là học dồn vào một ngày.
Cái ghế (hay chiếc ghế) là một đồ dùng được thiết kế chuyên dụng để ngồi. Nó thường bao gồm một mặt phẳng hoặc hơi nghiêng (để ngồi), có thể có tựa lưng và một hoặc nhiều chân.
Dirt trail (Đường mòn đất - Lựa chọn đúng)
Trong ngữ cảnh đi rừng, dirt trail nghĩa là một lối mòn bằng đất, thường nhỏ, không được trải nhựa, dùng để đi bộ xuyên qua rừng, núi hoặc khu vực thiên nhiên.
Ví dụ: We followed a dirt trail through the forest. = Chúng tôi đi theo một lối mòn đất xuyên qua khu rừng.
Một số cụm gần nghĩa:
- forest trail = lối mòn trong rừng
- woodland trail = lối mòn trong khu rừng/cánh rừng nhỏ
- nature trail = đường mòn thiên nhiên
- hiking trail = đường mòn đi bộ đường dài
- footpath = lối đi bộ nhỏ
- dirt path = lối đi bằng đất
Trong bài viết, nếu muốn diễn đạt tự nhiên, em có thể dùng forest trail, hiking trail, hoặc dirt path tùy ngữ cảnh.