K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

chỉ cần bạn áp dụng nó vào những câu chuyện hài ngắn thì mọi thứ sẽ dễ nhớ hơn

20 tháng 5

Để học thuộc từ vựng nhanh, em nên học theo cụm và theo chủ đề thay vì học từng từ riêng lẻ. Ví dụ học chủ đề trường học, du lịch, môi trường,… sẽ dễ nhớ hơn. Khi học một từ mới nên ghi luôn nghĩa, cách phát âm, từ loại và đặt một câu đơn giản với từ đó.

Mẹo hiệu quả:
Lặp lại nhiều lần theo kiểu ngắt quãng, ôn sau 1 ngày, 3 ngày, 1 tuần
Dùng flashcard hoặc app học từ vựng
Liên tưởng hình ảnh hoặc câu chuyện với từ mới
Học qua phim, nhạc, đọc truyện để gặp lại từ nhiều lần
Viết và nói lại bằng từ vừa học thay vì chỉ nhìn chép

Quan trọng nhất là dùng từ thường xuyên, vì càng sử dụng nhiều thì não càng nhớ lâu.


20 tháng 5

Là july

30 tháng 5

July em nhé

20 tháng 5

thì bạn cố gắng học từ vựng nhiều và học mẫu câu

30 tháng 5

Em cần có sự tự tin, em không được ngại, thoải mái nói, trau dồi vốn từ, kĩ năng nghe nói và phát âm nhé em!

20 tháng 5

Để học tốt tiếng Anh, em nên luyện đều cả 4 kĩ năng nghe, nói, đọc, viết thay vì chỉ học ngữ pháp. Mỗi ngày nên dành thời gian học từ vựng theo chủ đề và đặt câu với từ mới để nhớ lâu hơn. Khi học ngữ pháp cần hiểu cách dùng rồi làm bài tập vận dụng ngay.

Ngoài ra em nên:
Nghe tiếng Anh thường xuyên qua phim, nhạc, podcast
Đọc các đoạn ngắn, truyện đơn giản để tăng vốn từ
Tập nói và phát âm mỗi ngày, không ngại sai
Ôn tập theo kiểu lặp lại để nhớ lâu
Học ít nhưng đều đặn mỗi ngày sẽ hiệu quả hơn học dồn


20 tháng 5

“Tập thể dục” trong tiếng Anh là “exercise” hoặc “do exercise”.

Ví dụ:
I exercise every morning.
She does exercise to stay healthy.

Ngoài ra còn có thể dùng:
work out → luyện tập, tập luyện thể hình
play sports → chơi thể thao.


20 tháng 5

Các bạn học sinh quét lớp mỗi ngày

30 tháng 5

The classroom is cleaned by the students everyday.

20 tháng 5
1. Used to (Đã từng)
  • Ý nghĩa: Chỉ một thói quen, hành động hoặc trạng thái thường xuyên xảy ra trong quá khứ nhưng bây giờ không còn nữa.
  • Cấu trúc:
    • Khẳng định: S + used to + V (nguyên thể)
    • Phủ định: S + did not + use to + V (nguyên thể)
    • Nghi vấn: Did + S + use to + V (nguyên thể)?
  • Ví dụ: I used to smoke, but I stopped columns ago. (Tôi từng hút thuốc, nhưng đã bỏ vài năm trước).
2. Be used to (Đã quen với)
  • Ý nghĩa: Chỉ một việc bạn đã làm nhiều lần, có kinh nghiệm và không còn cảm thấy lạ lẫm, khó khăn nữa.
  • Cấu trúc: S + be (am/is/are/was/were) + used to + V-ing / Danh từ
  • Ví dụ: She is used to driving on the left. (Cô ấy đã quen với việc lái xe bên cánh trái).
20 tháng 5
3. Cấu trúc mở rộng: Get used to (Bắt đầu quen với)
  • Ý nghĩa: Chỉ quá trình đang dần thích nghi, chuyển từ chưa quen sang quen với một việc gì đó.
  • Cấu trúc: S + get + used to + V-ing / Danh từ
  • Ví dụ: I am getting used to the cold weather here. (Tôi đang dần quen với thời tiết lạnh ở đây).


26 tháng 6

xóa đi rồi viết lại bạn nhé

20 tháng 5

Một số tính từ thường ghép với “culture” là traditional culture, popular culture, local culture, national culture, modern culture, corporate culture, organizational culture, Western culture, Eastern culture, diverse culture, rich culture, ancient culture, youth culture, digital culture, ngoài ra còn có multicultural culture để nói về môi trường đa văn hóa.