on
In
Under
T-shirt
Jeans
Pet shop
Gift shop
Shirt
Sports shop
Food shop
Clothes shop
Shirt
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Từ trái nghĩa với sức mạnh có thể được chia thành vài nhóm tùy vào ngữ cảnh bạn đang sử dụng:
Nhu nhược: Chỉ sự thiếu quyết đoán, không có sức mạnh nội tâm hoặc bản lĩnh.
Bạc nhược: Sức lực cạn kiệt, không còn sinh khí.
Sự suy yếu: Trạng thái sức mạnh đang bị giảm dần.
Ví dụ:
Sức mạnh của đoàn kết > < Sự chia rẽ (xét về hiệu quả).
Anh ấy rất mạnh mẽ > < Anh ấy rất yếu đuối.
fit:khỏe mạnh
unfit:không khỏe mạnh
eat a balanced diet:
ăn uống cân bằngeat junk food:ăn đồ ăn vặt
on In Under T-shirt Jeans Pet shop Gift shop Shirt Sports shop Food shop Clothes shop Shirt
Good job