nêu sự giống và khác nhau hoạt động yêu nước của Phan Bội Châu , Phan Châu Trinh
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
- Nga (Liên bang Nga)
- Đông Âu: Ukraine, Belarus, Moldova.
- Vùng Baltic: Estonia, Latvia, Lithuania (Litva).
- Trung Á: Kazakhstan, Kyrgyzstan, Tajikistan, Turkmenistan, Uzbekistan.
- Vùng Kavkaz: Armenia, Azerbaijan, Georgia (Gia-loóc-ghi-a)Sau khi Liên Xô tan rã vào năm 1991, 15 quốc gia độc lập đã được hình thành (bao gồm cả Nga). 15 nước này được chia thành các khu vực như sau:
- Nga (Liên bang Nga)
- Đông Âu: Ukraine, Belarus, Moldova.
- Vùng Baltic: Estonia, Latvia, Lithuania (Litva).
- Trung Á: Kazakhstan, Kyrgyzstan, Tajikistan, Turkmenistan, Uzbekistan.
- Vùng Kavkaz: Armenia, Azerbaijan, Georgia (Gia-loóc-ghi-a)
tick mình đi mà năn nỉ bạn đó
Hội nghị cán bộ toàn quốc của Đảng Cộng sản Đông Dương, diễn ra tại Tân Trào (Tuyên Quang) từ ngày 13–15/8/1945, chính là hội nghị đã quyết định phát động Tổng khởi nghĩa giành chính quyền trên phạm vi cả nước. Đây là bước ngoặt lịch sử dẫn đến thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945
Cuộc cải cách của Minh Mạng diễn ra trong bối cảnh lịch sử của Việt Nam vào đầu thế kỷ XIX, đặc biệt là sau khi nhà Nguyễn lên ngôi năm 1820. Trong thời kỳ này, đất nước đang đối mặt với nhiều thách thức từ bên trong và bên ngoài, bao gồm các ảnh hưởng của phương Tây, các cuộc chiến tranh, và sự cần thiết củng cố quyền lực trung ương.
Bối cảnh lịch sử cụ thể của cuộc cải cách của Minh Mạng gồm những điểm chính sau:
Thời kỳ nhà Nguyễn ổn định sau các cuộc chiến tranh nội bộ và chiến tranh chống ngoại xâm.
Minh Mạng lên ngôi vào năm 1820, kế thừa triều đại Gia Long, với ý định củng cố quyền lực và xây dựng một nền móng vững chắc cho đất nước.
Trước đó, triều đại Gia Long đã xây dựng nền móng cho nhà Nguyễn nhưng còn nhiều hạn chế trong tổ chức hành chính, quân sự và văn hóa.
Minh Mạng bắt đầu thực hiện các chính sách cải cách nhằm củng cố quyền lực, phát triển quốc gia, và nâng cao vị thế của triều đình, đồng thời giữ vững truyền thống phong kiến Việt Nam trước ảnh hưởng của phương Tây.
Trong bối cảnh đó, nhà vua tập trung vào việc chỉnh đốn bộ máy hành chính, quân sự, giáo dục, và văn hóa, đồng thời có những chính sách nhằm bảo vệ bản sắc dân tộc và chống lại sự xâm lược của phương Tây.
Cuộc cải cách của Minh Mạng diễn ra trong bối cảnh lịch sử của Việt Nam vào đầu thế kỷ XIX, đặc biệt là sau khi nhà Nguyễn lên ngôi năm 1820. Trong thời kỳ này, đất nước đang đối mặt với nhiều thách thức từ bên trong và bên ngoài, bao gồm các ảnh hưởng của phương Tây, các cuộc chiến tranh, và sự cần thiết củng cố quyền lực trung ương. Bối cảnh lịch sử cụ thể của cuộc cải cách của Minh Mạng gồm những điểm chính sau: Thời kỳ nhà Nguyễn ổn định sau các cuộc chiến tranh nội bộ và chiến tranh chống ngoại xâm. Minh Mạng lên ngôi vào năm 1820, kế thừa triều đại Gia Long, với ý định củng cố quyền lực và xây dựng một nền móng vững chắc cho đất nước. Trước đó, triều đại Gia Long đã xây dựng nền móng cho nhà Nguyễn nhưng còn nhiều hạn chế trong tổ chức hành chính, quân sự và văn hóa. Minh Mạng bắt đầu thực hiện các chính sách cải cách nhằm củng cố quyền lực, phát triển quốc gia, và nâng cao vị thế của triều đình, đồng thời giữ vững truyền thống phong kiến Việt Nam trước ảnh hưởng của phương Tây. Trong bối cảnh đó, nhà vua tập trung vào việc chỉnh đốn bộ máy hành chính, quân sự, giáo dục, và văn hóa, đồng thời có những chính sách nhằm bảo vệ bản sắc dân tộc và chống lại sự xâm lược của phương Tây.
- Sự phân hóa nội bộ: Từ thế kỷ VIII, Chân Lạp chia cắt thành Lục Chân Lạp (vùng cao) và Thủy Chân Lạp (vùng trũng Nam Bộ). Sự chia rẽ này làm suy yếu khả năng quản lý tập trung.
- Điều kiện tự nhiên khắc nghiệt: Thời kỳ này, Nam Bộ bị sụt lún, nước biển dâng khiến vùng đất trở nên sình lầy, ngập mặn và hoang vu, rất khó để định cư hay canh tác quy mô lớn.
- Trọng tâm quyền lực thay đổi: Triều đình Angkor tập trung phát triển ở vùng nội địa (biển Hồ), ưu tiên nông nghiệp lúa nước và xây dựng đền đài ở Lục Chân Lạp hơn là khai thác vùng đất ngập nước phía Nam.
- Sự suy yếu của vương triều: Từ thế kỷ XIV, đế quốc Angkor suy yếu do các cuộc tấn công của người Thái, khiến họ phải dời đô về phía Đông Nam (Phnom Penh), hoàn toàn bỏ ngỏ việc quản lý thực tế vùng Nam Bộ.
Tiêu chí | Vương quốc Phù Nam (Thế kỷ I - VII) | Nam Bộ thời Chân Lạp (Thế kỷ VII - XVI) |
|---|---|---|
Chính trị | Là một đế quốc hùng mạnh , có hệ thống quản lý tập trung, hải quân mạnh và tầm ảnh hưởng rộng lớn khắp Đông Nam Á. | Là vùng biên viễn, quản lý lỏng lẻo . Chính quyền trung ương hầu như không có sự hiện diện thực tế. |
Kinh tế | Thương mại đường biển cực kỳ phát triển (cảng thị Óc Eo); kinh tế mở, giao thương nhộn nhịp với Ấn Độ, Trung Hoa. | Kinh tế suy thoái và manh mún . Thương mại quốc tế lụi tàn; cư dân chủ yếu khai thác tự nhiên, săn bắn, hái lượm nhỏ lẻ. |
Dân cư | Đông đúc, tập trung tại các đô thị cổ và các tuyến kênh đào. | Thưa thớt, chủ yếu là các nhóm cư dân bản địa sống rải rác trên các gò cao. |
1)Nguyên nhân triều đình Chân Lạp không kiểm soát Nam Bộ:
Địa hình phức tạp, khó kiểm soát.
Chính sách yếu kém, lực lượng hạn chế.
Người dân địa phương tự chủ.
Ảnh hưởng của các thế lực bên ngoài.
Văn hóa địa phương phát triển riêng.
2)So sánh Phù Nam và Nam Bộ:
Chính trị: Phù Nam trung ương mạnh, tổ chức chặt chẽ; Nam Bộ phân tán, ít kiểm soát trung ương.
Kinh tế: Phù Nam dựa vào nông nghiệp, thủ công; Nam Bộ phát triển dựa vào nông nghiệp, thương mại.
ra ngay quả quảng cáo bên dưới :
Siêu phẩm tiên hiệp hắc ám – Tuluyện, tranh đấu, sinh tồn cực gắt
- Mục tiêu: Đều yêu nước, thương dân, mong muốn đánh đuổi thực dân Pháp, giành độc lập dân tộc.
- Khuynh hướng: Đều đi theo khuynh hướng cách mạng dân chủ tư sản.
- Tư tưởng: Đều muốn canh tân đất nước, chịu ảnh hưởng của các tư tưởng tiến bộ.
* Sự khác nhau:Tiêu chí
Chủ trương/ Phương pháp
Bạo động vũ trang
: Dựa vào Nhật để đánh Pháp, xây dựng chế độ quân chủ lập hiến.
Cải cách xã hội
: Ôn hòa, "khai dân trí, chấn dân khí, hậu dân sinh", phản đối bạo động.
Hoạt động chính
Lập Hội Duy tân (1904), tổ chức phong trào Đông Du (1905-1908), cải tổ thành Việt Nam Quang phục hội (1912).
Mở cuộc vận động Duy tân ở Trung Kỳ (1906), gửi thư cho Pháp yêu cầu cải cách, diễn thuyết công khai.
Đối tượng dựa vào
Tìm kiếm sự ủng hộ của nước ngoài (Nhật Bản).
Dựa vào nội lực nhân dân, yêu cầu chính quyền thuộc địa cải cách.
Mục tiêu cuối cùng
Độc lập dân tộc trước, cải cách sau.
Nâng cao dân trí, dân quyền trước, độc lập sau.
Là cái tên