read the passage and decide whether the statements are true or false or there is no information
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
- Khẳng định: S + was/were + V-ing.
- Phủ định: S + was/were + not + V-ing (wasn't/weren't).
- Nghi vấn: Was/Were + S + V-ing?.
- Lưu ý:
I/He/She/It/Danh từ số ít+ was;We/You/They/Danh từ số nhiều+ were. phòng luyện thi ảo Cambridge +4
Loại câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
Khẳng định | S + was/were + V-ing | I was watching TV at 8 PM yesterday. |
Phủ định | S + was/were + not + V-ing | They weren't working when I came. |
Nghi vấn | Was/Were + S + V-ing? | Were you studying at 9 PM last night? |
- At/At this time + mốc thời gian trong quá khứ (at 5 p.m yesterday, at this time last year).
- When/While (khi một hành động đang diễn ra thì hành động khác xen vào).
- All day yesterday (cả ngày hôm qua). NativeX +1
- Hành động đang xảy ra tại thời điểm cụ thể: At 9 PM last night, I was reading a book. (Lúc 9 giờ tối qua, tôi đang đọc sách).
- Hành động đang xảy ra thì hành động khác xen vào: While I was cooking, my brother was watching TV. (Khi tôi đang nấu ăn, anh tôi đang xem TV)
\(1. Công thức (Formula) Thể Công thức Ví dụ Khẳng định S + was/ were + V-ing I was watching TV at 8 PM yesterday. Phủ định S + was/ were + not + V-ing They were not (weren't) playing football. Nghi vấn Was/ Were + S + V-ing? Were you studying when I called? 2. Cách chọn "was" hoặc "were" Để không bị nhầm lẫn, bạn chỉ cần nhớ nhóm chủ ngữ: Was: Đi với các chủ ngữ số ít gồm: I, He, She, It và Danh từ số ít. Were: Đi với các chủ ngữ số nhiều gồm: You, We, They và Danh từ số nhiều. 3. Khi nào thì dùng thì này? Thì Quá khứ tiếp diễn thường được dùng trong 3 trường hợp phổ biến nhất: Hành động đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ: Ví dụ: At 9 PM last night, I was sleeping. (Lúc 9 giờ tối qua, tôi đang ngủ). Một hành động đang xảy ra thì có hành động khác xen vào: Hành động đang xảy ra dùng Quá khứ tiếp diễn, hành động xen vào dùng Quá khứ đơn. Ví dụ: I was eating dinner when the phone rang. (Tôi đang ăn tối thì điện thoại reo). Hai hành động xảy ra song song cùng lúc trong quá khứ: Ví dụ: While my mom was cooking, my dad was reading newspapers. (Trong khi mẹ đang nấu ăn thì bố đang đọc báo). 4. Dấu hiệu nhận biết Bạn hãy chú ý các từ sau trong câu nhé: At + giờ cụ thể + thời gian quá khứ (At 10 PM yesterday,...) At this time + thời gian quá khứ (At this time last week,...) In + năm trong quá khứ (In 2020,...) Có các từ nối: When (Khi), While (Trong khi).\)
"Haha, thực ra tôi đã che giấu sức mạnh thật của mình, nếu tôi thật sự ra lệnh thì cả thế giới sẽ bị xóa sổ"
* Tham khảo
My favorite sport is badminton. I like it very much because it is fun, interesting, and easy to play. I usually play badminton in my free time, especially after school or on weekends. Playing badminton helps me stay healthy and keeps my body active. It also improves my reflexes and makes me stronger. After studying for many hours, playing badminton helps me feel relaxed and happy. Sometimes I play with my friends, and sometimes I play with my family. We always have a lot of fun together. I think badminton is a great sport for everyone. In the future, I will keep practicing badminton to become better at it.
Câu của mày có lỗi về cấu trúc và thì động từ. Phiên bản đúng sẽ là:
You had better start the garden party because the weather has improved.
Cụ thể:
- “have better” → had better
- “improve” → has improved (hiện tại hoàn thành vì nói về tình trạng thời tiết bây giờ)

Em gửi lại bài lên web được không em?