Chứng minh sự tiến bộ của khoa học và kĩ thuật , trong các thế kỉ XVIII - XIX . mọi người mình đang cần gấp , giúp mình với
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
- Phong trào Đồng khởi đã đánh dấu bước phát triển nhảy vọt của cách mạng miền Nam, vì:
+ Giáng đòn mạnh mẽ vào chính sách thực dân mới của Mỹ ở miền Nam, làm lung lay tận gốc chính quyền Ngô Đình Diệm.
+ Đánh dấu bước phát triển nhảy vọt của cách mạng miền Nam, chuyển cách mạng từ thế giữ gìn lực lượng sang thế tiến công.
Phong trào Đồng khởi (1959–1960) được xem là bước phát triển nhảy vọt của cách mạng miền Nam vì:
- Từ thế giữ gìn lực lượng, đấu tranh chính trị là chính, cách mạng miền Nam đã chuyển sang kết hợp đấu tranh chính trị với đấu tranh vũ trang, tiến công địch.
- Phong trào đã làm tan rã từng mảng bộ máy chính quyền cơ sở của Mĩ – Diệm, nhiều vùng nông thôn được giải phóng.
- Nhân dân giành quyền làm chủ ở nhiều nơi, hình thành lực lượng vũ trang cách mạng.
- Kết quả quan trọng là sự ra đời của Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam (20/12/1960), tạo điều kiện để cách mạng miền Nam phát triển mạnh mẽ
=> Vì vậy, Đồng khởi đã đưa cách mạng miền Nam từ thế phòng ngự sang thế tiến công, mở ra thời kì đấu tranh mới.
Trong ngành y đó là hải thượng lãn ông (hải thượng y tông tâm lĩnh)
Tư tưởng tôn giáo có tâm giáo đống nguyên
Hệ thống giáo dục và khoa cử của văn minh Đại Việt là thành tựu tiêu biểuđặt nền móng cho truyền thống hiếu học và trọng dụng nhân tài hiện nay. Không chỉ góp phần xây dựng bộ máy hành chính vững mạnh, việc chú trọng giáo dục còn định hình giá trị văn hóa cốt lõi, giúp Việt Nam phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Di sản này vẫn đang được kế thừa trong công cuộc đổi mới, thúc đẩy xã hội học tập và khát vọng phát triển đất nước
Một thành tựu tiêu biểu của văn minh Đại Việt còn có giá trị lớn đến ngày nay là truyền thống yêu nước và tinh thần độc lập, tự chủ. Trong lịch sử, nhân dân ta đã nhiều lần đánh bại các cuộc xâm lược lớn như khởi nghĩa Lam Sơn, chiến thắng Bạch Đằng, Chi Lăng – Xương Giang… Những thắng lợi ấy thể hiện ý chí kiên cường và lòng đoàn kết của dân tộc.
Trong giai đoạn hiện nay, truyền thống đó vẫn có ý nghĩa quan trọng. Nó giúp bồi dưỡng lòng tự hào dân tộc, nâng cao ý thức bảo vệ chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ. Tinh thần độc lập, tự chủ còn được thể hiện trong xây dựng và phát triển đất nước, hội nhập quốc tế nhưng vẫn giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc. Nhờ vậy, dân tộc Việt Nam tiếp tục vững vàng trước những thách thức của thời đại.
Lý Thường Kiệt không chỉ là một danh tướng, mà còn là một nhà chiến lược thiên tài. Vai trò của ông trong cuộc kháng chiến chống Tống (1075-1077) mang tính quyết định, xoay chuyển cục diện từ thế bị động sang chủ động hoàn toàn.
Dưới đây là 4 vai trò then chốt của ông:
1. Chủ động tiến công để tự vệ ("Tiên phát chế nhân")
Đây là quyết định táo bạo nhất trong lịch sử quân sự Việt Nam. Thay vì ngồi chờ giặc sang, Lý Thường Kiệt khẳng định: "Ngồi yên đợi giặc, không bằng đem quân đánh trước để chặn mũi nhọn của giặc".
- Hành động: Năm 1075, ông chỉ huy 10 vạn quân đánh thẳng vào các căn cứ hậu cần của nhà Tống tại Ung Châu, Khâm Châu, Liêm Châu (Trung Quốc).
- Kết quả: Làm tê liệt hệ thống chuẩn bị xâm lược của địch, khiến chúng hoang mang và phải hoãn binh.
2. Xây dựng phòng tuyến sông Như Nguyệt (sông Cầu)
Sau khi rút quân về nước, ông đã chọn sông Như Nguyệt làm tuyến phòng thủ chiến lược.
- Chiến thuật: Ông cho xây dựng hệ thống chiến lũy dài gần 100km dọc bờ Nam sông Cầu bằng cọc tre và đất đá.
- Vai trò: Đây là "bức tường thép" chặn đứng đường tiến của 30 vạn quân Tống do Quách Quỳ chỉ huy, khiến địch rơi vào tình trạng "tiến thoái lưỡng nan", mệt mỏi và cạn kiệt lương thảo.
3. Tấn công vào lòng người (Đòn tâm lý chiến)
Lý Thường Kiệt hiểu rằng sức mạnh không chỉ nằm ở gươm giáo mà còn ở ý chí.
- Bài thơ Thần: Trong đêm tối trên dòng Như Nguyệt, ông cho người vào đền thờ Trương Hống, Trương Hát ngâm vang bài thơ "Nam quốc sơn hà".
- Tác động: Bài thơ được coi là bản Tuyên ngôn độc lập đầu tiên, giúp khích lệ tinh thần quyết chiến của quân dân ta, đồng thời làm quân Tống khiếp đảm, tin rằng Đại Việt có thần linh phù trợ.
4. Kết thúc chiến tranh bằng phương pháp ngoại giao hòa bình
Dù đang trên đà thắng lợi sau trận phản công quyết liệt vào doanh trại địch, Lý Thường Kiệt lại chủ động đề nghị "giảng hòa".
- Tầm nhìn: Ông hiểu rằng nhà Tống là một đế chế lớn, nếu đánh đến cùng sẽ chuốc lấy thù hận truyền kiếp. Việc mở đường cho quân Tống rút về trong danh dự giúp đất nước sớm yên bình và tránh xương máu vô ích.
- Ý nghĩa: Thể hiện tư tưởng nhân đạo và sự khôn khéo trong chính trị của một nhà quân sự lỗi lạc.
Cuộc kháng chiến chống Tống giai đoạn 1075-1077 dưới sự chỉ huy của Lý Thường Kiệt là một trong những trang sử chói lọi nhất với những nét nghệ thuật quân sự "độc nhất vô nhị".
Dưới đây là những điểm độc đáo khiến quân Tống phải "khiếp vía":
1. Chủ động tiến công để tự vệ ("Tiên phát chế nhân")
Đây là nét độc đáo nhất. Thay vì ngồi chờ quân giặc kéo sang, Lý Thường Kiệt đã đề ra chủ trương: "Ngồi yên đợi giặc, không bằng đem quân đánh trước để chặn thế mạnh của giặc".
- Hành động: Năm 1075, quân ta bất ngờ tấn công sang đất Tống (vào các căn cứ hậu cần Ung Châu, Khâm Châu, Liêm Châu).
- Mục tiêu: Tiêu diệt các kho lương thảo, khí giới mà nhà Tống chuẩn bị để xâm lược Đại Việt. Sau khi đạt mục đích, quân ta chủ động rút về nước để chuẩn bị phòng thủ.
2. Xây dựng tuyến phòng thủ sông Cầu (Như Nguyệt)
Lý Thường Kiệt đã chọn sông Như Nguyệt làm tuyến phòng thủ chiến lược.
- Vị trí: Con sông này chặn đứng mọi ngả đường từ Quảng Tây tiến vào Thăng Long.
- Cách thức: Xây dựng chiến lũy bằng đất cao, cọc tre dày đặc dọc bờ Nam. Đây là "bức tường thành" vững chắc ngăn cản kỵ binh và bộ binh tinh nhuệ của nhà Tống.
3. Kết hợp đấu tranh quân sự với "Tâm lý chiến"
Lý Thường Kiệt không chỉ đánh bằng kiếm cung mà còn đánh bằng "lời nói".
- Bài thơ thần: Đang đêm, ông cho người vào đền thờ bên sông ngâm vang bài thơ Nam quốc sơn hà.
- Tác dụng: Khích lệ tinh thần quyết chiến của quân dân ta, đồng thời đánh đòn tâm lý khiến quân Tống hoang mang, tin rằng nước Nam có "thần linh" giúp đỡ. Đây được coi là bản Tuyên ngôn Độc lập đầu tiên của Việt Nam.
4. Kết thúc chiến tranh bằng phương pháp hòa hiếu
Dù đang trên đà thắng lợi sau trận quyết chiến tại sông Như Nguyệt, Lý Thường Kiệt đã chủ động đề nghị "giảng hòa".
- Lý do: Để giữ mối quan hệ giao hảo, tránh đổ máu thêm cho cả hai bên và quan trọng nhất là để quân Tống rút lui trong danh dự, không nuôi hận thù, giúp đất nước có hòa bình lâu dài.
- Kết quả: Quân Tống chấp nhận rút về nước ngay lập tức.
1) Chủ động “tiên phát chế nhân” (đánh trước để tự vệ)
- Dưới sự chỉ huy của Lý Thường Kiệt, Đại Việt chủ động tấn công trước vào các châu Ung, Khâm, Liêm (1075).
- Mục tiêu: phá căn cứ hậu cần, làm chậm và rối loạn kế hoạch xâm lược của nhà Tống.
- Đây là tư duy quân sự rất táo bạo: đánh để tự vệ, không chờ địch tràn sang.
2) Phòng ngự chiến lược sáng tạo – phòng tuyến Như Nguyệt
- Xây dựng phòng tuyến kiên cố trên sông Như Nguyệt (sông Cầu ngày nay).
- Kết hợp địa hình sông nước + lũy tre + hào sâu, tạo thế “lấy yếu chống mạnh”.
- Chuyển từ tiến công phủ đầu sang phòng ngự chủ động, buộc quân Tống sa lầy, suy kiệt.
3) Chiến tranh tâm lý – bài thơ “Nam quốc sơn hà”
- Bài thơ Nam quốc sơn hà được đọc vang trên phòng tuyến.
- Nội dung khẳng định chủ quyền lãnh thổ thiêng liêng của Đại Việt.
- Tác dụng:
- Cổ vũ tinh thần quân dân.
- Gây dao động tâm lý đối phương.
- Được xem như “Tuyên ngôn độc lập” đầu tiên của dân tộc.
4) Kết hợp quân sự với ngoại giao
- Khi quân Tống suy yếu, Đại Việt chủ động giảng hòa.
- Tránh kéo dài chiến tranh, bảo toàn lực lượng.
- Thể hiện tư duy: thắng nhưng không hiếu chiến, đặt lợi ích lâu dài lên trên.
Thời Trần (thế kỉ XIII–XIV) là một giai đoạn rực rỡ của lịch sử dân tộc, không chỉ bởi ba lần chiến thắng quân Nguyên – Mông mà còn bởi tinh thần đoàn kết và những chính sách xây dựng đất nước đúng đắn. Theo em, tinh thần và các chính sách đó vẫn có thể vận dụng hiệu quả trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam hiện nay.
Trước hết là tinh thần yêu nước và đoàn kết toàn dân. Nhà Trần thực hiện chủ trương “khoan thư sức dân”, chăm lo đời sống nhân dân để củng cố lòng dân. Ngày nay, bài học ấy vẫn còn nguyên giá trị: muốn đất nước phát triển bền vững thì phải đặt lợi ích của nhân dân lên hàng đầu, phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc. Khi nhân dân tin tưởng và đồng lòng, đất nước sẽ có nền tảng vững chắc để vượt qua mọi khó khăn, thách thức.
Thứ hai là chính sách xây dựng quân đội vững mạnh và sẵn sàng bảo vệ Tổ quốc. Thời Trần thực hiện chính sách “ngụ binh ư nông” (binh lính khi hòa bình thì sản xuất, khi có chiến tranh thì chiến đấu), kết hợp phát triển kinh tế với củng cố quốc phòng. Bài học này có thể vận dụng trong hiện nay bằng việc xây dựng nền quốc phòng toàn dân, kết hợp chặt chẽ giữa phát triển kinh tế với tăng cường quốc phòng – an ninh, bảo vệ vững chắc chủ quyền lãnh thổ.
Thứ ba là trọng dụng nhân tài và đề cao giáo dục. Nhà Trần quan tâm đào tạo, sử dụng người tài như Trần Hưng Đạo, Trương Hán Siêu, Chu Văn An… Ngày nay, đất nước muốn phát triển cần chú trọng giáo dục, khoa học – công nghệ, tạo điều kiện để nhân tài cống hiến cho Tổ quốc.
Ngoài ra, tinh thần tự chủ, tự cường, linh hoạt trong đối ngoại của nhà Trần cũng rất đáng học hỏi. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế hiện nay, Việt Nam cần giữ vững độc lập, chủ quyền nhưng đồng thời mở rộng quan hệ hợp tác, phát triển kinh tế và nâng cao vị thế trên trường quốc tế.
Tóm lại, tinh thần yêu nước, đoàn kết, trọng dân, trọng nhân tài và kết hợp chặt chẽ giữa xây dựng với bảo vệ đất nước của thời Trần vẫn mang ý nghĩa sâu sắc đối với Việt Nam ngày nay. Vận dụng tốt những bài học lịch sử đó sẽ góp phần xây dựng một đất nước giàu mạnh, ổn định và phát triển bền vững.
Dưới đây là một số chính sách về giáo dục và văn hóa của các triều đại phong kiến Việt Nam (như Lý, Trần, Lê sơ) và ý nghĩa của chúng: * Chính sách về giáo dục
Mở Quốc Tử Giám để đào tạo nhân tài cho đất nước.
Tổ chức thi cử (thi Hương, thi Hội, thi Đình) để tuyển chọn quan lại.
Đề cao và phát triển Nho học.
Khuyến khích việc học tập trong nhân dân. Ý nghĩa:
- Đào tạo được nhiều nhân tài, giúp bộ máy nhà nước vững mạnh.
- Tuyển chọn quan lại dựa trên năng lực và học vấn, hạn chế nạn cha truyền con nối.
- Nâng cao dân trí, góp phần xây dựng đất nước ổn định và phát triển lâu dài.
* Chính sách về văn hóa
- Tôn trọng và phát triển chữ Nôm, sáng tác nhiều tác phẩm văn học.
- Giữ gìn và phát huy truyền thống dân tộc.
- Xây dựng chùa chiền, đền đài, phát triển nghệ thuật kiến trúc, điêu khắc.
- Đề cao đạo đức, lễ nghĩa trong xã hội.
* Ý nghĩa:
- Giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc.
- Làm cho đời sống tinh thần của nhân dân phong phú hơn.
- Tăng cường sự đoàn kết và lòng tự hào dân tộc.
- Góp phần làm cho đất nước phát triển toàn diện cả về vật chất lẫn tinh thần.
=> Kết luận: Những chính sách về giáo dục và văn hóa của các triều đại phong kiến đã góp phần quan trọng vào việc xây dựng một quốc gia vững mạnh, ổn định và giàu bản sắc dân tộc.
Trong các thế kỷ XVIII và XIX, khoa học và kỹ thuật đã có những bước tiến bộ vượt bậc, đóng góp quan trọng vào sự phát triển của nhân loại. Dưới đây là một số minh chứng tiêu biểu:
Những tiến bộ này không chỉ thúc đẩy sự phát triển kinh tế mà còn cải thiện chất lượng cuộc sống của con người, tạo nền tảng cho các thành tựu khoa học và công nghệ trong thế kỷ XX và XXI.