nghê thuật của Nam quốc sơn hà
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
- Xác định lỗi lầm: Chọn một lỗi lầm cụ thể mà em từng mắc phải (ví dụ: nói dối, làm vỡ đồ vật, không vâng lời, lười học...).
- Kể lại sự việc: Trình bày rõ ràng diễn biến câu chuyện: hoàn cảnh xảy ra, hành động sai lầm của em, hậu quả của lỗi lầm đó.
- Bày tỏ cảm xúc: Nêu cảm xúc, suy nghĩ của em lúc đó và sau khi nhận ra lỗi sai (hối hận, day dứt...).
- Bài học rút ra: Khẳng định bài học kinh nghiệm sâu sắc mà em đã học được từ lỗi lầm đó và cách khắc phục trong tương lai.
Câu 1.
Bài làm :
Bài thơ “Khi mẹ vắng nhà” của Trần Đăng Khoa đã để lại trong em nhiều cảm xúc sâu lắng về tình cảm của bạn nhỏ dành cho mẹ. Khi mẹ không ở nhà, em bé không ngồi chơi hay than thở mà chủ động làm mọi việc: luộc khoai, giã gạo, thổi cơm, quét sân… Những việc làm giản dị ấy cho thấy em rất thương mẹ và muốn đỡ đần mẹ phần nào. Em làm không phải để được khen, mà là từ tấm lòng yêu thương chân thành. Đặc biệt, ở những câu thơ cuối, bạn nhỏ nhận ra sự vất vả của mẹ: “Áo mẹ mưa bạc màu / Đầu mẹ nắng cháy tóc”. Từ đó, em thấy hiện lên hình ảnh một người mẹ lam lũ, tảo tần vì con. Lời nói “Con chưa ngoan, chưa ngoan!” thể hiện sự day dứt, tự trách của đứa con khi thấy mình chưa làm được nhiều cho mẹ. Bài thơ khiến em xúc động và tự nhắc mình phải biết yêu thương, quan tâm và giúp đỡ cha mẹ nhiều hơn bằng những việc làm nhỏ bé hằng ngày.
Câu 2.
Bài làm :
Ngày đầu tiên bước chân vào cổng trường Trung học cơ sở là một kỉ niệm mà em không bao giờ quên. Sáng hôm ấy, em thức dậy sớm hơn mọi ngày. Trời thu trong veo, nắng nhẹ trải trên con đường làng. Em mặc bộ đồng phục mới tinh, chiếc cặp trên vai còn thơm mùi vải mới. Tim em vừa háo hức vừa hồi hộp, như có một chú chim nhỏ đang đập cánh trong lồng ngực.
Khi đến cổng trường, em choáng ngợp trước khung cảnh rộng lớn và khang trang. Cổng trường cao, sân trường lát gạch đỏ, những hàng phượng vươn cao xanh mát. Tiếng trống trường vang lên “tùng… tùng… tùng…” nghe thật trang nghiêm. Em nắm chặt tay mẹ một lúc rồi mới dám bước vào. Lúc ấy, em cảm thấy mình như đang bước sang một thế giới mới – thế giới của những bài học khó hơn, thầy cô mới và những người bạn chưa quen.
Vào lớp, em rụt rè ngồi vào bàn cuối. Cô giáo chủ nhiệm bước vào với nụ cười hiền hậu, giọng nói ấm áp. Cô giới thiệu về lớp, về những điều cần cố gắng trong năm học mới. Dần dần, sự lo lắng trong em tan biến, thay vào đó là cảm giác yên tâm và tin tưởng. Giờ ra chơi, em làm quen được với vài bạn mới, chúng em cùng nhau cười nói rộn ràng dưới gốc phượng.
Ngày đầu tiên ở trường THCS đã khép lại với thật nhiều cảm xúc. Đó là ngày đánh dấu một chặng đường mới trong cuộc đời học sinh của em – chặng đường của sự trưởng thành, nỗ lực và ước mơ.
( Vũ Minh Hoàng )
- Vẹt không có giọng hót thật sự của riêng mình, mà chỉ biết bắt chước, sao chép âm thanh của loài khác.
- Vẹt "nghèo" về tư duy và tâm hồn, không tự tin vào giá trị bản thân và không biết tạo ra sự khác biệt.
- Hành động của Vẹt: Khi tới lượt, Vẹt liên tục nhại lại tiếng hót của Vịt (liếu ríu), tiếng Gà Trống (gáy dài), tiếng Chích Chòe (huýt lanh lảnh) và tiếng Vượn (hú).
- Lý do bị phản đối: Các con vật khác phản đối vì Vẹt đang "đạo" giọng của chúng, gian lận trong cuộc thi và không có giọng hót riêng (bị Liếu Điếu, Gà Trống, Chích Choè, Vượn nhận ra đó là giọng của chúng).
- So sánh thái độ: Các loài chim khác (như Hoạ Mi, Sáo) chăm chỉ luyện tập, yên lặng, hồi hộp chờ đợi và tôn trọng cuộc thi. Trái lại, Vẹt tỏ ra huênh hoang, khinh thường người khác, lăng xăng, tự tin thái quá, tự vỗ ngực sẽ thắng.
- Nét tính cách: Tác giả làm nổi bật tính cách khoe khoang, huênh hoang, lười tư duy, thích bắt chước của Vẹt.
- Đồng tình/Không đồng tình: Không đồng tình. Vì thái độ này thể hiện sự thiếu tôn trọng người khác, thiếu trung thực và sự tự phụ, không tập trung phát triển bản thân.
Câu 1.
Văn bản Con Vẹt nghèo được kể bằng lời của người kể chuyện ngôi thứ ba
Câu 2.
Vẹt bị coi là “nghèo” vì tuy có thể hót được nhiều giọng khác nhau nhưng tất cả đều là bắt chước, không có tiếng hót riêng của chính mình. Sự “nghèo” ở đây là nghèo về bản sắc, tài năng thật sự.
Câu 3.
Khi tới lượt biểu diễn, Vẹt hót liên tiếp nhiều âm thanh khác nhau. Tuy nhiên, Vẹt bị các con vật khác phản đối vì những tiếng hót đó đều là giọng của các loài chim khác, không phải tiếng hót của riêng Vẹt.
Câu 4.
Trước cuộc thi, các loài chim khác đều chăm chỉ luyện tập, khiêm tốn và nghiêm túc, còn Vẹt thì huênh hoang, tự mãn, coi thường người khác. Qua sự đối lập đó, tác giả làm nổi bật tính cách tự cao, ỷ lại vào việc bắt chước của Vẹt. Em không đồng tình với nét tính cách này vì nó khiến con người dễ thất bại và không phát triển được năng lực thật của bản thân.
Câu 5.
Từ nhận thức của Vẹt, em rút ra bài học rằng trong học tập và rèn luyện, mỗi người cần có sự cố gắng và sáng tạo của riêng mình. Không nên học theo người khác một cách máy móc mà phải hiểu bản chất vấn đề. Chỉ khi tự rèn luyện bằng năng lực thật, ta mới có kiến thức vững vàng. Đồng thời, cần tránh thái độ tự mãn, kiêu căng. Sự khiêm tốn và chăm chỉ sẽ giúp em tiến bộ hơn mỗi ngày.
Câu 1. (2,0 điểm)
Bài thơ Cây đa của Trần Đăng Khoa gợi cho em nhiều cảm xúc sâu lắng và thân thương về làng quê Việt Nam. Hình ảnh cây đa hiện lên vừa gần gũi vừa giàu sức sống, gắn bó mật thiết với thiên nhiên và con người nơi thôn quê. Dưới ngòi bút tinh tế của tác giả, cây đa không chỉ là một cây cổ thụ mà còn như một người bạn hiền che chở cho chim chóc, trâu bò và cả những người nông dân nghỉ ngơi sau giờ lao động vất vả. Bức tranh làng quê trong bài thơ hiện lên yên bình, trù phú với biển lúa vàng, dòng nước trong và âm thanh rì rào của lá, của ve. Qua bài thơ, em thêm yêu vẻ đẹp giản dị của quê hương và trân trọng những hình ảnh thân quen đã nuôi dưỡng tâm hồn bao thế hệ.
Câu 2. (4,0 điểm)
Trong cuộc sống, ai cũng có những kỉ niệm đáng nhớ bên người thân, và với em, trải nghiệm đáng nhớ nhất là chuyến về quê cùng bà ngoại vào mùa hè năm ngoái. Đó là lần đầu tiên em được ở quê lâu như vậy, nên mọi thứ đều rất mới mẻ và thú vị.
Quê bà là một vùng quê yên bình với những cánh đồng lúa trải dài và con đường đất nhỏ quanh co. Mỗi buổi sáng, bà thường dậy sớm nấu cơm rồi gọi em ra vườn tưới cây. Bà vừa làm vừa kể cho em nghe những câu chuyện ngày xưa, giọng nói chậm rãi và ấm áp. Em thích nhất là buổi chiều, hai bà cháu cùng ngồi dưới gốc cây mát rượi, bà quạt cho em ngủ và xoa đầu em thật nhẹ. Những lúc ấy, em cảm nhận được tình yêu thương giản dị nhưng vô cùng sâu sắc của bà.
Một hôm, em theo bà ra đồng gặt lúa. Dưới cái nắng hè gay gắt, nhìn bà vẫn cần mẫn làm việc, em thương bà hơn và tự nhủ phải cố gắng học tập thật tốt để không phụ lòng bà. Chuyến về quê ấy tuy không dài nhưng đã để lại trong em nhiều kỉ niệm đẹp và cảm xúc khó quên.
Trải nghiệm đó giúp em hiểu hơn về tình cảm gia đình và trân trọng những giây phút được ở bên người thân yêu của mình.
Trong khổ thơ đầu, các từ cuối dòng gieo vần với nhau: "đa" (dòng 1) và "lá" (dòng 3) gieo vần "a". "Đồng" (dòng 2) và "mông" (dòng 4) gieo vần "ông". 2. Cây đa đã trở thành nơi che chở, nuôi dưỡng cho những sự vật nào? Answer: Gió, chim, ve, trâu, bò, và người nông dân
Cây đa là nơi gọi gió đến, vẫy chim về, nuôi thêm nhiều ve. Dưới bóng đa, con trâu thong thả nhai hương lúa, đàn bò về, và các bác làm đồng nghỉ mát. 3. Bức tranh làng quê được miêu tả trong bài thơ hiện lên với vẻ đẹp như thế nào? Answer: Bình yên, giàu sức sống và tươi sáng
Bức tranh làng quê hiện lên với vẻ đẹp bình dị, yên ả qua hình ảnh mương nước, đồng lúa mênh mông, và cuộc sống sinh hoạt đời thường của người dân, trâu bò dưới bóng đa. Cảnh vật đầy màu sắc tươi sáng: lá xanh, nước bạc, lúa vàng, lông bò hồng như đốm lửa. 4. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ được sử dụng trong khổ thơ thứ hai. Answer: Biện pháp nhân hóa
Trong khổ thơ thứ hai, tác giả sử dụng biện pháp nhân hóa qua các từ "gọi", "vẫy", "nuôi" ("Cây đa gọi gió đến / Cây đa vẫy chim về / Và nuôi thêm nhiều ve"). Tác dụng là làm cho hình ảnh cây đa trở nên sống động, gần gũi, có hồn như một con người, thể hiện tình cảm gắn bó của tác giả với cây đa quê hương. 5. Hình ảnh cây đa và khung cảnh làng quê trong bài thơ đã gợi cho em những cảm xúc, suy nghĩ gì về quê hương mình? Em sẽ làm gì để giữ gìn những vẻ đẹp đáng quý của quê hương? (Trình bày khoảng 5-7 câu) Answer: Cảm xúc yêu mến, tự hào và ý thức bảo vệ vẻ đẹp quê hương
Hình ảnh cây đa và khung cảnh làng quê trong bài thơ gợi lên trong em tình yêu tha thiết và niềm tự hào sâu sắc về vẻ đẹp bình dị, thanh bình của quê hương Việt Nam. Em cảm nhận được sự gắn bó máu thịt giữa con người và thiên nhiên, thấy được hồn quê mộc mạc, đáng quý. Để giữ gìn những vẻ đẹp này, em sẽ cố gắng học tập thật tốt, rèn luyện bản thân để sau này góp phần xây dựng quê hương giàu đẹp hơn. Đồng thời, em cũng sẽ tích cực tham gia các hoạt động bảo vệ môi trường, giữ gìn cảnh quan xanh, sạch, đẹp của làng quê mình.
Câu 1.
Khổ thơ đầu gieo vần “a” (đa – là – bạc – vàng [vần lưng gần]).
Câu 2.
Cây đa trở thành nơi che chở, nuôi dưỡng cho chim, ve, trâu, bò và con người (các bác nông dân nghỉ mát).
Câu 3.
Bức tranh làng quê hiện lên yên bình, trù phú và giàu sức sống, với cây đa xanh mát, dòng nước trong, biển lúa vàng và con người lao động hiền hòa.
Câu 4.
Trong khổ thơ thứ hai, tác giả sử dụng biện pháp nhân hóa qua các hình ảnh “cây đa gọi gió đến”, “cây đa vẫy chim về”. Biện pháp này làm cho cây đa trở nên gần gũi, có hồn, như một người bạn thân thiết của làng quê.
Câu 5.
Hình ảnh cây đa và khung cảnh làng quê trong bài thơ gợi cho em cảm xúc yêu thương, gắn bó và tự hào về quê hương mình. Quê hương hiện lên giản dị nhưng rất đỗi ấm áp và yên bình. Em cảm nhận được vẻ đẹp của thiên nhiên hòa quyện với cuộc sống con người. Điều đó khiến em thêm trân trọng những gì quê hương đang có. Để giữ gìn vẻ đẹp ấy, em sẽ có ý thức bảo vệ môi trường, chăm sóc cây xanh. Đồng thời, em sẽ tuyên truyền cho mọi người cùng chung tay giữ gìn quê hương ngày càng xanh, sạch, đẹp.
Số học sinh lớp 6A thích môn Toán là $\dfrac{1}{3}$ (số học sinh lớp 6A)
Trong số học sinh thích môn Toán, số học sinh thích môn Ngữ văn là $\dfrac{1}{2}$
Vậy số học sinh lớp 6A thích cả hai môn Toán và Ngữ văn là $\dfrac{1}{3} \times \dfrac{1}{2} = \dfrac{1}{6}$
Vậy có $\dfrac{1}{6}$ số học sinh lớp 6A thích cả hai môn Toán và Ngữ văn.
Câu a:
Giải:
Khoảng cách thực tế từ điểm A đến điểm B là:
12,4 x 50 000 = 620 000(cm)
620 000cm = 6,2km
Kết luận:
Khoảng cách từ điểm A đến điểm B trên thực tế là:
6,2km
Câu b:
Giải:
1500m gấp 100m số lần là:
1500 : 100 = 15(lần)
Trên đỉnh núi nhiệt độ thấp hơn chân núi là:
0,6\(^0\) x 15 = 9\(^0\)
Nhiệt độ trên đỉnh núi là:
28\(^0\) - 9\(^0\) = 19\(^0\)
Kết luận: Nhiệt độ trên đỉnh núi là: 19\(^0\)
a)
Biết: $1\ \text{AU} = 150$ triệu km
Khoảng cách từ Sao Hỏa đến Mặt Trời là:
$1{,}52 \times 150 = 228$ (triệu km)
$\Rightarrow$ Khoảng cách từ Sao Hỏa đến Mặt Trời là:
$228$ triệu km $= 228,000,000$ km
b)
Vận tốc ánh sáng: $v = 300,000$ km/s
Thời gian ánh sáng đi từ Mặt Trời đến Sao Hỏa là:
$t = \dfrac{228,000,000}{300,000} = 760$ (giây)
Đổi $760 : 60 \approx 12{,}67$ (phút)
$\Rightarrow$ Ánh sáng từ Mặt Trời cần khoảng $12{,}7$ phút để đến Sao Hỏa.
a) Khoảng cách từ Sao Hỏa đến Mặt Trời (km)
Biết:
- \(1 \&\text{nbsp};\text{AU} = 150\) triệu km
- Sao Hỏa cách Mặt Trời \(1,52\) AU
Ta tính:
\(1,52 \times 150 = 228\)
👉 Vậy khoảng cách từ Sao Hỏa đến Mặt Trời là 228 triệu km
(hay \(228 \textrm{ } 000 \textrm{ } 000\) km)
b) Thời gian ánh sáng đi từ Mặt Trời đến Sao Hỏa
Biết:
- Vận tốc ánh sáng: \(300 \textrm{ } 000\) km/giây
- Quãng đường: \(228 \textrm{ } 000 \textrm{ } 000\) km
Thời gian:
\(\text{Th}ờ\text{i}\&\text{nbsp};\text{gian} = \frac{228 \textrm{ } 000 \textrm{ } 000}{300 \textrm{ } 000} = 760 \&\text{nbsp};\text{gi} \hat{\text{a}} \text{y}\)
Đổi sang phút:
\(760:60\approx12,67\text{ ph}\overset{ˊ}{\text{u}}\text{t}\)
👉 Ánh sáng cần khoảng 12,7 phút (xấp xỉ 13 phút) để đi từ Mặt Trời đến Sao Hỏa 🌞➡️🪐
Gọi tổng số sản phẩm xí nghiệp cần hoàn thành là x:
Lần chia thứ nhất theo tỉ lệ 4:5:6
Tổng tỉ số: 4 + 5 + 6 = 15
=> Số sản phẩn dự định của:
Tổ 1: (4/15)x
Tổ 2: (1/3)x
Tổ 3: (2/5)x
Lần chia thứ hai: Theo tỉ lệ 3:4:5
Tổng tỉ số: 3 + 4 + 5 = 12
=> Số sản phẩm thực tế của:
Tổ 1: (1/4)x
Tổ 2: (1/3)x
Tổ 3: (5/12)x
Ta thấy Tổ 3 làm ít hơn dự định:
(2/5)x - (5/12)x = 20 => (1/60)x = 20 => x=1200
"Nam quốc sơn hà" là bài thơ thất ngôn tứ tuyệt ngắn gọn mà hàm súc. Tác giả sử dụng ngôn ngữ rõ ràng, dứt khoát, giọng điệu hào hùng để khẳng định chủ quyền lãnh thổ của dân tộc. Cấu trúc đối xứng giữa các vế thơ, nhịp thơ chắc khoẻ, lặp từ và phép đối khiến lời thơ thêm đanh thép. Hình ảnh thiên nhiên sông núi được đặt bên cạnh ý chí con người càng làm nổi bật tư tưởng chủ quyền quốc gia.