Các công thức chia động từ trong T.A là gi
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Bài thơ gợi cho em những cảm xúc rất ấm áp và thân thương về quê hương. Qua những hình ảnh giản dị như tiếng ve mùa hè, lời ru của mẹ hay dòng sông đầy vơi con nước, quê hương hiện lên thật gần gũi, bình yên. Đọc thơ, em như được trở về tuổi thơ hồn nhiên, trong sáng, nơi có những kỷ niệm đẹp không thể nào quên. Những câu thơ cuối nhắc nhở em rằng quê hương chính là cội nguồn, là nơi mỗi người sinh ra và lớn lên, dù đi đâu xa cũng luôn cần trân trọng và ghi nhớ.
-Tên thật & Danh hiệu: Tên thật là Trần Quốc Tuấn, được phong tước Hưng Đạo Vương, là một vị tướng tài ba thời nhà Trần.
-Hoàn cảnh lịch sử: Ông sống trong thời kỳ quân đội Nguyên Mông hùng mạnh xâm lược nước ta, với 3 lần tiến quân.
-Vai trò và công lao:
+Lãnh đạo quân dân: Ông được vua Trần Nhân Tông tin tưởng giao phó trọng trách chỉ huy toàn quân chống giặc.
+Soạn Hịch tướng sĩ: Trước cuộc xâm lược lần thứ hai, ông viết "Hịch tướng sĩ" để khích lệ tinh thần chiến đấu, biến lòng căm thù giặc thành sức mạnh vô song.
+Chiến thuật tài ba: Ông đã cùng nhà Trần vạch ra những kế sách quân sự tài tình, điển hình là trận Bạch Đằng năm 1288, dùng cọc gỗ bịt sắt cắm dưới lòng sông để tiêu diệt đoàn thuyền chiến của giặc.
-Tinh thần và khí phách:
+Dù có mâu thuẫn trong gia tộc, ông đặt lợi ích quốc gia lên trên hết, kêu gọi "Sát Thát" (giết giặc), đoàn kết toàn dân chống ngoại xâm
+Câu nói "Thà làm quỷ nước Nam còn hơn làm vương đất Bắc" thể hiện khí phách hiên ngang, thà hy sinh chứ không chịu làm nô lệ.
-Di sản: Tên tuổi Trần Hưng Đạo mãi mãi là biểu tượng của lòng yêu nước, ý chí kiên cường, và tài thao lược quân sự, được nhân dân đời đời kính trọng.
- Hai Bà Trưng là tên gọi chung của Trưng Trắc và Trưng Nhị, hai nữ anh hùng đã lãnh đạo cuộc khởi nghĩa chống lại ách đô hộ của nhà Đông Hán vào năm 40 sau Công nguyên.
- Trưng Trắc được suy tôn làm vua (Trưng Vương), đóng đô ở Mê Linh (nay thuộc Hà Nội).
- Cuộc khởi nghĩa thành công, giành lại độc lập cho dân tộc trong 3 năm.
- Sự kiện này thể hiện tinh thần yêu nước, bất khuất của dân tộc Việt Nam và vai trò to lớn của người phụ nữ trong lịch sử.
- Nhiệt độ:
- Nhiệt độ trung bình năm
- Tháng nóng nhất, tháng lạnh nhất
- Biên độ nhiệt (lớn hay nhỏ)
- Lượng mưa:
- Tổng lượng mưa năm
- Mưa nhiều vào tháng/mùa nào
- Mưa phân bố đều hay không đều
- Kết luận (nếu có):
- Đặc điểm/loại khí hậu
Để nhận xét biểu đồ trạm khí tượng địa lý, bạn cần chú ý đến một số yếu tố chính sau:
- Dữ liệu: Xem xét các thông tin được thể hiện trên biểu đồ, như nhiệt độ, độ ẩm, lượng mưa, hoặc áp suất không khí.
- Thời gian: Xác định khoảng thời gian mà biểu đồ thể hiện. Có thể là theo tháng, quý, hoặc năm.
- Xu hướng: Nhận diện các xu hướng chính trong dữ liệu, chẳng hạn như sự tăng giảm của nhiệt độ theo mùa hoặc sự biến động của lượng mưa.
- So sánh: Nếu có nhiều trạm khí tượng, bạn có thể so sánh dữ liệu giữa các trạm để thấy sự khác biệt về khí hậu giữa các khu vực.
- Ý nghĩa: Phân tích ý nghĩa của các dữ liệu này đối với môi trường, nông nghiệp, hoặc đời sống con người.
Khi nhận xét, hãy trình bày rõ ràng và có hệ thống để người đọc dễ dàng hiểu được thông tin mà bạn muốn truyền đạt.
- Đổ đầy cốc 400 ml.
- Rót sang cốc 700 ml. (Cốc 700 ml đang có 400 ml.)
- Đổ đầy lại cốc 400 ml.
- Rót từ cốc 400 ml sang cốc 700 ml cho đến khi cốc 700 ml đầy. Cốc 700 ml cần thêm 300 ml để đầy, nên trong cốc 400 ml sẽ còn lại đúng 100 ml.
- Giữ lại 100 ml trong cốc 400 ml (đó là lượng cần lấy).
- Đổ đầy ca 350 ml.
- Chuyển nước từ ca 350 ml sang ca 500 ml. (Lúc này ca 500 ml có 350 ml.)
- Đổ đầy lại ca 350 ml.
- Rót từ ca 350 ml sang ca 500 ml cho đến khi ca 500 ml đầy. Ca 500 ml cần thêm 150 ml để đầy, nên trong ca 350 ml sẽ còn lại đúng 200 ml.
- Giữ lại 200 ml trong ca 350 ml (đó là lượng cần lấy).
Cái mào bác gà trống đỏ rực rỡ như những bông hồng thắm trong vườn nhà ngoại em.
ở thì j đã
I. CÁC THÌ HIỆN TẠI
1. Hiện tại đơn (Present Simple)
S + V(s/es)
Ví dụ: She likes milk.
2. Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)
S + am/is/are + V-ing
Ví dụ: I am studying.
3. Hiện tại hoàn thành (Present Perfect)
S + have/has + V3
Ví dụ: We have finished homework.
4. Hiện tại hoàn thành tiếp diễn
S + have/has + been + V-ing
Ví dụ: She has been waiting for 2 hours.
II. CÁC THÌ QUÁ KHỨ
5. Quá khứ đơn (Past Simple)
S + V2/ed
Ví dụ: I went to school yesterday.
6. Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)
S + was/were + V-ing
Ví dụ: They were playing football.
7. Quá khứ hoàn thành (Past Perfect)
S + had + V3
Ví dụ: She had finished before I came.
8. Quá khứ hoàn thành tiếp diễn
S + had + been + V-ing
Ví dụ: He had been studying for hours.
III. CÁC THÌ TƯƠNG LAI
9. Tương lai đơn (Future Simple)
S + will + V
Ví dụ: I will call you.
10. Tương lai gần (Be going to)
S + am/is/are + going to + V
Ví dụ: She is going to travel.
11. Tương lai tiếp diễn
S + will be + V-ing
Ví dụ: I will be sleeping at 10 p.m.
12. Tương lai hoàn thành
S + will have + V3
Ví dụ: They will have finished by tomorrow.
IV. DẠNG ĐẶC BIỆT CỦA ĐỘNG TỪ
13. Câu bị động
S + be + V3
14. Câu điều kiện loại 0,1,2,3