Đặt 10 câu đồ ăn và thức uống bằng tiếng anh
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
À ơi tay mẹ ru con2. Bài thơ "Mẹ" (Trần Quốc Minh) Đây là một bài thơ ngắn gọn, giản dị nhưng chứa đựng tình cảm sâu sắc, thường được đưa vào sách giáo khoa hoặc các tuyển tập thơ cho thiếu nhi.
Tay nâng giấc ngủ, tay tròn vành nôi
Tay xoa trán nóng, tay bồi
Canh rau, chén thuốc, một đời vì con.
Lưng mẹ còng rồi(Lưu ý: Đoạn thơ trên được trích dẫn theo thể thơ 4 chữ, không phải lục bát, nhưng rất nổi tiếng về mẹ. Nếu muốn giữ đúng thể lục bát, có thể dùng các bài khác, ví dụ trích từ các nguồn khác) Dưới đây là một bài thơ lục bát ngắn khác:
Mẹ ơi đừng còng thêm
Cho con gánh đỡ
Gánh bao nỗi niềm.
Mẹ ơi công mẹ biển trời3. Bài thơ (Khuyết danh) Một đoạn thơ lục bát khác nói về công ơn và tình yêu thương vô điều kiện của mẹ:
Nuôi con khôn lớn một đời gian nan
Dù đi muôn vạn dặm đàng
Tình thương của mẹ vẫn mang bên mình.
Mẹ là biển rộng mênh mông
Cho con tắm mát cả lòng từ bi
Mẹ là dòng suối thầm thì
Ru con yên giấc những khi mệt nhoài.
Một bài văn hoàn chỉnh gồm ba phần:
+ Mở bài
+ Thân bài
+ Kết luận
Chào em. Cảm ơn em đã chia sẻ bài viết ý nghĩa về động lực và nghị lực trong cuộc sống. Nó giúp mọi người nhận thức là bản thân và cố gắng vươn lên để thành công. Tất cả là do bản thân mình đừng để người khác quyết định cuộc đời bạn.
Olm chào em, cảm ơn đánh giá của em về chất lượng bài giảng của Olm, cảm ơn em đã đồng hành cùng Olm trên hành trình tri thức. Chúc em học tập hiệu quả và vui vẻ cùng Olm em nhé!
- S + be + giới từ chỉ vị trí + N
Ví dụ: The cat is under the table. - There is / There are + N + giới từ chỉ vị trí
Ví dụ: There is a book on the desk.
Giới từ vị trí: in, on, under, next to, behind, in front of, between, near.
🟦 1. Cấu trúc câu chỉ vị trí trong tiếng Việt
✅ Cấu trúc chung
(Who/What) + is at/in/on + (where)
or
(Who/What) + is lying/standing/sitting + at/in/on + (where)
📌 Examples
- The table is in the living room.
- The cat is lying on the chair.
- The school is near my house.
- The post office is opposite the bank.
- The refrigerator is next to the stove.
🟦 2. Cấu trúc câu chỉ vị trí trong tiếng Anh
✅ Cấu trúc chung
S + be + (preposition of place) + N
📌 Ví dụ
- The book is on the table.
- The cat is under the bed.
- My school is near the park.
- The bank is next to the post office.
- The picture is above the sofa.
🗺️ Giới từ chỉ vị trí
- on (trên)
- in (trong)
- under (dưới)
- next to (bên cạnh)
- between (ở giữa)
- behind (đằng sau)
- in front of (trước)
- opposite (đối diện)
- near (gần)
I like drinking milk.
My favourite food is noodles.
My brother likes snack.
My dad likes coffee.
Please pass me the biscuits.
Is this salad salty or spicy?
Can I have two bottles of water, please?
I can make some sandwiches.
There isn't any bread.
I'd like a box of cereal, please?