2. Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, chủ nghĩa xã hội từ một nước đã trở thành một hệ thống thế giới như thế nào
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Trong quá trình gia công tiện, các chế độ cắt (hay chế độ gia công) chủ yếu được phân thành các loại sau: Tiện thô (cắt thô): Đây là chế độ cắt dùng để bóc đi lượng kim loại dư lớn trong thời gian ngắn. Ở chế độ này, chiều sâu cắt và lượng chạy dao lớn, tốc độ cắt tương đối nhỏ. Mục đích là nhanh chóng tạo hình gần đúng cho chi tiết, chưa yêu cầu cao về độ chính xác và độ nhẵn bề mặt. Tiện bán tinh: Là chế độ cắt trung gian giữa tiện thô và tiện tinh. Lượng kim loại bóc đi ít hơn tiện thô, các thông số cắt được điều chỉnh vừa phải. Chế độ này giúp chi tiết đạt hình dạng và kích thước gần chính xác, chuẩn bị cho bước tiện tinh. Tiện tinh (cắt tinh): Đây là chế độ cắt nhằm hoàn thiện chi tiết. Ở chế độ này, chiều sâu cắt và lượng chạy dao nhỏ, tốc độ cắt lớn. Mục đích là đạt độ chính xác cao và bề mặt nhẵn bóng theo yêu cầu kỹ thuật.
Người bị giãn tĩnh mạch thường đau và nặng chân vì máu trong tĩnh mạch không được đưa về tim một cách hiệu quả. Do các van tĩnh mạch bị suy yếu hoặc hư hỏng, máu chảy ngược và ứ đọng lại ở các tĩnh mạch chân, làm tĩnh mạch giãn to và tăng áp lực lên thành mạch cũng như các mô xung quanh. Sự ứ máu này khiến quá trình cung cấp ôxi và chất dinh dưỡng cho mô kém đi, đồng thời các chất thải không được loại bỏ kịp thời, gây cảm giác đau, căng tức và nặng chân, đặc biệt khi đứng hoặc ngồi lâu.
The most common generation gaps in a family often involve differences in technology, communication and lifestyle. Older relatives may prefer face‑to‑face conversations and reading newspapers, while younger people rely on phones, social media and the internet for information and entertainment. There can also be gaps in fashion and music tastes or opinions on education and careers. Understanding these differences and respecting each other's perspectives helps bridge the gap.
Thông điệp mà nhà văn Kim Lân muốn gửi gắm qua “Vợ nhặt”
1. Giá trị của tình người trong hoàn cảnh đói nghèo
Kim Lân muốn khẳng định: Trong lúc tăm tối nhất, con người vẫn hướng về nhau, cứu nhau bằng tình thương.
Tràng “nhặt” được vợ không phải vì vật chất mà vì tấm lòng. Chính hành động nhỏ bé đó đã sưởi ấm số phận của hai con người bên bờ cái chết.
2. Khát vọng sống mãnh liệt của những người nghèo
Dù đói khát, người dân xóm ngụ cư vẫn không từ bỏ hi vọng.
- Tràng lấy vợ
- Thị theo Tràng về
- Bà cụ Tứ chấp nhận nàng dâu mới
→ Tất cả thể hiện: còn sống là còn muốn hạnh phúc, còn muốn bám vào cuộc đời.
3. Niềm tin vào tương lai và sự đổi thay
Không khí trong gia đình Tràng sáng lên: nhà cửa dọn dẹp, mọi người nói chuyện hi vọng, nói về “Việt Minh phá kho thóc Nhật”.
→ Kim Lân muốn nói rằng: từ đau khổ, nhân dân sẽ vùng lên, đổi đời.
4. Phê phán xã hội cũ – nơi con người bị đẩy đến đường cùng
Nạn đói 1945 là sản phẩm của áp bức thực dân – phong kiến.
Con người bị rẻ rúng đến mức “nhặt vợ như nhặt cái rẻ rách”.
→ Đây là lời tố cáo mạnh mẽ với xã hội vô nhân đạo đã hủy hoại cuộc sống dân nghèo.
Kết luận ngắn gọn
Qua Vợ nhặt, Kim Lân gửi đến thông điệp:
Dù đời sống có tàn nhẫn, con người vẫn luôn khao khát yêu thương, hướng về nhau và tin vào tương lai. Chính tình người và niềm hi vọng giúp họ vượt qua bóng tối của đói nghèo.
Trong tác phẩm Vợ nhặt, nhà văn Kim Lân đã gửi gắm nhiều thông điệp nhân văn sâu sắc về con người và cuộc sống. Trước hết, tác phẩm khẳng định sức sống mãnh liệt và khát vọng hạnh phúc của con người. Dù đang ở giữa nạn đói khủng khiếp năm 1945, Tràng vẫn cưu mang người vợ nhặt, còn người vợ theo Tràng về chỉ với mong muốn có một mái ấm để nương tựa. Điều đó cho thấy ngay cả khi đứng trước cái chết, con người vẫn luôn hướng về sự sống, gia đình và tương lai. Bên cạnh đó, tác phẩm còn ca ngợi tình yêu thương, lòng nhân ái và sự đùm bọc giữa con người với con người. Hình ảnh bà cụ Tứ nghèo khổ nhưng vẫn dang tay đón nhận nàng dâu mới thể hiện tấm lòng bao dung, giàu tình mẫu tử. Kim Lân cũng tố cáo tội ác của chế độ thực dân, phát xít đã đẩy hàng triệu người dân vào nạn đói thảm khốc. Đồng thời, qua hình ảnh lá cờ đỏ và đoàn người phá kho thóc ở cuối truyện, tác giả gửi gắm niềm tin vào con đường cách mạng, vào một tương lai tươi sáng hơn cho người lao động. Có thể nói, thông điệp lớn nhất của tác phẩm là dù trong hoàn cảnh khắc nghiệt nhất, con người vẫn không đánh mất tình thương, niềm tin và khát vọng được sống hạnh phúc.
- Thời gian: Diễn ra vào năm 1788-1789.
- Lãnh đạo: Do người anh hùng dân tộc Quang Trung - Nguyễn Huệ lãnh đạo.
- Kết quả: Quân Tây Sơn đại thắng, đánh tan 29 vạn quân Thanh xâm lược.
- Ý nghĩa: Khẳng định độc lập, chủ quyền của dân tộc và tài thao lược quân sự lỗi lạc của vua Quang Trung.
Cuộc Kháng chiến chống quân Thanh (1789) Đây là một sự kiện lịch sử vĩ đại của Việt Nam, gắn liền với tên tuổi của Hoàng đế Quang Trung (Nguyễn Huệ). A. Bối cảnh Thời gian: Cuối năm 1788 - Đầu năm 1789. Nguyên nhân: Sau khi lật đổ chúa Trịnh, Nguyễn Huệ sai người đưa cựu hoàng Lê Chiêu Thống về giữ ngôi, nhưng Lê Chiêu Thống đã chạy trốn sang Trung Quốc và cầu cứu nhà Thanh. Kẻ thù: Quân đội Mãn Thanh (nhà Thanh) do Tôn Sĩ Nghị chỉ huy, với danh nghĩa "phù Lê, diệt Tây Sơn" tiến vào Đại Việt (Việt Nam). Quân Thanh nhanh chóng chiếm được kinh thành Thăng Long (Hà Nội). B. Diễn biến Chính Nguyễn Huệ Lên ngôi và Hành quân thần tốc: Trước nguy cơ mất nước, Nguyễn Huệ đã lên ngôi Hoàng đế tại Phú Xuân (Huế), lấy niên hiệu là Quang Trung (cuối năm 1788). Ngay lập tức, Quang Trung dẫn đại quân hành quân thần tốc ra Bắc. Trận Ngọc Hồi - Đống Đa (Tết Kỷ Dậu 1789): Nguyễn Huệ quyết định tấn công vào đúng dịp Tết Nguyên Đán (tháng 1 âm lịch 1789), khi quân Thanh đang chủ quan nghỉ Tết. Quân Tây Sơn, dưới sự chỉ huy của Quang Trung, đã áp dụng chiến thuật bất ngờ và mạnh mẽ, đặc biệt là tại các cứ điểm quan trọng: Trận Ngọc Hồi: Quân Tây Sơn dùng voi chiến và đội quân cảm tử áp sát, tấn công dữ dội vào đại đồn Ngọc Hồi (một trong những cứ điểm mạnh nhất của quân Thanh). Đống Đa: Các cánh quân khác tấn công Đống Đa, tiêu diệt cánh quân của Sầm Nghi Đống. Quân Thanh đại bại, Tôn Sĩ Nghị hoảng sợ bỏ chạy tháo thân về nước, bỏ lại toàn bộ quân lính và khí giới. C. Ý nghĩa Lịch sử Đập tan âm mưu xâm lược: Cuộc kháng chiến đã đập tan ý đồ xâm lược của nhà Thanh, giữ vững độc lập dân tộc. Khẳng định sức mạnh của dân tộc: Khẳng định tài năng quân sự xuất chúng của Quang Trung - Nguyễn Huệ và ý chí chiến đấu bất khuất của quân và dân Tây Sơn. Chiến công vang dội: Đây là một trong những chiến công oai hùng nhất trong lịch sử chống ngoại xâm của Việt Nam, thể hiện nghệ thuật chủ động, bất ngờ và tốc độ trong chiến tranh.
Bước 1: chỉ vào tên người mà mình muốn kết bạn
Bước 2: bấm vào biểu tượng bạn bè (hình người) để gửi yêu cầu kết bạn.
bước 3: Chờ bạn đồng ý lời mời kết bạn là em và bạn đã trở thành bạn bè của nhau.
Khi đó hai em có thể chia sẻ học liệu, kỹ năng sống, kinh nghiệm học tập hiệu quả. Chúc các em học tập thật tốt và có những giây phút giao lưu vui vẻ, thú vị cùng cộng đồng tri thức trên toàn quốc.
- Tìm kiếm người bạn muốn kết bạn.
- Nhấn nút “Kết bạn”
- Chờ người đó chấp nhận.
Sau Thế chiến II, chủ nghĩa xã hội phát triển thành hệ thống thế giới khi lan rộng từ Liên Xô sang Đông Âu, Châu Á (Trung Quốc, Việt Nam) và Mỹ Latinh (Cuba), hình thành khối đối lập với chủ nghĩa tư bản, trở thành chỗ dựa cho phong trào cách mạng thế giới, đặc biệt là phong trào giải phóng dân tộc, với sự hợp tác kinh tế qua SEV.
Quá trình phát triển thành hệ thống:
- Sự hình thành Đông Âu XHCN: Sau 1945, các nước Đông Âu giành thắng lợi trong cách mạng dân chủ nhân dân, đi theo con đường xã hội chủ nghĩa, tạo thành khối Đông Âu xã hội chủ nghĩa.
- Mở rộng sang Châu Á: Cách mạng Trung Quốc 1949 thành công và Cách mạng Việt Nam 1945 thắng lợi, nối liền hệ thống từ Châu Âu sang Châu Á.
- Mở rộng sang Mỹ Latinh: Cách mạng Cuba 1959 đánh dấu sự vươn lên của chủ nghĩa xã hội ở khu vực này.
- Thiết lập các tổ chức: Sự ra đời của Hội đồng Tương trợ Kinh tế (SEV) năm 1949 củng cố sự hợp tác kinh tế giữa các nước xã hội chủ nghĩa.
Kết quả:
- Chủ nghĩa xã hội vượt ra khỏi phạm vi một nước, trở thành một hệ thống thế giới.
- Hình thành hai phe đối lập rõ rệt: phe xã hội chủ nghĩa (Đông Âu) và phe tư bản chủ nghĩa (Tây Âu).
- Trở thành chỗ dựa vững chắc cho phong trào giải phóng dân tộc và phong trào cách mạng thế giới.