Điểm khác và giống của : - QKĐ & QKTD, HTĐ & HTHT
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
1. B. experience
2. B. equipment
3. A. improve
4. C. delicious
5. D. cartoon
6. A. prepare
7. B. attend
8. A. together
9. C. collect
10 B. complete
1.runs
2.flies
3.cries
4.fixes
5.does
6.watches
7.cooks
8.eats
9.writes
10.catches
11.kisses
12.likes
13.plays
14..dances
15.tries
16.studies
17.buys
18.carries
19.swims
20.wears
Olm chào em. Để đổi tên hiển thị, em làm theo hướng dẫn sau:
Bước 1 nhập mã lớp: olm-1.102018260
Bước 2: nhấn tìm kiếm
Bước 3: chọn tham gia
Bước 4 chat với cô qua Olm ghi tên mà em muốn đổi sang.
Bước 5: chờ cô duyệt và đổi tên hiển thị.
danh từ đếm dc: flower, car, paintbrush, pencil,....
danh từ ko đếm dc: coffee, rice, tea, flour
danh từ đếm được: quả táo, xe máy, cuốn sách, gấu bông,...
danh từ không đếm được: nước, gạo, không khí, thức ăn, ...

1. QKĐ (Past Simple) vs QKTD (Past Continuous)
Giống nhau:
Khác nhau:
Tiêu chí
QKĐ (Past Simple)
QKTD (Past Continuous)
Cách dùng chính
Hành động đã xảy ra và
kết thúc hẳn
trong quá khứ.
Hành động đang
diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ
.
Dạng động từ
V2/ed (played, went, studied)
Was/were + V-ing
Ví dụ
I watched TV yesterday.
I was watching TV at 8 p.m. yesterday.
Trong cùng câu
Hành động
ngắn, chen vào
Hành động
dài, đang diễn ra
Ví dụ
When she came, I
watched
TV. (sai) → đúng: When she came, I
was watching
TV.
2. HTĐ (Present Simple) vs HTHT (Present Perfect)
Giống nhau:
Khác nhau:
Tiêu chí
HTĐ (Present Simple)
HTHT (Present Perfect)
Cách dùng chính
Thói quen, sự thật hiển nhiên, lịch trình.
Hành động
đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại
, hoặc
vừa mới xảy ra
.
Dạng động từ
V1 / V(s/es)
Have/has + V3/ed
Dấu hiệu
every day, usually, always, sometimes...
already, just, ever, never, for, since, yet, recently...
Ví dụ
She goes to school every day.
She has gone to school already.
Nhấn mạnh
Tính thường xuyên, lặp lại
Kết quả, kinh nghiệm, thời gian kéo dài đến hiện tại
👉 Tóm lại: