This year he is old enough. he can go to school .
This is..............................................................................
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Định kiến xã hội là những đánh giá, nhận định sai lệch hoặc định sẵn về một nhóm người, một vấn đề mà không dựa trên sự thật hoặc bằng chứng khách quan. Định kiến thường do thiếu hiểu biết, sự sợ hãi hoặc ảnh hưởng của truyền thống, phong tục.
Thế nào là định kiến xã hội? Định kiến xã hội là những suy nghĩ, nhận xét phiến diện, thường tiêu cực về một cá nhân hoặc nhóm người, dựa trên các đặc điểm như giới tính, tuổi tác, nghề nghiệp, tôn giáo, vùng miền… mà không dựa trên sự hiểu biết hay trải nghiệm thực tế.
Ảnh hưởng của định kiến xã hội:
Kính thưa thầy cô và các bạn, hôm nay em xin giới thiệu về tác phẩm truyện “Chiếc thuyền ngoài xa” của nhà văn Nguyễn Minh Châu. Đây là một tác phẩm tiêu biểu của văn học hiện thực Việt Nam sau năm 1975, phản ánh sâu sắc cuộc sống con người và những mâu thuẫn xã hội qua câu chuyện của một nhiếp ảnh gia và một gia đình ngư dân ven biển.
Truyện có nhiều khía cạnh nghệ thuật kể chuyện rất đặc sắc. Trước hết là cách xây dựng tình huống kịch tính, khi nhân vật chính phát hiện ra vẻ đẹp thơ mộng của chiếc thuyền trong sương mù, nhưng sau đó lại chứng kiến cảnh bạo lực gia đình đầy đau lòng. Ngoài ra, truyện sử dụng ngôn ngữ giàu hình ảnh, có chiều sâu triết lý, khơi gợi suy nghĩ về sự đa diện của cuộc sống và con người. Tác phẩm cũng khéo léo kết hợp giữa cái nhìn nghệ thuật và cái nhìn hiện thực, khiến người đọc phải suy ngẫm nhiều hơn về giá trị của cái đẹp và sự thật.
Đối với em, giá trị lớn nhất của truyện là thông điệp nhân văn sâu sắc về cuộc sống. Qua tác phẩm, ta nhận ra rằng cái đẹp không chỉ là vẻ bề ngoài mà còn là những giá trị nhân đạo, lòng nhân ái, và sự tha thứ trong cuộc sống. Câu chuyện khiến em suy nghĩ nhiều về cách nhìn nhận người khác và hoàn cảnh, để từ đó có thể thông cảm và yêu thương hơn. Em tin rằng tác phẩm này sẽ thu hút sự quan tâm của mọi người không chỉ bởi cốt truyện hấp dẫn mà còn bởi chiều sâu tư tưởng mà nó mang lại.
Cuối cùng, em rất trân trọng và tôn trọng những cách cảm nhận đa dạng về tác phẩm của mọi người. Mỗi người có thể có những góc nhìn khác nhau, từ đó làm phong phú thêm ý nghĩa của tác phẩm trong lòng người đọc và người nghe. Em mong rằng bài thuyết trình hôm nay sẽ góp phần khơi gợi sự quan tâm và yêu thích văn học hiện thực sâu sắc ở tất cả chúng ta.
Em xin cảm ơn thầy cô và các bạn đã lắng nghe!
Tác giả Nam Cao đã đưa hình ảnh "bát cháo hành" đi vào tác phẩm "Chí Phèo" một cách vô cùng độc đáo và sâu sắc. Đây không chỉ là một món ăn mà đã trở thành biểu tượng của lòng nhân ái, sự thức tỉnh, và khát vọng hoàn lương của nhân vật Chí Phèo.
1. Bối cảnh và Vai trò của "Bát cháo hành"
"Bát cháo hành" xuất hiện trong tác phẩm khi Chí Phèo, sau một đêm say rượu, bị cảm và ốm nặng.
-Hành động của Thị Nở: Thị Nở đã tự tay nấu và mang đến cho Chí Phèo một bát cháo hành nóng hổi. Đây là lần đầu tiên trong cuộc đời hai mươi năm sống ở làng Vũ Đại, Chí Phèo được nhận sự chăm sóc và quan tâm từ một người phụ nữ, dù đó là người đàn bà "xấu ma chê quỷ hờn."
-Sự khác biệt: Trước đây, Chí Phèo chỉ biết đến rượu, đến chửi bới, và đến những bữa ăn "cướp giật." Bát cháo hành là thứ sạch sẽ, tử tế đầu tiên mà hắn được nhận từ tình người
2. Ý nghĩa Biểu tượng
Bát cháo hành mang nhiều ý nghĩa sâu sắc, giúp Nam Cao khắc họa thành công bi kịch và khát vọng của nhân vật:
-Thức tỉnh Lương tri: Hơi nóng của bát cháo hành không chỉ làm Chí Phèo đổ mồ hôi giải cảm mà quan trọng hơn, nó đã làm tan chảy lớp vỏ vô cảm, thú vật đã bao bọc hắn suốt bao năm. Hắn "thấy lòng mình mềm hẳn đi," cảm nhận được vị thơm ngon, vị cay nồng và đặc biệt là vị của tình thương.
-Khát vọng Hoàn lương: Sau khi ăn cháo, Chí Phèo lần đầu tiên nghe thấy những âm thanh cuộc sống bình dị (tiếng chim hót, tiếng người bán hàng) mà trước đây hắn không bao giờ nhận ra. Bát cháo hành đã đánh thức khát vọng sống lương thiện, khao khát có một gia đình và một cuộc đời bình thường trong hắn.
-Biểu tượng Tình yêu: Bát cháo hành là hiện thân cụ thể và giản dị nhất của tình yêu thương vô tư, không toan tính của Thị Nở. Đối với Chí Phèo, nó quý giá hơn mọi thứ trên đời vì đó là "cháo hành của người đàn bà khốn khổ cho" và là nguồn sống tinh thần cứu rỗi hắn.
Tóm lại, "bát cháo hành" không chỉ là một chi tiết ẩm thực mà là chi tiết đắt giá nhất trong tác phẩm "Chí Phèo," thể hiện tài năng nghệ thuật của Nam Cao trong việc khám phá và khẳng định bản chất tốt đẹp của con người ngay cả khi bị tha hóa đến mức cùng
Kim Lân là cây bút truyện ngắn đặc sắc của văn học Việt Nam hiện đại, được mệnh danh là “nhà văn của người nông dân”. Tác phẩm Vợ nhặt là một trong những sáng tác tiêu biểu nhất của ông, viết về nạn đói khủng khiếp năm 1945. Không chỉ thành công ở giá trị hiện thực và nhân đạo sâu sắc, truyện ngắn này còn gây ấn tượng mạnh mẽ bởi những nét đặc sắc trong nghệ thuật tự sự – cách kể chuyện, dựng tình huống và xây dựng nhân vật vô cùng độc đáo.
Trước hết, Kim Lân đã sáng tạo nên một tình huống truyện vừa lạ lùng vừa giàu sức gợi: giữa nạn đói chết chóc, một anh dân nghèo xấu xí như Tràng lại lấy được vợ chỉ sau mấy câu nói bông đùa. Tình huống ấy vừa kịch tính, vừa éo le, lại vừa chất chứa hi vọng. Chính tình huống “nhặt vợ” ấy đã làm bật lên số phận thê thảm của con người trong nạn đói, đồng thời hé lộ vẻ đẹp nhân hậu, khát vọng sống và khát vọng hạnh phúc của họ. Đây là điểm sáng đặc biệt, làm nên sức hấp dẫn tự sự của tác phẩm.
Cùng với đó, nghệ thuật khắc họa nhân vật trong Vợ nhặt cũng hết sức tinh tế. Tràng được miêu tả qua những cử chỉ, lời nói, tâm lý giản dị mà sống động, từ chỗ ngỡ ngàng đến vui sướng, rồi dần dần biết lo nghĩ cho tương lai. Người “vợ nhặt” ban đầu hiện lên thô lỗ, chỏng lỏn, nhưng khi về nhà chồng lại bộc lộ sự nết na, hiền dịu, giàu tình cảm. Bà cụ Tứ hiện lên qua lời nói móm mém, vừa hiền từ vừa ngậm ngùi, vừa đau xót cho số kiếp, vừa chan chứa yêu thương con. Kim Lân không chú trọng miêu tả ngoại hình mà tập trung vào tâm lý nhân vật qua những chi tiết rất đời thường, nhờ đó mỗi nhân vật đều trở nên sống động và gần gũi.
Ngôn ngữ tự sự của Kim Lân cũng rất đặc sắc. Ông sử dụng lời kể giản dị, đậm chất khẩu ngữ nông thôn, phù hợp với từng nhân vật. Tràng thì tếu táo, hồn nhiên; bà cụ Tứ thì thủ thỉ, ngậm ngùi; người vợ nhặt thì khi chỏng lỏn, lúc lại e dè, hiền thục. Nhờ cách kể mộc mạc, chân thực ấy mà câu chuyện trở nên tự nhiên, gần gũi, lay động lòng người.
Điểm nhìn trần thuật trong tác phẩm cũng linh hoạt. Truyện kể ở ngôi thứ ba, nhưng chủ yếu gắn với Tràng, nhờ đó người đọc có thể theo sát sự biến đổi tâm lý của nhân vật chính. Đôi khi điểm nhìn chuyển sang bà cụ Tứ hay người vợ nhặt, khiến câu chuyện có chiều sâu hơn, đa dạng hơn trong cảm nhận.
Đặc biệt, Kim Lân còn tạo nên những chi tiết giàu sức gợi, ám ảnh và giàu ý nghĩa biểu tượng. Hình ảnh “nồi cháo cám” trong bữa cơm ngày đói vừa bi thương vừa sáng lên tình cảm gia đình và niềm tin vào sự sống. Hình ảnh lá cờ đỏ phấp phới hiện lên trong tâm trí Tràng ở cuối truyện là chi tiết mang tính dự báo, mở ra con đường sống mới, gắn số phận cá nhân với vận mệnh dân tộc.
Có thể thấy, với tình huống truyện độc đáo, cách khắc họa nhân vật tinh tế, ngôn ngữ mộc mạc mà giàu sức gợi cùng điểm nhìn kể chuyện linh hoạt, Kim Lân đã làm cho Vợ nhặt trở thành một tác phẩm xuất sắc của văn học hiện đại Việt Nam. Nghệ thuật tự sự của ông vừa giản dị, vừa thấm đẫm nhân văn, qua đó làm nổi bật khát vọng sống, khát vọng hạnh phúc và niềm tin bất diệt vào con người ngay trong hoàn cảnh khốn cùng nhất.
Kim Lân là cây bút truyện ngắn đặc sắc của văn học Việt Nam hiện đại, được mệnh danh là “nhà văn của người nông dân”. Tác phẩm Vợ nhặt là một trong những sáng tác tiêu biểu nhất của ông, viết về nạn đói khủng khiếp năm 1945. Không chỉ thành công ở giá trị hiện thực và nhân đạo sâu sắc, truyện ngắn này còn gây ấn tượng mạnh mẽ bởi những nét đặc sắc trong nghệ thuật tự sự – cách kể chuyện, dựng tình huống và xây dựng nhân vật vô cùng độc đáo.
Trước hết, Kim Lân đã sáng tạo nên một tình huống truyện vừa lạ lùng vừa giàu sức gợi: giữa nạn đói chết chóc, một anh dân nghèo xấu xí như Tràng lại lấy được vợ chỉ sau mấy câu nói bông đùa. Tình huống ấy vừa kịch tính, vừa éo le, lại vừa chất chứa hi vọng. Chính tình huống “nhặt vợ” ấy đã làm bật lên số phận thê thảm của con người trong nạn đói, đồng thời hé lộ vẻ đẹp nhân hậu, khát vọng sống và khát vọng hạnh phúc của họ. Đây là điểm sáng đặc biệt, làm nên sức hấp dẫn tự sự của tác phẩm.
Cùng với đó, nghệ thuật khắc họa nhân vật trong Vợ nhặt cũng hết sức tinh tế. Tràng được miêu tả qua những cử chỉ, lời nói, tâm lý giản dị mà sống động, từ chỗ ngỡ ngàng đến vui sướng, rồi dần dần biết lo nghĩ cho tương lai. Người “vợ nhặt” ban đầu hiện lên thô lỗ, chỏng lỏn, nhưng khi về nhà chồng lại bộc lộ sự nết na, hiền dịu, giàu tình cảm. Bà cụ Tứ hiện lên qua lời nói móm mém, vừa hiền từ vừa ngậm ngùi, vừa đau xót cho số kiếp, vừa chan chứa yêu thương con. Kim Lân không chú trọng miêu tả ngoại hình mà tập trung vào tâm lý nhân vật qua những chi tiết rất đời thường, nhờ đó mỗi nhân vật đều trở nên sống động và gần gũi.
Ngôn ngữ tự sự của Kim Lân cũng rất đặc sắc. Ông sử dụng lời kể giản dị, đậm chất khẩu ngữ nông thôn, phù hợp với từng nhân vật. Tràng thì tếu táo, hồn nhiên; bà cụ Tứ thì thủ thỉ, ngậm ngùi; người vợ nhặt thì khi chỏng lỏn, lúc lại e dè, hiền thục. Nhờ cách kể mộc mạc, chân thực ấy mà câu chuyện trở nên tự nhiên, gần gũi, lay động lòng người.
Điểm nhìn trần thuật trong tác phẩm cũng linh hoạt. Truyện kể ở ngôi thứ ba, nhưng chủ yếu gắn với Tràng, nhờ đó người đọc có thể theo sát sự biến đổi tâm lý của nhân vật chính. Đôi khi điểm nhìn chuyển sang bà cụ Tứ hay người vợ nhặt, khiến câu chuyện có chiều sâu hơn, đa dạng hơn trong cảm nhận.
Đặc biệt, Kim Lân còn tạo nên những chi tiết giàu sức gợi, ám ảnh và giàu ý nghĩa biểu tượng. Hình ảnh “nồi cháo cám” trong bữa cơm ngày đói vừa bi thương vừa sáng lên tình cảm gia đình và niềm tin vào sự sống. Hình ảnh lá cờ đỏ phấp phới hiện lên trong tâm trí Tràng ở cuối truyện là chi tiết mang tính dự báo, mở ra con đường sống mới, gắn số phận cá nhân với vận mệnh dân tộc.
Có thể thấy, với tình huống truyện độc đáo, cách khắc họa nhân vật tinh tế, ngôn ngữ mộc mạc mà giàu sức gợi cùng điểm nhìn kể chuyện linh hoạt, Kim Lân đã làm cho Vợ nhặt trở thành một tác phẩm xuất sắc của văn học hiện đại Việt Nam. Nghệ thuật tự sự của ông vừa giản dị, vừa thấm đẫm nhân văn, qua đó làm nổi bật khát vọng sống, khát vọng hạnh phúc và niềm tin bất diệt vào con người ngay trong hoàn cảnh khốn cùng nhất.
This is the year he is old enough to go to school.
This is the year when he is old enough to go to school