K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

24 tháng 10 2025

This is the year he is old enough to go to school.

24 tháng 10 2025

This is the year when he is old enough to go to school

19 tháng 10 2025

Định kiến xã hội là gì?

Định kiến xã hội là những đánh giá, nhận định sai lệch hoặc định sẵn về một nhóm người, một vấn đề mà không dựa trên sự thật hoặc bằng chứng khách quan. Định kiến thường do thiếu hiểu biết, sự sợ hãi hoặc ảnh hưởng của truyền thống, phong tục.


Ảnh hưởng của định kiến xã hội đến cá nhân và cộng đồng:

  • Đối với cá nhân:
    • Gây ra sự phân biệt, kỳ thị, làm tổn thương tinh thần, giảm cơ hội phát triển.
    • Làm người bị định kiến cảm thấy bị cô lập, tự ti, mất niềm tin vào bản thân.
  • Đối với cộng đồng:
    • Làm chia rẽ xã hội, tạo ra sự bất công và mâu thuẫn giữa các nhóm người.
    • Ngăn cản sự phát triển hài hòa và sự đoàn kết trong cộng đồng.
19 tháng 10 2025

Thế nào là định kiến xã hội? Định kiến xã hội là những suy nghĩ, nhận xét phiến diện, thường tiêu cực về một cá nhân hoặc nhóm người, dựa trên các đặc điểm như giới tính, tuổi tác, nghề nghiệp, tôn giáo, vùng miền… mà không dựa trên sự hiểu biết hay trải nghiệm thực tế.

Ảnh hưởng của định kiến xã hội:

  • Đối với cá nhân:
    • Làm giảm sự tự tin, gây tổn thương tinh thần.
    • Hạn chế cơ hội học tập, làm việc và phát triển bản thân.
    • Dễ bị phân biệt đối xử trong xã hội.
  • Đối với cộng đồng:
    • Gây chia rẽ, mất đoàn kết giữa các nhóm người.
    • Làm chậm sự phát triển xã hội, duy trì bất công.
    • Tạo ra môi trường thiếu công bằng và thiếu tôn trọng lẫn nhau.
19 tháng 10 2025

Kính thưa thầy cô và các bạn, hôm nay em xin giới thiệu về tác phẩm truyện “Chiếc thuyền ngoài xa” của nhà văn Nguyễn Minh Châu. Đây là một tác phẩm tiêu biểu của văn học hiện thực Việt Nam sau năm 1975, phản ánh sâu sắc cuộc sống con người và những mâu thuẫn xã hội qua câu chuyện của một nhiếp ảnh gia và một gia đình ngư dân ven biển.

Truyện có nhiều khía cạnh nghệ thuật kể chuyện rất đặc sắc. Trước hết là cách xây dựng tình huống kịch tính, khi nhân vật chính phát hiện ra vẻ đẹp thơ mộng của chiếc thuyền trong sương mù, nhưng sau đó lại chứng kiến cảnh bạo lực gia đình đầy đau lòng. Ngoài ra, truyện sử dụng ngôn ngữ giàu hình ảnh, có chiều sâu triết lý, khơi gợi suy nghĩ về sự đa diện của cuộc sống và con người. Tác phẩm cũng khéo léo kết hợp giữa cái nhìn nghệ thuật và cái nhìn hiện thực, khiến người đọc phải suy ngẫm nhiều hơn về giá trị của cái đẹp và sự thật.

Đối với em, giá trị lớn nhất của truyện là thông điệp nhân văn sâu sắc về cuộc sống. Qua tác phẩm, ta nhận ra rằng cái đẹp không chỉ là vẻ bề ngoài mà còn là những giá trị nhân đạo, lòng nhân ái, và sự tha thứ trong cuộc sống. Câu chuyện khiến em suy nghĩ nhiều về cách nhìn nhận người khác và hoàn cảnh, để từ đó có thể thông cảm và yêu thương hơn. Em tin rằng tác phẩm này sẽ thu hút sự quan tâm của mọi người không chỉ bởi cốt truyện hấp dẫn mà còn bởi chiều sâu tư tưởng mà nó mang lại.

Cuối cùng, em rất trân trọng và tôn trọng những cách cảm nhận đa dạng về tác phẩm của mọi người. Mỗi người có thể có những góc nhìn khác nhau, từ đó làm phong phú thêm ý nghĩa của tác phẩm trong lòng người đọc và người nghe. Em mong rằng bài thuyết trình hôm nay sẽ góp phần khơi gợi sự quan tâm và yêu thích văn học hiện thực sâu sắc ở tất cả chúng ta.

Em xin cảm ơn thầy cô và các bạn đã lắng nghe!

19 tháng 10 2025

là mạng xã hội


Suy nghĩ về ý kiến: "Người tài cần phát huy khả năng của mình để đóng góp cho xã hội" Trong cuộc sống, tài năng là một món quà quý giá mà tạo hóa ban tặng cho mỗi người. Tuy nhiên, giá trị thực sự của tài năng không chỉ nằm ở việc sở hữu nó, mà quan trọng hơn là cách chúng ta sử dụng và phát huy khả năng đó để đóng góp cho xã hội. Ý kiến cho rằng "người tài cần phát huy khả năng của mình để đóng góp cho xã hội" là một quan điểm hoàn toàn đúng đắn và sâu sắc, mang tính định hướng cho sự phát triển cá nhân và cộng đồng. Trước hết, cần hiểu rõ "người tài" là những ai. Đó là những người có năng lực nổi trội, kiến thức chuyên môn sâu rộng, hoặc những kỹ năng đặc biệt trong một lĩnh vực cụ thể. Họ có thể là nhà khoa học, kỹ sư, bác sĩ, nghệ sĩ, hay doanh nhân... Dù ở bất kỳ vai trò nào, tài năng của họ đều là nguồn lực quý báu. Việc phát huy khả năng để đóng góp cho xã hội không chỉ là trách nhiệm mà còn là sứ mệnh của người tài. Xã hội luôn vận động và phát triển không ngừng, và sự phát triển đó cần đến trí tuệ, sức sáng tạo của những cá nhân xuất chúng. Một nhà khoa học tài ba có thể nghiên cứu ra vắc-xin cứu sống hàng triệu người; một kỹ sư giỏi có thể xây dựng những công trình vĩ đại phục vụ đời sống; một thầy giáo tận tâm có thể đào tạo nên nhiều thế hệ nhân tài khác. Những đóng góp này trực tiếp thúc đẩy sự tiến bộ chung, giải quyết những vấn đề cấp bách và nâng cao chất lượng cuộc sống cho toàn thể cộng đồng. Ngược lại, nếu người tài chỉ giữ khả năng cho riêng mình, hoặc sử dụng sai mục đích, tài năng đó sẽ trở nên vô nghĩa, thậm chí gây hại. Một tài năng bị lãng phí là một sự mất mát lớn cho xã hội. Lịch sử đã chứng minh, nhiều người có tài nhưng thiếu đạo đức, chỉ biết mưu cầu lợi ích cá nhân đã gây ra những hậu quả khôn lường. Điều này càng khẳng định tầm quan trọng của việc định hướng tài năng gắn liền với trách nhiệm xã hội. Hơn nữa, khi người tài cống hiến, chính bản thân họ cũng được trưởng thành, hoàn thiện hơn về nhân cách và chuyên môn. Sự công nhận của xã hội, niềm vui khi thấy thành quả lao động của mình mang lại giá trị cho người khác là động lực to lớn để họ tiếp tục phấn đấu. Đó là mối quan hệ tương hỗ, cùng có lợi giữa cá nhân và tập thể. Tóm lại, ý kiến "người tài cần phát huy khả năng của mình để đóng góp cho xã hội" là một chân lý không thể phủ nhận. Mỗi người tài cần nhận thức rõ vai trò và trách nhiệm của mình, biến tài năng thành hành động cụ thể, thiết thực để xây dựng một xã hội ngày càng văn minh, thịnh vượng. Bài văn trên tuân thủ cấu trúc của một bài văn nghị luận xã hội, bao gồm ba phần chính:
  • Mở bài: Giới thiệu vấn đề cần nghị luận (tầm quan trọng của việc người tài đóng góp cho xã hội) và khẳng định tính đúng đắn của ý kiến.
  • Thân bài:
    • Giải thích khái niệm "người tài".
    • Phân tích, chứng minh sự cần thiết và lợi ích của việc người tài phát huy khả năng đóng góp cho xã hội.
    • Bàn luận về hậu quả của việc lãng phí hoặc sử dụng sai mục đích tài năng.
    • Mở rộng vấn đề, khẳng định mối quan hệ biện chứng giữa cống hiến và sự phát triển cá nhân.
  • Kết bài: Khẳng định lại vấn đề, rút ra bài học nhận thức và hành động.
7 tháng 10 2025
Bài thơ "Cảnh khuya" nổi bật với cấu tứ độc đáo, kết hợp vẻ đẹp thiên nhiên cổ điển và tâm trạng người chiến sĩ, thể hiện sự hài hòa giữa tâm hồn thi sĩ và tình yêu nước sâu nặng. Cấu tứ bài thơ đi theo mạch cảm xúc từ miêu tả cảnh vật thiên nhiên (hai câu đầu) sang lý giải tâm trạng, nỗi lòng của Bác (hai câu cuối). Các hình ảnh thơ "tiếng suối," "trăng," "bóng cổ thụ," "bóng hoa" được sử dụng tinh tế, vừa gợi tả vẻ đẹp lung linh, huyền ảo, vừa thể hiện tình yêu thiên nhiên tha thiết và nỗi lo cho vận mệnh đất nước
26 tháng 9 2025

Tác giả Nam Cao đã đưa hình ảnh "bát cháo hành" đi vào tác phẩm "Chí Phèo" một cách vô cùng độc đáo và sâu sắc. Đây không chỉ là một món ăn mà đã trở thành biểu tượng của lòng nhân ái, sự thức tỉnh, và khát vọng hoàn lương của nhân vật Chí Phèo.

1. Bối cảnh và Vai trò của "Bát cháo hành"

"Bát cháo hành" xuất hiện trong tác phẩm khi Chí Phèo, sau một đêm say rượu, bị cảm và ốm nặng.

-Hành động của Thị Nở: Thị Nở đã tự tay nấu và mang đến cho Chí Phèo một bát cháo hành nóng hổi. Đây là lần đầu tiên trong cuộc đời hai mươi năm sống ở làng Vũ Đại, Chí Phèo được nhận sự chăm sóc và quan tâm từ một người phụ nữ, dù đó là người đàn bà "xấu ma chê quỷ hờn."

-Sự khác biệt: Trước đây, Chí Phèo chỉ biết đến rượu, đến chửi bới, và đến những bữa ăn "cướp giật." Bát cháo hành là thứ sạch sẽ, tử tế đầu tiên mà hắn được nhận từ tình người

2. Ý nghĩa Biểu tượng

Bát cháo hành mang nhiều ý nghĩa sâu sắc, giúp Nam Cao khắc họa thành công bi kịch và khát vọng của nhân vật:

-Thức tỉnh Lương tri: Hơi nóng của bát cháo hành không chỉ làm Chí Phèo đổ mồ hôi giải cảm mà quan trọng hơn, nó đã làm tan chảy lớp vỏ vô cảm, thú vật đã bao bọc hắn suốt bao năm. Hắn "thấy lòng mình mềm hẳn đi," cảm nhận được vị thơm ngon, vị cay nồng và đặc biệt là vị của tình thương.

-Khát vọng Hoàn lương: Sau khi ăn cháo, Chí Phèo lần đầu tiên nghe thấy những âm thanh cuộc sống bình dị (tiếng chim hót, tiếng người bán hàng) mà trước đây hắn không bao giờ nhận ra. Bát cháo hành đã đánh thức khát vọng sống lương thiện, khao khát có một gia đình và một cuộc đời bình thường trong hắn.

-Biểu tượng Tình yêu: Bát cháo hành là hiện thân cụ thể và giản dị nhất của tình yêu thương vô tư, không toan tính của Thị Nở. Đối với Chí Phèo, nó quý giá hơn mọi thứ trên đời vì đó là "cháo hành của người đàn bà khốn khổ cho" và là nguồn sống tinh thần cứu rỗi hắn.

Tóm lại, "bát cháo hành" không chỉ là một chi tiết ẩm thực mà là chi tiết đắt giá nhất trong tác phẩm "Chí Phèo," thể hiện tài năng nghệ thuật của Nam Cao trong việc khám phá và khẳng định bản chất tốt đẹp của con người ngay cả khi bị tha hóa đến mức cùng

24 tháng 9 2025
  • Ngôn ngữ nói: Được thể hiện qua lời đối thoại của các nhân vật, mang đậm tính khẩu ngữ, gần gũi với đời sống hàng ngày của người nông dân Việt Nam thời bấy giờ. Nó phản ánh cách ăn nói thô tục, bỗ bã nhưng cũng rất chân thực của các nhân vật như Chí Phèo, Thị Nở, Bá Kiến.
  • Ngôn ngữ viết: Là ngôn ngữ của người kể chuyện, mang tính văn học, trau chuốt và có sự chọn lọc. Nó được sử dụng để miêu tả cảnh vật, tâm lý nhân vật, và truyền tải những thông điệp sâu sắc của nhà văn. Ngôn ngữ viết trong Chí Phèo cũng thể hiện rõ phong cách nghệ thuật của Nam Cao, với những câu văn sắc sảo, thâm trầm và đầy tính triết lý.
2 tháng 10 2025

ngu như cu


22 tháng 9 2025

Kim Lân là cây bút truyện ngắn đặc sắc của văn học Việt Nam hiện đại, được mệnh danh là “nhà văn của người nông dân”. Tác phẩm Vợ nhặt là một trong những sáng tác tiêu biểu nhất của ông, viết về nạn đói khủng khiếp năm 1945. Không chỉ thành công ở giá trị hiện thực và nhân đạo sâu sắc, truyện ngắn này còn gây ấn tượng mạnh mẽ bởi những nét đặc sắc trong nghệ thuật tự sự – cách kể chuyện, dựng tình huống và xây dựng nhân vật vô cùng độc đáo.

Trước hết, Kim Lân đã sáng tạo nên một tình huống truyện vừa lạ lùng vừa giàu sức gợi: giữa nạn đói chết chóc, một anh dân nghèo xấu xí như Tràng lại lấy được vợ chỉ sau mấy câu nói bông đùa. Tình huống ấy vừa kịch tính, vừa éo le, lại vừa chất chứa hi vọng. Chính tình huống “nhặt vợ” ấy đã làm bật lên số phận thê thảm của con người trong nạn đói, đồng thời hé lộ vẻ đẹp nhân hậu, khát vọng sống và khát vọng hạnh phúc của họ. Đây là điểm sáng đặc biệt, làm nên sức hấp dẫn tự sự của tác phẩm.

Cùng với đó, nghệ thuật khắc họa nhân vật trong Vợ nhặt cũng hết sức tinh tế. Tràng được miêu tả qua những cử chỉ, lời nói, tâm lý giản dị mà sống động, từ chỗ ngỡ ngàng đến vui sướng, rồi dần dần biết lo nghĩ cho tương lai. Người “vợ nhặt” ban đầu hiện lên thô lỗ, chỏng lỏn, nhưng khi về nhà chồng lại bộc lộ sự nết na, hiền dịu, giàu tình cảm. Bà cụ Tứ hiện lên qua lời nói móm mém, vừa hiền từ vừa ngậm ngùi, vừa đau xót cho số kiếp, vừa chan chứa yêu thương con. Kim Lân không chú trọng miêu tả ngoại hình mà tập trung vào tâm lý nhân vật qua những chi tiết rất đời thường, nhờ đó mỗi nhân vật đều trở nên sống động và gần gũi.

Ngôn ngữ tự sự của Kim Lân cũng rất đặc sắc. Ông sử dụng lời kể giản dị, đậm chất khẩu ngữ nông thôn, phù hợp với từng nhân vật. Tràng thì tếu táo, hồn nhiên; bà cụ Tứ thì thủ thỉ, ngậm ngùi; người vợ nhặt thì khi chỏng lỏn, lúc lại e dè, hiền thục. Nhờ cách kể mộc mạc, chân thực ấy mà câu chuyện trở nên tự nhiên, gần gũi, lay động lòng người.

Điểm nhìn trần thuật trong tác phẩm cũng linh hoạt. Truyện kể ở ngôi thứ ba, nhưng chủ yếu gắn với Tràng, nhờ đó người đọc có thể theo sát sự biến đổi tâm lý của nhân vật chính. Đôi khi điểm nhìn chuyển sang bà cụ Tứ hay người vợ nhặt, khiến câu chuyện có chiều sâu hơn, đa dạng hơn trong cảm nhận.

Đặc biệt, Kim Lân còn tạo nên những chi tiết giàu sức gợi, ám ảnh và giàu ý nghĩa biểu tượng. Hình ảnh “nồi cháo cám” trong bữa cơm ngày đói vừa bi thương vừa sáng lên tình cảm gia đình và niềm tin vào sự sống. Hình ảnh lá cờ đỏ phấp phới hiện lên trong tâm trí Tràng ở cuối truyện là chi tiết mang tính dự báo, mở ra con đường sống mới, gắn số phận cá nhân với vận mệnh dân tộc.

Có thể thấy, với tình huống truyện độc đáo, cách khắc họa nhân vật tinh tế, ngôn ngữ mộc mạc mà giàu sức gợi cùng điểm nhìn kể chuyện linh hoạt, Kim Lân đã làm cho Vợ nhặt trở thành một tác phẩm xuất sắc của văn học hiện đại Việt Nam. Nghệ thuật tự sự của ông vừa giản dị, vừa thấm đẫm nhân văn, qua đó làm nổi bật khát vọng sống, khát vọng hạnh phúc và niềm tin bất diệt vào con người ngay trong hoàn cảnh khốn cùng nhất.

22 tháng 9 2025

Kim Lân là cây bút truyện ngắn đặc sắc của văn học Việt Nam hiện đại, được mệnh danh là “nhà văn của người nông dân”. Tác phẩm Vợ nhặt là một trong những sáng tác tiêu biểu nhất của ông, viết về nạn đói khủng khiếp năm 1945. Không chỉ thành công ở giá trị hiện thực và nhân đạo sâu sắc, truyện ngắn này còn gây ấn tượng mạnh mẽ bởi những nét đặc sắc trong nghệ thuật tự sự – cách kể chuyện, dựng tình huống và xây dựng nhân vật vô cùng độc đáo.

Trước hết, Kim Lân đã sáng tạo nên một tình huống truyện vừa lạ lùng vừa giàu sức gợi: giữa nạn đói chết chóc, một anh dân nghèo xấu xí như Tràng lại lấy được vợ chỉ sau mấy câu nói bông đùa. Tình huống ấy vừa kịch tính, vừa éo le, lại vừa chất chứa hi vọng. Chính tình huống “nhặt vợ” ấy đã làm bật lên số phận thê thảm của con người trong nạn đói, đồng thời hé lộ vẻ đẹp nhân hậu, khát vọng sống và khát vọng hạnh phúc của họ. Đây là điểm sáng đặc biệt, làm nên sức hấp dẫn tự sự của tác phẩm.

Cùng với đó, nghệ thuật khắc họa nhân vật trong Vợ nhặt cũng hết sức tinh tế. Tràng được miêu tả qua những cử chỉ, lời nói, tâm lý giản dị mà sống động, từ chỗ ngỡ ngàng đến vui sướng, rồi dần dần biết lo nghĩ cho tương lai. Người “vợ nhặt” ban đầu hiện lên thô lỗ, chỏng lỏn, nhưng khi về nhà chồng lại bộc lộ sự nết na, hiền dịu, giàu tình cảm. Bà cụ Tứ hiện lên qua lời nói móm mém, vừa hiền từ vừa ngậm ngùi, vừa đau xót cho số kiếp, vừa chan chứa yêu thương con. Kim Lân không chú trọng miêu tả ngoại hình mà tập trung vào tâm lý nhân vật qua những chi tiết rất đời thường, nhờ đó mỗi nhân vật đều trở nên sống động và gần gũi.

Ngôn ngữ tự sự của Kim Lân cũng rất đặc sắc. Ông sử dụng lời kể giản dị, đậm chất khẩu ngữ nông thôn, phù hợp với từng nhân vật. Tràng thì tếu táo, hồn nhiên; bà cụ Tứ thì thủ thỉ, ngậm ngùi; người vợ nhặt thì khi chỏng lỏn, lúc lại e dè, hiền thục. Nhờ cách kể mộc mạc, chân thực ấy mà câu chuyện trở nên tự nhiên, gần gũi, lay động lòng người.

Điểm nhìn trần thuật trong tác phẩm cũng linh hoạt. Truyện kể ở ngôi thứ ba, nhưng chủ yếu gắn với Tràng, nhờ đó người đọc có thể theo sát sự biến đổi tâm lý của nhân vật chính. Đôi khi điểm nhìn chuyển sang bà cụ Tứ hay người vợ nhặt, khiến câu chuyện có chiều sâu hơn, đa dạng hơn trong cảm nhận.

Đặc biệt, Kim Lân còn tạo nên những chi tiết giàu sức gợi, ám ảnh và giàu ý nghĩa biểu tượng. Hình ảnh “nồi cháo cám” trong bữa cơm ngày đói vừa bi thương vừa sáng lên tình cảm gia đình và niềm tin vào sự sống. Hình ảnh lá cờ đỏ phấp phới hiện lên trong tâm trí Tràng ở cuối truyện là chi tiết mang tính dự báo, mở ra con đường sống mới, gắn số phận cá nhân với vận mệnh dân tộc.

Có thể thấy, với tình huống truyện độc đáo, cách khắc họa nhân vật tinh tế, ngôn ngữ mộc mạc mà giàu sức gợi cùng điểm nhìn kể chuyện linh hoạt, Kim Lân đã làm cho Vợ nhặt trở thành một tác phẩm xuất sắc của văn học hiện đại Việt Nam. Nghệ thuật tự sự của ông vừa giản dị, vừa thấm đẫm nhân văn, qua đó làm nổi bật khát vọng sống, khát vọng hạnh phúc và niềm tin bất diệt vào con người ngay trong hoàn cảnh khốn cùng nhất.

Tuyệt vời

21 tháng 9 2025

Tạo từ láy từ các tiếng sau đây a.nhỏ b.khoẻ c.óng d.dẻo