Anh dắt em vào cõi Bác xưa
Đường xoài hoa trắng nắng đu đưa
Có hồ nước lặng sôi tăm cá
Có bưởi cam thơm, mát bóng dừa.
Câu 1: Chỉ ra cách gieo vần và ngắt
nhịp chủ yếu trong khổ thơ.
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Olm chào em, cảm ơn đánh giá của em về chất lượng bài giảng của Olm, cảm ơn em đã đồng hành cùng Olm trên hành trình tri thức. Chúc em học tập hiệu quả và vui vẻ cùng Olm em nhé!
Olm chào em, cảm ơn đánh giá của em về chất lượng bài giảng của Olm, cảm ơn em đã đồng hành cùng Olm trên hành trình tri thức. Chúc em học tập hiệu quả và vui vẻ cùng Olm em nhé!
Dưới đây là phần trả lời cho các câu hỏi dựa trên đoạn trích đã cho:
Câu 1. Chỉ ra luận điểm có trong đoạn văn (2).
Luận điểm chính trong đoạn văn (2) là: "Những người biết ước mơ là những người đang sống cuộc sống của các thiên thần. Ngay cả khi giấc mơ của bạn không bao giờ trọn vẹn, bạn cũng sẽ không phải hối tiếc vì nó."
Câu 2. Xác định thành phần biệt lập của câu văn in đậm.
Câu văn in đậm là: "Như Đôn Ki-hô-tê đã nói: "Việc mơ những giấc mơ điên rồ là điều tốt nhất mà người có thể làm"."
Thành phần biệt lập trong câu này là "Như Đôn Ki-hô-tê đã nói" – đây là thành phần biệt lập chú thích, dùng để dẫn lời nói.
Câu 3. Trình bày cách hiểu của anh/chị về quan điểm: Những người biết ước mơ là những người đang sống cuộc sống của các thiên thần.
Cách hiểu về quan điểm này là: Người biết ước mơ là những người sống một cuộc đời ý nghĩa, cao đẹp, có mục đích và lý tưởng. Giống như các thiên thần (trong quan niệm dân gian, thiên thần là những sinh vật thanh cao, lương thiện, mang đến điều tốt đẹp), những người có ước mơ cũng mang trong mình những khát vọng tốt đẹp, hướng thiện, và có khả năng lan tỏa nguồn năng lượng tích cực, tạo ra những giá trị tốt đẹp cho bản thân và cho xã hội. Họ không sống một cuộc đời tẻ nhạt, vô vị mà luôn hướng tới những điều lớn lao, vượt ra khỏi giới hạn của thực tại, tạo nên sự khác biệt và ý nghĩa cho cuộc sống.
Câu 4. Nêu tác dụng của những bằng chứng được sử dụng trong đoạn trích.
Đoạn trích sử dụng các bằng chứng sau:
Tác dụng của những bằng chứng này là:
Câu 5. Chia sẻ về những việc anh/chị đã làm để biến ước mơ thành hiện thực. (Trình bày trong khoảng 5 – 7 dòng)
Để biến ước mơ trở thành hiện thực, tôi tin rằng cần phải có một lộ trình rõ ràng và sự nỗ lực không ngừng. Gần đây, tôi đã đặt mục tiêu cải thiện khả năng giao tiếp tiếng Anh của mình để có thể tự tin hơn trong công việc và cuộc sống. Tôi bắt đầu bằng cách lập thời gian biểu học tập mỗi ngày, dành ít nhất một giờ để nghe podcast, xem phim không phụ đề và thực hành nói chuyện với bạn bè hoặc người bản xứ qua các ứng dụng trực tuyến. Tôi cũng chủ động tham gia các câu lạc bộ tiếng Anh để có môi trường luyện tập thực tế. Dù đôi khi cảm thấy nản lòng, nhưng tôi luôn nhắc nhở bản thân về mục tiêu ban đầu và những lợi ích mà việc thành thạo tiếng Anh sẽ mang lại. Tôi tin rằng với sự kiên trì này, ước mơ của tôi sẽ sớm trở thành hiện thực.
Câu 1
Ý chí, nghị lực là yếu tố quan trọng giúp con người vượt qua khó khăn và vươn tới thành công trong cuộc sống. Không ai sinh ra đã có sẵn mọi điều thuận lợi, vì vậy chính nghị lực sẽ giúp ta đứng dậy sau những thất bại, không bỏ cuộc trước thử thách. Người có ý chí luôn kiên trì theo đuổi mục tiêu, dám đối mặt với khó khăn và không ngừng nỗ lực để hoàn thiện bản thân. Ngược lại, nếu thiếu nghị lực, con người dễ chán nản, buông xuôi và đánh mất cơ hội phát triển. Trong thực tế, nhiều tấm gương vượt khó đã chứng minh rằng ý chí có thể giúp con người thay đổi số phận. Vì vậy, mỗi chúng ta cần rèn luyện bản lĩnh, giữ vững niềm tin và quyết tâm theo đuổi ước mơ. Có ý chí, con người sẽ làm chủ cuộc đời và tạo nên giá trị cho bản thân.
Câu 2
Truyện ngắn “Thằng Gù” của Hạ Huyền đã khắc họa thành công nhân vật Đức — một cậu bé tật nguyền nhưng có tâm hồn đẹp, giàu lòng tự trọng và nhân hậu. Qua nhân vật này, tác giả gửi gắm thông điệp sâu sắc về cách con người đối xử với nhau trong cuộc sống.
Trước hết, Đức hiện lên là một đứa trẻ bất hạnh với ngoại hình dị dạng. Cái “lưng gù” khiến em trở nên khác biệt, bị bạn bè gọi bằng biệt danh “thằng Gù” thay vì tên thật. Chính sự khác biệt ấy khiến Đức sống khép mình, mặc cảm và cô đơn. Em không đi học, lảng tránh các trò chơi và luôn cúi gập người trước những lời trêu chọc ác ý như “con lạc đà châu Phi” hay “bà còng đi chợ”. Những chi tiết đó cho thấy Đức không chỉ chịu nỗi đau thể xác mà còn bị tổn thương sâu sắc về tinh thần. Qua đó, tác giả cũng phê phán sự vô tâm, thiếu đồng cảm của những đứa trẻ trong làng.
Tuy nhiên, ẩn sau vẻ ngoài tội nghiệp ấy là một tâm hồn đẹp và giàu lòng nhân ái. Điều này được thể hiện rõ nhất trong tình huống khi đoàn hát rong xuất hiện. Khi chứng kiến một cậu bé gù khác bị đám đông đem ra mua vui, Đức đã có hành động đầy bất ngờ và xúc động. Em không đứng ngoài mà mạnh dạn bước vào, đỡ cậu bé đứng dậy và thét lên: “Thế mà cười được à? Đồ độc ác!”. Tiếng thét ấy không chỉ là sự phẫn nộ mà còn là tiếng nói của lòng trắc ẩn, của sự thức tỉnh lương tri con người. Đó là khoảnh khắc Đức vượt qua mặc cảm cá nhân để bảo vệ người đồng cảnh ngộ.
Không dừng lại ở đó, hành động móc túi áo, lấy những đồng tiền “được gấp cẩn thận” để ủng hộ người hát rong càng làm nổi bật tấm lòng nhân hậu của Đức. Dù bản thân nghèo khó, em vẫn sẵn sàng chia sẻ với người khác. Chi tiết “đôi vai rung rung thổn thức” cho thấy sự xúc động sâu sắc, đồng cảm chân thành của em trước nỗi đau của người khác. Đức không chỉ có lòng thương mà còn có sự dũng cảm lên án cái xấu, cái ác trong xã hội.
Qua nhân vật Đức, tác giả đã làm nổi bật vẻ đẹp của con người: dù có khiếm khuyết về hình thể nhưng vẫn có thể tỏa sáng bởi tâm hồn. Đồng thời, truyện cũng là lời nhắc nhở mỗi người cần biết yêu thương, tôn trọng và không chế giễu những người kém may mắn hơn mình.
Về nghệ thuật, truyện được kể theo ngôi thứ nhất giúp câu chuyện trở nên chân thực, gần gũi. Tác giả xây dựng tình huống truyện đặc sắc, tạo cao trào ở cảnh Đức xuất hiện giữa đám đông. Ngôn ngữ giản dị, giàu cảm xúc; miêu tả tâm lí nhân vật tinh tế, đặc biệt là sự chuyển biến trong hành động và cảm xúc của Đức. Những chi tiết đối lập giữa đám đông vô cảm và hành động nhân hậu của Đức càng làm nổi bật chủ đề truyện.
Tóm lại, nhân vật Đức trong “Thằng Gù” là biểu tượng cho vẻ đẹp tâm hồn con người. Qua đó, tác giả gửi gắm thông điệp nhân văn sâu sắc: hãy biết yêu thương, cảm thông và trân trọng giá trị của mỗi con người, dù họ có khác biệt đến đâu.
Câu 1. Luận điểm có trong đoạn văn (2) là:
"Những người biết ước mơ là những người đang sống cuộc sống của các thiên thần."
Câu 2. Thành phần biệt lập của câu văn in đậm "Như Đôn Ki-hô-tê đã nói: “Việc mơ những giấc mơ diệu kỳ là điều tốt nhất một người có thể làm”." là:
Thành phần tình thái (thể hiện thái độ của người nói đối với điều được nói ra, dẫn lời của người khác).
Câu 3.
Câu nói "Những người biết ước mơ là những người đang sống cuộc sống của các thiên thần" có thể hiểu là:
Ước mơ là một phần thiêng liêng, cao đẹp của con người. Những người biết ước mơ luôn sống tích cực, hướng tới những điều tốt đẹp và cao cả. Giống như các thiên thần – biểu tượng của sự thuần khiết và hy vọng – họ sống một cuộc đời có ý nghĩa, đầy cảm hứng và khát vọng vươn tới điều tốt lành.
Câu 4.
Tác dụng của những bằng chứng được sử dụng trong đoạn trích là:
Câu 5.
Em luôn nỗ lực học tập chăm chỉ và rèn luyện bản thân mỗi ngày để theo đuổi ước mơ trở thành một bác sĩ. Em thường xuyên đọc sách, tìm hiểu về y học và tham gia các hoạt động tình nguyện giúp đỡ cộng đồng. Bên cạnh đó, em đặt ra những mục tiêu cụ thể cho từng giai đoạn để từng bước tiến gần hơn tới ước mơ của mình.
Câu 1.
Luận điểm trong đoạn (2):
→ Ước mơ có ý nghĩa quan trọng đối với cuộc sống con người; người biết ước mơ là người sống có ý nghĩa, không hối tiếc.
Câu 2.
Thành phần biệt lập trong câu in đậm: “Như Đôn Ki-hô-tê đã nói”
→ Thuộc thành phần phụ chú.
Câu 3.
Cách hiểu câu: “Những người biết ước mơ là những người đang sống cuộc sống của các thiên thần”:
→ Người biết ước mơ là người sống tích cực, có niềm tin, hi vọng và mục tiêu trong cuộc đời. Họ luôn hướng đến những điều tốt đẹp, sống lạc quan, giàu khát vọng nên cuộc sống trở nên ý nghĩa, trong sáng và đẹp đẽ như “cuộc sống của các thiên thần”.
Câu 4.
Tác dụng của các bằng chứng:
Câu 5. (5–7 dòng)
Để biến ước mơ thành hiện thực, em đã cố gắng học tập chăm chỉ và đặt ra mục tiêu rõ ràng cho từng giai đoạn. Em chủ động rèn luyện kiến thức, tìm hiểu thêm ngoài sách vở và không ngại hỏi khi chưa hiểu bài. Bên cạnh đó, em cũng học cách quản lí thời gian để cân bằng giữa học tập và nghỉ ngơi. Những lúc gặp khó khăn, em luôn tự nhắc bản thân phải kiên trì và không bỏ cuộc. Em tin rằng với sự nỗ lực mỗi ngày, ước mơ của mình sẽ dần trở thành hiện thực.
Bài văn tả khuôn mặt bà:
Khuôn mặt bà tôi không còn láng mịn như những cô gái đôi mươi, mà đã hằn lên dấu vết của thời gian, như một cuốn sử thi ghi lại những năm tháng thăng trầm. Nổi bật trên khuôn mặt ấy là vầng trán cao, rộng, in hằn những nếp nhăn xếp lớp. Mỗi nếp nhăn như một câu chuyện, một kỷ niệm về những lo toan, vất vả mà bà đã trải qua để nuôi dưỡng con cháu.
Đôi mắt bà, dẫu đã mờ đi theo năm tháng, vẫn ánh lên vẻ hiền từ và chan chứa yêu thương. Đồng tử nay không còn đen láy mà ngả màu nâu nhạt, ẩn chứa sự từng trải và bao dung. Khi bà mỉm cười, đôi mắt ấy như được thắp sáng, những nếp chân chim nơi khóe mắt cũng vì thế mà giãn ra, trông thật phúc hậu.
Chiếc mũi bà không quá cao, cũng không quá tẹt, mà hài hòa với khuôn mặt. Sống mũi đã mờ đi một chút, nhưng vẫn giữ được nét thanh thoát. Dưới chiếc mũi là đôi môi mỏng, nay đã có phần nhăn nheo, nhưng mỗi khi bà cất tiếng nói, những lời răn dạy, những câu chuyện cổ tích lại tuôn ra từ đó, nhẹ nhàng và ấm áp. Khi bà cười, đôi môi ấy hé mở, để lộ hàm răng đã lưa thưa nhưng vẫn trắng đều.
Làn da trên khuôn mặt bà không còn hồng hào tươi tắn mà đã sạm đi theo nắng mưa, thời gian. Những vết đồi mồi li ti điểm xuyết trên gò má gầy gò, nhưng không làm mất đi vẻ đẹp mà chỉ tô thêm sự mặn mà, từng trải. Mái tóc bạc trắng như cước, được búi gọn gàng sau gáy, càng làm nổi bật khuôn mặt hiền hậu của bà.
Khuôn mặt bà, với những nếp nhăn, những vết đồi mồi và mái tóc bạc trắng, không phải là dấu hiệu của sự già nua, mà là minh chứng cho một cuộc đời đầy ý nghĩa, chan chứa tình yêu thương và sự hy sinh. Với tôi, đó là khuôn mặt đẹp nhất, bình yên nhất và thân thương nhất trên đời.
Bài văn tả khuôn mặt bà:
Khuôn mặt bà tôi không còn láng mịn như những cô gái đôi mươi, mà đã hằn lên dấu vết của thời gian, như một cuốn sử thi ghi lại những năm tháng thăng trầm. Nổi bật trên khuôn mặt ấy là vầng trán cao, rộng, in hằn những nếp nhăn xếp lớp. Mỗi nếp nhăn như một câu chuyện, một kỷ niệm về những lo toan, vất vả mà bà đã trải qua để nuôi dưỡng con cháu.
Đôi mắt bà, dẫu đã mờ đi theo năm tháng, vẫn ánh lên vẻ hiền từ và chan chứa yêu thương. Đồng tử nay không còn đen láy mà ngả màu nâu nhạt, ẩn chứa sự từng trải và bao dung. Khi bà mỉm cười, đôi mắt ấy như được thắp sáng, những nếp chân chim nơi khóe mắt cũng vì thế mà giãn ra, trông thật phúc hậu.
Chiếc mũi bà không quá cao, cũng không quá tẹt, mà hài hòa với khuôn mặt. Sống mũi đã mờ đi một chút, nhưng vẫn giữ được nét thanh thoát. Dưới chiếc mũi là đôi môi mỏng, nay đã có phần nhăn nheo, nhưng mỗi khi bà cất tiếng nói, những lời răn dạy, những câu chuyện cổ tích lại tuôn ra từ đó, nhẹ nhàng và ấm áp. Khi bà cười, đôi môi ấy hé mở, để lộ hàm răng đã lưa thưa nhưng vẫn trắng đều.
Làn da trên khuôn mặt bà không còn hồng hào tươi tắn mà đã sạm đi theo nắng mưa, thời gian. Những vết đồi mồi li ti điểm xuyết trên gò má gầy gò, nhưng không làm mất đi vẻ đẹp mà chỉ tô thêm sự mặn mà, từng trải. Mái tóc bạc trắng như cước, được búi gọn gàng sau gáy, càng làm nổi bật khuôn mặt hiền hậu của bà.
Khuôn mặt bà, với những nếp nhăn, những vết đồi mồi và mái tóc bạc trắng, không phải là dấu hiệu của sự già nua, mà là minh chứng cho một cuộc đời đầy ý nghĩa, chan chứa tình yêu thương và sự hy sinh. Với tôi, đó là khuôn mặt đẹp nhất, bình yên nhất và thân thương nhất trên đời.
Đọc đoạn thơ này, lòng tôi dâng trào một niềm xúc động vô bờ và sự kính phục sâu sắc dành cho Bác Hồ. Bốn câu thơ ngắn gọn nhưng đã khắc họa rõ nét hình ảnh một vị lãnh tụ vĩ đại, gần gũi và yêu thương nhân dân đến nhường nào.
Cụm từ "Bác sống như trời đất của ta" ngay lập tức gợi lên một cảm giác thiêng liêng, trường tồn. Bác không chỉ là một con người mà đã hòa mình vào thiên nhiên, vào cuộc sống của dân tộc, trở thành một phần không thể tách rời, bao la và vĩnh cửu như trời đất. Tình yêu thương của Bác được thể hiện một cách giản dị nhưng sâu sắc qua hình ảnh "Yêu từng ngọn lúa, mỗi cành hoa". Đó là tình yêu dành cho những điều nhỏ bé, bình dị nhất trong cuộc sống, cho thấy sự quan tâm chu đáo, tỉ mỉ của Bác đến mọi vật, mọi người. Tình yêu ấy không chỉ dừng lại ở những điều hữu hình mà còn vươn tới lý tưởng cao đẹp: "Tự do cho mỗi đời nô lệ". Câu thơ này như một lời khẳng định hùng hồn về sứ mệnh giải phóng dân tộc, mang lại tự do, hạnh phúc cho toàn thể nhân dân mà Bác đã cống hiến trọn đời. Và cuối cùng, hình ảnh "Sữa để em thơ, lụa tặng già" là một sự đúc kết tuyệt vời về sự hy sinh, chăm lo của Bác cho mọi tầng lớp nhân dân, từ những em bé thơ ngây đến những người già yếu. Đó là tình yêu thương bao la, vô điều kiện, là sự tận tụy không ngừng nghỉ của một người cha già dành cho đại gia đình Việt Nam.
Mỗi câu thơ đều như chạm đến trái tim, khiến tôi thêm yêu, thêm kính trọng Bác. Bác ơi, Người đã sống một cuộc đời trọn vẹn, đã để lại một di sản vĩ đại về tình yêu thương và sự hy sinh. Những vần thơ này không chỉ là lời ca ngợi mà còn là lời nhắc nhở về một tấm gương sáng ngời, một nhân cách lớn mà chúng ta mãi mãi noi theo. Cảm ơn Người, Bác Hồ kính yêu!
Đoạn thơ ngắn ngủi từ bài "Bác ơi" đã gieo vào lòng người đọc biết bao cảm xúc về một nhân cách vĩ đại. Câu "Bác sống như trời đất của ta" không chỉ là một lời ca ngợi mà còn là sự khẳng định về sự vĩ đại, bao la của Bác Hồ. Bác không chỉ là một con người mà Bác đã trở thành một biểu tượng trường tồn, hòa mình vào sự bất diệt của đất trời, vĩnh viễn trong trái tim mỗi người dân Việt Nam.
Từng câu thơ tiếp theo lại mở ra một tầm hồn rộng lớn, gần gũi và đầy tình yêu thương: "Yêu từng ngọn lúa, mỗi cành hoa". Tình yêu ấy không chỉ dành cho những điều lớn lao, mà len lỏi vào từng chi tiết nhỏ nhất, thân thương nhất của cuộc sống. Đó là tình yêu lao động, yêu thiên nhiên, yêu những điều bình dị, giản dị nhất. Bác không chỉ lo những việc đại sự quốc gia, mà Bác còn quan tâm, nâng niu, trân trọng từng sự sống nhỏ bé.
Rồi đến "Tự do cho mỗi đời nô lệ / Sữa để em thơ, lụa tặng già", những vần thơ ấy như chạm vào sâu thẳm trái tim ta. Đó là tấm lòng của một vị lãnh tụ không chỉ đấu tranh cho độc lập dân tộc mà còn vì hạnh phúc của từng con người. Bác mang lại ánh sáng tự do cho những người từng sống trong vòng xiềng xích, mang đến sự no ấm cho những em thơ, sự ấm áp cho những người già. Từng lời thơ như một minh chứng cho cuộc đời Bác là cuộc đời hy sinh, cống hiến trọn vẹn cho dân tộc, cho những con người bé nhỏ. Cảm xúc dâng trào là sự biết ơn, tự hào và cả niềm xúc động sâu sắc trước một trái tim vĩ đại, một tấm lòng bao dung, đã dành trọn cả cuộc đời mình để vun đắp hạnh phúc cho mọi người. Bác mãi là ngọn đuốc soi đường, là nguồn cảm hứng bất tận trong trái tim mỗi người Việt Nam.