Câu mệnh lệnh gián tiếp là gì
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Nếu có group OLM thì bạn có tgia không, và hãy kết bạn với tôi
Dịch đơn giản là như vậy nhé
Số học sinh trong lớp hôm nay là:
32 - 3 = 29(học sinh)
Đáp số: 29 học sinh
Dưới đây là một bài thuyết minh về quyển sách Ngữ văn 8 – Tập 2 – bộ sách Cánh Diều được viết theo phong cách phù hợp với học sinh THCS:
Bài thuyết minh về sách Ngữ văn 8 – Tập 2 – bộ Cánh Diều
Trong hành trình học tập của học sinh lớp 8, sách Ngữ văn 8 – Tập 2 (thuộc bộ sách giáo khoa Cánh Diều) là người bạn đồng hành thân thiết, giúp các em nâng cao khả năng đọc hiểu, viết và cảm thụ văn học. Cuốn sách không chỉ cung cấp kiến thức ngữ văn mà còn nuôi dưỡng tâm hồn, bồi đắp tình yêu quê hương, con người, và cuộc sống.
1. Xuất xứ và đặc điểm chung
Sách Ngữ văn 8 – Tập 2 thuộc bộ sách Cánh Diều – một trong các bộ sách giáo khoa mới theo Chương trình Giáo dục phổ thông 2018, do Nhà xuất bản Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh phát hành. Sách được biên soạn bởi các tác giả là những nhà giáo, nhà văn, nhà nghiên cứu uy tín trong lĩnh vực giáo dục và ngữ văn.
2. Cấu trúc và nội dung chính
Sách gồm nhiều bài học đa dạng, được chia theo chủ đề, giúp học sinh phát triển toàn diện các năng lực:
- Đọc hiểu văn bản: Văn bản trong sách gồm cả văn học Việt Nam và nước ngoài, như truyện ngắn, thơ, kịch, văn nghị luận... Các văn bản đều gần gũi với đời sống và mang giá trị giáo dục cao.
- Viết: Học sinh được rèn luyện nhiều kiểu bài như viết đoạn văn nghị luận, viết bài văn thuyết minh, viết bài trình bày ý kiến…
- Nói và nghe: Các hoạt động luyện nói, thảo luận nhóm, trình bày ý kiến giúp học sinh tự tin giao tiếp.
- Ngữ pháp – tiếng Việt: Kiến thức ngữ pháp như câu ghép, dấu câu, liên kết câu… được đưa vào một cách nhẹ nhàng, dễ hiểu.
3. Ưu điểm nổi bật
- Trình bày đẹp, rõ ràng, nhiều hình ảnh minh họa sinh động.
- Cách thiết kế bài học hiện đại, lấy học sinh làm trung tâm, khuyến khích sự sáng tạo và tư duy phản biện.
- Các bài tập và câu hỏi hướng dẫn khơi gợi tư duy, không mang tính áp đặt.
- Nội dung sách gắn với cuộc sống thực tế, giúp học sinh vừa học vừa rèn nhân cách.
4. Ý nghĩa của quyển sách
Cuốn sách không chỉ là tài liệu học tập mà còn là cầu nối đưa học sinh đến với văn hóa, con người và vẻ đẹp của ngôn ngữ tiếng Việt. Qua từng trang sách, các em không chỉ học cách phân tích văn bản, mà còn học cách làm người, biết yêu thương và sống có trách nhiệm hơn.
Kết luận
Sách Ngữ văn 8 – Tập 2 – Cánh Diều là một công cụ học tập quan trọng, góp phần hình thành phẩm chất và năng lực học sinh trong thời đại mới. Việc học và tiếp cận cuốn sách này một cách tích cực sẽ giúp học sinh không chỉ học tốt môn Ngữ văn mà còn phát triển kỹ năng sống cần thiết.
Câu 1
Tình cảm của nhân vật trữ tình dành cho người bà trong bài thơ "Con đường làng" của Nguyễn Thị Việt Hà là tình cảm sâu sắc và đầy trân trọng. Qua những hình ảnh và cảm xúc được miêu tả trong thơ, ta thấy được sự gắn bó và yêu thương mà nhân vật trữ tình dành cho bà. Những kỷ niệm về con đường làng, về những buổi chăn trâu, về hình ảnh bà già trên cánh đồng lúa chín đã khắc sâu vào tâm trí của nhân vật trữ tình.Nhân vật trữ tình thể hiện sự nuối tiếc khi chưa thể học hỏi được nhiều từ bà, như việc làm bánh khúc từ rau khúc. Đó là một tình cảm đẹp và đáng quý, thể hiện sự kết nối giữa các thế hệ trong gia đình. Tình cảm này không chỉ là sự biết ơn mà còn là sự trân trọng những giá trị truyền thống và tình yêu thương gia đình.
Câu 2
Bản sắc văn hóa dân tộc là một phần quan trọng trong cuộc sống của mỗi người, đặc biệt là đối với tuổi trẻ trong thời đại ngày nay. Bản sắc văn hóa dân tộc giúp chúng ta hiểu rõ về nguồn gốc và giá trị của dân tộc mình, từ đó xây dựng lòng tự hào và trách nhiệm đối với đất nước.
Tuy nhiên, trong thời đại toàn cầu hóa, bản sắc văn hóa dân tộc đang bị đe dọa bởi sự xâm nhập của văn hóa nước ngoài. Nhiều bạn trẻ đã quên đi những giá trị truyền thống và bản sắc văn hóa của dân tộc mình, thay vào đó là việc chạy theo những thứ xa lạ và hiện đại.
Vì vậy, việc giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc là vô cùng quan trọng. Chúng ta cần học hỏi và tìm hiểu về những giá trị truyền thống của dân tộc mình, đồng thời quảng bá những giá trị đó đến với thế giới. Điều này không chỉ giúp chúng ta hiểu rõ về bản thân mình mà còn giúp chúng ta trở thành những công dân toàn cầu có trách nhiệm.
Tóm lại, bản sắc văn hóa dân tộc là một phần quan trọng trong cuộc sống của mỗi người, và việc giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc là vô cùng quan trọng. Chúng ta cần phải có trách nhiệm trong việc bảo vệ và phát triển bản sắc văn hóa của dân tộc mình. ¹
Câu 1
Nhân vật trữ tình trong văn bản là “cháu”
Câu 2
- "Lối rất quanh co , đường vàng rơm rạ"
- "Sáng nay rưng rức"c
Câu 3
- Biện pháp tu từ nhân hóa : Gán cho các loại cây trồng ("ngô", "khoai", "lạc", "rau khúc") hành động "ngả buồn" .
− Tác dụng:
+ Giúp người đọc hình dung được sự ảm đạm , tiêu điều của cảnh vật .
+ Làm cho cảnh vật trở nên gần gũi , có hồn hơn .
Câu 4
-Một trạng thái do dự, ngập ngừng, hoặc níu kéo, không dứt khoát
Câu 5
Tuổi trẻ là quãng thời gian quý báu để chúng ta trải nghiệm và trưởng thành. Để nó trôi qua mà không hối tiếc, điều quan trọng là hãy sống trọn vẹn từng khoảnh khắc. Đừng mải mê chạy theo những giá trị hào nhoáng mà bỏ quên những điều bình dị , thân thuộc. Hãy dành thời gian kết nối với cội nguồn, thăm lại những con đường làng, những góc phố tuổi thơ, và trân trọng những người thân yêu. Đồng thời, không ngừng học hỏi và khám phá , trải nghiệm những điều mới mẻ, nhưng cũng đừng quên những bài học từ quá khứ
Giải:
Phân số chỉ số học sinh nam lớp 4B là:
1 - \(\frac17\) = \(\frac67\) (số học sinh cả lớp)
Số học nam là:
35 x \(\frac67\) = 30 (học sinh)
Đáp số: 30 học sinh.
Lớp 4B có số học sinh nữ là:
35 : 7 = 5 ( học sinh )
Lớp 4B có số học sinh nam là:
35 - 5 = 30 ( học sinh )
Đáp số : 30 học sinh nam.
Câu mệnh lệnh gián tiếp là câu dùng để thuật lại một mệnh lệnh, yêu cầu, lời khuyên, lời nhắc nhở… mà người khác đã nói, không nói lại y nguyên như câu trực tiếp, mà dùng cách gián tiếp để truyền đạt lại.
🔹 1. Câu mệnh lệnh trực tiếp là gì?
Là câu dùng để ra lệnh, yêu cầu ai đó làm việc gì, thường dùng động từ nguyên mẫu, ví dụ:
🔹 2. Câu mệnh lệnh gián tiếp là gì?
Là cách thuật lại mệnh lệnh đó, thường dùng cấu trúc với “tell,” “ask,” “advise,” “order,”… kèm theo to V hoặc not to V.
🔹 3. Cấu trúc câu mệnh lệnh gián tiếp:
👉 để yêu cầu làm gì
👉 để yêu cầu không làm gì
🔸 Ví dụ:
She said, “Sit down.”
She told me
to sit down
.
He said, “Don’t be late.”
He told me
not to be late
.
The teacher said, “Open your book.”
The teacher told us
to open our book
.
Mom said, “Clean your room!”
Mom told me
to clean my room
.
Bạn lấy cho tôi đôi giếp