viết 1 bài văn giới thiệu 1 trò chơi dân gian ( thả diều )
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Trong kho tàng trò chơi dân gian Việt Nam, Ô ăn quan là một trò chơi trí tuệ hấp dẫn, gắn liền với tuổi thơ của nhiều thế hệ. Không chỉ đơn thuần là một trò giải trí, Ô ăn quan còn giúp người chơi rèn luyện tư duy chiến thuật và khả năng tính toán, phản ánh sự thông minh, sáng tạo của người Việt.
Trò chơi này đã xuất hiện từ lâu đời và trở thành một nét đẹp văn hóa không thể thiếu trong đời sống tinh thần của người Việt Nam ta. Trên khắp dải đất hình chữ S, đâu đâu con người cũng biết đến trò chơi thân quen này. Nó xuất hiện trong các gia đình, trường học và cả những buổi sinh hoạt văn hóa của cộng đồng. Dù được chơi ở đâu, trò chơi vẫn mang màu sắc riêng biệt không thể lẫn với bất kỳ trò chơi nào khác.
Để chơi Ô ăn quan, người ta thường vẽ bàn chơi trên nền đất hoặc sử dụng bàn chơi cố định với hai ô quan lớn ở hai đầu và mười ô dân chia đều thành hai bên. Quân chơi có thể là sỏi, hạt hoặc bất kỳ vật nhỏ nào. Khi bắt đầu, mỗi ô dân chứa một số quân bằng nhau, còn hai ô quan có số quân nhiều hơn. Người chơi lần lượt thực hiện nước đi bằng cách lấy hết quân trong một ô và rải đều vào các ô tiếp theo. Nếu quân rơi vào một ô trống, sau đó là ô có quân, người chơi sẽ được ăn hết số quân trong ô đó. Trò chơi kết thúc khi toàn bộ quân trên bàn được ăn hết, người có số quân nhiều hơn sẽ giành chiến thắng.
Ô ăn quan không chỉ là trò chơi mang tính giải trí mà còn yêu cầu sự tính toán khéo léo. Người chơi phải có sự nhanh nhạy trong tư duy và khả năng quan sát tốt. Trò chơi giúp phát triển trí tuệ, rèn luyện tư duy chiến thuật và tăng cường sự nhạy bén trong các tính toán. Ngoài ra, trò chơi còn tạo ra những giây phút vui vẻ, giúp người chơi gắn kết với nhau và phát triển tình bạn.
Ngày nay, dù xã hội phát triển với nhiều hình thức giải trí hiện đại, Ô ăn quan vẫn giữ được vị trí đặc biệt trong nền văn hóa dân gian Việt Nam. Không chỉ là một trò chơi, Ô ăn quan còn mang giá trị truyền thống, giúp thế hệ trẻ hiểu hơn về những nét đẹp văn hóa của dân tộc. Việc tiếp tục duy trì và phát triển trò chơi này không chỉ giúp bảo tồn bản sắc dân tộc mà còn lưu giữ những ký ức tuổi thơ đáng nhớ của nhiều thế hệ người Việt.
Câu 1 (2,0 điểm): Viết một đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích những nét đặc sắc về nghệ thuật kể chuyện trong đoạn trích ở phần Đọc hiểu. Đoạn trích trong truyện ngắn “Con chim quên tiếng hót” của Nguyễn Quang Sáng nổi bật với nghệ thuật kể chuyện giản dị, gần gũi nhưng giàu sức gợi và ý nghĩa giáo dục sâu sắc. Tác giả sử dụng ngôi kể thứ nhất qua lời kể của cháu nội, kết hợp lời kể của bà nội, tạo cảm giác chân thực, như một câu chuyện gia đình được truyền miệng từ đời này sang đời khác, giúp người đọc dễ dàng đồng cảm và tiếp nhận bài học. Nghệ thuật xây dựng tình huống truyện bất ngờ và cao trào được thể hiện rõ nét: con nhồng vốn ngoan ngoãn, biết nói lời hay, lịch sự, bỗng trở thành “nạn nhân” của lời nói tục tĩu do bắt chước trẻ con, dẫn đến cái chết oan uổng dưới tay quan huyện. Ngôn ngữ kể chuyện mộc mạc, đậm chất đời thường, xen lẫn lời thoại trực tiếp của con nhồng (“Đồ đê!”, “Thôi, thôi thôi!”, “Cút đi!”) làm tăng tính sinh động, hài hước ban đầu rồi chuyển sang bi kịch, tạo sự tương phản mạnh mẽ. Kết thúc bằng lời dặn dò của bà (“biết thì nói, không biết thì đừng nói theo lời người khác, chết thì oan đó, các con!”) vừa giản dị vừa thấm thía, nâng tầm câu chuyện từ một kỷ niệm tuổi thơ thành bài học nhân sinh sâu sắc về trách nhiệm với lời nói. (Khoảng 220 chữ) Câu 2 (4,0 điểm): Viết một bài văn nghị luận (khoảng 400–500 chữ) bàn về trách nhiệm của tuổi trẻ trước thực trạng nguồn nước sạch đang dần cạn kiệt. Trong bối cảnh nguồn nước sạch trên toàn cầu và tại Việt Nam đang ngày càng cạn kiệt do ô nhiễm, khai thác quá mức và biến đổi khí hậu, tuổi trẻ – thế hệ tương lai của đất nước – chịu trách nhiệm lớn lao trong việc bảo vệ và sử dụng bền vững tài nguyên quý giá này. Trước hết, thực trạng nguồn nước sạch đang báo động. Nhiều sông hồ bị ô nhiễm nặng bởi nước thải công nghiệp, rác thải sinh hoạt, thuốc trừ sâu từ nông nghiệp. Theo thống kê, khoảng 70% nguồn nước mặt ở Việt Nam bị ô nhiễm ở mức độ khác nhau, nhiều nơi người dân phải dùng nước nhiễm asen hoặc nước nhiễm phèn. Biến đổi khí hậu làm mực nước ngầm suy giảm, hạn hán kéo dài ở miền Trung và Tây Nguyên càng khiến tình hình trầm trọng. Nếu không hành động, thế hệ mai sau sẽ đối mặt với khủng hoảng nước sạch nghiêm trọng. Tuổi trẻ có trách nhiệm gì trước thực trạng này? Trước hết là thay đổi nhận thức và hành vi cá nhân. Mỗi bạn trẻ cần tiết kiệm nước trong sinh hoạt: tắm nhanh, tắt vòi khi đánh răng, không xả rác xuống sông hồ, phân loại rác tại nguồn. Thứ hai, lan tỏa ý thức cộng đồng: tham gia các chiến dịch dọn vệ sinh sông hồ, tuyên truyền trên mạng xã hội, kêu gọi bạn bè hạn chế dùng túi ni-lông, sản phẩm nhựa dùng một lần. Thứ ba, tham gia các hoạt động thiết thực: tham gia câu lạc bộ môi trường ở trường học, tình nguyện trồng cây ven sông, giám sát việc xả thải của các nhà máy. Nhiều bạn trẻ đã làm được điều đó, như các nhóm “Sạch sông Sài Gòn” hay “Chủ nhật xanh” ở các địa phương. Tuy nhiên, trách nhiệm của tuổi trẻ không thể thay thế vai trò của nhà nước và doanh nghiệp. Nhà nước cần ban hành chính sách nghiêm ngặt hơn về xử lý nước thải, đầu tư công nghệ lọc nước, còn doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm xử lý chất thải trước khi xả ra môi trường. Tuổi trẻ chính là lực lượng giám sát, lên tiếng và thúc đẩy sự thay đổi. Tóm lại, nguồn nước sạch không chỉ là tài nguyên mà còn là điều kiện sống cơ bản. Tuổi trẻ hôm nay nếu biết hành động ngay từ những việc nhỏ, ý thức trách nhiệm và lan tỏa giá trị bảo vệ môi trường, sẽ góp phần bảo đảm một tương lai có nước sạch cho chính mình và các thế hệ sau. Như lời nhắc nhở trong câu chuyện “Con chim quên tiếng hót”: biết thì làm, không biết thì đừng làm theo những hành vi gây hại – ở đây là bảo vệ nguồn nước, đừng thờ ơ để rồi “chết oan” vì thiếu nước sạch. (Khoảng 480 chữ)
II. PHẦN LÀM VĂN
Câu 1 (khoảng 200 chữ)
Đoạn trích thể hiện những nét đặc sắc trong nghệ thuật kể chuyện của Nguyễn Quang Sáng. Truyện được kể theo ngôi thứ nhất, giúp câu chuyện trở nên chân thực, giàu cảm xúc vì người kể trực tiếp tham gia và chứng kiến sự việc. Tác giả xây dựng tình huống truyện giản dị nhưng giàu ý nghĩa: cái chết của con nhồng và thái độ của mọi người xung quanh. Chi tiết bà quỳ xuống, rơi nước mắt trước xác con chim là điểm nhấn xúc động, thể hiện tình yêu thương sâu sắc và làm nổi bật thông điệp của truyện. Nghệ thuật miêu tả tâm lí nhân vật tinh tế, đặc biệt qua lời dặn cuối cùng của bà, đã khắc sâu bài học về trách nhiệm trong lời nói. Ngoài ra, việc sử dụng lời dẫn trực tiếp khiến câu chuyện tự nhiên, sinh động, tăng sức thuyết phục. Nhờ những yếu tố đó, đoạn trích để lại ấn tượng sâu sắc và giàu tính giáo dục.
Câu 2 (khoảng 400 chữ)
Nguồn nước sạch đang dần cạn kiệt là một vấn đề nghiêm trọng của toàn cầu. Trước thực trạng ấy, tuổi trẻ – lực lượng năng động và sáng tạo của xã hội – cần nhận thức rõ trách nhiệm của mình.
Nước là điều kiện thiết yếu cho sự sống. Tuy nhiên, tình trạng ô nhiễm nguồn nước, khai thác quá mức và biến đổi khí hậu khiến nguồn nước sạch ngày càng khan hiếm. Ở nhiều nơi, người dân thiếu nước sinh hoạt, sản xuất bị ảnh hưởng, sức khỏe con người bị đe dọa. Điều đó đặt ra yêu cầu cấp thiết phải hành động ngay từ hôm nay.
Trước hết, mỗi bạn trẻ cần thay đổi từ những việc nhỏ nhất như tiết kiệm nước trong sinh hoạt hằng ngày, không xả rác xuống sông hồ, sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường. Bên cạnh đó, tuổi trẻ cần tích cực tham gia các hoạt động bảo vệ môi trường như dọn rác, trồng cây, tuyên truyền nâng cao ý thức cộng đồng. Trong thời đại công nghệ, thanh niên có thể tận dụng mạng xã hội để lan tỏa thông điệp bảo vệ nguồn nước, kêu gọi mọi người chung tay hành động.
Ngoài ra, học tập tốt, nghiên cứu và ứng dụng khoa học kĩ thuật vào xử lí, tái chế nước cũng là cách thiết thực để góp phần giải quyết vấn đề lâu dài. Tuổi trẻ không chỉ là người thụ hưởng mà còn phải là người bảo vệ tài nguyên cho thế hệ mai sau.
Bảo vệ nguồn nước sạch chính là bảo vệ sự sống của chính mình. Khi mỗi người trẻ có ý thức và hành động cụ thể, chúng ta sẽ góp phần giữ gìn nguồn nước trong lành cho hôm nay và cho cả tương lai.
Câu 1
Văn bản sử dụng ngôi kể thứ nhất( người kể chuyện xưng tôi)
âu 1 (0,5 điểm):
Văn bản được kể theo ngôi thứ nhất (xưng “tôi”).
→ Tác dụng: Giúp câu chuyện trở nên chân thực, gần gũi; người kể trực tiếp bộc lộ cảm xúc, suy nghĩ, từ đó làm nổi bật ý nghĩa và bài học của câu chuyện.
Câu 2 (0,5 điểm):
Chi tiết thể hiện sự yêu quý dành cho con nhồng: Bà tôi quỳ xuống trước cái xác của nó, trong ánh đèn dầu tôi thấy hai giọt nước mắt của bà.
Câu 3 (1,0 điểm):
Câu văn sử dụng cách dẫn trực tiếp.
Dấu hiệu nhận biết: Lời nói được đặt trong dấu ngoặc kép: “Thôi, thôi thôi!”.
Câu 4 (1,0 điểm):
Qua câu chuyện về con nhồng, tác giả muốn gửi đến người đọc bài học: Không nên nghe theo lời đồn đại, phải tìm hiểu sự việc rõ ràng trước khi nói hay kết luận; đồng thời nhắc nhở con người biết yêu thương, trân trọng những sinh linh nhỏ bé.
Câu 5 (1,0 điểm):
Em đồng ý với lời dặn của người bà. Vì nếu không hiểu rõ sự việc mà nói theo người khác sẽ dễ gây hiểu lầm, làm tổn thương người khác, thậm chí gây ra hậu quả đáng tiếc. Mỗi người cần có chính kiến và trách nhiệm với lời nói của mình
Bài thơ trên sử dụng nhiều biện pháp tu từ để tạo nên sự sống động, sinh động cho hình ảnh và cảm xúc:
Ảo ảnh (Imagery): Bài thơ sử dụng hình ảnh một cách phong phú để tạo ra một bức tranh sống động về quê hương. Ví dụ, “mưa thánh thót”, “bông súng nở ao làng”, “màu khói tỏa mong manh” đều gợi lên những hình ảnh quen thuộc của quê hương.
So sánh (Simile): Tác giả sử dụng so sánh để làm nổi bật hình ảnh, như “Nở như sao sáng trên làn nước xanh” so sánh bông súng với sao sáng, tạo nên sự tươi mới, lung linh của hình ảnh.
Lặp đi lặp lại (Repetition): Từ “nhớ” được lặp lại nhiều lần, tạo nên sự nhấn mạnh về nỗi nhớ, lòng yêu quê hương sâu sắc của người nói.
Ngụy biện (Hyperbole): “Hồn quê theo khói lên trời từ lâu” là sự phóng đại về tình yêu quê hương, thể hiện sự gắn bó mãnh liệt và lâu dài.
Những biện pháp tu từ này giúp tăng cường hiệu quả biểu đạt, làm cho bài thơ trở nên phong phú, sinh động và đầy cảm xúc.
Diều là hạt cau
Phơi trên nong trời"
-BPTT: so sánh
-Hình ảnh so sánh : diều-hạt cau
-Tác dụng:
+Tăng sức gợi hình gợi cảm cho sự diễn đạt.
+Làm nổi bật hình ảnh cánh diều bay trên trời trông giống như những hạt cau được phơi trên nong-một hình ảnh vô cùng thân thuộc và gần gũi.
Câu thơ "Diều là hạt cau / Phơi trên nong trời" sử dụng biện pháp tu từ so sánh.
Trạng ngữ | Chức năng |
|---|---|
Thoạt tiên, rồi đến, sau đó | Chỉ trình tự thời gian |
Dưới mắt em tôi | Chỉ góc nhìn (cảm nhận) |
Dưới mắt tôi | Chỉ góc nhìn (đối lập) |
Bởi vì nếu nói được với mẹ | Chỉ lý do, điều kiện |
- các trạng ngữ sau:
+ Chẳng hiểu sao,Thoạt tiên,rồi đến hãnh diện,sau đó,Dưới mắt em tôi,đến thế kia ư,Vậy mà dưới mắt tôi,Bởi vì nếu nói được với mẹ, như thôi miên
- Chức năng chung của trạng ngữ trong đoạn văn này là: Bổ sung thông tin chi tiết
+ Tạo sự mạch lạc và logic
+ Thể hiện thái độ, cảm xúc
+ Nhấn mạnh và làm nổi bật
Olm chào em, đối với những tài khoản không phải vip của Olm thì không thể luyện lại bài tập, không thể xem hết bài giảng, đang xem sẽ bị dừng, không xem được đáp án, không nộp được bài, em nhé. Trừ khi cô giáo giao lại bài đó cho em làm lại thì được.
Để sử dụng toàn bộ học liệu của Olm thì em vui lòng kích hoạt vip olm. Quyền lợi của Olm vip là sử dụng toàn bộ học liệu của Olm từ lớp 1 đến lớp 12. Học và luyện không giới hạn bài giảng bài tập của Olm. Cùng hàng triệu đề thi thông minh, ngân hàng câu hỏi. Hỏi bài không giới hạn trên diễn đàn hỏi đáp, tương tác với giáo viên qua zalo.
Nhắc đến trò chơi dân gian của Việt Nam, chúng ta không thể không nhắc đến thả diều. Một trò chơi xuất hiện từ rất lâu rồi nhưng vẫn còn tồn tại đến tận ngày hôm nay.
Trò chơi thả diều đã có từ ngàn xưa, được hình thành trong quá trình sinh hoạt và lao động của người Việt Nam Ở Việt Nam. Với tuổi thơ của rất nhiều người, hình ảnh những cánh diều trên cánh đồng quê đã trở nên vô cùng quen thuộc. Hay hình ảnh những chú bé chăn trâu ngồi vắt vẻo trên lưng trâu thả diều đã trở thành một biểu tượng của làng quê Việt Nam.
Cánh diều thường có hình trăng lưỡi liềm. Khung diều làm bằng cật tre mềm, khi nâng lên phải nhẹ nhưng vẫn giữ được độ chắc chắn. Cánh diều có hình dáng cong cong, nhìn từ xa giống như là hình lưỡi liềm. Nguyên liệu chính dùng để làm diều là giấy bản. Cách làm diều trông có vẻ đơn giản nhưng vẫn đòi hỏi sự khéo léo mới có thể làm được. Diều sáo là một loại hình diều được ưa chuộng bởi khi lên cao, tiếng gió thổi vào cây sáo sẽ tạo thành âm thanh du dương, tha thiết.
Thả diều là một trò chơi dân gian thú vị, hấp dẫn của mọi lứa tuổi. Người chơi sẽ dựa vào sức gió của thiên nhiên để đưa diều lên cao qua một sợi dây dài. Gió không mạnh quá và không được nhẹ quá. Thời điểm thích hợp nhất là buổi chiều gió lộng. Hình ảnh những đứa trẻ tụ tập trên những khu đất trống cùng nhau hò hét, chạy theo cánh diều đã là hình ảnh quen thuộc ở làng quê Việt Na,
Ngày nay, diều vẫn nhận được sự yêu thích của mọi tầng lớp thế hệ qua những hình dáng, màu sắc đầy sáng tạo. Các cuộc thi thả diều lớn được tổ chức thường niên và nhận được nhiều sự quan tâm của mọi người.
À mà mấy bài này trên mạng có nhiều lắm mà bn^^'