K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

7 tháng 4 2025

Ý kiến trên thể hiện một quan điểm sâu sắc về cách nhìn nhận và đối mặt với cuộc sống. Người thành công không phải vì họ không gặp khó khăn, mà bởi vì họ biết biến thách thức thành cơ hội. Họ có tinh thần lạc quan, khả năng tư duy sáng tạo, và ý chí kiên định để vượt qua nghịch cảnh. Thay vì than phiền hay chùn bước trước khó khăn, họ đặt câu hỏi: "Làm sao để biến tình thế này thành lợi thế?" Đây chính là chìa khóa giúp họ không ngừng tiến lên.

Ngược lại, kẻ thất bại thường để nỗi sợ hãi và sự nghi ngờ chi phối. Họ dễ dàng bị áp lực của khó khăn làm tê liệt ý chí, thay vì nhìn thấy những cơ hội tiềm ẩn trong đó. Họ không dám mạo hiểm hoặc đổi mới, điều này khiến họ dần tụt lại phía sau.

Vì vậy, thành công hay thất bại không chỉ phụ thuộc vào hoàn cảnh mà chủ yếu đến từ thái độ và cách tiếp cận vấn đề của mỗi người. Chúng ta cần học cách thay đổi góc nhìn, tìm thấy ánh sáng giữa bóng tối, để hướng tới những thành tựu to lớn hơn.

Câu nói "Người thành công luôn tìm thấy cơ hội trong mọi khó khăn. Kẻ thất bại luôn thấy khó khăn trong mọi cơ hội" chứa đựng một triết lý sâu sắc về thái độ sống và cách nhìn nhận vấn đề. Người thành công không né tránh khó khăn, mà xem chúng là cơ hội để học hỏi, phát triển và vươn lên. Họ có tư duy tích cực, khả năng phân tích và sự kiên trì để tìm ra giải pháp, biến thách thức thành bàn đạp cho thành công. Ngược lại, người thất bại thường bị ám ảnh bởi khó khăn, họ chỉ tập trung vào những trở ngại, rủi ro, và dễ dàng bỏ cuộc. Họ thiếu sự tự tin, tầm nhìn hạn hẹp và không dám mạo hiểm. Thái độ sống này không chỉ ảnh hưởng đến sự nghiệp, mà còn chi phối mọi khía cạnh của cuộc sống. Người có tư duy tích cực sẽ luôn tìm thấy niềm vui, hạnh phúc và ý nghĩa trong cuộc sống, ngay cả khi đối mặt với những khó khăn. Ngược lại, người bi quan sẽ luôn cảm thấy bất mãn, chán nản và tuyệt vọng. Vì vậy, để thành công và hạnh phúc, chúng ta cần học cách thay đổi tư duy, rèn luyện sự kiên trì và luôn tìm kiếm cơ hội trong mọi hoàn cảnh.

I. ĐỌC HIỂU (6.0 ĐIỂM)VIỆT NAM CÓ THÊM DI SẢN VĂN HÓA ĐẠI DIỆN CỦA NHÂN LOẠI Tối 04/12/2024 (theo giờ Việt Nam), tại Kỳ họp thứ 19 của Ủy ban Liên Chính phủ Công ước 2003 về bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể của UNESCO, diễn ra tại Cộng hòa Paraguay, di sản Lễ hội Vía Bà Chúa Xứ núi Sam của Việt Nam chính thức được UNESCO ghi danh vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện...
Đọc tiếp

I. ĐỌC HIỂU (6.0 ĐIỂM)

VIỆT NAM CÓ THÊM DI SẢN VĂN HÓA ĐẠI DIỆN CỦA NHÂN LOẠI

Tối 04/12/2024 (theo giờ Việt Nam), tại Kỳ họp thứ 19 của Ủy ban Liên Chính phủ Công ước 2003 về bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể của UNESCO, diễn ra tại Cộng hòa Paraguay, di sản Lễ hội Vía Bà Chúa Xứ núi Sam của Việt Nam chính thức được UNESCO ghi danh vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại.

Đây là 1 trong tổng số 66 đề xuất được xem xét trong kỳ họp này và là di sản văn hoá phi vật thể thứ 16 của Việt Nam được UNESCO ghi danh.

Lễ hội Vía Bà Chúa Xứ núi Sam diễn ra từ ngày 22 đến ngày 27/4 Âm lịch, trong miếu Bà Chúa Xứ núi Sam và khu vực bệ đá thờ Bà trên núi Sam, là các nghi thức tâm linh và diễn xướng nghệ thuật, biểu hiện niềm tin, sự biết ơn Mẹ Đất, Mẹ Xứ sở của cộng đồng các dân tộc Việt, Chăm, Khmer và Hoa ở Châu Đốc, An Giang. Bà Chúa Xứ là vị thánh Mẫu trong tín ngưỡng thờ nữ thần, luôn che chở, phù trợ cho dân chúng.

Lễ hội Vía Bà Chúa Xứ núi Sam

(Hình ảnh Lễ hội Vía Bà Chúa Xứ núi Sam)

Lễ hội Vía Bà Chúa Xứ núi Sam là sự kế thừa, tiếp thu, tích hợp và sáng tạo của cư dân Việt trong quá trình khẩn hoang và là sự tổng hòa của tín ngưỡng thờ Mẫu của các dân tộc Việt, Chăm, Khmer và Hoa. Lễ hội nhằm tôn vinh Nữ thần bảo trợ, ban tài, lộc, sức khỏe, bình an cho người dân địa phương, đồng thời là môi trường giáo dục truyền thống đạo đức “uống nước nhớ nguồn”, nhắc nhở công lao dựng nước, giữ nước của cha ông, đề cao vai trò của người phụ nữ và thể hiện sự giao thoa trong sáng tạo, thực hành văn hóa và sự hòa hợp của các dân tộc cùng chung đức tin trong cùng một phạm vi lãnh thổ.

Việc UNESCO ghi danh Lễ hội Vía Bà Chúa Xứ núi Sam vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại sẽ nâng cao ý thức của cộng đồng trong việc cùng tổ chức, quản lý và gìn giữ di sản chung, gắn kết cộng đồng các dân tộc ở Việt Nam; từ đó, nâng cao sự tôn trọng văn hóa trong việc thể hiện niềm khát vọng chung về cuộc sống an lành, mưa thuận gió hòa, nhân khang, vật thịnh.

[…]

(Hoài Phương, Nga Phạm, Việt Nam có thêm di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại, báo Quân đội nhân dân điện tử, qdnd.vn, ngày 04/12/2024)

Câu 1. (0.5 điểm) Xác định phương thức biểu đạt chính của văn bản.

Câu 2. (0.5 điểm) Văn bản cho biết vào tối ngày 04/12/2024 (theo giờ Việt Nam), di sản nào của Việt Nam chính thức được UNESCO ghi danh vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại?

Câu 3. (1.0 điểm) Phần sa-pô (sapo) nằm ở vị trí nào của văn bản, có đặc điểm hình thức ra sao?

Câu 4. (1.0 điểm) Chỉ ra 1 phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ trong văn bản trên và nêu tác dụng của phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ đó.

Câu 5. (1.0 điểm) Chỉ ra 1 trạng ngữ có trong văn bản và nêu tác dụng của trạng ngữ đó.

Câu 6. (2.0 điểm) Viết đoạn văn khoảng 5 – 7 câu nêu suy nghĩ của em về tầm quan trọng của việc giữ gìn, phát huy các di sản văn hóa của dân tộc.

16

Phương thức biểu đạt chính là tự sự

22 tháng 4

Câu 1Thuyết minh (kết hợp với Nghị luận/Tự sự tùy vào nội dung cụ thể, nhưng với văn bản tin tức về di sản thường là Thuyết minh).

Câu 2:

  • Di sản được ghi danh là: Nghệ thuật Chèo(được UNESCO ghi danh vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại).

Câu 3 : -

  • Vị trí: Nằm ở ngay dưới tiêu đề (nhan đề) và phía trên phần nội dung chi tiết của văn bản.
  • Đặc điểm hình thức: Thường được in đậm, in nghiêng hoặc có cỡ chữ, màu sắc khác biệt so với phần thân bài nhằm tóm tắt nội dung chính và thu hút sự chú ý của người đọc.

Câu 4 :

  • Phương tiện phi ngôn ngữ: Hình ảnh (minh họa về nghệ thuật Chèo hoặc buổi lễ ghi danh) hoặc sơ đồ, bản đồ.
  • Tác dụng: Giúp văn bản trở nên sinh động, trực quan, giúp người đọc dễ dàng hình dung về di sản và tăng tính xác thực cho thông tin.

Câu 5:

  • Trạng ngữ: "Vào tối ngày 04/12/2024 (theo giờ Việt Nam)".
  • Tác dụng: Xác định cụ thể thời gian diễn ra sự kiện, giúp thông tin trong văn bản trở nên chính xác, khách quan và đáng tin cậy hơn.

Câu 6: Việc giữ gìn và phát huy các di sản văn hóa dân tộc có tầm quan trọng vô cùng to lớn đối với mỗi quốc gia. Trước hết, di sản chính là "bản sắc" riêng biệt, giúp khẳng định vị thế và giá trị của dân tộc Việt Nam trên bản đồ văn hóa thế giới. Khi chúng ta bảo tồn được những giá trị truyền thống như nghệ thuật Chèo hay Mo Mường, chúng ta đang gìn giữ sợi dây kết nối giữa quá khứ, hiện tại và tương lai. Đồng thời, việc phát huy di sản còn mở ra cơ hội phát triển du lịch bền vững, góp phần tăng trưởng kinh tế cho đất nước. Mỗi cá nhân, đặc biệt là thế hệ trẻ, cần có ý thức trách nhiệm trong việc học hỏi và lan tỏa vẻ đẹp của di sản để những báu vật này không bao giờ bị mai một. Bảo vệ di sản chính là bảo vệ tâm hồn của dân tộc.




22 tháng 5 2025

Phép liên kết trong đoạn văn và tác dụng

Trong đoạn văn bạn cung cấp, có sử dụng một số phép liên kết như sau:

  1. Phép liên kết bằng từ nối (liên từ):
  • "Nó đơn thuần ngăn chặn..."
  • "Nhưng nếu bạn không hành động..."
  • "Khi bạn lười biếng..."

Tác dụng:

  • Các từ nối như "nhưng", "khi" giúp nối các câu, các ý lại với nhau, tạo sự liên tục, mạch lạc trong diễn đạt.
  • "Nhưng" thể hiện sự tương phản, làm nổi bật ý nghĩa quan trọng: dù có kế hoạch hoàn hảo nhưng không hành động thì vẫn thất bại.
  • "Khi" dùng để chỉ thời điểm hoặc điều kiện xảy ra một sự việc, giúp câu văn rõ ràng hơn.
  1. Phép liên kết bằng đại từ:
  • "Nó đơn thuần ngăn chặn..." (đại từ "nó" thay thế cho "thói quen lười biếng")
  • "Bạn có thể xác định..." (đại từ nhân xưng "bạn" lặp lại để nhấn mạnh người đọc)

Tác dụng:

  • Đại từ giúp tránh lặp từ, làm cho câu văn gọn gàng, tự nhiên hơn.
  • Giúp liên kết các câu, ý với nhau, tạo sự liên kết chặt chẽ trong đoạn văn.

Tóm lại:

Đoạn văn sử dụng phép liên kết bằng từ nối (nhưng, khi) và đại từ (nó, bạn) để liên kết các câu, ý tưởng, giúp đoạn văn mạch lạc, dễ hiểu và thuyết phục hơn.

7 tháng 4 2025

"Đọc sách không để quên đi cuộc sống, mà để hiểu rõ hơn về nó." – Câu nói ấy cho thấy vai trò to lớn của việc đọc sách đối với nhận thức và tâm hồn con người. Trong xã hội hiện đại, việc rèn luyện thói quen đọc sách cho học sinh đang trở nên cần thiết hơn bao giờ hết.

Đọc sách là con đường ngắn nhất giúp con người tiếp cận tri thức, mở rộng tư duy và bồi đắp nhân cách. Với học sinh – những mầm non của đất nước – việc đọc sách không chỉ giúp học tốt hơn, mà còn rèn luyện cách suy nghĩ độc lập, sáng tạo, biết yêu thương và sống có chiều sâu.

Tuy nhiên, nhiều học sinh hiện nay đang dần xa rời sách vở. Thay vì đọc sách, các bạn dành hàng giờ để lướt mạng xã hội, xem video hoặc chơi game. Một phần vì việc học tập quá nặng khiến các bạn cảm thấy không còn thời gian cho sách, phần khác là do thiếu hứng thú hoặc không được ai hướng dẫn đọc sao cho đúng cách.

Vậy làm thế nào để học sinh có thể hình thành thói quen đọc sách?

Trước hết, gia đình nên là nơi gieo hạt thói quen đọc từ sớm. Cha mẹ có thể dành thời gian đọc cùng con, tặng sách vào dịp đặc biệt hoặc tạo không gian đọc sách trong nhà để trẻ cảm thấy gần gũi hơn với sách.

Tiếp theo, nhà trường cần tạo ra môi trường học tập khuyến khích đọc sách. Thư viện cần được làm mới, giáo viên có thể cho học sinh chia sẻ về những cuốn sách hay, tổ chức các hoạt động ngoại khóa liên quan đến sách như: ngày hội đọc sách, thi kể chuyện theo sách,…

Cuối cùng, bản thân mỗi học sinh cần hiểu rằng đọc sách là đầu tư cho chính mình. Không cần đọc quá nhiều trong một lúc, chỉ cần mỗi ngày dành ra vài phút để đọc thứ mình thích – dần dần, thói quen ấy sẽ được hình thành và trở nên bền vững.

Tóm lại, việc rèn luyện thói quen đọc sách cho học sinh là một hành trình lâu dài, đòi hỏi sự phối hợp giữa gia đình – nhà trường – xã hội, và cả chính bản thân học sinh. Khi thói quen này được nuôi dưỡng bền bỉ, chắc chắn sẽ tạo ra một thế hệ công dân không chỉ giỏi tri thức mà còn sâu sắc, nhân văn và biết yêu cuộc sống từ từng trang sách.

7 tháng 4 2025

nhớ tick cho mik nhe:)))

7 tháng 4 2025

Trong thời đại công nghệ phát triển mạnh mẽ, game đã trở thành một phần trong đời sống giải trí của giới trẻ. Tuy nhiên, nhiều ý kiến cho rằng cần cấm học sinh chơi game để bảo vệ sức khỏe và học tập. Tôi không đồng tình với quan điểm này, vì việc cấm chơi game không phải là giải pháp tối ưu.

Thứ nhất, game không hẳn mang lại tác hại xấu. Các trò chơi chiến thuật giúp học sinh rèn luyện khả năng tư duy, giải quyết vấn đề và làm việc nhóm. Những kỹ năng này rất hữu ích cho học tập và công việc sau này. Thậm chí, game có thể nâng cao khả năng sáng tạo và tư duy phản biện, đặc biệt là đối với các trò chơi yêu cầu người chơi phải đưa ra quyết định nhanh chóng và chính xác.

Thứ hai, vấn đề không phải là game mà là cách học sinh sử dụng thời gian. Việc cấm chơi game không giải quyết được nguyên nhân gốc rễ của việc học sinh dành quá nhiều thời gian cho trò chơi. Thay vì cấm, chúng ta nên giúp các em biết cách quản lý thời gian hợp lý, cân bằng giữa học tập, thể dục và giải trí. Chỉ khi học sinh có sự kiểm soát, game mới trở thành một phần giải trí lành mạnh.

Ngoài ra, trong thời đại số, ngành công nghiệp game đang phát triển mạnh, mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp. Nếu cấm học sinh tiếp xúc với game, các em sẽ thiếu hụt những kỹ năng quan trọng cho tương lai. Việc chơi game có kiểm soát sẽ giúp các em có cơ hội phát triển trong các lĩnh vực này.

Tóm lại, thay vì cấm đoán, chúng ta cần giáo dục học sinh cách sử dụng game một cách hợp lý và có ích. Game không xấu nếu được sử dụng đúng cách, và khi có sự kiểm soát, nó sẽ giúp học sinh phát triển toàn diện mà không ảnh hưởng đến học tập và sức khỏe.


10 tháng 4 2025

chơi 30p cũng được

I. ĐỌC HIỂU (6.0 ĐIỂM)Đọc văn bản sau và thực hiện các yêu cầu:NGƯỜI BẠN MỚI Buổi học hôm nay có chuyện “hay” quá! Vừa về đến nhà Tú khoe ngay với mẹ: – Mẹ ơi! Lớp con có một thằng… Mẹ ngẩng lên: – Sao lại thằng? Tú vẫn hớn hở: – Vâng! Một thằng mới vào học mẹ ạ! Buồn cười lắm! Mẹ nhìn em: – Buồn cười làm sao? – Hí hí! Nó mặc áo con gái,...
Đọc tiếp

I. ĐỌC HIỂU (6.0 ĐIỂM)

Đọc văn bản sau và thực hiện các yêu cầu:

NGƯỜI BẠN MỚI

Buổi học hôm nay có chuyện “hay” quá! Vừa về đến nhà Tú khoe ngay với mẹ:

– Mẹ ơi! Lớp con có một thằng…

Mẹ ngẩng lên:

– Sao lại thằng?

Tú vẫn hớn hở:

– Vâng! Một thằng mới vào học mẹ ạ! Buồn cười lắm!

Mẹ nhìn em:

– Buồn cười làm sao?

– Hí hí! Nó mặc áo con gái, mẹ ạ!

Mẹ hỏi:

– Áo con gái thế nào?

Tú vừa cười vừa kể rằng: Cái “thằng ấy” mới xin chuyển về, vào lớp 5C của con, nó mặc cái quần ngắn ơi là ngắn và cái áo sơ mi ở trong chiếc áo len thì lại cổ lá sen. Kiểu cổ áo của con gái. Thế có buồn cười không?

– Cái thằng ấy, mẹ ạ…

Mẹ lắc đầu:

– Sao con cứ gọi bạn là thằng thế nhỉ? Nói chuyện với mẹ, với bố, con không được gọi bạn là thằng nọ thằng kia. Bạn ấy tốt hay xấu mà con lại gọi thế?

Tú lúng túng:

– Con… con cũng chưa biết ạ!

– Không biết một tí gì hết?

Tú ngần ngừ, rồi thưa:

– Nó nhát lắm mẹ ạ. Chúng con chê là mặc áo con gái, nó chỉ im lặng rồi đứng một mình thôi.

Nghe Tú nói, vẻ mặt mẹ vẫn không vui. Mẹ nhìn em có ý trách:

– Hết gọi bạn là thằng, rồi lại gọi là nó. Sao con không gọi hẳn tên bạn ra hoặc là: bạn ấy, bạn con được nhỉ? Tên bạn ấy là gì?

– Là Nam. Phó Văn Nam mẹ ạ. Buồn cười quá cơ!

– Thế thì đến mai, con hãy chơi với Nam và hỏi sao Nam lại mặc áo con gái nhé!

Cậu Nam ấy, hóa ra là một học sinh giỏi. Ngay bài toán đầu tiên làm ở lớp mới, không cần phải hỏi bạn ngồi bên cạnh, không xem bài của ai, cậu ấy đã được hẳn mười điểm. Mà chữ viết nữa chứ, rất đẹp.

Tú làm quen và biết được rằng nhà Nam nghèo thôi. Đến cái ti vi, bố mẹ cậu ấy cũng không có tiền để mua. Nam phải chuyển trường đi theo bố mẹ, vì mãi đến bây giờ cơ quan mới chia nhà cho. Trước đây là đi ở nhờ. Bố mẹ Nam có hai con. Chị Nam là con gái, áo quần mặc chật từ lúc bé, có cái nào mẹ lại mặc cho Nam. Mặc ở nhà và mặc ở trong cũng được. Mẹ Nam bảo Nam là: bộ mặc ở ngoài thì cần phải đúng là của con trai. Lớn hơn nữa, thì thôi. Giờ còn bé thì mặc tạm. Mẹ sẽ dành tiền may cho Nam. Thương mẹ vất vả, nên Nam đã vâng lời. Tú nghe bạn kể mà thương bạn. Mặc áo thừa của chị, mà vẫn học giỏi, lại biết thương mẹ, chứ không đua đòi, thấy ai có cái gì cũng muốn có theo.

Ngay hôm đó, về nhà Tú khoe:

– Mẹ ơi! Bạn Nam ấy, hay lắm mẹ ạ!

Mẹ hỏi:

– Hay làm sao?

– Bạn ấy là học sinh giỏi và… ngoan, mẹ ạ!

Mẹ nhìn em. Ánh mắt mẹ cười vui…

(Phong Thu, Những truyện hay viết cho thiếu nhi, NXB Kim Đồng)

Câu 1. (0.5 điểm) Văn bản trên thuộc thể loại gì?

Câu 2. (0.5 điểm) Xác định phương thức biểu đạt chính của văn bản trên.

Câu 3. (1.0  điểm) Theo văn bản, vì sao nhân vật Nam mặc áo con gái?

Câu 4. (1.0 điểm) Tìm 1 từ ghép Hán Việt trong văn bản và giải thích nghĩa của từ đó.

Câu 5. (1.0 điểm) Nhận xét về nhân vật người mẹ trong văn bản trên.

Câu 6. (2.0 điểm) Viết đoạn văn khoảng 5 – 7 câu nêu suy nghĩ của em về bài học rút ra từ văn bản trên.

2
16 tháng 5

Câu 1. Văn bản thuộc thể loại truyện ngắn  Câu 2. Phương thức biểu đạt chính: tự sự  Câu 3. Nhân vật Nam mặc áo con gái vì hoàn cảnh gia đình hoặc để giúp đỡ/chiều theo ý mẹ, có thể nhằm mang lại niềm vui hoặc giải quyết một tình huống nào đó trong truyện.

Câu 4. Ví dụ từ Hán Việt: “thiếu nhi” “thiếu” = ít, nhỏ “nhi” = trẻ em → “thiếu nhi” nghĩa là trẻ em. Câu 5. Nhân vật người mẹ: Yêu thương con Dịu dàng, ấm áp Ánh mắt trìu mến, thể hiện sự quan tâm và thấu hiểu → Là hình ảnh người mẹ giàu tình cảm. Câu 6. Qua văn bản, em nhận ra tình cảm gia đình vô cùng thiêng liêng và đáng quý. Người mẹ luôn yêu thương, quan tâm và mong con được vui vẻ, hạnh phúc. Nhân vật Nam cũng cho thấy sự ngoan ngoãn, biết nghĩ cho mẹ. Từ đó, em hiểu rằng mỗi người con cần biết trân trọng tình yêu thương của cha mẹ. Đồng thời, chúng ta nên sống tình cảm, biết chia sẻ và quan tâm đến người thân. Gia đình chính là nơi ấm áp nhất của mỗi con người.

6 tháng 7

Câu 1: Văn bản trên thuộc thể loại truyện ngắn.

Câu 2: Phương thức biểu đạt chính của đoạn văn là: Tự sự. Ngoài ra có xen yếu tố miêu tả và biểu cảm.

Câu 3: Theo văn bản, lý do bạn Nam mặc áo con gái là: nhà Nam nghèo. Đến cái ti vi, bố mẹ cậu ấy cũng không có tiền để mua. Nam phải chuyển trường đi theo bố mẹ, vì mãi đến bây giờ cơ quan mới chia nhà cho. Trước đây là đi ở nhờ. Bố mẹ Nam có hai con. Chị Nam là con gái, áo quần mặc chật từ lúc bé, có cái nào mẹ lại mặc cho Nam. Mặc ở nhà và mặc ở trong cũng được. Mẹ Nam bảo Nam là: bộ mặc ở ngoài thì cần phải đúng là của con trai. Lớn hơn nữa, thì thôi. Giờ còn bé thì mặc tạm. Mẹ sẽ dành tiền may cho Nam.

Câu 4: -Từ Văn Nam là từ Hán Việt.

-"Văn Nam" là một tên hoàn toàn Hán Việt, thường được hiểu là "người có học ở phương Nam" hoặc đơn giản là tên ghép mang ý nghĩa đẹp.

Câu 5: Nhân vật người mẹ trong văn bản là người chu đáo, nghiêm khắc nhưng đầy tình thương. Mẹ dạy Tú cách xưng hô lễ phép, biết tôn trọng bạn bè, đồng thời khuyến khích con tìm hiểu và kết bạn với Nam. Qua đó, mẹ vừa giáo dục con về cách ứng xử, vừa gieo vào lòng con sự cảm thông và nhân ái.

Câu6: Trong câu chuyện về bạn Nam, em thấy hiện lên một bài học thật đẹp. Đừng vội nhìn vào chiếc áo hay dáng vẻ bên ngoài để đánh giá một con người, bởi giá trị thật sự nằm ở tấm lòng và sự cố gắng. Nam tuy nghèo, phải mặc lại áo của chị, nhưng bạn vẫn học giỏi, ngoan ngoãn và biết thương mẹ. Hình ảnh ấy khiến em cảm phục và nhận ra rằng sự giản dị, hiếu thảo mới là điều đáng quý. Câu chuyện cũng nhắc nhở em phải biết tôn trọng bạn bè, dùng lời nói lịch sự, và quan trọng hơn là mở lòng để kết nối với những người xung quanh. Khi ta biết yêu thương và cảm thông, tình bạn sẽ trở nên trong sáng và bền chặt như một món quà vô giá.


Giúp em giải bài này với ạ!Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi:“Cuối cùng các hoàng tử phải cởi giáp ra hàng. Thạch Sanh sai dọn một bữa cơm thiết đãi những kẻ thua trận. Cả mấy vạn tướng lĩnh, quân sĩ thấy Thạch Sanh chỉ cho dọn ra vẻn vẹn có một niêu cơm tí xíu, bĩu môi, không muốn cầm đũa. Biết ý, Thạch Sanh đố họ ăn hết được niêu cơm và hứa sẽ trọng thưởng cho...
Đọc tiếp

Giúp em giải bài này với ạ!
Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi:

“Cuối cùng các hoàng tử phải cởi giáp ra hàng. Thạch Sanh sai dọn một bữa cơm thiết đãi những kẻ thua trận. Cả mấy vạn tướng lĩnh, quân sĩ thấy Thạch Sanh chỉ cho dọn ra vẻn vẹn có một niêu cơm tí xíu, bĩu môi, không muốn cầm đũa. Biết ý, Thạch Sanh đố họ ăn hết được niêu cơm và hứa sẽ trọng thưởng cho những ai ăn hết. Quân sĩ mười tám nước ăn mãi, ăn mãi nhưng niêu cơm bé xíu cứ ăn hết lại đầy. Chúng cúi đầu lạy tạ vợ chồng Thạch Sanh rồi kéo nhau về nước

Về sau, vua không có con trai, đã nhường ngôi cho Thạch Sanh”.

(Theo Nguyễn Đổng Chi)

Câu 1. Truyện “Thạch Sanh” thuộc thể loại nào? Nhân vật Thạch Sanh thuộc kiểu nhân vật nào?

Câu 2a. Xác định ít nhất 01 từ ghép có trong đoạn trích. Đặt 01 câu với từ ghép đó (Không viết lại câu đã có trong đoạn trích đọc hiểu).

Câu 2b. Phân loại các từ trong câu sau theo cấu tạo từ:

“Cả mấy vạn tướng lĩnh, quân sĩ thấy Thạch Sanh chỉ cho dọn ra vẻn vẹn có một niêu cơm tí xíu, bĩu môi, không muốn cầm đũa.”

Câu 3. Chỉ ra và nêu ý nghĩa của chi tiết thần kì trong đoạn trích trên.

Câu 4. Nêu chủ đề của truyện “Thạch Sanh”. Kể tên những truyện đã học hoặc đã đọc cùng chủ đề với truyện “Thạch Sanh” (Kể tối thiểu 03 truyện)

Thank you!


1
10 tháng 4 2025

Đây là câu trả lời của mình cho các câu hỏi bạn đưa ra:

Câu 1.Truyện "Thạch Sanh" thuộc thể loại truyện cổ tích.Nhân vật Thạch Sanh thuộc kiểu nhân vật người anh hùng, đại diện cho những giá trị cao đẹp như lòng dũng cảm, sự nhân hậu và tài năng phi thường.

Câu 2a.

Từ ghép có trong đoạn trích: "tướng lĩnh", "quân sĩ".Đặt câu với từ ghép: "Những vị tướng lĩnh luôn chiến đấu vì sự bình yên của đất nước."

Câu 2b.

Phân loại từ trong câu "Cả mấy vạn tướng lĩnh, quân sĩ thấy Thạch Sanh chỉ cho dọn ra vẻn vẹn có một niêu cơm tí xíu, bĩu môi, không muốn cầm đũa" theo cấu tạo từ:

Từ đơn: cả, mấy, vạn, thấy, chỉ, cho, có, một, niêu, cơm, bĩu, môi, không, muốn, cầm, đũa.Từ ghép: tướng lĩnh, quân sĩ, vẻn vẹn, tí xíu.

Câu 3.

Chi tiết thần kỳ: Niêu cơm bé xíu "ăn hết lại đầy".Ý nghĩa: Chi tiết này thể hiện sức mạnh thần kỳ, sự bao dung và lòng nhân đạo của Thạch Sanh. Nó không chỉ giúp hóa giải mâu thuẫn mà còn làm sáng rõ phẩm chất cao đẹp của nhân vật.

Câu 4.

Chủ đề của truyện "Thạch Sanh": Tôn vinh sức mạnh, lòng nhân ái và trí tuệ của con người chính nghĩa; đề cao triết lý nhân quả và chiến thắng của cái thiện.Các truyện cùng chủ đề:

1 "Sơn Tinh, Thủy Tinh".

2 "Thánh Gióng".

3 "Chử Đồng Tử và Tiên Dung".


Mọi người ơi! Giúp em giải bài này với ạ.Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi:      “Một hôm có người hàng rượu tên là Lí Thông đi qua đó. Thấy Thạch Sanh gánh về một gánh củi lớn, hắn nghĩ bụng: “Người này khoẻ như voi. Nó về ở cùng thì lợi biết bao nhiêu”. Lí Thông lân la gợi chuyện, rồi gạ cùng Thạch Sanh kết nghĩa anh em. Sớm mồ côi cha mẹ, tứ cố vô thân, nay có...
Đọc tiếp

Mọi người ơi! Giúp em giải bài này với ạ.
Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi:

      “Một hôm có người hàng rượu tên là Lí Thông đi qua đó. Thấy Thạch Sanh gánh về một gánh củi lớn, hắn nghĩ bụng: “Người này khoẻ như voi. Nó về ở cùng thì lợi biết bao nhiêu”. Lí Thông lân la gợi chuyện, rồi gạ cùng Thạch Sanh kết nghĩa anh em. Sớm mồ côi cha mẹ, tứ cố vô thân, nay có người săn sóc đến mình, Thạch Sanh cảm động, vui vẻ nhận lời. Chàng từ giã gốc đa, đến sống chung với mẹ con Lí Thông.

Bấy giờ, trong vùng có con chằn tinh, có nhiều phép lạ, thường ăn thịt người. Quan quân đã nhiều lần đến bổ vây định diệt trừ nhưng không thể làm gì được. Dân phải lập cho nó miếu thờ, hằng năm nạp một mạng người cho chằn tinh ăn thịt để nó đỡ phá phách.

Năm ấy, đến lượt Lý Thông nộp mình. Mẹ con hắn nghĩ kế lừa Thạch Sanh chết thay. Chiều hôm đó, chờ Thạch Sanh kiếm củi về, Lý Thông dọn một mâm rượu thịt ê hề mời ăn, rồi bảo:

Đêm nay, đến phiên anh canh miếu thờ, ngặt vì dở cất mẻ rượu, em chịu khó đi thay anh, đến sáng thì về.

Thạch Sanh thật thà, nhận lời đi ngay..

(Theo Nguyễn Đổng Chi)

 Câu 1. Đoạn trích trên được trích từ văn bản nào? Xác định phương thức biểu đạt chính của văn bản.

Câu 2. Chỉ ra chi tiết thần kì trong đoạn trích trên.

Câu 3. Đoạn trích trên giúp em hiểu gì về bản chất hai nhân vật Lí Thông, Thạch Sanh?

Câu 4. Từ đoạn trích trên, em rút ra bài học gì cho bản thân trong cách ứng xử với mọi người?

Cảm ơn mọi người!✿


1
22 tháng 5 2025

Chào bạn! Mình sẽ giúp bạn trả lời từng câu hỏi dựa trên đoạn trích truyện Thạch Sanh nhé.


Câu 1: Đoạn trích trên được trích từ văn bản nào? Xác định phương thức biểu đạt chính của văn bản.

  • Văn bản: Đoạn trích trên được trích từ truyện cổ tích "Thạch Sanh".
  • Phương thức biểu đạt chính: Phương thức tự sự (kể chuyện). Đoạn văn kể lại một câu chuyện có trình tự thời gian, có nhân vật, tình huống và sự kiện rõ ràng.

Câu 2: Chỉ ra chi tiết thần kì trong đoạn trích trên.

  • Chi tiết thần kì là con chằn tinh có nhiều phép lạ, thường ăn thịt người, khiến quan quân không thể diệt trừ, dân phải lập miếu thờ và nộp mạng người hàng năm để nó không phá phách.

Câu 3: Đoạn trích trên giúp em hiểu gì về bản chất hai nhân vật Lí Thông, Thạch Sanh?

  • Lí Thông: Là người xảo quyệt, gian dối, lợi dụng sức khỏe của Thạch Sanh để trục lợi cho bản thân. Hắn lừa Thạch Sanh đi thay mình canh miếu thờ để gặp nguy hiểm.
  • Thạch Sanh: Là người thật thà, hiền lành, tốt bụng, sẵn sàng giúp đỡ người khác dù không biết nguy hiểm đang chờ mình.

Câu 4: Từ đoạn trích trên, em rút ra bài học gì cho bản thân trong cách ứng xử với mọi người?

  • Em rút ra bài học rằng cần phải cẩn trọng trong việc tin người, không nên dễ dàng tin lời người khác mà không suy xét kỹ càng.
  • Đồng thời, cần giữ phẩm chất thật thà, tốt bụng nhưng cũng phải biết tự bảo vệ mình trước những người xấu.
  • Biết phân biệt rõ bạn và thù, tránh bị lợi dụng.

Nếu bạn cần mình giải thích thêm hay giúp đỡ phần nào khác, cứ hỏi nhé! Chúc bạn học tốt! 🌟

ĐỀ 2. Môn: Ngữ văn Lớp 6Phần I: Đọc hiểu (5 điểm)Đọc bài thơ sau và trả lời câu hỏi từ (1) đến (5):Dòng sông mặc áoDòng sông mới điệu làm saoNắng lên mặc áo lụa đào thướt thaTrưa về trời rộng bao laÁo xanh sông mặc như là mới mayChiều trôi thơ thẩn áng mâyCài lên màu áo hây hây ráng vàngĐêm thêu trước ngực vầng trăngTrên nền nhung tím trăm ngàn sao lênKhuya rồi sông mặc áo...
Đọc tiếp

ĐỀ 2. Môn: Ngữ văn Lớp 6

Phần I: Đọc hiểu (5 điểm)

Đọc bài thơ sau và trả lời câu hỏi từ (1) đến (5):

Dòng sông mặc áo

Dòng sông mới điệu làm sao

Nắng lên mặc áo lụa đào thướt tha

Trưa về trời rộng bao la

Áo xanh sông mặc như là mới may

Chiều trôi thơ thẩn áng mây

Cài lên màu áo hây hây ráng vàng

Đêm thêu trước ngực vầng trăng

Trên nền nhung tím trăm ngàn sao lên

Khuya rồi sông mặc áo đen

Nép trong rừng bưởi, lặng yên đôi bờ.


Sáng ra thơm đến ngẩn ngơ

Dòng sông đã mặc bao giờ, áo hoa?

Ngước lên bỗng gặp la đà

Ngàn hoa bưởi trắng nở nhoà áo ai...

( Tác giả: Nguyễn Trọng Tạo)

Câu 1(0,5 điểm): Bài thơ trên được viết theo thể thơ nào? Nêu ND bài thơ.

Câu 2(0,5 điểm): Em hãy chỉ ra cách gieo vần và ngắt nhịp của bốn dòng thơ đầu.

Câu 3(1,5 điểm): Tìm và nêu tác dụng của những từ ngữ độc đáo được dùng để khắc họa vẻ đẹp của dòng sông trong bài thơ trên.

Câu 4(1,5 điểm): Chỉ ra và nêu hiệu quả của các biện pháp tu từ được sử dụng trong đoạn thơ sau:

“Dòng sông mới điệu làm sao

Nắng lên mặc áo lụa đào thướt tha

Trưa về trời rộng bao la

Áo xanh sông mặc như là mới may”

Câu 5(1,0 điểm): Em có nhận xét gì về tình cảm, cảm xúc của tác giả thể hiện trong bài thơ?

Phần II: Viết(15,0 điểm)

Câu 1(5,0 điểm): Viết đoạn văn ( từ 12- 15 dòng)ghi lại cảm xúc của em về bài thơ” Dòng sông mặc áo” của nhà thơ Nguyễn Trọng Tạo.

Câu 2(10,0 điểm): Có ý kiến cho rằng” Trò chơi dân gian mang lại nhiều giá trị cho trẻ thơ”. Viết bài văn trình bày suy nghĩ của em về hiện tượng được gợi ra từ ý kiến trên.

-Hết-

1
22 tháng 5 2025

Phân tích và hướng dẫn trả lời câu hỏi Đọc hiểu bài thơ "Dòng sông mặc áo"

Bài thơ: Dòng sông mặc áo

Nội dung chính:
Bài thơ miêu tả dòng sông thay đổi vẻ đẹp theo từng thời điểm trong ngày, như thể dòng sông đang "mặc áo" với màu sắc và hình ảnh khác nhau, tạo nên một bức tranh thiên nhiên sống động, đầy màu sắc và cảm xúc.


Hướng dẫn trả lời câu hỏi (1) đến (5):

  1. Dòng sông được so sánh với gì trong bài thơ?
    • Dòng sông được so sánh như một người mặc áo, tức là dòng sông thay đổi vẻ ngoài theo từng thời điểm trong ngày như con người thay đổi trang phục.
  2. Mỗi thời điểm trong ngày, dòng sông mặc áo màu gì?
    • Buổi sáng (nắng lên): áo lụa đào thướt tha (màu hồng nhạt, nhẹ nhàng).
    • Buổi trưa: áo xanh như mới may (màu xanh tươi mát).
    • Buổi chiều: áo hây hây ráng vàng (màu vàng ấm áp của ánh nắng chiều).
    • Buổi đêm: áo nền nhung tím có trăng và sao (màu tím đậm, huyền ảo với ánh trăng và sao).
  3. Tác giả sử dụng biện pháp tu từ nào để miêu tả dòng sông?
    • Biện pháp nhân hóa (dòng sông được "mặc áo").
    • Biện pháp ẩn dụ (áo là hình ảnh tượng trưng cho màu sắc và vẻ đẹp của dòng sông).
    • Hình ảnh thơ sinh động, giàu màu sắc.
  4. Cảm xúc của tác giả khi nhìn dòng sông thay đổi như thế nào?
    • Tác giả cảm thấy thích thú, ngỡ ngàng và trân trọng vẻ đẹp đa dạng, thay đổi liên tục của thiên nhiên qua hình ảnh dòng sông.
  5. Ý nghĩa của bài thơ là gì?
    • Bài thơ ca ngợi vẻ đẹp thiên nhiên, sự thay đổi và đa dạng của thiên nhiên qua hình ảnh dòng sông.
    • Gợi lên tình yêu thiên nhiên, sự tinh tế trong cảm nhận và quan sát cuộc sống.

Nếu bạn cần, tôi có thể giúp bạn soạn bài trả lời chi tiết hoặc tóm tắt ý chính cho từng câu hỏi. Bạn có muốn không?