viết đoạn văn ghi lại cảm xúc của em về đoạn thơ ở bài Mẹ ốm
Tôi cần gấp!
✖ ➞ ☠
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
lười quá nên chép mạng nha mình lách luật :]]]]]] Nghị luận xã hội về miệt thị ngoại hình (body shaming)
Trong xã hội hiện đại, khi sự phát triển của các phương tiện truyền thông và mạng xã hội đang diễn ra mạnh mẽ, một vấn đề ngày càng trở nên phổ biến và nhức nhối hơn đó là miệt thị ngoại hình (body shaming). Đây là hành động chê bai, chỉ trích, hoặc chế giễu ngoại hình của một người, thường là về cân nặng, chiều cao, làn da, hay các đặc điểm hình thể khác. Miệt thị ngoại hình không chỉ ảnh hưởng đến sự tự tin và tâm lý của những người bị miệt thị, mà còn tạo ra một môi trường xã hội đầy tiêu cực và phân biệt.
Thứ nhất, miệt thị ngoại hình làm tổn thương lòng tự trọng của người bị chỉ trích. Mỗi người chúng ta đều có những đặc điểm hình thể riêng biệt, và đôi khi, những khác biệt này không thể thay đổi. Khi bị chế giễu về ngoại hình, người bị miệt thị dễ dàng cảm thấy xấu hổ, tự ti, và có thể mất đi niềm tin vào bản thân. Điều này có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của họ, gây ra các vấn đề như trầm cảm, lo âu, hoặc thậm chí là cảm giác cô đơn, bị xã hội xa lánh.
Thứ hai, miệt thị ngoại hình còn tạo ra một xu hướng sai lệch trong xã hội về cái đẹp. Trong khi mỗi con người đều có những nét đẹp riêng, các chuẩn mực sắc đẹp lại bị bó hẹp bởi những hình mẫu do xã hội đề ra, như là thân hình mảnh mai, da sáng mịn màng, hay chiều cao vượt trội. Điều này khiến cho nhiều người cảm thấy mình không đủ "đẹp" khi không phù hợp với các tiêu chuẩn này. Việc liên tục bị miệt thị khiến họ tự ti và tạo ra một vòng luẩn quẩn, khi mà xã hội vẫn coi trọng vẻ ngoài hơn là những giá trị bên trong của mỗi cá nhân.
Thứ ba, miệt thị ngoại hình còn gây ra sự phân biệt và phân hóa trong xã hội. Khi chúng ta chỉ trích ngoại hình của người khác, thực chất chúng ta đang đánh giá họ qua một lăng kính hẹp hòi và thiếu nhân văn. Một người có thể không đẹp theo tiêu chuẩn chung, nhưng họ có thể sở hữu trí tuệ, tài năng, hay lòng nhân ái đáng trân trọng. Việc miệt thị ngoại hình không chỉ làm tổn thương người bị chỉ trích mà còn làm mất đi sự đoàn kết, tình cảm giữa con người với nhau, vì nó tạo ra khoảng cách phân biệt.
Để giải quyết vấn đề này, mỗi chúng ta cần thay đổi cách nhìn nhận và hành xử đối với ngoại hình của người khác. Đầu tiên, hãy nhận thức rằng vẻ đẹp là điều tương đối và không có chuẩn mực chung cho tất cả mọi người. Mỗi người đều có quyền được sống, làm việc và thể hiện bản thân mà không phải lo sợ bị đánh giá chỉ vì ngoại hình của mình. Thứ hai, xã hội cần tôn vinh những giá trị tinh thần, trí tuệ và phẩm hạnh của con người thay vì chỉ chú trọng vào vẻ bề ngoài. Và cuối cùng, hãy rèn luyện thái độ tôn trọng và yêu thương bản thân mình, từ đó cũng có thể yêu thương và tôn trọng những người xung quanh.
Miệt thị ngoại hình là một hành động thiếu nhân văn và không có lợi cho sự phát triển của xã hội. Chúng ta cần xây dựng một cộng đồng mà ở đó, mọi người được tôn trọng và đánh giá dựa trên những giá trị thật sự, chứ không phải ngoại hình. Mỗi người đều có quyền được là chính mình, và vẻ đẹp thực sự là sự kết hợp của những giá trị bên trong và ngoài con người. Hãy để tình yêu thương và sự tôn trọng lan tỏa, để mỗi cá nhân đều cảm thấy tự tin và hạnh phúc trong cuộc sống của mình.
Dưới đây là 4 ví dụ về từ ngữ địa phương ở Bắc Giang và cách chuyển chúng sang từ ngữ toàn dân:
- Địa phương: "Cái" (dùng để chỉ người thân, người quen)
Toàn dân: "Người ấy" - Địa phương: "Mò" (nghĩa là tìm kiếm hoặc làm việc gì đó một cách chậm chạp)
Toàn dân: "Tìm kiếm" - Địa phương: "Bợ" (nghĩa là bế, ẵm, thường dùng khi nói về trẻ con)
Toàn dân: "Bế" - Địa phương: "Hụt" (nghĩa là hụt hơi, mệt mỏi, thiếu thốn)
Toàn dân: "Mệt" hoặc "Thiếu thốn" (tùy vào ngữ cảnh)
"Khác biệt không có ý nghĩa" có nghĩa là sự khác nhau giữa các đối tượng, hiện tượng, hay sự vật nhưng không tạo ra sự thay đổi quan trọng hay không ảnh hưởng đến kết quả, ý nghĩa tổng thể. Nó chỉ ra rằng mặc dù có sự khác biệt, nhưng sự khác biệt đó không đủ lớn để làm thay đổi kết quả hoặc giá trị của vấn đề đang được xét đến.
Ví dụ:
- Trong một thí nghiệm, nếu hai phương pháp có kết quả tương tự nhau, dù có sự khác biệt nhỏ trong cách thực hiện, nhưng sự khác biệt đó không có ý nghĩa trong việc thay đổi kết quả cuối cùng.
Trong xã hội hiện đại, việc học tập và rèn luyện bản thân đóng vai trò rất quan trọng trong việc đạt được thành công. Ý kiến “Khi còn trẻ mà không cố gắng học tập thì sau này khó có cơ hội thành công trong cuộc sống” là một quan điểm có cơ sở và mang tính thực tiễn cao. Tuy nhiên, để đánh giá chính xác, chúng ta cần nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau.
Trước hết, việc học tập khi còn trẻ sẽ giúp ta trang bị nền tảng kiến thức vững chắc. Thời kỳ học sinh, sinh viên là giai đoạn quan trọng để chúng ta tiếp thu những tri thức cơ bản về các môn học, hiểu biết về thế giới xung quanh và rèn luyện những kỹ năng sống cần thiết. Học tập không chỉ là việc học trong sách vở mà còn là quá trình phát triển tư duy, khả năng sáng tạo và rèn luyện tính kỷ luật. Nếu bỏ qua giai đoạn này, chúng ta sẽ gặp nhiều khó khăn trong việc đối mặt với các thử thách trong cuộc sống, bởi thiếu kiến thức và kỹ năng để giải quyết vấn đề.
Hơn nữa, việc học tập không chỉ giúp chúng ta thành công trong công việc mà còn mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp. Trong một xã hội phát triển, những người có nền tảng học vấn tốt sẽ dễ dàng tìm được công việc tốt, có thu nhập cao và ổn định. Không chỉ vậy, việc học còn giúp chúng ta có thể giao tiếp, làm việc nhóm hiệu quả và phát triển bản thân qua những mối quan hệ xã hội, từ đó tạo ra những cơ hội thăng tiến trong sự nghiệp. Những người không nỗ lực học tập có thể gặp khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm, từ đó ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.
Tuy nhiên, không thể phủ nhận rằng trong cuộc sống, vẫn có những người không học nhiều nhưng vẫn thành công. Sự thành công không chỉ phụ thuộc vào học vấn mà còn vào năng lực, đam mê và khả năng nắm bắt cơ hội. Một số người thành công trong lĩnh vực nghệ thuật, thể thao hay kinh doanh mà không cần phải có nền tảng học thức vững chắc. Họ có thể học hỏi từ những trải nghiệm thực tế, có khả năng tự học và sáng tạo. Điều này chứng tỏ rằng học tập không phải là yếu tố duy nhất quyết định thành công trong cuộc sống.
Tuy nhiên, dù thế nào đi chăng nữa, việc học tập vẫn là yếu tố quan trọng giúp ta phát triển toàn diện. Học tập không chỉ là con đường duy nhất, nhưng chắc chắn là một trong những con đường dẫn đến thành công. Ngoài học tập, chúng ta cũng cần phải rèn luyện tính kiên trì, sáng tạo, và biết cách tận dụng cơ hội để vươn lên.
Tóm lại, quan điểm "Khi còn trẻ mà không cố gắng học tập thì sau này khó có cơ hội thành công trong cuộc sống" có cơ sở đúng đắn. Học tập là một yếu tố quan trọng giúp ta có kiến thức, kỹ năng và mở ra nhiều cơ hội trong cuộc sống. Tuy nhiên, thành công còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như đam mê, nỗ lực, khả năng sáng tạo và sự quyết tâm. Do đó, mỗi người cần hiểu rằng học tập chỉ là một phần trong hành trình chinh phục thành công của mình.
5. Giới thiệu một tập thơ/truyện ngắn
Gợi ý:
- Tập thơ: "Nhật ký trong tù" của Hồ Chí Minh – gồm các bài thơ viết trong thời gian Bác Hồ bị giam giữ ở Trung Quốc, thể hiện tinh thần lạc quan, ý chí kiên cường.
- Truyện ngắn: "Lão Hạc" của Nam Cao – kể về cuộc đời đau khổ của lão Hạc, phản ánh số phận người nông dân Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám.
1. Viết đoạn văn hoặc bài văn về địa phương Cát Quế (cảnh gặp trong tối nay)
Gợi ý đoạn văn:
Tối nay, trên con đường làng ở Cát Quế, không khí thật yên bình và trong lành. Ánh đèn vàng hắt ra từ những ngôi nhà nhỏ, soi sáng cả một góc làng quê. Tiếng dế kêu râm ran hòa cùng tiếng cười nói của trẻ nhỏ đang chơi đùa trước sân nhà. Xa xa, cánh đồng lúa đã gặt xong, chỉ còn lại mùi rơm mới thơm dịu dàng lan tỏa trong gió. Những người dân quê tôi sau một ngày làm việc vất vả, giờ đây quây quần bên mâm cơm, kể cho nhau nghe chuyện đồng áng, chuyện học hành của con cái. Cát Quế về đêm thật giản dị, ấm áp và thân thương, để lại trong tôi nhiều cảm xúc khó quên.
2. Nêu khái niệm và tính chất của lực
Khái niệm:
Lực là một đại lượng vật lý đặc trưng cho tác dụng của vật này lên vật khác, làm cho vật bị biến đổi chuyển động (thay đổi vận tốc) hoặc bị biến dạng.
Tính chất của lực:
- Lực là một đại lượng vectơ, có điểm đặt, phương, chiều và độ lớn.
- Lực có thể làm thay đổi vận tốc (tức là gia tốc) của vật.
- Lực có thể làm vật bị biến dạng.
- Lực luôn xuất hiện theo cặp (theo định luật III Newton: lực và phản lực).
Đề 1
PHẦN I: ĐỌC - HIỂU
- Câu 1:
- Bài thơ "Tổ quốc là tiếng mẹ" được viết theo thể thơ tự do, một thể thơ không bị ràng buộc bởi số chữ, số dòng hay vần điệu. Điều này giúp tác giả có thể thoải mái thể hiện cảm xúc và suy nghĩ của mình một cách tự nhiên và chân thực nhất.
- Phương thức biểu đạt chính của bài thơ là biểu cảm, bởi lẽ xuyên suốt tác phẩm, người đọc có thể cảm nhận rõ ràng tình yêu quê hương đất nước tha thiết, sự gắn bó sâu sắc với những hình ảnh bình dị, thân thuộc của Tổ quốc mà tác giả muốn truyền tải.
- Câu 2:
- Trong câu thơ "Tổ quốc là mây trắng/Trên ngút ngàn Trường Sơn", từ "ngút ngàn" được sử dụng để miêu tả sự rộng lớn, mênh mông và hùng vĩ của dãy Trường Sơn. Từ này gợi lên trong tâm trí người đọc hình ảnh những dãy núi cao sừng sững, trải dài bất tận, như một biểu tượng cho sức mạnh và sự trường tồn của Tổ quốc.
- Câu 3:
- Trong khổ thơ đầu tiên của bài thơ, biện pháp tu từ nổi bật nhất được sử dụng là so sánh: "Tổ quốc là tiếng mẹ". Biện pháp tu từ này có tác dụng nhấn mạnh sự gắn bó thiêng liêng, gần gũi và sâu sắc giữa mỗi người với Tổ quốc.
- Tổ quốc được ví như người mẹ hiền, người đã sinh ra, nuôi dưỡng và che chở cho mỗi chúng ta từ khi còn nằm trong nôi. Sự so sánh này giúp người đọc cảm nhận được tình yêu Tổ quốc một cách tự nhiên và sâu sắc hơn.
- Câu 4:
- Nội dung chính của bài thơ "Tổ quốc là tiếng mẹ" là thể hiện tình yêu quê hương đất nước tha thiết, sự gắn bó sâu sắc với những hình ảnh bình dị, thân thuộc của Tổ quốc. Tác giả đã sử dụng những hình ảnh gần gũi như tiếng mẹ ru, mây trắng Trường Sơn, cây lúa chín vàng, câu hát quan họ... để khắc họa nên một Tổ quốc thân thương, gắn bó với mỗi người.
- Câu 5:
- Bài thơ "Tổ quốc là tiếng mẹ" đã gửi tới người đọc một lời nhắn nhủ sâu sắc về tình yêu quê hương đất nước, lòng biết ơn đối với những người đã hy sinh vì Tổ quốc và ý thức trách nhiệm trong việc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
- Bài thơ cũng nhắc nhở mỗi người hãy trân trọng, giữ gìn những giá trị truyền thống tốt đẹp của dân tộc, bởi đó chính là cội nguồn sức mạnh và bản sắc của Tổ quốc.
PHẦN II: VIẾT
- Câu 1:
- Bài thơ "Tổ quốc là tiếng mẹ" của Nguyễn Việt Chiến đã để lại trong em những cảm xúc sâu lắng về tình yêu quê hương đất nước. Bằng những hình ảnh thơ bình dị, gần gũi, tác giả đã khắc họa nên một Tổ quốc thân thương, gắn bó với mỗi người.
- Tổ quốc không chỉ là những cảnh đẹp hùng vĩ của thiên nhiên mà còn là những giá trị văn hóa truyền thống, là tình cảm gia đình thiêng liêng. Bài thơ đã khơi dậy trong em lòng tự hào dân tộc và ý thức trách nhiệm trong việc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Em cảm thấy mình cần phải học tập và rèn luyện thật tốt để góp phần xây dựng Tổ quốc ngày càng giàu đẹp hơn.
- Câu 2:
- Quan điểm "Khi còn trẻ mà không cố gắng học tập thì sau này khó có cơ hội thành công trong cuộc sống" là một quan điểm hoàn toàn đúng đắn. Tuổi trẻ là giai đoạn vàng để học tập, tích lũy kiến thức và kỹ năng. Nếu bỏ lỡ giai đoạn này, chúng ta sẽ khó có cơ hội bù đắp sau này.
- Học tập giúp chúng ta mở mang kiến thức, phát triển tư duy, rèn luyện kỹ năng, tạo nền tảng vững chắc cho tương lai. Những người thành công trong cuộc sống đều là những người có ý thức học tập và rèn luyện không ngừng. Ngược lại, những người lười biếng, ỷ lại, không chịu học tập thường gặp nhiều khó khăn, trắc trở trong cuộc sống.
- Vì vậy, chúng ta cần phải trân trọng quãng thời gian tuổi trẻ, cố gắng học tập và rèn luyện để có một tương lai tươi sáng.
Đề 2
PHẦN I: ĐỌC HIỂU
- Câu 1:
- Văn bản "Ông chủ, đứa con và con lừa" thuộc thể loại truyện ngụ ngôn, một thể loại văn học dân gian sử dụng những câu chuyện ngắn gọn, súc tích để truyền tải những bài học đạo đức, những triết lý sống sâu sắc.
- Câu 2:
- Nhân vật chính trong văn bản là ông chủ và đứa con trai. Hai nhân vật này được xây dựng như những hình mẫu đại diện cho những người thiếu chính kiến, dễ bị dao động bởi ý kiến của người khác.
- Câu 3:
- Trong câu "Khi họ đi trên đường, có một vài người trông thấy họ, bèn cười lớn", thành phần trạng ngữ là "Khi họ đi trên đường". Thành phần trạng ngữ này có cấu tạo là cụm từ, cụ thể là cụm giới từ.
- Câu 4:
- Nội dung chính của văn bản "Ông chủ, đứa con và con lừa" là phê phán những người không có chính kiến, dễ bị dao động bởi ý kiến của người khác. Truyện cũng gửi gắm thông điệp về việc mỗi người cần có bản lĩnh, tự tin vào bản thân và biết suy nghĩ độc lập.
- Câu 5:
- Câu văn cuối truyện "Không thể làm vừa lòng tất cả mọi người" gửi gắm đến bạn đọc thông điệp về việc mỗi người cần có chính kiến riêng, không nên quá quan tâm đến ý kiến của người khác.
- Từ thông điệp đó, em rút ra cho bản thân mình bài học về việc hãy tự tin vào bản thân, suy nghĩ kỹ trước khi hành động và không nên sống theo ý kiến của người khác một cách mù quáng.
PHẦN II: VIẾT
- Câu 1:
- Bài thơ "Nếu" của Võ Văn Trực đã chạm đến trái tim em bằng những vần thơ đầy xúc động về tình mẫu tử. Tác giả đã thể hiện sự hối tiếc muộn màng của người con khi nhận ra những vất vả, hy sinh của mẹ.
- Câu thơ "Con sẽ hiểu hơn lúc mẹ buồn đau và cáu gắt" cho thấy sự trưởng thành trong nhận thức của người con. Em cảm thấy đồng cảm với những cảm xúc chân thành, sâu sắc mà tác giả gửi gắm trong bài thơ. Trong đoạn có sử dụng biện pháp nói giảm nói tránh ở câu "những đêm dài lạnh lẽo" để nói về sự vất vả của mẹ.
- Bài thơ đã giúp em nhận ra rằng mình cần phải yêu thương, trân trọng và biết ơn mẹ nhiều hơn nữa.
- Câu 2:
- Nhân vật chính trong truyện "Ông chủ, đứa con và con lừa" là ông chủ và đứa con trai. Hai nhân vật này được xây dựng với những đặc điểm tính cách nổi bật: thiếu chính kiến, dễ bị dao động và không biết suy nghĩ độc lập.
- Họ luôn thay đổi quyết định theo ý kiến của người khác, dẫn đến những hành động lố bịch và kết cục bi hài. Nhân vật ông chủ và đứa con trai là hình ảnh tượng trưng cho những người thiếu bản lĩnh, không có lập trường vững vàng.
- Qua câu chuyện này, tác giả muốn gửi gắm đến người đọc bài học về việc cần phải có chính kiến, biết suy nghĩ độc lập và không nên sống theo ý kiến của người khác một cách mù quáng. Đề 3
PHẦN I: ĐỌC - HIỂU
- Câu 1:
- Bài thơ "Tiếng gà trưa" được viết theo thể thơ tự do. Thể thơ này không bị ràng buộc bởi số chữ, số dòng hay vần điệu, giúp tác giả thoải mái thể hiện cảm xúc và suy nghĩ.
- Phương thức biểu đạt chính của bài thơ là biểu cảm, kết hợp với miêu tả và tự sự. Tác giả đã sử dụng những hình ảnh và âm thanh của tiếng gà trưa để khơi gợi cảm xúc và tái hiện những kỷ niệm tuổi thơ.
- Câu 2:
- Hình ảnh nổi bật nhất xuyên suốt bài thơ là hình ảnh tiếng gà trưa. Âm thanh quen thuộc này không chỉ là một âm thanh của cuộc sống hàng ngày mà còn là sợi dây kết nối quá khứ và hiện tại, khơi gợi những kỷ niệm tuổi thơ và tình cảm gia đình ấm áp.
- Câu 3:
- Các từ láy có trong bài thơ: xao động, lo lắng, sột soạt. Những từ láy này giúp tăng tính gợi hình, gợi cảm cho bài thơ, khiến cho những âm thanh và hình ảnh trở nên sống động và chân thực hơn.
- Câu 4:
- Biện pháp tu từ chính được sử dụng ở đoạn thơ cuối của bài thơ là điệp ngữ "Vì".
- Tác dụng của biện pháp tu từ này là nhấn mạnh lý tưởng chiến đấu của người chiến sĩ, đồng thời thể hiện sự gắn bó sâu sắc giữa tình yêu Tổ quốc, tình cảm gia đình và những kỷ niệm tuổi thơ.
- Câu 5:
- Nội dung chính của bài thơ "Tiếng gà trưa" là thể hiện tình cảm gia đình sâu sắc, đặc biệt là tình bà cháu, cùng với tình yêu quê hương đất nước và những kỷ niệm tuổi thơ êm đềm. Bài thơ cũng là lời nhắc nhở về cội nguồn sức mạnh tinh thần, giúp con người vượt qua khó khăn trong cuộc sống.
- Câu 6:
- Bài thơ gửi gắm đến chúng ta thông điệp về tình yêu quê hương, gia đình là cội nguồn sức mạnh tinh thần, giúp con người vượt qua khó khăn trong cuộc sống. Những kỷ niệm tuổi thơ, tình cảm gia đình là động lực để người chiến sĩ chiến đấu và bảo vệ Tổ quốc. Bài thơ cũng nhắc nhở chúng ta về tầm quan trọng của việc trân trọng những giá trị truyền thống và tình cảm gia đình.
Mẹ ốm là bài thơ lục bát của Trần Đăng Khoa đọc lên nghe thật cảm động. Bài thơ là tấm lòng ân tình sâu nặng, là tình thương mẹ thiết tha của đứa con thơ giàu lòng hiếu thảo đối với mẹ hiền.
Mọi hôm, mẹ thích vui cười. Mẹ vẫn thích ăn trầu và đọc Kiều. Thế mà hôm nay, mẹ bị ốm, mẹ chẳng nói cười được nữa. Lá trầu, trang Kiều cũng trở nên cô đơn buồn thương:
Lá trầu khô giữa cơi trầu
Truyện Kiều gấp lại trên đầu bấy nay
Mẹ nằm liệt giường, liệt chiếu. Ruộng vườn nhớ mong mẹ sớm trưa:
Cánh màn khép lỏng cả ngày
Ruộng vườn vắng mẹ cuốc cày sớm trưa
Con thương mẹ ngã bệnh “đau buốt, nóng ran”. Bà con xóm làng, anh y sĩ...tất cả đến thăm hỏi ân cần chăm sóc. Tình nghĩa anh em bà con như bát nước đầy:
Mẹ ơi! Cô bác xóm làng đến thăm
Người cho trứng, người cho cam
Và anh y sỹ đã mang thuốc vào
Đứa con khi nhìn mẹ “lần giường tập đi” mà thương mẹ, người mẹ tần tảo, vất vả cả đời đi gió về sương, người mẹ đã dành tất cả cho đàn con thơ:
Vì con, mẹ khổ đủ điều
Quanh đôi mắt mẹ đã nhiều nếp nhăn.
Thương mẹ ốm đau, đứa con thơ chỉ cầu mong:
Con mong mẹ khoẻ dần dần
Ngày ăn ngon miệng, đêm nằm ngủ say
Với con thơ, mẹ là cuộc đời, mẹ là hạnh phúc, mẹ là quê hương đất nước của con. Biết bao yêu mến, biết ơn và tự hào về mẹ:
Mẹ là đất nước tháng ngày của con
Có tấm lòng nào bao la bằng tấm lòng của mẹ hiền? Có tình thương nào tha thiết, sâu nặng bằng tình con thương mẹ. Bài thơ Mẹ ốm của Trần Đăng Khoa cho ta cảm thấy sâu sắc hơn tình mẫu tử ở đời.
Tick nha
sao quen quen thế? :)