ở Tây Nguyên có những dân tộc nào?
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Nghề chính của cư dân Văn Lang -Âu Lạc là nông nghiệp trồng lúa nước, đây là ngành kinh tế quan trọng nhất và phát triển mạnh nhờ hệ thống sông ngòi dày đặc. Ngoài ra, họ còn làm nghề chăn nuôi gia súc, đánh bắt thủy sản, săn bắn và hái lượm để bổ sung nguồn thực phẩm
Nghề thủ công như đúc đồng, làm gốm, dệt vải cũng rất phát triển, đặc biệt là nghề luyện kim, thể hiện qua các công cụ sản xuất và vũ khí bằng đồng tinh xảo như rìu, giáo, mũi tên
Giao thương buôn bán cũng diễn ra nhưng chủ yếu là trao đổi hàng hóa đơn giản giữa các bộ lạc
. Những ngành nghề này phản ánh đời sống kinh tế phong phú và trình độ phát triển cao của cư dân Văn Lang -Âu Lạc
Giải:
Vì y tỉ lệ thuận với x theo hệ số tỉ lệ k = - 3 nên
y = - 3x
Khi x = 1,5 thì y = - 3 x 1,5 = -4,5
Kết luận: y tỉ lệ thuận với x theo hệ số k = - 3 thì khi x = 1,5 sẽ có giá trị tương ứng của y là -4,5
Do y tỉ lệ thuận với x theo hệ số k=-3 nên \(y=-3.x\)
Khi \(x=1,5\Rightarrow y=-3.1,5=-4,5\)
Ở cây hai lá mầm, các loại mô phân sinh chủ yếu gồm:
Mô phân sinh đỉnh: nằm ở đỉnh rễ và đỉnh thân, có vai trò làm cây sinh trưởng về chiều dài.
Mô phân sinh bên: gồm tầng sinh mạch và tầng sinh bần, có vai trò làm cây sinh trưởng về chiều ngang, giúp thân và rễ to ra.
Mô phân sinh lóng (ít gặp ở cây hai lá mầm): nằm ở các lóng thân non, tham gia vào sự sinh trưởng kéo dài của thân.
Trần Quốc Tuấn, hay Hưng Đạo Đại Vương, đóng vai trò quan trọng trong cuộc kháng chiến chống quân Mông -Nguyên thế kỷ XIII
Ông là Tổng chỉ huy quân đội Đại Việt, trực tiếp lãnh đạo ba cuộc kháng chiến vào các năm 1258, 1285 và 1287–1288. Với tài thao lược xuất sắc, ông đã xây dựng chiến lược "vườn không nhà trống," kết hợp phòng thủ chặt chẽ với phản công quyết đoán, tiêu biểu là chiến thắng Bạch Đằng năm 1288, đánh bại hoàn toàn quân xâm lược
Ông cũng chú trọng vào việc động viên tinh thần quân sĩ, soạn thảo Hịch tướng sĩ để khích lệ lòng yêu nước và ý chí chiến đấu
Vai trò của Trần Quốc Tuấn không chỉ giới hạn trong quân sự mà còn góp phần củng cố tinh thần đoàn kết, giữ vững nền độc lập của Đại Việt trước thế lực hùng mạnh nhất thời bấy giờ
Trần Quốc Tuấn (Hưng Đạo Vương) đóng vai trò quan trọng trong cuộc kháng chiến chống quân Mông - Nguyên (1258, 1285, 1287-1288). Ông là vị tướng tài ba, người chỉ huy chính trong các chiến dịch chiến đấu quyết liệt. Trần Quốc Tuấn đã đề ra các chiến lược thông minh, như chiến thuật "lấy yếu chống mạnh," dụ quân Mông - Nguyên vào sâu trong đất liền, gây tổn thất lớn cho đối phương. Ông cũng phát huy sức mạnh toàn dân, tổ chức quân đội chặt chẽ, kêu gọi tinh thần đoàn kết và chiến đấu ngoan cường. Vai trò lãnh đạo và tài năng quân sự của ông là yếu tố quyết định giúp Đại Việt giành chiến thắng vĩ đại, bảo vệ độc lập.
Trần Quốc Tuấn (Hưng Đạo Đại Vương) có vai trò to lớn và mang tính quyết định trong cuộc kháng chiến chống quân Mông - Nguyên của nhà Trần vào thế kỷ XIII. Vai trò của ông được thể hiện trên các phương diện sau:
1. Lãnh đạo quân sự kiệt xuất
Là tổng chỉ huy tối cao của quân đội Đại Việt trong cả ba lần kháng chiến chống quân Mông - Nguyên (1258, 1285, 1287-1288).
Áp dụng chiến lược "vườn không nhà trống", lui binh có kế hoạch để bảo toàn lực lượng, sau đó phản công mạnh mẽ.
Chỉ đạo các trận đánh then chốt như Trận Bạch Đằng năm 1288, đánh tan đạo quân xâm lược của Thoát Hoan, chấm dứt tham vọng xâm lược Đại Việt của nhà Nguyên.
2. Chiến lược phòng thủ và huy động toàn dân
Đề cao tinh thần đoàn kết, kêu gọi vua tôi, tướng sĩ đồng lòng giữ nước, thể hiện qua bài "Hịch tướng sĩ" với tư tưởng yêu nước sâu sắc.
Tổ chức xây dựng phòng tuyến vững chắc như phòng tuyến sông Như Nguyệt, vùng Tây Kết, Hàm Tử...
Đề cao chiến tranh nhân dân, huy động cả nước chống giặc, từ quân đội chính quy đến dân binh.
3. Tư tưởng quân sự và di sản để lại
Soạn thảo "Binh thư yếu lược", một tác phẩm quân sự quan trọng, giúp thế hệ sau học hỏi về chiến lược, chiến thuật đánh giặc.
Được nhân dân tôn vinh là một trong những vị tướng kiệt xuất nhất trong lịch sử Việt Nam, với tư tưởng "dĩ dân vi bản" (lấy dân làm gốc).
Cuộc kháng chiến chống Tống (1075–1077) dưới sự chỉ huy của Lý Thường Kiệt có nhiều nét độc đáo, thể hiện tài mưu lược và sự chủ động trong chiến lược quân sự
- Điểm đặc biệt nhất là tinh thần chủ động tiến công khi Lý Thường Kiệt dẫn quân đánh sang đất Tống năm 1075, tiêu diệt các căn cứ hậu cần của địch, làm suy yếu ý chí xâm lược của quân Tống ngay từ đầu
-Khi quân Tống phản công vào năm 1077, ông đã cho xây dựng phòng tuyến sông Như Nguyệt, tận dụng địa hình sông nước để phòng thủ vững chắc
-Đặc biệt, chiến thuật "đánh vào lòng địch" được thể hiện qua bài Nam quốc sơn hà, khích lệ tinh thần chiến đấu của quân dân Đại Việt
-Lý Thường Kiệt còn khéo léo sử dụng biện pháp ngoại giao, kết thúc chiến tranh trong thế chủ động, bảo vệ vững chắc nền độc lập của Đại Việt mà không cần kéo dài xung đột
Cuộc kháng chiến chống Tống (1075-1077) của Đại Việt có những nét độc đáo như:
-Tinh thần đoàn kết và kháng cự kiên cường: Dưới sự lãnh đạo của Lý Thường Kiệt, quân và dân Đại Việt đã thể hiện quyết tâm bảo vệ độc lập, chủ quyền trước sức mạnh của quân Tống.
-Chiến lược đánh du kích và phản công thông minh: Lý Thường Kiệt đã sử dụng chiến lược "tiên phát chế nhân" (tấn công trước) và chủ động đánh vào các vùng đất yếu của quân Tống, như trận đánh trên sông Như Nguyệt.
-Kết hợp chiến tranh quân sự và ngoại giao: Đại Việt không chỉ dựa vào quân sự mà còn sử dụng ngoại giao để đàm phán với các thế lực bên ngoài, dẫn đến sự thất bại của Tống.
Tây Nguyên là nơi sinh sống của nhiều dân tộc thiểu số khác nhau, mỗi dân tộc đều có bản sắc văn hóa và phong tục tập quán riêng. Dưới đây là danh sách một số dân tộc tiêu biểu ở Tây Nguyên:
Các dân tộc bản địa:
Các dân tộc di cư:
Lưu ý: Danh sách này không đầy đủ và có thể có những dân tộc khác sinh sống ở Tây Nguyên.
có Bana,Gia rai,Ê đê,M'nong,cơ ho,mạ
đó