Trình bày vấn đề khai thác và sử dụng tài nguyên khoáng sản nước ta hiện nay
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Câu “We should ride our bikes to school ___ we shouldn’t waste electricity” có hai từ nối để chọn: "so" và "and".
-
"And": Dùng để nối hai ý tương đương hoặc bổ sung thêm thông tin. Ở đây, việc "đi xe đạp đến trường" và "không lãng phí điện" đều là những hành động tốt giúp bảo vệ môi trường. Chúng không có quan hệ nguyên nhân - kết quả mà chỉ liệt kê hai việc nên làm cùng nhau.
-
"So": Dùng để chỉ kết quả hoặc hậu quả của một hành động. Ví dụ: "We missed the bus, so we walked to school." ("Chúng tôi lỡ xe buýt, vì vậy chúng tôi đi bộ đến trường.")
Vì câu trên chỉ liệt kê hai hành động tốt, không có quan hệ nguyên nhân - kết quả, "and" là lựa chọn đúng.
*Trong giáo dục: Máy tính giúp học sinh học online hay học các khóa học video qua mùa dịch, giúp thầy cô nhập điểm và soạn giáo án.
*Trong y tế: Máy tính lập danh sách các bệnh nhân khám bệnh
a, Khối lượng \(m_{CaNa_2}=n.M=36.\left(40+23.2\right)=3096\left(g\right)\)
b, Khối lượng \(m_{SCO_2}=n.M=56.\left(32+12+16.2\right)=4256\left(g\right)\)
Trong bài thơ "Lá cờ thêu sáu chữ vàng", tôi có thể tạo ra một câu tượng thanh và một câu tượng hình như sau:
Câu tượng thanh: "Tiếng chân bước vang vọng khắp làng, mang theo khí thế hào hùng."
Câu tượng hình: "Lá cờ đỏ tươi bay phấp phới trong gió, in hình những chữ vàng sáng chói giữa nền trời."
Câu tượng thanh gợi lên âm thanh mạnh mẽ, trong khi câu tượng hình mô tả một cảnh sắc rõ ràng, sống động, tạo ra ấn tượng mạnh mẽ về lá cờ.
Các cuộc khởi nghĩa nông dân Đàng Ngoài trong thế kỷ XVIII là những cuộc đấu tranh của nông dân chống lại ách thống trị tàn bạo và sự áp bức của các chính quyền phong kiến thời bấy giờ. Những cuộc khởi nghĩa này phản ánh sự bất mãn của quần chúng trước tình trạng đói nghèo, bất công và sự quản lý yếu kém của các triều đại. Dưới đây là những nét chính của các cuộc khởi nghĩa này: Khởi nghĩa nông dân Đàng Ngoài (từ 1730 đến 1771): Trong thế kỷ XVIII, Đàng Ngoài (miền Bắc) chịu nhiều sự áp bức của chính quyền phong kiến nhà Lê và sự cai trị của các thế lực quân sự. Các cuộc khởi nghĩa của nông dân chủ yếu là phản ứng trước chính sách thuế khóa nặng nề và sự bóc lột tàn bạo từ các tầng lớp thống trị. Khởi nghĩa của nông dân ở vùng Sơn Tây (1740): Cuộc khởi nghĩa này là một trong những cuộc đấu tranh nổi bật, diễn ra dưới sự lãnh đạo của các nông dân ở vùng Sơn Tây. Họ chống lại việc thuế nặng và sự áp bức của địa chủ, biểu tượng cho phong trào phản kháng ở miền Bắc. Mặc dù cuộc khởi nghĩa này không thành công, nhưng nó cho thấy sự kiên cường của nông dân trong việc đấu tranh giành lại quyền lợi cho mình. Khởi nghĩa của Trịnh Sâm (1750s): Trịnh Sâm, một thế lực quân sự lớn ở Đàng Ngoài, đã chứng kiến những cuộc nổi dậy của nông dân. Những cuộc khởi nghĩa này có sự tham gia của các tầng lớp lao động và nông dân địa phương phản đối sự tàn bạo của các lãnh chúa và chính quyền. Những cuộc khởi nghĩa này gây ảnh hưởng lớn đến nền chính trị của Đàng Ngoài. Khởi nghĩa của Nguyễn Hữu Cảnh (1771): Cuộc khởi nghĩa của Nguyễn Hữu Cảnh ở Đàng Ngoài, nơi nổi bật với sự chống đối lại các quan lại địa phương tàn bạo. Đây cũng là một trong những biểu hiện rõ nét của sự bất mãn của người dân trước tình trạng quản lý kém và sự tham nhũng của chính quyền. Nguyên nhân chung của các cuộc khởi nghĩa: Các cuộc khởi nghĩa chủ yếu xuất phát từ tình trạng đói nghèo, các chính sách thuế khóa nặng nề và sự quản lý tồi của các triều đình phong kiến. Nông dân phải chịu sự bức bách từ việc bị mất đất, tăng thuế và áp lực lao động. Kết quả và tác động: Mặc dù các cuộc khởi nghĩa nông dân Đàng Ngoài trong thế kỷ XVIII không thành công trong việc lật đổ các triều đình phong kiến, nhưng chúng đã có tác động lớn đến xã hội, thể hiện sự phản kháng mạnh mẽ của nông dân đối với sự áp bức. Những cuộc khởi nghĩa này là tiền đề cho các phong trào nông dân mạnh mẽ sau này, đặc biệt là trong các thế kỷ tiếp theo.
Trong xã hội hiện đại, ý thức bảo vệ của công là một vấn đề quan trọng và cần thiết đối với mỗi cá nhân, đặc biệt là trong môi trường học đường. Từ lâu, nhà trường không chỉ là nơi cung cấp tri thức mà còn là nơi rèn luyện nhân cách, xây dựng phẩm chất đạo đức cho học sinh. Một trong những phẩm chất quan trọng mà học sinh cần phải hình thành ngay từ khi ngồi trên ghế nhà trường chính là ý thức bảo vệ tài sản công, giữ gìn các cơ sở vật chất, môi trường học tập chung.
Ý thức bảo vệ của công trong nhà trường thể hiện qua việc học sinh phải có trách nhiệm bảo vệ tài sản của nhà trường, từ bàn ghế, sách vở, các thiết bị học tập đến sân chơi, phòng học. Những hành động như viết bậy lên tường, làm hư hỏng bàn ghế, vứt rác bừa bãi hay phá hoại các cơ sở vật chất đều là những hành động thiếu ý thức, không chỉ ảnh hưởng đến vẻ đẹp và chất lượng của môi trường học tập mà còn gây tốn kém cho nhà trường trong việc sửa chữa và thay thế.
Bảo vệ của công trong nhà trường còn có nghĩa là bảo vệ không gian học tập và sinh hoạt chung. Một trường học đẹp, gọn gàng và an toàn sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho học sinh phát triển toàn diện, đồng thời cũng giúp hình thành thói quen tôn trọng và giữ gìn tài sản chung trong cộng đồng. Điều này không chỉ có lợi cho bản thân học sinh mà còn cho cả tập thể, vì môi trường học tập sẽ trở nên tích cực và lành mạnh hơn.
Tuy nhiên, hiện nay, tình trạng thiếu ý thức bảo vệ của công trong nhiều trường học vẫn còn tồn tại. Một số học sinh chưa nhận thức được rằng tài sản của nhà trường là tài sản chung, không phải của riêng ai. Điều này dẫn đến những hành động thiếu suy nghĩ, phá hoại tài sản công mà không ý thức được hậu quả của chúng. Vì vậy, cần có những biện pháp giáo dục và tuyên truyền sâu rộng trong học sinh về trách nhiệm bảo vệ của công. Các nhà trường cũng cần có những hình thức khen thưởng, xử lý nghiêm minh để khuyến khích và răn đe học sinh, từ đó nâng cao ý thức bảo vệ tài sản chung.
Hiện nay, việc khai thác và sử dụng tài nguyên khoáng sản ở Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức. Mặc dù Việt Nam có nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú với nhiều mỏ và điểm khoáng sản, việc khai thác bừa bãi và thiếu quy hoạch hợp lý đã dẫn đến tình trạng cạn kiệt tài nguyên và ô nhiễm môi trường. Nhiều khu vực khai thác không tuân thủ quy định về bảo vệ môi trường, gây ảnh hưởng xấu đến đời sống người dân xung quanh. Để giải quyết vấn đề này, cần tăng cường công tác quản lý, thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm trong hoạt động khai thác khoáng sản. Đồng thời, cần áp dụng công nghệ hiện đại và phát triển bền vững để khai thác hiệu quả và bảo vệ môi trường.