K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

(4 điểm) Đọc văn bản và thực hiện các yêu cầu từ câu 1 đến câu 5:         Chiều tàn hút gió cheo leo, Hồn oan vất vưởng núi đèo lang thang.         Chằn tinh gặp lại đại bàng, Cả hai cùng có chung mang mối thù.         Bàn nhau kiếm cách trả thù, Cốt đem tội đổ lên đầu Thạch Sanh.         Vượt qua mấy lớp quân canh, Vào cung lấy trộm gây thành án oan.         Bạc vàng châu...
Đọc tiếp

(4 điểm) Đọc văn bản và thực hiện các yêu cầu từ câu 1 đến câu 5:

        Chiều tàn hút gió cheo leo,
Hồn oan vất vưởng núi đèo lang thang.
        Chằn tinh gặp lại đại bàng,
Cả hai cùng có chung mang mối thù.
        Bàn nhau kiếm cách trả thù,
Cốt đem tội đổ lên đầu Thạch Sanh.
        Vượt qua mấy lớp quân canh,
Vào cung lấy trộm gây thành án oan.
        Bạc vàng châu báu đem mang,
Bỏ vào lều nhỏ của chàng Thạch Sanh.
        Tội thời tang vật rành rành,
Lý Thông chủ toạ án hình chém ngay.
        Giam vào trong ngục đợi ngày,
Thạch Sanh oan uổng giãi bày không xong.

        Buồn đâu xâm chiếm cõi lòng,
Đàn buông dây có dây không khẽ khàng.
        “Đàn kêu tích tịch tình tang,
Ai đưa công chúa lên hang mà về?”
        Tiếng đàn như tỉnh như mê,
Giọng đàn ai oán não nề xót xa.
        Tiếng vang đến tận cao xa,
Đến tai công chúa cách ba quãng đường.
        Trong lòng chợt nhớ chợt thương,
Chợt đau chợt khổ vấn vương bồi hồi.
        Tự dưng lại thốt thành lời,
Xin vua cha được gặp người rung tơ.
        Nửa lòng như tỉnh như mơ,
Nửa lòng đang rối như tơ ương vò.
        Làm sao nên cảnh bất ngờ,
Anh hùng nhận án tử chờ khai đao.
        Thạch Sanh thưa chuyện trước sau,
Chằn tinh giết trước, tiếp sau đại bàng.
        Cứu nàng công chúa khỏi hang,
Hàm oan nghiệp chướng mới mang tội này.
        Nhà vua nghe hết tấu bày,
Cảm thương công chúa đêm ngày nhớ mong.
        Ban truyền phò mã sắc phong,
Ngày lành tháng tốt kết phòng se hoa.
        Lý Thông tội nặng chớ tha,
Giao cho phò mã luận ra tội thành.

        Lý Thông mặt xám mắt xanh,
Mọp ngay dưới điện cổ đành chờ đao.
        Nghênh ngang có được lúc nào,
Kề dao vô cổ khác nào bún thiu.
        Tham lam gây ác đủ nhiều,
Chờ nghe luận tội phách siêu hồn rời.
        Sanh rằng tội rõ ràng rồi,
Chiếu theo phép nước ắt thời không tha.
        Nghĩ tình còn có mẹ già,
Tha cho về lại quê nhà tu thân.
        Lý Thông chắc chết mười phần,
Được ban tha bổng thất thần tạ ơn.
        Dập đầu máu đổ trên sân,
Dắt ngay tay mẹ lên đường về quê.
        Ác nhân trời bỏ đời chê,
Giữa đường sét đánh tức thì thiệt thân.

                                           (Thạch Sanh, Lý Thông, Duong Thanh Bach)

Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản.

Câu 2. Xác định những phương thức biểu đạt được sử dụng trong văn bản.

Câu 3. Tóm tắt văn bản bằng những sự kiện chính và cho biết văn bản thuộc mô hình cốt truyện nào?

Câu 4. Phân tích tác dụng của một chi tiết kì ảo trong văn bản.

Câu 5. So sánh văn bản với truyện cổ tích Thạch Sanh, hãy chỉ ra những điểm giống và khác nhau cơ bản trong hai văn bản.

1
29 tháng 11 2024

 

  Câu 1: Phân tích nội dung và nghệ thuật của đoạn trích

Đoạn trích trên thuộc thể loại thơ lục bát, phản ánh một câu chuyện đầy kịch tính và cảm động về nhân vật Thạch Sanh. Nội dung chính của đoạn thơ xoay quanh sự oan ức của Thạch Sanh khi bị đổ tội bởi Chằn Tinh và Đại Bàng, hai nhân vật đại diện cho cái ác. Hình ảnh Thạch Sanh hiện lên như một người anh hùng chịu đựng bất công, nhưng vẫn giữ vững lòng chính nghĩa. Nghệ thuật trong đoạn thơ được thể hiện qua việc sử dụng thể thơ lục bát, tạo nên âm điệu nhẹ nhàng, dễ nhớ, dễ thuộc. Hình ảnh và ngôn từ được tác giả khéo léo lựa chọn, từ đó gợi lên cảm xúc mạnh mẽ cho người đọc. Đặc biệt, những câu thơ miêu tả tâm trạng của Thạch Sanh khi bị giam cầm, cùng với tiếng đàn ai oán của công chúa, đã tạo nên một không gian đầy bi thương, thể hiện sự đồng cảm sâu sắc với nhân vật. Qua đó, tác giả không chỉ phản ánh hiện thực xã hội mà còn gửi gắm thông điệp về sự công bằng và lòng nhân ái.

Câu 2: Bàn về việc sống chậm trong xã hội hiện đại

Trong xã hội hiện đại, khi mà nhịp sống ngày càng nhanh, con người dường như bị cuốn vào vòng xoáy của công việc, học tập và những áp lực từ cuộc sống. Chúng ta thường xuyên bị áp lực bởi thời gian, từ việc phải hoàn thành công việc đúng hạn đến việc phải theo kịp xu hướng của xã hội. Tuy nhiên, trong bối cảnh đó, việc sống chậm lại đang trở thành một xu hướng được nhiều người quan tâm.

Sống chậm không có nghĩa là lười biếng hay không làm việc, mà là một cách tiếp cận cuộc sống với tâm thế bình tĩnh hơn. Khi sống chậm, chúng ta có thời gian để suy nghĩ, để cảm nhận và để trân trọng những điều nhỏ bé xung quanh. Điều này không chỉ giúp giảm căng thẳng mà còn tăng cường sức khỏe tinh thần. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng, những người biết sống chậm thường có tâm trạng tốt hơn, ít lo âu và hạnh phúc hơn.

Một trong những cách để sống chậm là thực hành chánh niệm. Chánh niệm giúp chúng ta tập trung vào hiện tại, nhận diện cảm xúc và suy nghĩ của bản thân mà không phán xét. Thực hành chánh niệm có thể đơn giản như việc dành ra vài phút mỗi ngày để thiền, hoặc chỉ đơn giản là hít thở sâu và cảm nhận không khí xung quanh. Ngoài ra, việc giảm thiểu thời gian sử dụng công nghệ cũng là một cách hiệu quả để sống chậm. Thay vì dành hàng giờ trên mạng xã hội, chúng ta có thể dành thời gian cho gia đình, bạn bè hoặc tham gia các hoạt động ngoài trời.

Sống chậm cũng đồng nghĩa với việc biết trân trọng những khoảnh khắc trong cuộc sống. Chúng ta có thể tìm thấy niềm vui trong những điều giản dị như một bữa cơm gia đình, một buổi chiều đi dạo công viên hay một cuốn sách hay. Những khoảnh khắc này thường bị bỏ qua trong guồng quay hối hả của cuộc sống, nhưng lại mang đến cho chúng ta cảm giác bình yên và hạnh phúc.

Cuối cùng, sống chậm không chỉ là một lựa chọn cá nhân mà còn là một thông điệp xã hội. Trong bối cảnh mà nhiều người đang phải đối mặt với stress, lo âu và trầm cảm, việc khuyến khích mọi người sống chậm lại có thể góp phần cải thiện chất lượng cuộc sống. Chúng ta cần tạo ra một môi trường mà ở đó, mọi người có thể thoải mái sống chậm, tận hưởng cuộc sống và kết nối với nhau.

Tóm lại, sống chậm trong xã hội hiện đại không chỉ là một xu hướng mà còn là một nhu cầu thiết yếu. Nó giúp chúng ta tìm thấy sự bình yên trong tâm hồn, trân trọng những giá trị thực sự của cuộc sống và xây dựng những mối quan hệ ý nghĩa. Hãy bắt đầu từ những điều nhỏ bé nhất, để cuộc sống của chúng ta trở nên phong phú và trọn vẹn hơn.
17 tháng 5

Câu 1 (2 điểm)

Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích đoạn trích:
“Chèo đi rán thứ sáu/ … / Đừng cho tôi bỏ thân chốn này, biển hỡi!”

Đoạn trích thể hiện sâu sắc mối quan hệ gắn bó máu thịt giữa con người và biển cả. Hình ảnh “chèo đi” gợi nhịp sống lao động quen thuộc, nhọc nhằn nhưng bền bỉ của con người miền biển. Biển không chỉ là không gian sinh tồn mà còn là nơi gửi gắm niềm tin, hi vọng và cả số phận con người. Lời khẩn cầu “Đừng cho tôi bỏ thân chốn này, biển hỡi!” vang lên tha thiết như một lời thề gắn bó trọn đời. Ở đó, biển được nhân hóa như một sinh thể có linh hồn, có thể thấu hiểu, chở che cho con người. Qua giọng điệu chân thành, xúc động, đoạn thơ bộc lộ tình yêu biển sâu nặng, đồng thời phản ánh tâm thế của con người lao động: dù vất vả, hiểm nguy nhưng vẫn không thể rời xa biển. Đoạn trích vì thế mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc, ngợi ca sự thủy chung, bền chặt giữa con người và môi trường sống của mình.


Câu 2 (4 điểm)

Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) bàn về giá trị của tình thân trong cuộc sống

Trong hành trình dài rộng của đời người, có những giá trị bền vững luôn âm thầm nâng đỡ chúng ta vượt qua mọi biến cố, và tình thân chính là một trong những giá trị thiêng liêng nhất. Tình thân không ồn ào, phô trương nhưng lại có sức mạnh to lớn, là điểm tựa tinh thần không thể thay thế trong cuộc sống con người.

Tình thân là mối quan hệ ruột thịt gắn bó giữa những người trong gia đình: ông bà, cha mẹ, anh chị em. Đó là thứ tình cảm được hình thành một cách tự nhiên, không cần điều kiện hay toan tính. Khi ta còn nhỏ, tình thân là vòng tay chở che, là sự hi sinh thầm lặng của cha mẹ. Khi trưởng thành, tình thân trở thành nơi để ta quay về sau những vấp ngã, thất bại trong cuộc đời.

Giá trị lớn nhất của tình thân nằm ở sự yêu thương và bao dung. Trong gia đình, con người được sống là chính mình, được chấp nhận cả những thiếu sót và sai lầm. Khi cả thế giới quay lưng, gia đình vẫn là nơi dang rộng vòng tay đón ta trở về. Chính sự bao dung ấy giúp con người có thêm niềm tin, nghị lực để đứng dậy và tiếp tục bước đi.

Không chỉ vậy, tình thân còn góp phần hình thành nhân cách con người. Một gia đình giàu yêu thương sẽ nuôi dưỡng những con người biết sẻ chia, biết sống vì người khác. Ngược lại, sự thiếu vắng tình thân có thể khiến con người trở nên cô đơn, lạc lõng, dễ đánh mất phương hướng sống. Vì thế, gia đình không chỉ là mái ấm vật chất mà còn là môi trường đầu tiên giáo dục con người về đạo đức, lối sống.

Trong xã hội hiện đại, khi nhịp sống ngày càng nhanh, con người dễ mải mê với công việc, mạng xã hội mà vô tình lãng quên tình thân. Những bữa cơm gia đình thưa dần, những cuộc trò chuyện bị thay thế bằng sự im lặng. Điều đó khiến giá trị của tình thân có nguy cơ bị phai nhạt. Chính vì vậy, mỗi người cần ý thức trân trọng, gìn giữ và nuôi dưỡng tình cảm gia đình bằng những hành động nhỏ nhưng chân thành: một lời hỏi han, một bữa cơm sum họp, hay đơn giản là dành thời gian lắng nghe nhau.

Tóm lại, tình thân là cội nguồn yêu thương, là nền tảng tinh thần vững chắc giúp con người sống tốt hơn và hạnh phúc hơn. Dù xã hội có đổi thay, tình thân vẫn luôn là giá trị bền vững, cần được trân trọng và gìn giữ suốt đời.


Câu 1:

Mọi giá trị văn chương chân chính chỉ thực sự tỏa sáng khi nó lặn sâu vào bể sâu của số phận con người, phản ánh những thử thách ngặt nghèo nhất của kiếp nhân sinh. Trích đoạn trong truyện thơ dân gian Vượt biển của dân tộc Tày – Nùng chính là một minh chứng tiêu biểu, khi khắc họa thành công bức tranh thiên nhiên cõi âm dữ dội cùng khát vọng sống mãnh liệt của linh hồn bị đày ải, thể hiện rõ nét qua những dòng thơ từ "Chèo đi..." đến "...biển hỡi!". Về nội dung, đoạn trích tái hiện không gian cõi âm đầy rẫy hiểm nguy với các "rán nước" dữ dội, dòng nước xoáy cuộn thác trào và quỷ dữ bủa giăng chực nuốt chửng thuyền bè. Qua đó, nhân vật người kể chuyện ngôi thứ nhất ("tôi") hiện lên với số phận đáng thương của một kẻ chết oan bị bắt làm phu chèo thuyền vượt biển. Đoạn thơ chứa đựng giá trị hiện thực và nhân đạo sâu sắc khi gián tiếp tố cáo các thế lực bóc lột cõi âm, đồng thời ngợi ca ý chí kiên cường, khát vọng sống của con người trước nghịch cảnh. Để làm nên sức hấp dẫn ấy, nghệ thuật dân gian đã sử dụng kết cấu lặp tuần tiến đầy kịch tính kết hợp giọng điệu vừa gân guốc vừa bi thương. Biện pháp điệp cấu trúc cùng các từ láy tượng thanh (ầm ầm, ào ào, gầm réo) đã tạo nên một bức tranh âm thanh hung bạo, nghẹt thở. Đặc biệt, ngôn ngữ độc thoại, tiếng kêu cầu đầy bất lực ở cuối đoạn chính là chi tiết đắt giá bộc lộ nội tâm nhân vật chân thực nhất, khẳng định tầm vóc của các tác giả dân gian trong việc nâng niu giá trị con người. Sự kết hợp tài tình này đã chứng minh văn học là cuốn bách khoa toàn thư về tâm hồn, khẳng định sức sống lâu bền của tác phẩm trong nền văn học dân tộc. Nhìn vào hành trình vượt ghềnh thác ấy, mỗi người trẻ hôm nay cũng tự rút ra bài học về ý chí để bản lĩnh chèo lái con thuyền cuộc đời vượt qua mọi giông bão.

Câu 2:

"Gia đình là một món quà — thứ duy nhất tồn tại mãi mãi." Giữa dòng đời tấp nập với những bon chen, danh vọng và những mối quan hệ xã giao đầy toan tính, con người ta dễ dàng bị cuốn vào vòng xoáy của áp lực và mỏi mệt. Thế nhưng, có một điểm tựa thiêng liêng, một bến đỗ bình yên mà bất cứ ai cũng có thể tìm về, đó chính là tình thân. Tình thân – sợi dây liên kết vô hình nhưng bền chặt giữa những người cùng máu mủ, ruột rà – giữ một tầm quan trọng cốt lõi, là cội nguồn sức mạnh và là bệ đỡ tinh thần không thể thiếu trong suốt cuộc đời của mỗi con người. Để thấu hiểu giá trị ấy, trước hết chúng ta cần nhận thức rõ: "Tình thân" là gì? Tình thân chính là tình cảm gia đình, là sự gắn kết sâu sắc, thiêng liêng giữa cha mẹ và con cái, giữa anh chị em, ông bà và các thế hệ trong một dòng tộc. Nó không đơn thuần là mối quan hệ sinh học dựa trên huyết thống, mà cốt lõi là tình yêu thương vô điều kiện, sự thấu hiểu, sẻ chia, chở che và sẵn sàng hy sinh cho nhau mà không đòi hỏi sự đền đáp. Một triết gia phương Tây từng khẳng định: "Duy chỉ có gia đình, người ta mới tìm được chốn nương thân để chống lại những tai ương của số phận." Quả thực, những biểu hiện và lợi ích của tình thân vô cùng to lớn ở mọi phương diện. Đối với cá nhân, tình thân là dòng sữa mát lành nuôi dưỡng tâm hồn từ thuở lọt lòng, là nơi dạy ta những bài học làm người đầu tiên. Khi đối mặt với nghịch cảnh, tình thân chính là lá chắn bảo vệ chúng ta. Hãy nhìn vào câu chuyện cảm động của người cha chở đứa con bị bại não đi khắp thế giới trong các cuộc thi ba môn phối hợp – ông Dick Hoyt và con trai Rick. Suốt hàng chục năm, bằng tình thân yêu mãnh liệt, người cha đã trở thành đôi chân, thành đôi cánh giúp người con tật nguyền cảm nhận được vẻ đẹp của cuộc sống. Dẫn chứng này là minh chứng hùng hồn nhất cho thấy tình thân có thể giúp một cá nhân vượt qua nghịch cảnh tưởng chừng như không thể. Đối với mọi người xung quanh, một gia đình hòa thuận, yêu thương nhau sẽ lan tỏa năng lượng tích cực, tạo nên sợi dây kết nối tình làng nghĩa xóm tối đẹp. Xét trên phương diện xã hội, gia đình là tế bào của xã hội; khi mỗi tế bào ấy ngập tràn tình thân, xã hội sẽ bớt đi những tệ nạn, bớt đi sự băng hoại đạo đức và trở nên văn minh, nhân ái hơn. Để tình thân luôn là ngọn lửa sưởi ấm, chúng ta cần có những giải pháp thiết thực để vun đắp. Danh ngôn có câu: "Tình yêu gia đình là mầm mống của tình yêu quê hương và của mọi đức hạnh xã hội." Do đó, bản thân mỗi cá nhân cần phải chủ động học cách lắng nghe, thấu hiểu và dành thời gian chất lượng cho người thân thay vì chỉ chăm chú vào màn hình điện thoại. Về phía gia đình và nhà trường, cần phối hợp giáo dục con trẻ về đạo lý "uống nước nhớ nguồn", lòng hiếu thảo bằng chính những hành động làm gương của người lớn. Một ví dụ tiêu biểu cho giải pháp vun đắp tình thân thành công chính là phong trào "Bữa cơm gia đình ấm áp" được nhiều tổ chức xã hội thúc đẩy. Việc duy trì những bữa cơm chung, nơi mọi thành viên gác lại công việc để cùng ăn, cùng chuyện trò, chính là công cụ và phương pháp đơn giản nhưng hiệu quả nhất để thắt chặt tình cảm, hàn gắn mọi khoảng cách thế hệ. Tuy nhiên, trong cuộc sống hiện đại ngày nay, chúng ta vẫn cần thẳng thắn phản đề. Tục ngữ Việt Nam có câu: "Yêu cho roi cho vọt, ghét cho ngọt cho bùi", nhưng nhiều bậc cha mẹ lại nhân danh tình thân để áp đặt, kiểm soát quá mức hoặc dung túng cho những sai lầm của con cái, biến tình thân thành sự ích kỷ độc hại. Đáng buồn hơn, có những kẻ lại thờ ơ, bất hiếu, thậm chí vì tiền tài, danh lợi mà sẵn sàng quay lưng, rạn nứt tình anh em, ruột thịt. Những hiện tượng này cần phải bị lên án và loại bỏ một cách triệt để. Từ những lý lẽ trên, mỗi chúng ta cần tự rút ra bài học sâu sắc cho bản thân. Về mặt nhận thức, ta phải hiểu rằng tình thân là tài sản vô giá, mất đi rồi khó tìm lại được. Về mặt hành động, hãy bắt đầu từ những điều nhỏ bé nhất: một lời hỏi thăm cha mẹ khi đi xa, một cái ôm siết chặt hay sự đỡ đần công việc nhà cho người thân yêu. "Có một nơi để về, đó là nhà. Có những người để yêu thương, đó là gia đình. Có được cả hai, đó là hạnh phúc." Câu danh ngôn ấy nhắc nhở chúng ta về giá trị đích thực của cuộc sống. Tình thân luôn là điểm tựa vĩnh cửu, là báu vật thiêng liêng nhất của con người. Hãy trân trọng, gìn giữ và lan tỏa ngọn lửa yêu thương ấy để cuộc đời này không còn những góc khuất lạnh lẽo, và để mỗi ngôi nhà luôn là một tổ ấm bình yên.

(4 điểm) Đọc văn bản và thực hiện các yêu cầu từ câu 1 đến câu 5:  Chèo đi rán(1) thứ sáu Thấy nước vằn mông mốc Xé nhau đục vật vờ Chèo đi thôi, chèo đi! Một người cầm cán dầm cho vững, Nước cuộn thác chớ lo Biển nổi bão phong ba đừng run đừng rợn. Chèo đi rán thứ bảy, Nước ác kéo ầm ầm, Nơi đây có quỷ dữ chặn đường, Nơi đây có ngọ lồm(2) bủa...
Đọc tiếp

(4 điểm) Đọc văn bản và thực hiện các yêu cầu từ câu 1 đến câu 5: 

Chèo đi rán(1) thứ sáu

Thấy nước vằn mông mốc

Xé nhau đục vật vờ

Chèo đi thôi, chèo đi!

Một người cầm cán dầm cho vững,

Nước cuộn thác chớ lo

Biển nổi bão phong ba đừng run đừng rợn.

Chèo đi rán thứ bảy,

Nước ác kéo ầm ầm,

Nơi đây có quỷ dữ chặn đường,

Nơi đây có ngọ lồm(2) bủa giăng

Chực ăn người đi biển,

Chực nuốt tảng(3) nuốt thuyền

Mau mau lên lấy tiền, lấy tiền ra thế,

Đem vàng bạc ra lễ chuộc thân.

Có bạc mới được qua.

Chèo đi rán thứ tám,

Nước đổ xuống ầm ầm,

To hơn bịch đựng lúa.

Nước xoáy dữ ào ào,

Nước thét gào kéo xuống Long Vương.

Nhanh nhanh tay chèo sang qua khỏi.

Chèo đi rán thứ chín,

Trông thấy nước dựng đứng chấm trời,

Khắp mặt biển nước sôi gầm réo.

Biển ơi, đừng giết tôi,

Nước hỡi, đừng lôi lấy thuyền,

Đừng cho thuyền lật ngang,

Đừng cho tôi bỏ thân chốn này, biển hỡi!

Chèo đi rán thứ mười,

Thuyền lướt theo nước trời băng băng,

Cánh dầm tung bốn góc

Rán lại rán bay đi…

Chèo đến rán mười một,

Sóng đuổi sóng xô đi

Nước đuổi về sau lưng.

Chèo mau lên, chèo cố

Cho thuyền đến cửa biển ta dừng,

Cho thuyền đến bãi cát vàng bình an.

Chèo đi rán mười hai,

– A! Bờ biển kia rồi,

Ta chèo mau lên thôi,

Chèo mau lên, hỡi người trai trẻ!

Trai trẻ hãy lắng tai,

Trai trẻ nghe tôi bảo,

Lại đây nghe tôi dạy:

– Mau lên ta kéo thuyền vào cạn,

Cùng lôi tảng vào bến,

Kéo thuyền vào bãi cát chói hồng,

Kéo thuyền vào bãi bướm vàng vờn bay!

– Mời nàng hương(4) hai cô

Mời em hãy ôm hoa lên bến,

Mời nàng hãy ôm hương hầu slay

Quân quan lên “bời bời”(5)

Đàn bà cầm nón ra thuyền

Đàn ông cầm ô lên bến

Tay trái xách giày hoa ra tảng,

Tay phải xách giày đẹp lên bờ,

Gánh gồng lên rầm rập theo slay(6),

Bao của quý khiêng lên đi lễ người.

Mười hai rán nước nay đã qua rồi,

Bây giờ mới biết tôi sống sót.

Binh mã(7) slay rầm rập

Kéo vào chợ Đường Chu(8)

Sau lưng trơ lại tôi

Ngồi bên bờ biển đất trời mênh mông,

Tự than thân trách phận,

Cay đắng lắm đời sa dạ sa dồng(9).

Chèo thuyền qua lò than, qua biển

Nhìn đường về, nước cuộn ầm rung…

(Trích Vượt biển, Tổng tập văn học các dân tộc thiểu số Việt Nam - Tập IV, tr.887 - 889)

Chú thích: 

(1) Rán: Ghềnh nước hoặc những khúc sông, suối nước chảy xiết, vực sâu nguy hiểm đe dọa những người chèo mảng.

(2) Ngọ lồm: Quỷ vô hình.

(3) Tảng: Loại mảng rất kiên cố có thể đi biển được.

(4) Nàng hương: Nàng hầu của quan slay. Trong thực tế, đây là hai cô gái đẹp chưa chồng, đến phục dịch trà thuốc cho thầy pụt cúng. Theo quan niệm mê tín cũ, những cô gái này khi chết cũng vẫn làm nàng hầu cho quan slay ở xứ ma.

(5) Bời bời: Đông đúc.

(6) Slay: Quan cai trị ở “cõi ma” (âm phủ).

(7) Binh mã: Xe ngựa, quân lính nơi cõi âm. 

(8) Chợ Đường Chu: Chợ ở “xứ ma”.   

(9) Sa dạ sa dồng: Những người làm phu phen đầy tớ cho các quan slay ở cõi âm.

Tóm tắt: Vượt biển là truyện thơ dân gian của dân tộc Tày – Nùng, dài khoảng 1000 câu thơ. Nội dung như sau: Có hai anh em mồ côi, lúc nhỏ rất yêu thương nhau. Người anh sau này khi lấy vợ thì trở nên lạnh nhạt, bỏ mặc em sống nghèo đói. Người chị dâu thương tình, vá áo cho em chồng, chẳng may làm in những ngón tay đang nhuộm chàm lên lưng áo rách. Người anh ghen tuông khiến em bị chết oan ức. Linh hồn em không nơi nương tựa, bị các quan slay ở cõi âm bắt làm sa dạ sa dồng – phu chèo thuyền vượt biển. Mỗi lần vượt biển phải trải qua hành trình mười hai rán nước vô cùng hiểm nguy. Tác phẩm này được các thầy cúng đọc trong các lễ cầu hồn, cầu mát, được phổ biến rộng rãi ở vùng xung quanh hồ Ba Bể, Bắc Kạn.

Câu 1. Xác định người kể trong văn bản.

Câu 2. Hình ảnh “biển” hiện ra trong văn bản có đặc điểm gì?

Câu 3. Chủ đề của văn bản là gì?

Câu 4. Các rán nước trong văn bản là biểu tượng cho điều gì?

Câu 5. Những âm thanh nào được thể hiện trong đoạn thơ: Chèo đi rán thứ chín,/ Trông thấy nước dựng đứng chấm trời,/ Khắp mặt biển nước sôi gầm réo./ Biển ơi, đừng giết tôi,/ Nước hỡi, đừng lôi lấy thuyền? Những âm thanh đó gợi cho em cảm xúc gì?

7
17 tháng 5
Câu 1. Xác định người kể trong văn bản.
Người kể trong văn bản là người kể chuyện ngôi thứ ba (người kể ẩn mình, gọi tên các sự vật, hiện tượng một cách khách quan).
Câu 2. Hình ảnh "biển" hiện ra trong văn bản có đặc điểm gì?
Hình ảnh "biển" (ở đây chỉ hồ Ba Bể) hiện lên với vẻ hung dữ, dữ dội và đầy đe dọa:
  • Nước "dựng đứng chấm trời".
  • Mặt nước "sôi gầm réo".
  • Có sức mạnh chế ngự, đe dọa tính mạng con người ("Biển ơi, đừng giết tôi").
Câu 3. Chủ đề của văn bản là gì?
Chủ đề thường xoay quanh cuộc đấu tranh sinh tồn của con người trước sức mạnh dữ dội của thiên nhiên và khát vọng bình yên, chinh phục thử thách.
Câu 4. Các rán nước trong văn bản là biểu tượng cho điều gì?
Các "rán nước" (những đợt sóng dữ hoặc hiện tượng thiên nhiên kỳ ảo) thường biểu tượng cho những thử thách nghiệt ngã, sự nguy hiểm tột cùng mà con người phải đối mặt và vượt qua trong cuộc sống.
Câu 5. Những âm thanh và cảm xúc:
  • Âm thanh: Tiếng "gầm réo" của mặt biển nước sôi. Đây là âm thanh dữ dội, vang vọng, thể hiện sự thịnh nộ của thiên nhiên.
  • Cảm xúc gợi ra:
    • Sự lo sợ, hãi hùng trước sức mạnh áp đảo của tự nhiên.
    • Sự nhỏ bé của con người trước vũ trụ.
    • Cảm giác căng thẳng, kịch tính trong cuộc vật lộn với sóng gió.

Câu 1:Người kể chuyện ở đây là người kể chuyện ngôi thứ nhất

Câu2:Hình ảnh "biển" ở cõi âm hiện ra vô cùng dữ dội, hiểm nguy, đầy rẫy những thế lực đáng sợ và mang màu sắc kỳ ảo.Không gian mênh mông, mịt mù, đầy đe dọa"nước vẫn mông mốc", "đất trời mênh mông".

Câu 3:Văn bản thể hiện khát vọng vượt qua những thử thách, hoạn nạn khắc nghiệt nơi cõi âm để tìm kiếm sự bình an, đồng thời bộc lộ niềm đau khổ, cay đắng cho số phận oan trái của người lao động

Câu4:Các rán nước trong văn bản là biểu tượng cho.Những kiếp nạn, thử thách cực kỳ cam go, ác liệt mà con người phải đối mặt và vượt qua trong cuộc sống.Ranh giới mong manh giữa sự sống và cái chết, đại diện cho những trở lực, bất công và nỗi khổ đau chồng chất mà số phận đày ải lên những con người nhỏ bé, tội nghiệp.

Câu 5:Những âm thanh được thể hiện trong đoạn thơ bao gồm tiếng nước biển "gầm réo" dữ dội hòa cùng tiếng kêu cầu, van xin đầy hoảng sợ, bất lực của con người trước làn ranh sinh tử ("Biển ơi, đừng giết tôi...", "Nước hỡi, đừng lôi..."); qua đó, đoạn thơ gợi trong lòng người đọc sự thương xót, đồng cảm sâu sắc cho số phận nhỏ bé, tội nghiệp của những linh hồn oan khuất, đồng thời tạo cảm giác căng thẳng, hồi hộp trước sự hung bạo, hiểm nguy của thế lực cõi âm.

16 tháng 4

Biểu hiện của tình yêu thương giữa con người với con người được thể hiện qua sự quan tâm, chia sẻ, giúp đỡ lẫn nhau trong cuộc sống, từ những hành động nhỏ như hỏi han, động viên khi gặp khó khăn đến những việc lớn như hỗ trợ vật chất, tinh thần, sẵn sàng hi sinh vì người khác, ngoài ra còn thể hiện ở sự bao dung, tha thứ, tôn trọng và thấu hiểu lẫn nhau, không phân biệt hoàn cảnh hay địa vị, ý nghĩa của tình yêu thương trong đời sống là giúp con người gắn kết với nhau, tạo nên một xã hội đoàn kết, ấm áp và nhân văn, giúp mỗi cá nhân có thêm động lực vượt qua khó khăn, phát triển bản thân, đồng thời góp phần hạn chế những hành vi tiêu cực, xây dựng cuộc sống tốt đẹp và bền vững hơn

16 tháng 4

Câu 1. Cảnh tượng đau lòng là một văn bản giàu giá trị nhân văn, thể hiện nỗi đau và sự xót xa trước cảnh ngộ éo le của con người, qua đó gợi lên lòng trắc ẩn và ý thức trách nhiệm của mỗi cá nhân, trước hết văn bản khắc họa rõ hình ảnh nhân vật trong hoàn cảnh đáng thương khiến người đọc cảm nhận được sự bất hạnh và mất mát, từ đó làm nổi bật sự tàn nhẫn của hoàn cảnh hoặc xã hội, đồng thời tác giả sử dụng ngôn ngữ giản dị nhưng giàu cảm xúc giúp truyền tải nỗi đau một cách chân thực, bên cạnh đó văn bản còn gửi gắm thông điệp về tình yêu thương giữa con người với con người, nhắc nhở mỗi người cần biết quan tâm, chia sẻ với những số phận kém may mắn, vì vậy cảnh tượng đau lòng không chỉ phản ánh hiện thực mà còn có ý nghĩa giáo dục sâu sắc về lòng nhân ái và trách nhiệm trong cuộc sống

Câu 2. Nghịch cảnh là những khó khăn, thử thách mà con người gặp phải trong cuộc sống và có ý nghĩa rất quan trọng đối với sự trưởng thành của mỗi người, trước hết nghịch cảnh giúp con người rèn luyện ý chí và bản lĩnh, khi đối mặt với khó khăn con người buộc phải nỗ lực vượt qua từ đó trở nên mạnh mẽ hơn, bên cạnh đó nghịch cảnh còn giúp con người nhận ra giá trị của cuộc sống và trân trọng những điều tốt đẹp, bởi chỉ khi trải qua khó khăn con người mới hiểu được ý nghĩa của hạnh phúc và thành công, không chỉ vậy nghịch cảnh còn là cơ hội để khám phá khả năng của bản thân, nhiều người chỉ thực sự phát huy tiềm năng khi đứng trước thử thách, tuy nhiên nếu không có ý chí thì nghịch cảnh cũng có thể khiến con người gục ngã nên cần có thái độ sống tích cực, ví dụ như nhiều tấm gương vượt khó vươn lên trong học tập và cuộc sống đã chứng minh rằng nghịch cảnh không phải là rào cản mà là bước đệm để thành công, vì vậy mỗi người cần biết đối diện và vượt qua nghịch cảnh để hoàn thiện bản thân và hướng tới tương lai tốt đẹp hơn

(4 điểm) Đọc văn bản và thực hiện các yêu cầu từ câu 1 đến câu 5:  Cảnh tượng đau lòng (Lia ra, đeo quấn rất ngộ nghĩnh những hoa đồng cỏ nội.) LIA: Không, họ không thể bắt tội mình vì đã đúc ra tiền: mình là vua cơ mà! EĐ-GA: Ôi cảnh tượng đau lòng. LIA: Về mặt đó thì thiên nhiên vượt trên nghệ thuật. Phí khoản đầu quân cấp cho nhà ngươi đây. Gã kia giương cung y như thằng...
Đọc tiếp

(4 điểm) Đọc văn bản và thực hiện các yêu cầu từ câu 1 đến câu 5: 

Cảnh tượng đau lòng

(Lia ra, đeo quấn rất ngộ nghĩnh những hoa đồng cỏ nội.)

LIA: Không, họ không thể bắt tội mình vì đã đúc ra tiền: mình là vua cơ mà!

EĐ-GA: Ôi cảnh tượng đau lòng.

LIA: Về mặt đó thì thiên nhiên vượt trên nghệ thuật. Phí khoản đầu quân cấp cho nhà ngươi đây. Gã kia giương cung y như thằng bù nhìn dọa quạ! Bắn một phát tên xem sao. Trông kìa, kìa, con chuột! Khoan! Khoan! Mẩu bánh sữa nướng kia được việc chán. Bao tay của ta đấy, ta muốn thử sức với khổng lồ. Truyền đem hoa kích đến. A! Bay giỏi lắm, chim ơi! Bắn trúng hồng tâm, trúng hồng tâm! Hù ù ù!... Nói khẩu lệnh đã!

EĐ-GA: Ma-ri-doam(1) hiền hậu.

LIA: Cho qua.

GLÔ-XTƠ: Tiếng nói này ta nghe quen lắm.

LIA: A! Gô-nơ-rin,... với chòm râu bạc! Chúng nựng ta như con chó nhỏ, chúng bảo râu ta đã bạc trước khi có râu đen! Ta nói gì chúng cũng thưa: "Dạ phải, dạ không". Dạ phải, dạ không! Chẳng có tử tế chút nào đâu! Đến lúc mưa làm ướt sũng người ta, gió rít làm cho răng ta va cầm cập, sấm sét không thèm im tiếng theo lệnh của ta,... lúc ấy ta mới biết chúng, ta mới thấu gan ruột chúng! Không, chúng chả phải là người nói đúng lời đâu! Chúng bảo ta quyền phép vạn năng: láo toét hết. Ta có chống được cơn sốt rét đâu nào!

GLÔ-XTƠ: Ta nhận được giọng nói này rồi: đức vua đây, có phải chăng?

LIA: Phải, vua từ gót lên đầu! Đó! Ta trừng mắt lên nhìn là kẻ thần dân run sợ. [...]

GLÔX-TƠ: Ôi! Xin cho tôi được hôn bàn tay này.

LIA: Để cho ta chùi tay đi hẵng: mùi chết vẫn còn.

GLÔ-XTƠ: Ôi! Kì công của tạo hóa gặp lúc điêu tàn. Cả thế gian này rồi sẽ đến tiêu vong hư ảo hết! Người có nhận ra tôi chăng?

LIA: Ta mang máng nhớ cặp mắt nhà ngươi. Sao nhìn ta ngươi lại liếc ngang như thế? Không, hỡi thần Cu-pi-don bưng mắt, tha hồ cho ngươi nài nỉ, ta chẳng yêu nữa đâu. Này đọc thử tờ thách đấu của ta này, chú ý lối văn trong đó.

GLÔ-XTƠ: Mỗi chữ có là một vừng thái dương tôi cũng không sao nhìn thấy được.

EĐ-GA (nói riêng): Giá nghe kể lại, thì chẳng đời nào mình chịu tin, vậy mà sự thể hiển nhiên kia! Khiến cho lòng ta tan vỡ!

LIA: Đọc xem!

GLÔ-XTƠ: Ủa, đọc bằng lỗ mắt sao?

LIA: Ô! Hô! Ngươi cũng đến thế rồi ư? Không có mắt trong đầu và cạn tiền trong túi? Bệnh mắt của ngươi cũng nặng như túi rỗng của ngươi nhẹ tênh? Tuy vậy người vẫn thấy được sự đời biến diễn chứ?

GLÔ-XTƠ: Thấy được bằng xúc cảm mà thôi.

LIA: Thế nào? Ngươi điên hay sao? Người ta vẫn có thể thấy được việc đời mà không cần mắt! Hãy thấy bằng tai. Nhìn cái lão quan tòa kia, hắn đang hạch tên kẻ cắp đáng thương kia kìa! Này, ghé tai cho ta bảo thầm một câu, thử đánh tráo xem, và "úm ba la!" ai quan tòa ai kẻ cắp? Ngươi đã thấy chó ấp đuổi cắn ăn mày bao giờ chưa?

GLÔ-XTƠ: Thưa đã.

LIA: Thấy chưa: thằng người chạy trốn con chó! Hình ảnh uy quyền là thế đó: thiên hạ vâng phép chó bởi vì chó được trao quyền hành, rõ chưa? [...] Thằng bịp bợm cho vay lại treo cổ đứa đi lừa! Áo rách mướp thì lộ hết từng tí xấu xa, áo mớ bảy mớ ba thì che được ráo! Có giáp vàng bao che tội lỗi thì gươm công lí đâm đến gãy, người cũng chẳng sao; chỉ có mảnh áo manh che thì một cọng tăm của giống tí hon nó đâm cũng thủng. Không có ai phạm tội hết, tha bổng hết, ta bảo thật ngươi thế đấy, vì ta đây có quyền làm câm họng kẻ buộc tội người ta. Người sắm lấy mục kỉnh mà đeo, và bắt chước một tên chính khách gian hùng, làm như nhìn thấy những điều nó không trông thấy. Bây giờ thì, giờ thì, kéo rút đôi ủng ra cho ta. Kéo mạnh lên, mạnh nữa! Thế.

EĐ-GA: Ôi! Tỉnh táo lẫn hôn mê! Khôn ngoan trong điên dại.

LIA: Nếu ngươi muốn thương cho số phận của ta thì hãy mượn lấy đôi mắt ta mà khóc. Ta quen ngươi lắm. Tên ngươi là Glô-xtơ. Hãy kiên nhẫn nghe! Bọn ta khóc lóc mà xuống thế gian này. Ngươi cũng biết đấy, mới hít hơi thở đầu tiên, ta đã oe oe lên, gào, khóc rồi! Để ta giảng giải cho ngươi bài thánh kinh. Nghe nhá!

GLÔ-XTƠ: Ôi! Ngày khốn khổ!

LIA: Khi ta sinh ra đời, ta khóc vì nỗi phải bước vào cái sân khấu mênh mông của những kẻ điên rồ! Câu mào đầu hay đấy chứ! Đóng móng cho cả đàn ngựa bằng dạ cho êm, hẳn là một mẹo khá tế nhị. Ta muốn thử cái mẹo này và khi đuổi kịp mấy đứa con rể nọ, ta hô xung phong: giết, giết, giết!

(Một gia tướng và một số gia nhân ra.)

GIA TƯỚNG: Đây rồi! Giữ chặt lấy người! Bẩm tướng công, lệnh nữ rất hiếu thảo của người...

LIA: Tả hữu đâu cả rồi? Kìa, ta thành tù binh sao? Ta chẳng qua cũng chỉ là một thằng điên và một thứ đồ chơi trong tay Vận mệnh! Hãy đối xử với ta cho tốt: ta sẽ nộp nhiều tiền chuộc mạng. Gọi cho ta một thầy thuốc giải pháp. Óc ta bị thương.

GIA TƯỚNG: Người muốn gì sẽ có nấy.

LIA: Không có ai tiếp cứu? Ta trơ một mình sao? Thế thì con người cũng dễ hóa thành "lệ nhân", để lấy đôi mắt làm thùng tưới hoa viên hay tưới đường ngày thu cho đỡ bụi. [...]

(Lia vùng chạy, bọn gia nhân đuổi theo.)

GIA TƯỚNG: Cảnh tượng này đối với kẻ khốn khổ nhất cũng đã đáng thương, huống nữa đối với một ông vua: thực não nề hết nói.

(Trích Vua Lia, William Shakespeare tuyển tập tác phẩm, NXB Sân khấu, Hà Nội, 2006, trang 582 - 585)

Chú thích: (1) Ma-ri-doam: Thảo dược dùng để chữa các bệnh về não. Vua Lia yêu cầu Eđ-ga nói khẩu lệnh, khi chàng nói khẩu lệnh này thì vua Lia đồng ý cho qua.

Tóm tắt: Vua Lia là vở bi kịch năm hồi của Sếch-xpia. Nội dung vở kịch như sau:

     Vua Lia nước Anh đã già, có ba cô con gái là Gô-rơ-nin, Rê-gan và Cor-đê-ni-a. Nhà vua định chia vương quốc cho các con gái làm của hồi môn, rút lui khỏi công việc triều chính. Ông hỏi các con xem ai yêu mình nhất để quyết định việc phân chia. Sau khi quyết định việc phân chia xong xuôi, vua Lia lần lượt đến ở với hai công chúa. Nhưng không được bao lâu, họ trở mặt, thậm chí là can tâm đẩy ông ra khỏi nhà trong một đêm giông bão. Quá sốc trước sự bội phản của hai cô con gái, vua Lia đã hóa điên. 

     Bá tước Glô-xtơ có hai người con trai là Eđ-ga (con chính thức) và Eđ-mơn (con ngoài giá thú). Bá tước bị Eđ-mơn lừa gạt, hiểu nhầm rằng Eđ-ga phản bội để chiếm hết gia tài của mình. Ông cho người truy lùng Eđ-ga khắp nơi khiến chàng phải cải trang, chạy trốn. Trong khi đó, Eđ-mơn phản bội bá tước, khiến ông bị Cor-nê-uôn móc mắt. 

      Quân Pháp kéo đến trả thù cho vua Lia nhưng bại trận. Vua Lia và Cor-đê-li-a bị bắt. Eđ-mơn bí mật cho người đến sát hại hai cha con họ. Trong khi đó, Gô-rơ-nin, Rê-gan cùng muốn tằng tịu với Eđ-mơn. Gô-rơ-nin viết thư bày cho Eđ-mơn chồng cô là An-ba-ni để mình được tự do. Bức thư bị Eđ-ga bắt được và chuyển cho An-ba-ni. Eđ-mơn bị Eđ-ga trừng trị. Trước khi chết, Eđ-mơn kêu mọi người đi cứu vua Lia và Cor-đê-li-a, nhưng không kịp. Cor-đê-li-a bị tên lính thắt cổ chết. Nhà vua giết tên lính, ôm xác con gái, quá đau đớn, ông cũng từ giã cõi đời trong tiếng kèn lâm khốc. 

Câu 1. Chỉ ra một lời độc thoại trong văn bản. 

Câu 2. Vua Lia nhận ra bản chất của hai cô con gái và sự ảo tưởng về quyền phép vạn năng của bản thân khi nào?

Câu 3. Lời thoại sau của vua Lia: Về mặt đó thì thiên nhiên vượt trên nghệ thuật. Phí khoản đầu quân cấp cho nhà ngươi đây. Gã kia giương cung y như thằng bù nhìn dọa quạ! Bắn một phát tên xem sao. Trông kìa, kìa, con chuột! Khoan! Khoan! Mẩu bánh sữa nướng kia được việc chán. Bao tay của ta đấy, ta muốn thử sức với khổng lồ. Truyền đem hoa kích đến. A! Bay giỏi lắm, chim ơi! Bắn trúng hồng tâm, trúng hồng tâm! Hù ù ù!... có đặc điểm gì?

Câu 4. Liệt kê các chỉ dẫn sân khấu trong văn bản và nêu tác dụng và nêu tác dụng của các chỉ dẫn này với người đọc. 

Câu 5. Phần tóm tắt vở kịch và văn bản cho thấy bức tranh hiện thực đời sống hiện ra như thế nào? 

1
16 tháng 4

Câu 1. Một lời độc thoại là: Khi ta sinh ra đời, ta khóc vì nỗi phải bước vào cái sân khấu mênh mông của những kẻ điên rồ, đây là lời vua Lia tự nói với mình, thể hiện suy ngẫm về cuộc đời

Câu 2. Vua Lia nhận ra khi bị hai con gái ruồng bỏ, đặc biệt trong hoàn cảnh mưa gió, bị đẩy ra ngoài, lúc đó ông hiểu rõ bản chất giả dối của họ và nhận ra mình không có quyền phép vạn năng như từng nghĩ

Câu 3. Lời thoại có đặc điểm rời rạc, lộn xộn, hình ảnh tưởng tượng liên tiếp, phi logic, thể hiện trạng thái tinh thần hỗn loạn, điên loạn của vua Lia

Câu 4. Các chỉ dẫn sân khấu như Lia ra, Eđ-ga nói riêng, một gia tướng và gia nhân ra, Lia vùng chạy, bọn gia nhân đuổi theo, tác dụng là giúp người đọc hình dung hành động, cử chỉ, trạng thái nhân vật và diễn biến sân khấu rõ ràng hơn

Câu 5. Bức tranh hiện thực đời sống hiện ra tàn nhẫn, đầy bất công, con người giả dối, phản bội lẫn nhau, quyền lực bị lạm dụng, người lương thiện chịu đau khổ, xã hội hỗn loạn và phi lí

28 tháng 11 2024
Câu 1: Phân tích truyện ngắn Sao sáng lấp lánh (Nguyễn Thị Ấm)

Truyện ngắn Sao sáng lấp lánh của Nguyễn Thị Ấm mang đến một thông điệp sâu sắc về cuộc sống và tình yêu thương gia đình. Câu chuyện xoay quanh một gia đình nghèo, với nhân vật chính là người mẹ luôn hết lòng chăm sóc con cái. Mặc dù gia đình không giàu có về vật chất, nhưng tình yêu thương giữa các thành viên trong gia đình lại là thứ tài sản vô giá. Câu chuyện không chỉ phản ánh hiện thực xã hội mà còn khắc họa tâm hồn nhân hậu, biết hy sinh vì con cái của người mẹ. Nhân vật mẹ trong truyện có thể không nổi bật về tài năng hay sắc đẹp, nhưng tình cảm và sự hy sinh của bà là yếu tố tạo nên "sao sáng" trong lòng các con. Câu chuyện kết thúc với hình ảnh những đứa trẻ lớn lên và nhận ra rằng những khó khăn mà gia đình trải qua đều là nhờ tình yêu thương bền bỉ của mẹ, điều này khiến mỗi người trong gia đình cảm thấy hạnh phúc và biết trân trọng những gì mình có. Đoạn truyện phản ánh giá trị của tình cảm gia đình, thể hiện rằng tình yêu và sự hy sinh chính là những điều quý giá nhất mà mỗi con người có thể nhận được trong cuộc sống.

Câu 2: Bàn về ý nghĩa của điểm tựa tinh thần trong cuộc sống

Trong cuộc sống đầy khó khăn và thử thách, mỗi con người đều cần một điểm tựa tinh thần để vượt qua những gian nan. Điểm tựa tinh thần là nguồn sức mạnh vô hình giúp ta đứng vững trong những lúc khủng hoảng, mất phương hướng. Đó có thể là tình yêu thương gia đình, sự động viên từ bạn bè, hoặc niềm tin vào bản thân và vào một lý tưởng cao đẹp. Chính những điểm tựa này giúp ta duy trì sự kiên trì và quyết tâm, đồng thời mở ra con đường đi tới thành công.

Tình yêu thương gia đình là điểm tựa vững chắc đối với mỗi người. Trong những lúc khó khăn, tình cảm từ cha mẹ, anh chị em giúp ta cảm nhận được sự an ủi, động viên, từ đó tìm thấy sức mạnh để tiếp tục chiến đấu. Một gia đình gắn kết không chỉ là nơi ta trở về để nghỉ ngơi mà còn là nguồn động viên tinh thần vô giá.

Bên cạnh gia đình, bạn bè cũng là điểm tựa quan trọng không kém. Họ là những người luôn bên cạnh ta trong những lúc vui buồn, họ sẵn sàng lắng nghe và chia sẻ những lo âu, trăn trở. Những lời động viên, khích lệ từ bạn bè có thể giúp ta vượt qua nỗi sợ hãi, tìm lại sự tự tin vào bản thân.

Ngoài ra, niềm tin vào bản thân và vào lý tưởng sống cũng là điểm tựa tinh thần mạnh mẽ. Khi ta có niềm tin vào khả năng của mình, ta sẽ không dễ dàng bỏ cuộc trước thử thách. Những người có lý tưởng sống rõ ràng, kiên định với mục tiêu sẽ dễ dàng tìm thấy động lực để phấn đấu và trưởng thành.

Tóm lại, điểm tựa tinh thần là yếu tố quan trọng giúp con người vượt qua khó khăn và tìm thấy sức mạnh nội tâm. Trong cuộc sống này, ai cũng cần một điểm tựa để duy trì niềm tin, sức mạnh và sự lạc quan.

(4 điểm) Đọc văn bản và thực hiện các yêu cầu từ câu 1 đến câu 5:  Sao sáng lấp lánh      Đó là năm 1972.      Tiểu đội trinh sát của tôi được bổ sung một lính mới, rất trẻ, vừa tròn mười tám tuổi. Cậu ta tên là Minh, người Hà Nội. Tuổi trẻ mà, chúng tôi quý nhau ngay như anh em ruột thịt. Một đêm mưa rừng, cánh lính trẻ chúng tôi mắc võng nằm tán gẫu… Tôi lấy tấm hình...
Đọc tiếp

(4 điểm) Đọc văn bản và thực hiện các yêu cầu từ câu 1 đến câu 5: 

Sao sáng lấp lánh

     Đó là năm 1972.

     Tiểu đội trinh sát của tôi được bổ sung một lính mới, rất trẻ, vừa tròn mười tám tuổi. Cậu ta tên là Minh, người Hà Nội. Tuổi trẻ mà, chúng tôi quý nhau ngay như anh em ruột thịt. Một đêm mưa rừng, cánh lính trẻ chúng tôi mắc võng nằm tán gẫu… Tôi lấy tấm hình vợ chưa cưới của mình ra cho đồng đội xem. Đến lượt Minh, cậu ta cầm tấm ảnh trên tay bỗng cười cười cất tiếng:

     - Vợ chưa cưới của tiểu đội trưởng rất đẹp… Nhưng chưa đẹp bằng người yêu của em.

     Cả tiểu đội nhao nhao:

     - Ảnh đâu!… Đưa ra đây xem nào?

     Minh gãi đầu buồn bã:

     - Các vị quên à?… Trước khi đi B, cấp trên chẳng thu hết các giấy tờ, các tấm ảnh của người thân rồi còn gì.

     - Sao mày không cố giấu lấy tấm hình của người yêu?

     - Ngày đó không biết, nghe lời cấp trên mới ngốc chứ!

     - Người yêu làm nghề gì?

     - Học sinh trường múa Việt Nam.

     - Trời!

     Tất cả trầm trồ xuýt xoa. Bởi chắc chắn rằng học sinh trường múa phải đẹp hớp hồn. Có tiếng nói lại vang lên:

     - Tên là gì?

     - Tên là Hạnh.

     - Làm quen… Và yêu như thế nào, kể cho bọn tao nghe đi.

     Minh lại cười cười.

     - Ờ thì kể. Nhưng cấm mọi người được cười đấy.

     Rồi cậu ta nhìn vào ngọn lửa bập bùng cất tiếng hỏi: “Hồi còn đóng quân ở gần Hà Nội, có một hôm, tớ được tranh thủ về thăm nhà. Bước chân lên chuyến xe buýt Cầu Giấy - Bờ Hồ, tớ vô tình đứng sau một cô gái mặc áo hoa. Tò mò muốn xem cô có đẹp không, nên tớ cố len lên. Chưa kịp nhìn đã va phải cô ấy. Cô gái lườm rồi đứng tránh ra. Tớ ngượng quá, ấp úng:

     - Xin lỗi!… Tôi không có tiền mua vé. Bạn có thể mua giùm tôi được không?

     Cô gái nhìn nghi ngờ. Anh bán vé tiến lại. Cô lấy tiền mua hai chiếc vé. Rồi đưa cho tớ một chiếc nhưng không nói một lời. Tớ vẫn đứng như trời trồng, thỉnh thoảng lại nhìn trộm… Một cô gái mắt to và sáng lấp lánh như sao. Xe đỗ cạnh Bờ Hồ. Cô gái bước xuống. Không hiểu sao tớ cũng bị bước theo như sắt gặp nam châm. Tớ đi sau cô khoảng mười lăm bước chân. Cô gái rẽ trái, tớ cũng rẽ trái. Cô rẽ phải, tớ cũng rẽ phải. Bỗng cô gái quay lại, cất tiếng:

     - Anh bộ đội… Tại sao anh lại đi theo em?

     Tôi cười, gãi đầu, ấp úng:

     - Tôi… tôi… muốn biết nhà… để trả tiền.

     Cô gái cười giòn:

     - Không… không phải trả tiền đâu.

     Rồi cô chạy vụt vào sau một cái cổng sắt. Mặt tớ đỏ bừng, bước đi như người say rượu.

     Chiều hôm sau, tớ quay lại để trả tiền vé xe buýt. Gặp cô gái, tớ liều lĩnh mời cô đi xem phim. Cô đã nhận lời… Và chúng tớ yêu nhau…”.

     Đêm đó, khi cơn mưa rừng vừa tạnh, những người lính chúng tôi cứ nhìn những vì sao lấp lánh trên bầu trời… mà không ngủ được.

     Sáu tháng sau, một đêm tháng mười tôi và Minh được phái đi trinh sát cảng Cửa Việt. Sau ba tiếng đồng hồ tiếp cận mục tiêu, hai đứa rút ra ngoài. Ba giờ sáng, chúng tôi cố gắng băng ngang qua những đồi cát trắng mênh mông để trở về cứ. Bỗng một loạt pháo dàn từ biển bắn vào. Tôi bò xoài lăn mình trên cát để tránh. Sau loạt đạn, tôi chồm dậy cất tiếng gọi. Không có tiếng trả lời. Tôi vùng dậy chạy ngay đến chỗ Minh. Cậu ta nằm úp sấp. Một mảnh pháo đã cắm vào ổ bụng. Máu trào qua lớp áo. Tôi băng bó rồi cõng Minh đi thật nhanh. Máu từ vết thương trào ra thấm ướt lưng tôi rồi nhiễu xuống cát trắng. Bỗng Minh tỉnh lại thều thào:

     - Anh!… Để em xuống đi… Em không sống được nữa đâu.

     Tôi khẽ đặt Minh nằm xuống đồi cát. Minh nhìn tôi, giọng đứt đoạn:

     - Anh chôn em tại đây… Cố về đơn vị nhanh kẻo trời sáng.

     Gió biển thổi vù vù. Người Minh lạnh toát. Tôi nắm lấy tay Minh cuống cuồng:

     - Thế!… Thế! Em có nhắn gì cho Hạnh?

     Minh cố cười:

     - Chuyện… chuỵện đó em tưởng tượng đấy! Em chưa được cô gái nào yêu cả. Cũng tại em mồ côi cha mẹ nên không còn người thân nào hết…

     Nước mắt tôi trào ra. Bỗng Minh lại lên tiếng:

     - Em có một lá thư… ở trong túi áo ngực. Bao giờ hoà bình, anh đem bỏ vào thùng thư hộ em…

     Một cơn gió thổi đến. Người đồng đội của tôi theo gió ra đi. Tôi sờ túi áo ngực của Minh, thấy một mảnh giấy gấp làm tư. Tôi vội vã bấm đèn pin để đọc. Trong tờ giấy chỉ có mỗi một dòng chữ liêu xiêu: “Hạnh ơi!... Anh cô đơn lắm…”. Và ký tên.

     Ngày 30 tháng 4 năm 1975, tôi theo đoàn quân ào ạt tiến về giải phóng Sài gòn. Năm giờ chiều, thành phố tràn ngập cờ hoa. Tôi thẫn thờ ra chợ mua một cái phong bì. Rồi bỏ lá thư bị vương máu vào trong. Bên ngoài bì thư tôi viết: Gửi Hạnh - Học sinh trường múa Việt Nam - Khu Cầu Giấy, Hà Nội.

     Những người lính trong tiểu đội của tôi tin rằng… Lá thư đó đã đến tay cô gái có đôi mắt như vì sao sáng lấp lánh.

(Nguyễn Thị Ấm)

Câu 1. Xác định thể loại của văn bản.

Câu 2. Nêu cảm nhận của em về nhan đề của văn bản.

Câu 3. Nhận xét về tình huống của truyện.

Câu 4. Phân tích tác dụng của dấu ba chấm trong câu văn: Đêm đó, khi cơn mưa rừng tạnh, những người lính chúng tôi cứ nhìn những vì sao lấp lánh trên bầu trời... mà không sao ngủ được.

Câu 5. Qua văn bản, hình tượng người lính hiện lên như thế nào? 

1
28 tháng 11 2024
Câu 1: Xác định thể loại của văn bản

Văn bản Sao sáng lấp lánh của Nguyễn Thị Ấm là một truyện ngắn. Truyện thuộc thể loại văn học chiến tranh, phản ánh những tình cảm, suy nghĩ của những người lính trong những năm tháng chiến tranh ác liệt.

Câu 2: Nêu cảm nhận của em về nhan đề của văn bản

Nhan đề Sao sáng lấp lánh gợi lên hình ảnh một vì sao giữa bầu trời đêm tối, tượng trưng cho những điều đẹp đẽ, tinh khôi và hy vọng trong cuộc sống. Câu chuyện có sự kết nối mật thiết với nhân vật Minh, người lính với ước mơ, tình yêu và niềm tin vào tương lai dù phải đối mặt với cái chết. Hình ảnh "sao sáng lấp lánh" không chỉ ám chỉ ánh mắt của cô gái Hạnh mà còn phản chiếu ước mơ, khát vọng sống của Minh, dù rằng cuối cùng anh không thể thực hiện được ước mơ ấy.

Câu 3: Nhận xét về tình huống của truyện

Tình huống của truyện được xây dựng đầy bất ngờ và cảm động. Minh, một người lính trẻ, có một tình yêu trong sáng với cô gái tên Hạnh, nhưng cuối cùng anh lại không thể sống để thực hiện ước mơ của mình. Câu chuyện tạo ra một cảm giác tiếc nuối, thương xót và sâu lắng. Tình huống chiến tranh đã cướp đi của Minh không chỉ là cuộc sống mà còn là hy vọng về tình yêu. Tình huống này làm nổi bật sự vô nghĩa của chiến tranh và tôn vinh những giá trị tinh thần cao đẹp của con người.

Câu 4: Phân tích tác dụng của dấu ba chấm trong câu văn

Trong câu văn: "Đêm đó, khi cơn mưa rừng tạnh, những người lính chúng tôi cứ nhìn những vì sao lấp lánh trên bầu trời... mà không sao ngủ được.", dấu ba chấm có tác dụng nhấn mạnh sự im lặng, sự trầm tư và sự băn khoăn trong tâm trạng của các người lính. Dấu ba chấm tạo ra không gian mở để người đọc có thể cảm nhận sự tiếc nuối, niềm thương xót và cảm giác mất mát của những người lính, khi họ không thể ngủ vì những ký ức về người đồng đội đã hy sinh.

Câu 5: Qua văn bản, hình tượng người lính hiện lên như thế nào?

Hình tượng người lính trong Sao sáng lấp lánh được khắc họa rất sinh động và sâu sắc. Họ không chỉ là những chiến sĩ kiên cường, dũng cảm trong chiến đấu mà còn là những con người với những ước mơ, khát vọng và tình cảm chân thành. Minh, dù là một người lính trẻ, nhưng lại có một trái tim ấm áp, đầy yêu thương và mơ mộng. Hình ảnh người lính qua truyện gợi lên một sự kết hợp giữa sự mạnh mẽ và sự mềm yếu, giữa sự chiến đấu không ngừng nghỉ và những tình cảm sâu sắc mà chiến tranh không thể xóa nhòa.

 

28 tháng 11 2024
Câu 1: Viết đoạn văn nghị luận phân tích, đánh giá nhân vật Thứ trong đoạn trích ở phần Đọc hiểu

Nhân vật Thứ trong đoạn trích thể hiện rõ sự tự ti, yếu đuối và phức tạp trong tâm lý con người khi phải đối mặt với cuộc sống khó khăn. Dù là người có học thức, Thứ lại luôn cảm thấy bất an, thiếu tự tin và không tìm thấy hướng đi cho bản thân. Câu chuyện của Thứ là hình ảnh của những con người đứng giữa sự lựa chọn, họ không dám mạo hiểm theo đuổi ước mơ hay khát vọng, vì sợ thất bại và thiếu niềm tin vào khả năng của mình. Thứ không thể hiện sự quyết tâm hay dám đối mặt với thử thách, mà chỉ biết tìm cách trốn tránh trách nhiệm. Những cảm xúc của Thứ khiến người đọc cảm nhận được sự phức tạp và khắc nghiệt của cuộc sống, khi con người phải đối diện với sự lựa chọn và những thất bại. Qua đó, nhân vật Thứ trở thành một biểu tượng của những tâm hồn yếu đuối, thiếu nghị lực, nhưng cũng rất đáng thương và đáng cảm thông.

Câu 2: Viết bài văn nghị luận bàn về vấn đề "tuổi trẻ và ước mơ"

Trong cuộc sống của mỗi con người, tuổi trẻ luôn là giai đoạn quan trọng nhất, giai đoạn quyết định đến tương lai, đến những hoài bão và ước mơ. Gabriel Garcia Marquez đã từng nói: “Không phải người ta ngừng theo đuổi ước mơ vì họ già đi mà họ già đi vì ngừng theo đuổi ước mơ.” Câu nói này nhấn mạnh rằng tuổi trẻ không chỉ là khoảng thời gian của sức khỏe, sự nhiệt huyết mà còn là thời điểm quan trọng để theo đuổi ước mơ và khát vọng.

Tuổi trẻ là thời gian đẹp nhất trong cuộc đời mỗi con người, nơi mà những ước mơ chưa bị vùi dập bởi những lo toan cơm áo gạo tiền, những thất bại hay sự mỏi mệt. Mỗi người trẻ đều mang trong mình những ước mơ lớn lao, những hoài bão chưa hoàn thành. Chính ước mơ đó thúc đẩy họ vượt qua khó khăn, thử thách, đồng thời giúp họ kiên trì và không bao giờ bỏ cuộc. Mơ ước là nguồn năng lượng mạnh mẽ giúp con người tìm thấy mục đích sống và làm việc không ngừng nghỉ.

Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, nhiều người trẻ dễ dàng bị cuốn vào những giá trị vật chất, sự an phận và bỏ quên ước mơ của mình. Họ sợ thất bại, sợ rủi ro, và đôi khi là sự lo lắng về tương lai. Chính vì thế, có những người khi già đi, không còn động lực, không còn nhiệt huyết như khi họ còn trẻ. Họ mất đi những ước mơ lớn lao và trở nên già cỗi trong tâm hồn dù cơ thể vẫn còn khỏe mạnh.

Ước mơ là ngọn lửa giúp người ta sống, giúp họ không ngừng vươn lên. Tuy nhiên, để duy trì ngọn lửa đó, mỗi người trẻ cần phải luôn kiên định với mục tiêu, luôn kiên trì theo đuổi ước mơ của mình bất chấp mọi khó khăn. Đừng để cuộc sống này đánh bại ước mơ của chúng ta, đừng để chúng ta đánh mất đi những khát vọng vì sợ thất bại hay vì đã quá mệt mỏi.

Vì vậy, tuổi trẻ chính là thời điểm để ta theo đuổi ước mơ, để ta tạo dựng tương lai của chính mình. Hãy sống hết mình và đừng bao giờ từ bỏ ước mơ của mình, bởi vì đó chính là nguồn sức mạnh giúp chúng ta vượt qua mọi khó khăn trong cuộc sống.

17 tháng 5

Câu 1 (khoảng 200 chữ)

Trong đoạn trích Một đám cưới, nhân vật Dần hiện lên là hình ảnh tiêu biểu cho số phận trẻ em nghèo trước Cách mạng tháng Tám. Dần mới mười hai tuổi, còn quá nhỏ để phải rời gia đình đi ở đợ. Em vẫn là một đứa trẻ non nớt, chỉ mới “cầm vững cái chổi để quét nhà”, vậy mà đã phải lao vào cuộc sống cực nhọc. Qua đó, Nam Cao cho thấy sự cơ cực, bế tắc của người nông dân nghèo: vì miếng cơm manh áo mà cha mẹ đành gửi con đi làm thuê để đỡ một miệng ăn. Dần là một đứa trẻ đáng thương, phải hi sinh tuổi thơ và tương lai bởi cảnh nghèo đói. Tuy nhiên, phía sau câu chuyện còn thể hiện tình thương con sâu sắc của cha mẹ Dần. Họ đau lòng, lo lắng cho con nhưng bất lực trước hoàn cảnh. Với ngòi bút hiện thực và giàu tính nhân đạo, Nam Cao đã bày tỏ niềm xót thương đối với những số phận nghèo khổ trong xã hội cũ, đồng thời lên án xã hội bất công đã đẩy con người vào cảnh khốn cùng.


Câu 2 (khoảng 600 chữ)

Albert Einstein từng nói: “Hãy nhìn sâu vào thiên nhiên, bạn sẽ thấu hiểu mọi thứ rõ ràng hơn.” Đây không chỉ là lời khuyên về cách khám phá thế giới mà còn là bài học sâu sắc về nhận thức và cách sống của con người.

Thiên nhiên là thế giới rộng lớn bao quanh con người: cây cối, sông núi, biển cả, muông thú và mọi quy luật vận động của sự sống. “Nhìn sâu vào thiên nhiên” không chỉ là ngắm nhìn vẻ đẹp bên ngoài mà còn là quan sát, cảm nhận và suy ngẫm về những quy luật của tự nhiên. Khi hiểu thiên nhiên, con người sẽ hiểu thêm về cuộc sống, về bản thân và những giá trị bền vững.

Thiên nhiên là người thầy lớn của nhân loại. Từ xa xưa, con người đã học được nhiều điều nhờ quan sát tự nhiên: chim bay giúp con người nghĩ ra máy bay, dòng nước giúp tạo ra thủy điện, quy luật ngày đêm giúp con người tổ chức cuộc sống khoa học hơn. Không chỉ trong khoa học, thiên nhiên còn dạy con người về sự kiên trì và cân bằng. Một cái cây muốn lớn lên phải trải qua nắng mưa, giông bão; con người cũng cần vượt qua khó khăn để trưởng thành. Dòng sông luôn chảy về phía trước nhắc chúng ta không nên bỏ cuộc trước thử thách.

Thiên nhiên còn giúp tâm hồn con người trở nên bình yên và sâu sắc hơn. Giữa cuộc sống hiện đại đầy áp lực, nhiều người mải mê với công nghệ mà quên dành thời gian hòa mình vào thiên nhiên. Chỉ cần ngắm bình minh, lắng nghe tiếng sóng biển hay bước đi dưới hàng cây xanh, con người sẽ cảm thấy thư thái và hiểu rằng cuộc sống không chỉ là sự cạnh tranh vội vã. Thiên nhiên giúp con người sống chậm lại, biết yêu thương và trân trọng những điều giản dị.

Tuy nhiên, hiện nay con người đang dần xa rời thiên nhiên. Nhiều khu rừng bị tàn phá, sông ngòi bị ô nhiễm, động vật mất nơi sinh sống do lòng tham và sự thiếu ý thức của con người. Chính điều đó đã gây ra biến đổi khí hậu, thiên tai và nhiều hậu quả nghiêm trọng khác. Khi phá hủy thiên nhiên, con người cũng đang tự hủy hoại cuộc sống của chính mình. Vì thế, câu nói của Einstein càng trở nên có ý nghĩa trong thời đại hôm nay.

Là học sinh, chúng ta cần có ý thức bảo vệ môi trường bằng những hành động nhỏ như không xả rác bừa bãi, tiết kiệm điện nước, trồng thêm cây xanh và tuyên truyền bảo vệ thiên nhiên. Đồng thời, mỗi người cũng nên dành thời gian quan sát và cảm nhận vẻ đẹp của tự nhiên để học cách sống hài hòa hơn.

Câu nói của Albert Einstein đã khẳng định vai trò to lớn của thiên nhiên đối với nhận thức và đời sống con người. Thiên nhiên không chỉ mang lại sự sống mà còn giúp con người hiểu hơn về thế giới và chính bản thân mình. Biết yêu quý và gìn giữ thiên nhiên cũng chính là cách con người hướng tới một cuộc sống bền vững và tốt đẹp hơn.


(4 điểm) Đọc văn bản và thực hiện các yêu cầu từ câu 1 đến câu 5:  Sống mòn        Tóm tắt: “Sống mòn” là cuốn tiểu thuyết của nhà văn hiện thực Nam Cao, viết trước Cách mạng tháng Tám về đề tài người trí thức tiểu tư sản. Nhân vật chính là Thứ - một thanh niên được học hành, có hoài bão, chí hướng. Sau khi lấy được bằng Thành chung(1), y vào Sài Gòn tìm kế mưu sinh....
Đọc tiếp

(4 điểm) Đọc văn bản và thực hiện các yêu cầu từ câu 1 đến câu 5: 

Sống mòn

       Tóm tắt: “Sống mòn” là cuốn tiểu thuyết của nhà văn hiện thực Nam Cao, viết trước Cách mạng tháng Tám về đề tài người trí thức tiểu tư sản. Nhân vật chính là Thứ - một thanh niên được học hành, có hoài bão, chí hướng. Sau khi lấy được bằng Thành chung(1), y vào Sài Gòn tìm kế mưu sinh. Nhưng sau 3 năm, vì nghéo khó, bệnh tật, y phải về quê, chịu cảnh thất nghiệp. Rồi Thứ lên Hà Nội dạy ở một trường tư do Đích - anh họ đồng thời cũng là bạn của Thứ cùng vợ chưa cưới là Oanh mở ở ngoại thành Hà Nội. Cùng dạy với Thứ, Oanh còn có San. Cuộc sống của họ đều khó khăn. Thứ nhận thấy kiếp sống nghèo khổ đã làm thui chột ước mơ, hoài bão và đẩy y cùng những người xung quanh đến cảnh “sống mòn”, trở nên ti tiện, nhỏ nhen. Nghỉ hè, Thứ về quê và phải đối mặt với những chuyện rắc rối của gia đình. Khi y quay trở lại Hà Nội thì trường phải đóng cửa vì thành phố luôn trong tình trạng báo động, Đích đang hấp hối trên giường bệnh,... Thứ đành trở về quê. Đoạn trích dưới đây là phần cuối của tiểu thuyết.

       Thứ đứng tựa mạn tàu... Người ta không thể ước ao một buổi sáng đẹp hơn. Trời xanh lơ, tươi màu như vừa mới quét sơn. Một vài túm mây trắng, lửng lơ. Không gian như rộng quang ra. Ánh nắng chan hòa và rực rỡ. Nhưng Thứ buồn... Y nhìn đằng sau, Hà Nội lùi dần như muốn bỏ y. Đời y cũng lùi dần. Biết bao nhiêu là ước vọng cao xa khi còn ngồi trên ghế nhà trường! Cái đầu tóc mới nuôi có bao giờ thèm mong sau này làm một ông phán tầm thường, mắt cận thị và lưng gù, tháng tháng lĩnh lương vê nuôi vợ, nuôi con? Y sẽ đỗ thành chung, y sẽ đỗ tú tài, y sẽ vào đại học đường, y sang Tây,... Y sẽ thành một vĩ nhân đem những sự thay đổi lớn lao đến cho xứ sở mình. Ra khỏi trường, y thấy mình gần như là một phế nhân. Vào Sài Gòn, y đã làm một kẻ lông bông. Tuy vậy, mấy năm ở Sài Gòn cũng là một quãng thời gian đẹp của y. Ít ra, y cũng hăm hở, y đã náo nức, y đã mong chờ. Y đã ghét và yêu. Y đã say mê. Y đã ngồi ở thư viện không biết mỏi lưng và đón một dịp đi Pháp không biết nản... Về Hà Nội, y sống rụt rè hơn, sẻn so hơn, sống còm rom. Y chỉ còn dám nghĩ đến chuyện để dành, chuyện mua vườn, chuyện làm nhà, chuyện nuôi sống y với vợ con y. Nhưng cũng chưa đến nỗi hỏng cả mười phần. Ít ra, y cũng còn làm được một việc gì, còn kiếm nổi bát cơm của mình ăn. Nhưng nay mai, mới thật buồn. Y sẽ chẳng có việc gì làm, y sẽ ăn bám vợ! Đời y sẽ mốc lên, sẽ gỉ đi, sẽ mòn, sẽ mục ra ở một xó nhà quê. Người ta sẽ khinh y, vợ y sẽ khinh y, chính y sẽ khinh y. Rồi y sẽ chết mà chưa làm gì cả, chết mà chưa sống!... Nghĩ thế y thấy nghẹn ngào, thấy uất ức vô cùng! Không! Y sẽ không chịu về quê. Ý sẽ đi bất cứ đâu, mặc rủi may, sống bất cứ thế nào và chết thế nào cũng được. Chết là thường. Chết ngay trong lúc sống mới thật là nhục nhã. Y sẽ đi và bất cần tất cả!... Nhưng mà Hà Nội vẫn lùi dần, lùi dần... và đời y cũng lùi dần. Y đang lùi về một xó nhà quê. Con tàu chở y về. Y cưỡng lại làm sao, bởi vì y đang ở trên con tàu đó. Chiều hôm nay, về đến nhà, y sẽ bảo Liên rằng trường đã vỡ rồi, y hết kế sinh nhai, y sẽ ra đi, sẽ đi liều,… Liên sẽ vuốt tóc y, xoa đầu y, vỗ về y vào bảo rằng y sẽ chẳng đi đâu. Và y sẽ chẳng đi đâu... Ấy! Cái đời y là vậy! Y biết thế! Y nhu nhược quá, hèn yếu quá! Y không bao giờ cưỡng lại (...) Y chỉ để mặc con tàu mang đi.

       Hà Nội vẫn lùi dần, lùi dần,... và bây giờ thì xa rồi, khuất hẳn rồi. Hai bên bờ sông, lần lượt qua những đồng ruộng và những khóm tre, những làng mạc xo ro, những người nhà quê bao nhiêu đời nay đương đánh vật nhau với đất. Trên những bãi sông kia, trong những làng mạc, những khóm xanh xanh kia, có biết bao nhiêu người sống như y, không bao giờ dám cưỡng lại đời mình. Đời họ là một đời tù đày. Nhưng cũng như một con trâu, họ vẫn cắm cúi kéo cày, ăn cỏ, chịu roi. Ở bên kia những cánh đồng bùn lầy, là rừng xanh, cuộc sống tự do, cỏ ngập sừng. Con trâu có lẽ cũng biết vậy, nhưng chẳng bao giờ nó dám đi, chẳng bao giờ nó dám dứt đứt sợi dây thừng. Cái gì giữ con trâu lại ở đồng bằng và ngăn người ta đến một cuộc đời rộng rãi hơn, đẹp đẽ hơn? Ấy là thói quen, lòng sợ hãi sự đổi thay, sợ hãi những cái gì chưa tới. Ấy thế mà trên đời này lại chẳng có cái gì tới hai lần. Sống tức là thay đổi...

       Bên cạnh Thứ, một anh chàng nhà quê trẻ tuổi, mượn được tờ báo của một kẻ đồng hành, mở ra, ề à đọc cho mấy người nhà quê khác nghe chung. Thứ nhớ đến cuộc chiến tranh ghê gớm hiện thời. Bao nhiêu người chết! Bao nhiêu thành phố tan nát! Cái thảm sông máu, núi thây thật là rùng rợn. Nhân loại lên cơn sốt rét, đang quằn quại, nhăn nhó, rên la, tự mình lại cắn mình, tự mình lại xé mình, để đổi thay. Cái gì sẽ trồi ra? Lòng Thứ đột nhiên lại hé ra một tia sáng mong manh. Thứ lại thấy hi vọng một cách vu vơ. Sau cuộc chiến tranh này, có lẽ cuộc sống sẽ dễ dàng hơn... đẹp đẽ hơn... Nhưng y lại đỏ mặt ngay. Người ta chỉ được hưởng những cái gì mình đáng hưởng thôi. Y đã làm gì chưa?

(Tuyển tập Nam Cao, tập 2, NXB Văn học, 2005, tr.331-334)

Chú thích: (1) Bằng Thành chung: Bằng cấp cho người thi đỗ hết cấp cao đẳng tiểu học thời Pháp thuộc, tương đương với bằng tốt nghiệp trung học cơ sở ngày nay.

Câu 1. Xác định điểm nhìn của người kể chuyện trong văn bản.

Câu 2. Ước mơ của nhân vật Thứ khi ngồi trên ghế nhà trường là gì?

Câu 3. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ được sử dụng trong đoạn trích sau: Nhưng nay mai, mới thật buồn. Y sẽ chẳng có việc gì làm, y sẽ ăn bám vợ! Đời y sẽ mốc lên, sẽ gỉ đi, sẽ mòn, sẽ mục ra ở một xó nhà quê. Người ta sẽ khinh y, vợ y sẽ khinh y, chính y sẽ khinh y. Rồi y sẽ chết mà chưa làm gì cả, chết mà chưa sống!...

Câu 4. Nhận xét về cuộc sống và con người của nhân vật Thứ được thể hiện trong đoạn trích.

Câu 5. Nêu suy nghĩ của anh/ chị về một triết lí nhân sinh được rút ra từ văn bản?

7
17 tháng 5
Câu 1. Xác định điểm nhìn của người kể chuyện
  • Điểm nhìn: Ngôi thứ ba (người kể chuyện ẩn mình, gọi nhân vật là "y", "Thứ").
  • Đặc điểm: Người kể chuyện thấu suốt suy nghĩ, cảm xúc nội tâm của nhân vật Thứ.
Câu 2. Ước mơ của nhân vật Thứ khi ngồi trên ghế nhà trường
  • Dựa vào ngữ cảnh tác phẩm (Sống mòn - Nam Cao), ước mơ của Thứ là được làm những việc cao quý, có ích cho đời, khao khát một cuộc sống có ý nghĩa, rực rỡ chứ không phải sự quẩn quanh, bế tắc.
Câu 3. Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ
  • Biện pháp tu từ: Liệt kê và Điệp từ/Điệp cấu trúc ("sẽ mốc lên, sẽ gỉ đi, sẽ mòn, sẽ mục ra...").
  • Tác dụng:
    • Nhấn mạnh sự tàn úa, vô nghĩa và sự hủy hoại về cả thể xác lẫn tâm hồn của con người khi rơi vào cảnh thất nghiệp, nghèo đói.
    • Gợi ra cảm giác ghê tởm, sợ hãi trước sự "mục rỗng" của cuộc sống quẩn quanh.
    • Thể hiện nỗi đau xót, bế tắc tột cùng của nhân vật về tương lai mờ mịt.
Câu 4. Nhận xét về cuộc sống và con người nhân vật Thứ
  • Cuộc sống: Bi kịch, bế tắc, nghèo túng và vô nghĩa ("chết mà chưa sống").
  • Con người: Là một trí thức có lòng tự trọng cao nhưng đang bị gánh nặng cơm áo ghì sát đất. Thứ luôn tự dằn vặt, trăn trở về giá trị sự sống, sợ sự tha hóa và sợ trở thành gánh nặng cho người thân.
Câu 5. Suy nghĩ về một triết lý nhân sinh Bạn có thể chọn triết lý về giá trị của sự sống: "Rồi y sẽ chết mà chưa làm gì cả, chết mà chưa sống!"
  • Suy nghĩ: Sống không chỉ là tồn tại về mặt sinh học. Một cuộc sống thực sự phải là sự cống hiến, có ích và được khẳng định giá trị bản thân. Nếu chỉ sống để ăn bám và để tâm hồn mục nát thì đó là một cái "chết lâm sàng" ngay khi còn đang thở. Triết lý này nhắc nhở chúng ta phải luôn nỗ lực vượt qua nghịch cảnh để sống một cuộc đời ý nghĩa.
17 tháng 5

Câu 1.

Điểm nhìn của người kể chuyện trong văn bản là điểm nhìn gắn với nhân vật Thứ. Người kể ở ngôi thứ ba nhưng đi sâu vào suy nghĩ, cảm xúc và tâm trạng của nhân vật.


Câu 2.

Ước mơ của nhân vật Thứ khi còn ngồi trên ghế nhà trường là:

Đỗ thành chung, đỗ tú tài, học đại học, sang Tây.

Trở thành một vĩ nhân, đem đến những thay đổi lớn lao cho đất nước.


Câu 3.

Biện pháp tu từ được sử dụng nổi bật trong đoạn văn là điệp ngữ (“y sẽ”, “sẽ”, “khinh y”) kết hợp với liệt kê (“mốc lên, gỉ đi, mòn, mục ra”).


Tác dụng:

Nhấn mạnh nỗi bi quan, tuyệt vọng của nhân vật Thứ về tương lai.

Thể hiện sự bế tắc, mòn mỏi của một con người có ước mơ nhưng bị cuộc sống nghèo khổ vùi lấp.

Làm nổi bật bi kịch tinh thần đau đớn của người trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng tháng Tám.


Câu 4.

Qua đoạn trích, cuộc sống của nhân vật Thứ hiện lên nghèo khổ, bế tắc và tù túng. Những ước mơ đẹp đẽ thời trẻ dần bị hiện thực cơm áo vùi dập khiến cuộc đời trở nên “sống mòn”.


Thứ là người có học thức, có khát vọng và ý thức về giá trị bản thân nhưng lại nhu nhược, thiếu bản lĩnh để thay đổi số phận. Nhân vật luôn đau khổ, day dứt vì sống vô nghĩa, chưa làm được điều có ích cho cuộc đời. Qua đó, Nam Cao thể hiện niềm thương cảm sâu sắc đối với bi kịch của người trí thức nghèo trước cách mạng.


Câu 5.

Một triết lí nhân sinh được rút ra từ văn bản là: “Sống tức là thay đổi”.


Con người muốn có cuộc sống tốt đẹp hơn cần dám vượt qua sự sợ hãi, dám thay đổi bản thân và hoàn cảnh. Nếu chỉ sống thụ động, cam chịu như “con trâu không dám đứt sợi dây thừng” thì cuộc đời sẽ mãi tù túng, vô nghĩa. Triết lí ấy nhắc nhở mỗi người cần sống có mục tiêu, có ý chí và chủ động hành động để không rơi vào cảnh “chết mà chưa sống”.