-
Hai câu thơ cuối "Quê hương nếu ai không nhớ / Sẽ không lớn nổi thành người" có ý nghĩa gì?
- A. Ai không nhớ về quê hương thì không trưởng thành về nhân cách được.
- B. Ai không nhớ về quê hương thì sẽ bị mọi người chê trách.
- C. Ai không nhớ về quê hương thì sẽ bị mọi người cười chê.
- D. Nhắc nhở những người không nhớ về quê hương.
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Bạn tham khảo:
Một trải nghiệm đáng nhớ của em với thầy cô là vào năm học lớp 9, khi em gặp khó khăn với môn Toán. Hồi đó, em lo lắng vì bài giảng trên lớp khá nhanh, và em không theo kịp. Thấy em loay hoay, cô giáo đã dành riêng thời gian sau giờ học để giảng lại cho em những kiến thức chưa nắm vững. Cô không chỉ giúp em hiểu bài mà còn khuyến khích, động viên em rất nhiều. Cô không hề khó chịu hay trách mắng mà luôn nhẹ nhàng giải thích từng bước, rồi còn đặt ra nhiều câu hỏi để em suy nghĩ và hiểu sâu hơn. Nhờ sự tận tâm ấy, em dần vượt qua được nỗi sợ Toán, thấy tự tin hơn và cải thiện điểm số. Kỷ niệm này đã giúp em hiểu rõ sự quan tâm của cô và nhận ra ý nghĩa của lòng kiên nhẫn và sự nhiệt tình trong việc dạy học.
- Sử thi là tác phẩm tự sự dân gian có quy mô lớn, sử dụng ngôn ngữ có vần, nhịp, xây dựng những hình tượng nghệ thuật hoành tráng.
- Nội dung của sử thi có tính rộng lớn, kể về sự kiện trọng đại của quá khứ, biểu hiện toàn bộ đời sống văn hóa, lịch sử của cộng đồng, thể hiện quá trình vận động của tộc người đó qua các giai đoạn khác nhau.
- Nghệ thuật của sử thi là những câu chuyện kể văn xuôi xen lẫn văn vần, có sử dụng các yếu thành ngữ, tục ngữ, những từ ngữ cổ, hình thức nghệ thuật ngôn từ dân gian.
Bạn tham khảo:
Đoạn 1 của bài Chùm ca dao về tình yêu quê hương đất nước thể hiện tình yêu sâu sắc của người dân Việt Nam đối với quê hương đất nước qua những hình ảnh gần gũi, mộc mạc. Bằng ngôn ngữ ca dao giản dị, hình ảnh thân thuộc như "con đò," "bến nước," "cây đa" đã hiện lên đầy sức sống. Những hình ảnh này là biểu tượng của làng quê Việt Nam, nơi mỗi người con đất Việt dù đi xa đến đâu cũng luôn nhớ về. Cách tác giả sử dụng hình ảnh cây đa, bến nước đã gợi lên sự thân thương của những góc quê hương. Bên cạnh đó, hình ảnh "con đò" không chỉ đại diện cho phương tiện đi lại trên sông nước mà còn mang ý nghĩa ẩn dụ về cuộc đời, gợi nhớ đến tình nghĩa sâu nặng, bền chặt. Những hình ảnh trong đoạn 1 ca ngợi sự gần gũi, thân quen của làng quê, từ đó giúp ta thêm tự hào và gắn bó với quê hương, đất nước.
"Đứng bên ni đồng, lòng buồn khi xa Bên tênh bên mé, từng hàng cau xanh Trời thì trong biếc, nước thì xanh ngắt Đứng bên ni đồng, lòng buồn biết bao"
Phân tích:
- Nội dung chính: Đoạn ca dao thể hiện nỗi nhớ quê hương da diết của người con xa nhà. Hình ảnh quê hương được vẽ nên bằng những nét vẽ bình dị, thân thuộc: đồng, cau, trời, nước.
- Nghệ thuật:
- Điệp từ "bên ni đồng" tạo nên nhịp điệu đều đặn, nhấn mạnh nỗi buồn xa cách.
- Các màu sắc xanh biếc, xanh ngắt tạo nên một bức tranh quê hương tươi đẹp, nhưng lại càng làm nổi bật nỗi buồn trong lòng người.
- Giá trị nội dung: Đoạn ca dao thể hiện tình yêu quê hương sâu sắc, một tình cảm luôn thường trực trong tâm hồn người Việt Nam.
Sau khi bạn cung cấp đoạn ca dao cụ thể, mình sẽ phân tích chi tiết hơn và đưa ra những nhận xét cá nhân.
Bạn tham khảo:
Đoạn thơ "Quê hương là chùm khế ngọt" của nhà thơ Đỗ Trung Quân đã khắc sâu trong tâm trí mỗi người một hình ảnh bình dị nhưng đầy thiêng liêng về quê hương. Bằng hình ảnh "chùm khế ngọt," tác giả đã đưa ta về một miền ký ức tuổi thơ, nơi có những kỷ niệm ngọt ngào, giản dị, gắn liền với cây trái vườn nhà. Quê hương là nơi ta được sinh ra và lớn lên, nơi từng góc nhỏ đều chất chứa bao kỷ niệm đẹp đẽ. "Chùm khế ngọt" không chỉ đơn giản là hình ảnh của thiên nhiên mà còn là biểu tượng của tình yêu thương, của sự đùm bọc, che chở mà quê hương dành cho mỗi con người. Qua đó, ta cảm nhận được vẻ đẹp của quê hương không chỉ nằm ở cảnh vật mà còn ở tấm lòng bao dung, gắn bó và sâu nặng. Đoạn thơ đã giúp ta hiểu sâu sắc hơn về ý nghĩa của quê hương, để ta biết trân trọng và yêu mến nơi mình sinh ra.
Đoạn văn:
Quê hương, hai tiếng gọi thân thương ấy luôn hiện hữu trong tâm trí mỗi người. Với tôi, quê hương được tái hiện sinh động qua những câu thơ ngọt ngào, chân thật trong bài thơ "Quê hương là chùm khế ngọt". Từng hình ảnh giản dị, gần gũi như chùm khế ngọt, đường đi học, con đò nhỏ... đều gợi lên một khung cảnh làng quê yên bình, thơ mộng. Những kỷ niệm tuổi thơ gắn liền với những trò chơi dân gian, những buổi chiều ra đồng cùng bà... đều được tác giả khắc họa một cách tinh tế, chân thực. Qua đó, ta cảm nhận được tình yêu quê hương sâu sắc, một tình cảm tự nhiên, mộc mạc mà tha thiết. Dù có đi đâu, quê hương vẫn luôn là nơi để ta trở về, là nơi chắp cánh cho những ước mơ. Bài thơ không chỉ đơn thuần là những vần thơ, mà còn là lời nhắc nhở chúng ta luôn trân trọng và gìn giữ những giá trị truyền thống của quê hương.
Câu 1: So sánh, đánh giá nội dung giữa hai đoạn trích
Đoạn trích Nhật ký Đặng Thùy Trâm thể hiện nỗi buồn và sự tiếc nuối của người trẻ thời chiến khi tuổi thanh xuân không thể trọn vẹn do phải hy sinh vì đất nước. Họ gạt bỏ ước mơ cá nhân để cống hiến cho lý tưởng độc lập và tự do, thể hiện lòng yêu nước sâu sắc và tinh thần trách nhiệm lớn lao.
So với đoạn trích ở phần Đọc hiểu, cả hai đều đề cao sự hy sinh của tuổi trẻ. Tuy nhiên, Nhật ký Đặng Thùy Trâm nhấn mạnh sự mất mát và ý thức về trách nhiệm thời đại, từ đó tôn vinh tinh thần quả cảm và sự dấn thân của thế hệ trẻ.
Câu 2: Nghị luận về lối sống an nhàn hay sẵn sàng thay đổi để phát triển bản thân
Trong cuộc sống hiện đại, việc chọn lối sống an nhàn hay không ngừng phát triển là một quyết định quan trọng. Lối sống an nhàn có thể mang đến sự ổn định, nhưng cũng dễ dẫn đến trì trệ, giống như “Hội chứng Ếch luộc,” khi người ta mải mê với sự thoải mái mà quên đi phát triển bản thân.
Ngược lại, sẵn sàng thay đổi để phát triển bản thân giúp người trẻ học hỏi, mở rộng tầm nhìn và khám phá tiềm năng. Tuy rằng phải đối mặt với nhiều thử thách, nhưng chính những trải nghiệm này sẽ giúp ta trưởng thành và thích nghi trong một thế giới không ngừng biến động. Người trẻ nên lựa chọn sống không ngừng phát triển để thực sự sống trọn vẹn, có ý nghĩa và đóng góp nhiều hơn cho xã hội.
câu 2 :
"Hội chứng Ếch luộc" là lời cảnh tỉnh đanh thép về hiểm họa của an nhàn quá mức, nơi ta dần chết chìm trong sự ổn định mà quên đi việc phát triển bản thân. Là một người trẻ, tôi tin rằng việc lựa chọn một cuộc sống luôn sẵn sàng thay đổi môi trường là con đường duy nhất và cần thiết.
Tuổi trẻ là tài sản lớn nhất, là giai đoạn sung mãn nhất để dấn thân và thử thách. Nếu mãi say sưa với vùng an toàn, ta sẽ trở thành "chú ếch" bị nước ấm ru ngủ, dần mất đi khả năng thích ứng và sức bật. Trong thời đại "vạn sự vạn biến" này, sự ổn định chỉ là một khái niệm tương đối. Những kỹ năng hôm nay có thể lỗi thời vào ngày mai.
Vì lẽ đó, thay vì chọn sự an phận, người trẻ cần chủ động bước ra khỏi bình nước ấm áp, để kiếm những môi trường mới mẻ, khó khăn hơn để mài giũa ý chí và mở rộng giới hạn tri thức. Hãy chấp nhận sự bấp bênh tạm thời để đổi lấy sự trưởng thành vững vàng; bởi lẽ, sự phát triển không bao giờ đến từ nơi không có thách thức.
Câu 1: Thể loại của văn bản là nhật ký.
Câu 2: Những dấu hiệu của tính phi hư cấu trong văn bản:
Văn bản ghi lại các sự kiện thực tế, như việc làng xóm bị tàn phá vào ngày 29.2.1968, hoặc việc bị ném bom làm điện đứt và cảnh tang tóc trong làng.
Nhân vật trong văn bản là tác giả tự xưng “ta”, trải nghiệm và cảm nhận chân thực về cuộc sống thời chiến.
Các chi tiết miêu tả rất cụ thể, sống động và có tính cá nhân cao, làm nổi bật tâm tư, tình cảm của một người lính trẻ trong thời chiến.
Câu 3: Biện pháp tu từ được sử dụng trong câu: “Không, suốt đời ta không quên, ta không quên cảnh em bé miền Nam đập tay lên vũng máu” là điệp ngữ ("không quên" lặp lại hai lần). Tác dụng của biện pháp này là nhấn mạnh cảm xúc đau đớn, khắc sâu sự phẫn nộ và ám ảnh của người lính trước sự tàn bạo của chiến tranh, khiến cho hình ảnh bi thương của em bé miền Nam trở nên rõ nét và ám ảnh trong tâm trí người đọc.
Câu 4: Việc kết hợp các phương thức biểu đạt như tự sự, miêu tả, biểu cảm và nghị luận trong văn bản có hiệu quả sau:
Tự sự giúp câu chuyện trở nên chân thực, như một mẩu ký ức sống động về chiến tranh.
Miêu tả làm nổi bật hình ảnh đau thương của làng xóm và sự khốc liệt của bom đạn, tạo sức gợi hình cao.
Biểu cảm thể hiện tâm trạng, cảm xúc mãnh liệt của tác giả như sự đau đớn, căm phẫn trước kẻ thù, đồng thời là lòng yêu nước cháy bỏng.
Nghị luận thể hiện suy tư, trăn trở của người lính về ý nghĩa của việc chiến đấu bảo vệ Tổ quốc.
Câu 5:
Sau khi đọc đoạn trích, mình cảm thấy xúc động và khâm phục tinh thần yêu nước của những người lính trẻ thời chiến. Họ không chỉ chịu đựng đau đớn, mất mát mà còn giữ vững lý tưởng và khao khát được chiến đấu bảo vệ quê hương. Chi tiết để lại ấn tượng đặc biệt là cảnh "em bé miền Nam đập tay lên vũng máu". Hình ảnh này gây xúc động mạnh, vì nó biểu tượng cho nỗi đau và mất mát của dân thường vô tội trong chiến tranh, đặc biệt là trẻ em, những người đáng lẽ ra được sống trong bình yên.
Câu 1 : Thể loại của văn bản là tuỳ bút.
Câu 2 : Những dấu hiệu của phi hư cấu được giới thiệu qua văn bản là :
Tính xác thực của sự kiện và nhân vật: Tác giả nhắc trực tiếp đến những địa danh, thời điểm lịch sử cụ thể và tên đồng đội có thật:
• Thời điểm: 29/2/1968 (ngày diễn ra trận đánh ác liệt tại làng xóm tiêu điều).
• Địa danh: miền Nam, Huế, Sài Gòn, Trường Sơn (con đường huyền thoại).
• Nhân vật: Phạm Tiến Duật, Triệu Bôn (những nhà thơ, nhà văn - chiến sĩ nổi tiếng cùng thời).
• Giọng văn trực tiếp, độc thoại nội tâm: Văn bản sử dụng ngôi "ta", "mình" để bộc lộ trực tiếp suy nghĩ, cảm xúc của người kể chuyện, tạo cảm giác người đọc đang đối diện với những lời tự sự chân thật, không hề qua hư cấu.
Câu 3: Biện pháp tu từ được sử dụng là Điệp ngữ (điệp cấu trúc) kết hợp với Phủ định và Khẳng định tuyệt đối.
• Phân tích tác dụng:
• Điệp ngữ "ta không quên": Lặp lại hai lần, biến lời khẳng định từ một lời thề cá nhân trở thành một khắc ghi vĩnh cửu trong tâm trí người lính. Nó nhấn mạnh sự kiện không chỉ là một kỷ niệm mà là một vết thương không bao giờ lành của lịch sử và lương tâm.
• Sự đối lập mạnh mẽ: Cảnh tượng "em bé miền Nam" ngây thơ, nhỏ bé lại đối diện và chạm tay vào "vũng máu" - biểu tượng của chiến tranh tàn khốc. Hình ảnh này tạo ra một sự tương phản ghê rợn, chạm đến tận cùng nỗi đau và sự mất mát.
• Tác dụng biểu cảm: Câu văn trở thành một lời tuyên thệ đanh thép, vừa là lời tố cáo tội ác chiến tranh một cách chân thực nhất, vừa là nguồn động lực không bao giờ cạn để người lính tiếp tục chiến đấu cho một nền hòa bình. Sự việc này đã vượt qua ranh giới của một câu chuyện, trở thành một chứng nhân lịch sử không thể chối cãi.
Câu 4 :
Đoạn trích sử dụng thành công sự kết hợp giữa Tự sự, Biểu cảm và Nghị luận, tạo nên hiệu quả nghệ thuật toàn diện:
1. Tự sự: Dùng để tái hiện chân thực bối cảnh và sự kiện lịch sử (trận đánh 29/2/1968), tạo nền tảng vững chắc cho cảm xúc.
2. Biểu cảm: Bộc lộ trực tiếp nỗi đau xót và tình yêu Tổ quốc ("Đêm ấy, thật đau lòng"), giúp người đọc đồng cảm sâu sắc với tâm trạng người lính.
3. Nghị luận: Khẳng định lý tưởng và ý chí chiến đấu cao đẹp ("có gì tự hào hơn nữa"), nâng tầm câu chuyện cá nhân thành tư tưởng dân tộc.
Câu 5 :
Đọc đoạn trích là một hành trình chạm vào nỗi đau và niềm kiêu hãnh của một thế hệ. Giữa những dòng chữ, tôi cảm nhận rõ sự rung động tận cùng trước lý tưởng sống lãng mạn nhưng vô cùng khắc nghiệt của người lính. Họ ra trận không chỉ bằng nhiệt huyết tuổi đôi mươi, mà còn bằng những trăn trở sâu sắc: "Ta lại trở về với cái nhỏ nhoi của mình... Lạc lõng ư? Có lẽ nào!" – những câu hỏi tu từ này đã lột tả sự cô đơn, chênh vênh thường trực dưới làn mưa bom bão đạn.
Chi tiết để lại ấn tượng ám ảnh nhất, làm trái tim tôi đau thắt lại, chính là hình ảnh "em bé miền Nam đập tay lên vũng máu" và nước mắt em hóa thành "châu nước trong mắt". Đây không chỉ là một ghi chép chiến trường mà là một biểu tượng bi tráng của cuộc chiến. Sự ngây thơ của em bé đối lập với sự tàn khốc của máu đã tạo nên một lời tố cáo mạnh mẽ, vượt lên trên mọi ngôn từ. Chi tiết này buộc người lính phải khắc ghi, phải chiến đấu không chỉ vì lý tưởng lớn lao mà còn vì sự hồn nhiên đang bị đánh cắp của đồng bào. Nó biến nỗi đau thành lời thề, khẳng định rằng tuổi trẻ "mãi mãi tuổi hai mươi" đã sống một đời sống không hề vô nghĩa.
Câu 1. Cách làm bài viết ngắn về sách, trước hết giới thiệu tên sách, tác giả, nội dung chính ngắn gọn để người đọc hiểu sách nói về gì, tiếp theo nêu cảm nhận cá nhân như điểm hay, ý nghĩa, bài học rút ra, có thể dẫn 1 chi tiết hoặc nhân vật tiêu biểu để minh họa, cuối cùng khẳng định lại giá trị của cuốn sách và lý do nên đọc, giải thích vì bài viết ngắn cần đủ 3 phần mở giới thiệu, thân nêu nội dung và cảm nhận, kết khẳng định để bài rõ ràng, dễ hiểu và đúng yêu cầu sách Chân trời sáng tạo
Bạn tham khảo:
Tình thương là một giá trị vô giá, đem lại hạnh phúc đích thực cho con người. Nó xuất phát từ sự đồng cảm, chia sẻ, và lòng nhân ái giữa người với người. Khi con người biết yêu thương và sẵn lòng giúp đỡ người khác, cuộc sống trở nên ấm áp, vui vẻ, và đầy ý nghĩa hơn. Tình thương có thể xuất hiện ở mọi nơi, từ gia đình, trường học, công sở đến cộng đồng rộng lớn. Chẳng hạn, trong gia đình, tình thương giữa cha mẹ và con cái là nền tảng để các thành viên cảm thấy an toàn, gắn bó và phát triển một cách toàn diện. Trong xã hội, tình thương là động lực giúp con người đoàn kết, sẵn sàng hỗ trợ nhau vượt qua khó khăn, hoạn nạn. Đặc biệt, tình thương còn giúp mỗi người trưởng thành và hiểu được giá trị của sự vị tha. Một hành động nhỏ như nắm tay người già qua đường, nhường chỗ cho phụ nữ mang thai trên xe buýt hay giúp đỡ người gặp khó khăn đều có thể mang lại niềm vui và hạnh phúc cho cả người cho lẫn người nhận. Hạnh phúc không chỉ là cảm giác cá nhân mà còn là sự lan tỏa khi ta biết trao đi tình thương. Khi mỗi cá nhân sống với tinh thần yêu thương, xã hội sẽ trở nên tốt đẹp hơn, con người gần gũi, biết quan tâm và bao dung hơn. Chính tình thương là nguồn động lực tinh thần lớn lao, giúp mỗi người vượt qua thử thách, nghịch cảnh trong cuộc sống. Tình thương không chỉ đem lại niềm vui mà còn xây dựng nên những giá trị nhân văn, là sức mạnh tạo nên hạnh phúc bền vững cho cả cộng đồng.
A nhó (nghĩ thế:))
e nghĩ là d) ạ