Viết đọn văn từ 3 đến 5 câu trình bày xuy nghĩ của em về việc giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Đây bạn nhé!
| Attractive | /əˈtræktɪv/ | adj | quyến rũ, hấp dẫn | ||||||||
| Beautiful | /ˈbjutəfəl/ | adj | xinh đẹp, đẹp | ||||||||
| Body shape | ˈbɑdi ʃeɪp/ | noun | vóc dáng, thân hình | ||||||||
| Charming | /ˈʧɑrmɪŋ/ | adj | quyến rũ, thu hút | ||||||||
| Cute | /Kjut/ | adj | đáng yêu, dễ thương | ||||||||
| Fat | /fæt/ | adj | thừa cân, béo | ||||||||
| Feature | /ˈfiʧər/ | noun | đặc điểm, nét nổi bật | ||||||||
| Fit | /fɪt/ | adj | cân đối, gọn gàng | ||||||||
| Good-looking | /gʊd-ˈlʊkɪŋ/ | adj | ưa nhìn, sáng sủa | ||||||||
| Handsome | /gʊd-ˈlʊkɪŋ/ | adj | đẹp trai | ||||||||
| Height | /haɪt/ | noun | chiều cao | ||||||||
| Look | /lʊk/ | noun | vẻ ngoài | ||||||||
| Lovely | /ˈlʌvli/ | adj | đáng yêu | ||||||||
| Muscular | /ˈmʌskjələr/ | adj | cơ bắp, lực lưỡng | ||||||||
| Pretty | /ˈprɪti/ | adj | xinh xắn | ||||||||
| Short | /ʃɔrt/ | adj | thấp | ||||||||
| Tall | /tɔl/ | adj | cao | ||||||||
| Thin | /θɪn/ | adj | gầy | ||||||||
| Ugly | /ˈʌgli/ | adj | xấu xí | ||||||||
| Weight | /weɪt/
|