K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

19 tháng 8

Kết quả là 9 em nha!

19 tháng 8

6:2=3

3X3=9

We encouraged to donate books and clothes to street children

19 tháng 8

We encouraged people to donate books and clothes to street children

My sister has got some new shoes.

→ These are my sister’s new shoes.

19 tháng 8

My sister has got some new shoes.

→ These are my sister’s new shoes.

19 tháng 8

Công thức là \(\left(a^{m}\right)^{n}=a^{m\cdot n}\)

Tại bn ko có gói vip nên lm đc có 1 ít giống như mik vậy đó!

19 tháng 8

Đối với tài khoản thường thì chỉ có 10 lượt xem video bài giảng và luyện tập, nếu hết lượt thì video sẽ dừng lại nha.

19 tháng 8

-> volunteers picked up marine litter on the beaches.

19 tháng 8

thanks


19 tháng 8

Bạn ơi sao giờ bạn vẫn còn học cái này bạn ?

Mình thấy bạn bây giờ giải bài hình lớp 6 còn vừa sức ấy.

19 tháng 8

nếu tiếng anh thì chắc chắn bạn phải thuộc

19 tháng 8
Từ "preserve" có nghĩa làgiữ gìn, bảo quản hoặc duy trì một vật, một nơi hoặc một tình trạng nào đó không bị hư hỏng, phai mờ hay thay đổi theo thời gian.Ý nghĩa chính
  • Bảo quản thực phẩm: Giữ thức ăn không bị ôi thiu bằng cách ướp muối, đông lạnh hoặc đóng hộp.
  • Bảo tồn di tích: Giữ gìn các công trình lịch sử, thiên nhiên hoặc truyền thống ở trạng thái nguyên vẹn.
  • Duy trì trạng thái: Giữ cho một tình huống hoặc mối quan hệ tiếp tục diễn ra như cũ.
nếu đúng thì bạn có thể cho mình 1tick được không ạ
19 tháng 8

+1 Tick +1 AI sus👁👁

Từ comprehensive (tính từ) trong tiếng Việt có nghĩa là toàn diện, đầy đủ, bao hàm toàn bộ hoặc sâu sát mọi khía cạnh.Các nghĩa chính
  • Toàn diện: Bao gồm mọi chi tiết, khía cạnh hoặc bộ phận cần thiết.
  • Sâu rộng: Vừa có phạm vi rộng, vừa có chiều sâu chi tiết.
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa (Tiếng Việt)
  • Từ đồng nghĩa: Toàn diện, đầy đủ, trọn vẹn, bao quát, chi tiết.
  • Từ trái nghĩa: Sơ sài, một phần, hạn chế, phiến diện.
Ví dụ thực tế
  • "The teacher gave us a comprehensive review before the test."
    • Dịch: Giáo viên đã cho chúng tôi một bài ôn tập toàn diện trước kỳ thi.
  • "This book provides a comprehensive guide to local history."
    • Dịch: Cuốn sách này cung cấp một hướng dẫn đầy đủ/chi tiết về lịch sử địa phương.
  • "The company offers a comprehensive health insurance plan."
    • Dịch: Công ty cung cấp một gói bảo hiểm y tế toàn diện (bao gồm mọi chi phí/bệnh tật).
(cre: google)
18 tháng 8

Đúng

18 tháng 8

đr nhé