K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

7 giờ trước (20:27)

1. Trong học tập

- online class: lớp học trực tuyến

I have an online class every Monday.

- online lesson: bài học/buổi học trực tuyến

This online lesson is very useful.

- online course: khóa học trực tuyến

She is taking an online English course.

- online learning: việc học trực tuyến

Online learning is convenient for students.

- online education: giáo dục trực tuyến

Online education is becoming more popular.

- online homework: bài tập trực tuyến

We have to do online homework tonight.

- online test / online exam: bài kiểm tra/kì thi trực tuyến

The students will take an online test tomorrow.

- online dictionary: từ điển trực tuyến

I use an online dictionary to learn new words.

- online library: thư viện trực tuyến

Students can find books in an online library.

2. Trong làm việc

- online meeting: cuộc họp trực tuyến

We have an online meeting at 9 a.m.

- online interview: phỏng vấn trực tuyến

He had an online interview yesterday.

- online training: đào tạo trực tuyến

The company provides online training for new staff.

- online workshop: hội thảo/buổi tập huấn trực tuyến

I joined an online workshop about communication skills.

- online conference: hội nghị trực tuyến

They attended an online conference last week.

- online presentation: bài thuyết trình trực tuyến

She gave an online presentation to her classmates.

- online application: đơn đăng ký trực tuyến

You need to fill in an online application.

- online business: kinh doanh trực tuyến

My aunt runs an online business.

3. Cụm dễ dùng nhất

Em nên nhớ các cụm phổ biến này: online class, online course, online learning, online test, online meeting, online interview, online training, online presentation.

Lưu ý nhỏ: online thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa, ví dụ online class, không nói class online trong văn viết cơ bản.

7 giờ trước (20:30)

I don’t have personal trips or memories, but here’s one I can imagine vividly:

A memorable trip would be taking a slow train through the mountains at sunrise. The windows are fogged at first, then the light starts spilling over pine-covered ridges, turning everything gold. At a small station, I’d step out for hot coffee and bread from a tiny stall, with the air cold enough to make every breath visible. The best part wouldn’t be a famous landmark, but the feeling of being between places: no rush, no notifications, just the rhythm of the train and changing scenery.

It would be memorable because it combines quiet, beauty, and that rare sense of being fully present.

7 giờ trước (20:31)

Learning English has many advantages:

English helps you communicate with people from many countries, especially when traveling, studying, or working internationally.

It gives you access to more information, because many books, websites, courses, videos, and research materials are available in English.

It can improve your job opportunities, since many companies use English for business, technology, tourism, trade, and customer service.

It makes travel easier because English is commonly used in airports, hotels, restaurants, and tourist areas.

It also helps you enjoy entertainment more directly, such as movies, music, games, podcasts, and social media without always needing translation.

Overall, learning English can give you more confidence, more opportunities, and a wider view of the world.

7 giờ trước (20:52)

After school, I usually go home, do my homework, help my parents, and relax.

7 giờ trước (20:58)

I like English best because it helps me communicate with people from many countries and learn more about the world.

7 giờ trước (21:02)

Ngoài follow the rules, em có thể dùng:

- obey the rules/law = tuân theo luật/quy định

Example: Students should obey the school rules.

- comply with regulations = tuân thủ quy định, trang trọng hơn

Example: Companies must comply with environmental regulations.

- adhere to the rules/guidelines = tuân thủ nghiêm túc

Example: Everyone should adhere to safety guidelines.

- observe the rules = tuân thủ, chấp hành

Example: Citizens need to observe traffic rules.

- abide by the rules/law = tuân theo, chấp hành

Example: We must abide by the law.

Trong bài viết học thuật, em nên dùng comply with regulations, adhere to the rules, hoặc abide by the law vì chúng trang trọng hơn follow the rules.

Trong văn bản nghị luận, các yếu tố phụ trợ như miêu tả, biểu cảm, thuyết minh được kết hợp nhằm tăng hiệu quả diễn đạt và sức thuyết phục cho lập luận.

1. Yếu tố miêu tả

  • Giúp tái hiện sự việc, con người, hiện tượng một cách cụ thể, sinh động.
  • Làm cho vấn đề nghị luận trở nên rõ ràng, gần gũi hơn với người đọc.
  • Góp phần tăng sức gợi hình, gợi cảm cho bài viết.

Ví dụ: miêu tả cảnh đói khổ trong Vợ nhặt giúp làm nổi bật giá trị hiện thực của tác phẩm.


2. Yếu tố biểu cảm

  • Bộc lộ tình cảm, thái độ, cảm xúc của người viết trước vấn đề nghị luận.
  • Tạo sự đồng cảm, tác động vào tình cảm người đọc.
  • Làm cho bài văn nghị luận không khô khan mà giàu cảm xúc hơn.

Ví dụ: khi phân tích nhân vật Chí Phèo, yếu tố biểu cảm giúp thể hiện sự xót thương đối với số phận người nông dân.


3. Yếu tố thuyết minh

  • Cung cấp thông tin, giải thích, giới thiệu đặc điểm của sự vật, hiện tượng hoặc vấn đề được bàn luận.
  • Giúp người đọc hiểu chính xác nội dung nghị luận.
  • Tăng tính khách quan và tính khoa học cho bài viết.

Ví dụ: thuyết minh về hoàn cảnh sáng tác của Tuyên ngôn Độc lập giúp làm rõ giá trị lịch sử của văn bản.


Khái quát:

Các yếu tố miêu tả, biểu cảm và thuyết minh giúp văn bản nghị luận trở nên sinh động, giàu cảm xúc, dễ hiểu và tăng sức thuyết phục cho luận điểm.

1. Yếu tố Tự sự và Miêu tả
  • Tác dụng: Giúp luận điểm, luận cứ trở nên cụ thể, sinh động và dễ hình dung hơn. Thay vì chỉ nói lý thuyết suông, việc kể lại một câu chuyện hoặc miêu tả một hình ảnh sẽ giúp người đọc "thấy" được vấn đề.
  • Ví dụ: Khi nghị luận về lòng hiếu thảo, việc kể một câu chuyện ngắn về sự chăm sóc của con cái dành cho cha mẹ sẽ làm bài viết chân thực hơn.
2. Yếu tố Biểu cảm
  • Tác dụng: Giúp bộc lộ tình cảm, thái độ của người viết, từ đó dễ dàng tác động đến cảm xúc và khơi gợi sự đồng cảm của người đọc. Yếu tố này làm cho bài nghị luận có sức truyền cảm mạnh mẽ.
  • Ví dụ: Sử dụng những câu văn bộc lộ sự trăn trở, xót xa trước một hiện tượng tiêu cực trong xã hội.
3. Yếu tố Thuyết minh
  • Tác dụng: Cung cấp những tri thức khách quan, chính xác về đối tượng đang được bàn luận, giúp luận điểm có cơ sở khoa học và đáng tin cậy hơn.