K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

20 tháng 5

Nguyên liệu để điều chế chất giặt rửa tổng hợp chủ yếu là dầu mỏ và khí thiên nhiên. Từ các nguyên liệu này, người ta tạo ra các hợp chất hữu cơ rồi sản xuất thành các chất hoạt động bề mặt dùng trong bột giặt, nước rửa chén, nước giặt,…

Đề thi đánh giá năng lực

20 tháng 5

Trong đoạn trích Đất Nước, Nguyễn Khoa Điềm cảm nhận Đất Nước qua nhiều phương diện như:
Đất Nước trong chiều sâu lịch sử và truyền thống văn hóa dân tộc
Đất Nước trong không gian địa lí gần gũi, thân thuộc
Đất Nước trong thời gian lịch sử dựng nước và giữ nước
Đất Nước gắn với đời sống nhân dân lao động bình dị
Đặc biệt, nhà thơ nhấn mạnh tư tưởng “Đất Nước của Nhân dân”, khẳng định nhân dân là người tạo nên và gìn giữ Đất Nước.

20 tháng 5

Cơ sở dữ liệu là tập hợp các dữ liệu có liên quan với nhau, được tổ chức và lưu trữ để dễ dàng khai thác, cập nhật và quản lí.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu là phần mềm dùng để tạo lập, lưu trữ, xử lí và quản lí cơ sở dữ liệu, giúp người dùng thao tác với dữ liệu thuận tiện hơn.

Các chức năng chính của Microsoft Access:
Tạo lập cơ sở dữ liệu,
Lưu trữ và cập nhật dữ liệu,
Tìm kiếm, sắp xếp và xử lí dữ liệu,
Tạo biểu mẫu, báo cáo,
Hỗ trợ quản lí và khai thác thông tin.

Mạng LAN là mạng máy tính trong phạm vi nhỏ như trường học, công ty, gia đình, tốc độ truyền dữ liệu cao và chi phí thấp.

Mạng WAN là mạng diện rộng, kết nối các máy tính ở khoảng cách lớn giữa nhiều tỉnh, quốc gia hoặc toàn cầu, ví dụ Internet.

20 tháng 5

Bảo Ninh tên thật là Hoàng Ấu Phương.

Bảo Ninh xuất bản truyện ngắn đầu tiên vào khoảng đầu những năm 1980.

Tiểu thuyết “Nỗi buồn chiến tranh” khi in lần đầu có tên là “Thân phận của tình yêu”.

20 tháng 5
  • Phát biểu: Cường độ dòng điện chạy trong mạch kín tỉ lệ thuận với suất điện động của nguồn điện và tỉ lệ nghịch với điện trở toàn phần của mạch đó.
  • Công thức:
    \(I=\frac{E}{R_{N}+r}\)
Trong đó:
  • \(I\): Cường độ dòng điện trong mạch kín (\(A\)).
  • \(E\): Suất điện động của nguồn điện (\(V\)).
  • \(R_{N}\): Điện trở tương đương của mạch ngoài (\(\Omega \)).
  • \(r\): Điện trở trong của nguồn điện (\(\Omega \)).
2. Xác định biên độ và tần số (Con lắc lò xo) Dựa trên đề bài về phương trình dao động điều hòa tổng quát \(x = A \cos(\omega t + \varphi)\):
  • Biên độ (\(A\)): Là giá trị cực đại của li độ, luôn dương. Đơn vị thường là \(cm\) hoặc \(m\).
  • Tần số (\(f\)): Được tính từ tần số góc \(\omega \) theo công thức:
    \(f=\frac{\omega }{2\pi }\)
    (Lưu ý: Do hình ảnh bạn gửi bị thiếu phương trình cụ thể, bạn hãy áp dụng các giá trị số từ phương trình trong bài của mình vào hai công thức trên nhé).
20 tháng 5

Hoàn cảnh sáng tác của Việt Bắc gắn với sự kiện tháng 10 năm 1954, khi Trung ương Đảng, Chính phủ và cán bộ kháng chiến rời căn cứ Việt Bắc trở về Hà Nội sau thắng lợi của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp. Bài thơ thể hiện tình cảm gắn bó sâu nặng giữa người cán bộ kháng chiến và nhân dân Việt Bắc.

20 tháng 5

Trong bài thơ “Sóng” của Xuân Quỳnh, hình tượng “sóng” là ẩn dụ cho tâm trạng, cảm xúc và khát vọng tình yêu của người con gái đang yêu. Qua hình tượng sóng, Xuân Quỳnh thể hiện vẻ đẹp tâm hồn người phụ nữ với những rung động mãnh liệt, nhớ nhung, lo âu nhưng cũng rất chân thành và thủy chung trong tình yêu.

20 tháng 5

Trước khi gặp A Phủ, Mị là nhân vật mang bi kịch đau khổ cả về thể xác lẫn tinh thần. Mị vốn là cô gái xinh đẹp, chăm chỉ, yêu đời và có khát vọng hạnh phúc nhưng vì món nợ truyền kiếp của cha mẹ nên bị bắt về làm con dâu gạt nợ cho nhà thống lí Pá Tra. Từ đó Mị bị bóc lột như nô lệ, làm việc quần quật quanh năm mà không có tự do. Không chỉ khổ về thể xác, Mị còn bị áp bức tinh thần nặng nề, sống cô độc, tê liệt cảm xúc, mất ý thức về bản thân và cam chịu số phận. Cuộc sống của Mị giống như “con rùa nuôi trong xó cửa”, cho thấy bi kịch của người phụ nữ miền núi dưới ách thống trị của cường quyền và thần quyền phong kiến.

20 tháng 5
1. Used to (Đã từng)
  • Ý nghĩa: Chỉ một thói quen, hành động hoặc trạng thái thường xuyên xảy ra trong quá khứ nhưng bây giờ không còn nữa.
  • Cấu trúc:
    • Khẳng định: S + used to + V (nguyên thể)
    • Phủ định: S + did not + use to + V (nguyên thể)
    • Nghi vấn: Did + S + use to + V (nguyên thể)?
  • Ví dụ: I used to smoke, but I stopped columns ago. (Tôi từng hút thuốc, nhưng đã bỏ vài năm trước).
2. Be used to (Đã quen với)
  • Ý nghĩa: Chỉ một việc bạn đã làm nhiều lần, có kinh nghiệm và không còn cảm thấy lạ lẫm, khó khăn nữa.
  • Cấu trúc: S + be (am/is/are/was/were) + used to + V-ing / Danh từ
  • Ví dụ: She is used to driving on the left. (Cô ấy đã quen với việc lái xe bên cánh trái).
20 tháng 5
3. Cấu trúc mở rộng: Get used to (Bắt đầu quen với)
  • Ý nghĩa: Chỉ quá trình đang dần thích nghi, chuyển từ chưa quen sang quen với một việc gì đó.
  • Cấu trúc: S + get + used to + V-ing / Danh từ
  • Ví dụ: I am getting used to the cold weather here. (Tôi đang dần quen với thời tiết lạnh ở đây).


“Which” trong mệnh đề quan hệ dùng để thay thế cho vật, sự việc, con vật ở mệnh đề trước. Nó có thể đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ.

1. Dùng “which” thay cho vật/sự việc

a. Which làm chủ ngữ

Cấu trúc:

Noun (thing) + which + verb …

Ví dụ:

  • The book which is on the table is mine.
    → Quyển sách đang ở trên bàn là của tôi.
  • I like movies which make me laugh.
    → Tôi thích những bộ phim khiến tôi cười.

b. Which làm tân ngữ

Cấu trúc:

Noun (thing) + which + subject + verb …

Ví dụ:

  • The phone which I bought yesterday is very expensive.
    → Chiếc điện thoại mà tôi mua hôm qua rất đắt.
  • This is the cake which my mother made.
    → Đây là cái bánh mẹ tôi làm.

👉 Khi “which” là tân ngữ, có thể lược bỏ:

  • The phone I bought yesterday is very expensive.

2. Mệnh đề xác định và không xác định

a. Mệnh đề xác định (không có dấu phẩy)

Dùng để bổ nghĩa cần thiết cho danh từ.

Ví dụ:

  • Students which study hard will pass the exam. ❌
    (Với người phải dùng “who”)
  • The car which is parked outside belongs to my uncle. ✔️

b. Mệnh đề không xác định (có dấu phẩy)

Thêm thông tin phụ, phải có dấu phẩy.

Ví dụ:

  • My laptop, which is very old, still works well.
    → Laptop của tôi, vốn rất cũ, vẫn hoạt động tốt.

👉 Trong dạng này:

  • Không được bỏ “which”.
  • Không dùng “that” thay cho “which”.

3. Which có thể thay cho cả một mệnh đề

Ví dụ:

  • Tom failed the exam, which surprised everyone.
    → Tom trượt kỳ thi, điều đó khiến mọi người ngạc nhiên.

“Which” ở đây thay cho cả ý “Tom failed the exam”.


4. Phân biệt nhanh

Đại từ quan hệ

Dùng cho

who

người

whom

người (tân ngữ)

which

vật/sự việc/con vật

that

người + vật


5. Mẹo nhanh cho học sinh

  • Thấy phía trước là đồ vật / sự việc → nghĩ tới which.
  • Có dấu phẩy → thường dùng which, không dùng “that”.
  • “Which” làm tân ngữ → có thể bỏ.