K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

Những chi tiết nổi bật trong đoạn trích " Chí Phèo" mà e học có thể kể ra như: Tiếng chửi, cái lò gạch, bát cháo hành


18 tháng 5

Trong tác phẩm Chí Phèo của Nam Cao, có một số chi tiết tiêu biểu mà bạn cần lưu ý để nắm vững nội dung và ý nghĩa nghệ thuật của truyện:

  • Tiếng chửi của Chí Phèo: Mở đầu truyện bằng tiếng chửi vu vơ, bất tận. Đây là cách Chí giao tiếp với đời, bộc lộ sự cô đơn và nỗi đau của một con người bị xã hội ruồng bỏ.
  • Bát cháo hành của Thị Nở: Chi tiết quan trọng nhất, biểu tượng của tình thương mộc mạc. Nó đánh thức bản chất lương thiện và khao khát làm người hòa nhập với cộng đồng của Chí.
  • Tiếng chim hót và âm thanh cuộc sống: Những âm thanh đời thường (tiếng gõ chèo, tiếng người đi chợ) mà Chí nghe được sau đêm gặp Thị Nở, đánh dấu sự thức tỉnh của ý thức và nỗi sợ cô đơn.
  • Sự thay đổi diện mạo của Chí: Từ một canh điền hiền lành thành "con quỷ dữ của làng Vũ Đại" với khuôn mặt đầy vết sẹo, thể hiện sự hủy hoại cả nhân hình lẫn nhân tính do chế độ thực dân phong kiến.
  • Cái chết của Chí Phèo và Bá Kiến: Hành động tự sát của Chí sau khi đâm chết Bá Kiến là lời khẳng định mãnh liệt: thà chết để giữ thiên lương còn hơn sống kiếp thú vật, đồng thời tố cáo gay gắt xã hội đương thời.

Hy vọng những ý chính này giúp bạn ôn tập tốt hơn nhé!

14 tháng 5

 Bước 1: Đọc nhanh toàn bộ các câu
Đọc lướt tất cả các câu một lượt để nắm được chủ đề chung của đoạn văn. Điều này giúp học sinh hình dung nội dung tổng thể và tìm ra mối liên hệ giữa các ý.

Bước 2: Tìm câu chủ đề
Câu chủ đề thường nêu rõ chủ đề chính của đoạn văn, có nội dung khái quát nhất, không nhắc tới các chi tiết cụ thể. Đây thường là câu được đặt ở vị trí đầu tiên trong đoạn văn. Câu chủ đề sẽ đề cập đến chủ đề chung, không đi sâu chi tiết. 

Bước 3: Xác định mối quan hệ giữa các câu
Sau khi xác định được câu chủ đề, hãy phân tích các câu còn lại: câu nào giải thích, câu nào đưa ví dụ, câu nào đối chiếu hoặc kết luận. Chú ý những từ nối như firstly, secondly, however, moreover, therefore, as a result,...

Bước 4: Tìm câu kết luận (nếu có)
Câu kết luận thường tóm lược ý chính hoặc khẳng định lại vấn đề đã nêu. Nó thường bắt đầu bằng các cụm từ như In conclusion, In short, To sum up hoặc có giọng điệu khẳng định.

Bước 5: Đặt các câu theo trình tự logic
Sắp xếp các câu sao cho mạch ý được nối tiếp tự nhiên. Một đoạn văn thường có trình tự ý rõ ràng, chặt chẽ, từ khái quát đến chi tiết, từ nguyên nhân đến kết quả hoặc từ quá khứ đến hiện tại, v.v.

26 tháng 5

Câu 1. Khi làm dạng bài sắp xếp câu thành đoạn văn hoặc lá thư, em nên đọc hết tất cả các câu trước để hiểu nội dung chung. Sau đó tìm câu mở đầu vì thường sẽ giới thiệu chủ đề hoặc lời chào. Tiếp theo sắp xếp các câu theo trình tự hợp lí về thời gian, nguyên nhân kết quả hoặc nội dung liên quan với nhau. Với lá thư, cần chú ý thứ tự gồm lời chào, nội dung chính, lời hỏi thăm hoặc chúc, cuối cùng là lời kết và kí tên. Em cũng nên chú ý các từ nối như “sau đó”, “vì vậy”, “cuối cùng”, “however”, “then” để xác định mối liên hệ giữa các câu. Sau khi sắp xếp xong nên đọc lại toàn đoạn để xem nội dung đã liền mạch và hợp lí chưa.

14 tháng 5

If+S+V , S +will + V

Công thức câu điều kiện loại 1:

If + S + V(Present Simple), S + will + V-inf

Đơn vị là Vôn

13 tháng 5

Volt hoặc kilovolt

Đơn vị là Ampe

22 tháng 5

Thân bài của bài nghị luận xã hội thường gồm 3 phần chính:

Giải thích vấn đề
Nêu khái niệm, ý nghĩa của vấn đề cần nghị luận.Bàn luận vấn đề
Phân tích biểu hiện, nguyên nhân, tác dụng hoặc tác hại, đưa dẫn chứng để làm rõ vấn đề.Mở rộng và rút ra bài học
Phê phán điều sai trái nếu có, liên hệ bản thân và rút ra bài học nhận thức, hành động.

Nói ngắn gọn:
thân bài thường gồm giải thích, bàn luận, mở rộng vấn đề.


  • Hiểu rõ lý thuyết: Nắm vững các định nghĩa, định lý và hệ quả thay vì chỉ học vẹt.
  • Vẽ hình chính xác: Sử dụng compa và thước kẻ để vẽ hình rõ ràng, đánh dấu các dữ kiện bằng bút màu khác nhau để dễ ghi nhớ.
  • Luyện tập theo chuyên đề: Chia nhỏ kiến thức và làm bài tập theo từng chuyên đề một cách hệ thống từ dễ đến khó.

toán lớp mấy bn ?

22 tháng 5

Tầm quan trọng chiến lược của các đảo và quần đảo của Việt Nam ở biển Đông bao gồm: Quốc phòng – an ninh: Các đảo, quần đảo giúp kiểm soát vùng biển rộng, phát hiện và phòng chống xâm nhập, bảo vệ chủ quyền biển đảo. Kinh tế – tài nguyên: Biển Đông giàu hải sản, dầu khí, khoáng sản, nên các đảo là cơ sở khai thác tài nguyên biển và phát triển nghề cá. Giao thông – hàng hải: Vị trí các đảo giúp Việt Nam kiểm soát tuyến đường hàng hải quan trọng, bảo đảm an toàn cho vận tải biển và thương mại quốc tế. Nghiên cứu – khoa học – môi trường: Các đảo là nơi quan sát, nghiên cứu sinh thái biển, khí hậu, đa dạng sinh học, góp phần phát triển khoa học và bảo vệ môi trường biển. Tóm lại, các đảo và quần đảo không chỉ có giá trị về lãnh thổ mà còn là trụ cột trong chiến lược an ninh, kinh tế và phát triển bền vững của Việt Nam ở biển Đông.

1. Cải cách của Hồ Quý Ly

  • Tổ chức lại quân đội theo hướng chính quy, chặt chẽ hơn
  • Tăng cường sản xuất vũ khí, đặc biệt là súng (thần cơ)
  • Thực hiện chính sách ngụ binh ư nông (binh lính khi hòa bình thì về làm ruộng)
  • Chia quân thành nhiều đơn vị, tăng khả năng cơ động

2. Cải cách của Lê Thánh Tông

  • Xây dựng quân đội quy củ, kỷ luật cao
  • Chia quân thành 2 bộ phận:
    • Quân triều đình (cấm quân)
    • Quân địa phương
  • Duy trì chính sách ngụ binh ư nông
  • Tổ chức hệ thống 5 phủ đô đốc để quản lý quân đội
  • Tăng cường huấn luyện, bảo vệ biên giới

3. Cải cách của Minh Mạng

  • Tổ chức quân đội theo kiểu tập trung, thống nhất từ trung ương
  • Chia quân thành:
    • Quân triều đình
    • Quân địa phương (tỉnh)
  • Xây dựng các binh chủng (bộ binh, thủy binh, tượng binh…)
  • Trang bị thêm vũ khí mới, củng cố phòng thủ
  • Tăng cường kiểm soát quân đội để tránh nổi loạn

Tóm lại:
Cả 3 cuộc cải cách đều hướng tới xây dựng quân đội mạnh, kỷ luật, phục vụ việc củng cố nhà nước trung ương, nhưng mỗi thời kỳ có cách tổ chức và mức độ phát triển khác nhau.

22 tháng 5

Ba cuộc cải cách thường được học là:

Cải cách của Hồ Quý Ly

Chính sách cải cách về quân đội:

Tăng cường củng cố quân đội để bảo vệ đất nước.

Chấn chỉnh lại tổ chức quân đội.

Tuyển chọn binh lính, tăng cường luyện tập quân sự.

Chế tạo vũ khí mới, trong đó có súng thần cơ.

Xây dựng thành lũy kiên cố, tiêu biểu là thành Tây Đô ở Thanh Hóa.

Mục đích: tăng sức mạnh quốc phòng, chống nguy cơ xâm lược từ bên ngoài.

Cải cách của Lê Thánh Tông

Chính sách cải cách về quân đội:

Tổ chức quân đội theo chế độ “ngụ binh ư nông”, tức là khi hòa bình thì binh lính về quê sản xuất, khi có chiến tranh thì tập hợp lại chiến đấu.

Chia quân đội thành các đơn vị rõ ràng, quản lí chặt chẽ.

Quan tâm huấn luyện quân sĩ, tăng cường kỉ luật quân đội.

Chú trọng bảo vệ biên giới, lãnh thổ quốc gia.

Mục đích: xây dựng quân đội mạnh, vừa bảo vệ đất nước vừa không làm ảnh hưởng quá nhiều đến sản xuất nông nghiệp.

Cải cách của Minh Mạng

Chính sách cải cách về quân đội:

Tổ chức lại quân đội từ trung ương đến địa phương.

Tăng cường quân đội thường trực của triều đình.

Chú trọng xây dựng thủy quân để bảo vệ vùng biển, đảo.

Tăng cường phòng thủ biên giới, xây dựng hệ thống đồn lũy.

Quan tâm trang bị vũ khí, luyện tập quân sự.

Mục đích: củng cố sức mạnh của nhà nước phong kiến trung ương tập quyền và bảo vệ lãnh thổ.

Tóm lại:

Hồ Quý Ly: chú trọng chấn chỉnh quân đội, chế tạo vũ khí, xây thành lũy.

Lê Thánh Tông: tổ chức quân đội theo chế độ “ngụ binh ư nông”, quản lí và huấn luyện chặt chẽ.

Minh Mạng: tổ chức lại quân đội, tăng cường quân thường trực, thủy quân và phòng thủ biên giới, biển đảo.