K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

22 tháng 4

on In Under T-shirt Jeans Pet shop Gift shop Shirt Sports shop Food shop Clothes shop Shirt


20 tháng 4

Từ trái nghĩa với sức mạnh có thể được chia thành vài nhóm tùy vào ngữ cảnh bạn đang sử dụng:

  1. Phổ biến nhất Yếu đuối: Chỉ sự thiếu hụt về cả thể chất lẫn tinh thần.

Nhu nhược: Chỉ sự thiếu quyết đoán, không có sức mạnh nội tâm hoặc bản lĩnh.

  1. Về mặt thể chất Gầy gò / Ốm yếu: Chỉ sự thiếu sức lực về cơ bắp, sức khỏe.

Bạc nhược: Sức lực cạn kiệt, không còn sinh khí.

  1. Về mặt quyền lực/tác động Bất lực: Hoàn toàn không có khả năng làm gì, không có sức mạnh để thay đổi hoàn cảnh.

Sự suy yếu: Trạng thái sức mạnh đang bị giảm dần.

  1. Về mặt hình ảnh/văn chương Mỏng manh: Gợi cảm giác dễ vỡ, dễ bị tác động.

Ví dụ:

Sức mạnh của đoàn kết > < Sự chia rẽ (xét về hiệu quả).

Anh ấy rất mạnh mẽ > < Anh ấy rất yếu đuối.

undamaged

20 tháng 4

This is the end

20 tháng 4

Study là verb(động từ) nghĩa là học.

study là buổi học


20 tháng 4

Chúc b học tốt

fit:khỏe mạnh

unfit:không khỏe mạnh

eat a balanced diet:

ăn uống cân bằng

eat junk food:ăn đồ ăn vặt

19 tháng 4

cíu dùm tui ik