what is your name
K
Khách
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
PH
0
ND
2
NV
Nguyễn Việt Dũng
CTVVIP
4 tháng 4
Sương mù được hình thành khi không khí chứa nhiều hơi nước gặp nhiệt độ thấp, thường vào ban đêm hoặc sáng sớm. Khi mặt đất tỏa nhiệt làm không khí gần mặt đất lạnh đi, hơi nước trong không khí sẽ ngưng tụ thành những hạt nước nhỏ li ti. Những hạt nước này lơ lửng trong không khí tạo thành lớp sương mù mà ta nhìn thấy. Sương mù thường xuất hiện ở những nơi ẩm ướt như gần sông, hồ và trong điều kiện ít gió.
LT
6
4 tháng 4
jannuary , february , march , april , may , june , july , august , september , october , november , december
LT
11
TK
5
TA
4
3 tháng 4
gian hàng thực phẩm
tiệm bánh mì
công viên nước
hiệu sách
siêu thị
3 tháng 4
Các từ này xuất hiện trong chương trình Tiếng Anh lớp 4 (Global Success), đặc biệt là trong Unit 16: Weather và Unit 17: How can I get to...? để giúp học sinh gọi tên các địa điểm công cộng và thực hành hỏi đường hoặc đưa ra lời mời. Dưới đây là ý nghĩa và cách dùng phổ biến của các từ này trong bài học: 1. Danh từ chỉ địa điểm
- Food stall (/fuːd stɔːl/): Quầy bán đồ ăn (thường dùng để mua xúc xích, khoai tây chiên). [11, 13]
- Bakery (/ˈbeɪkəri/): Tiệm bánh mì/bánh ngọt. [7, 11, 13]
- Water park (/ˈwɔːtər pɑːrk/): Công viên nước. [2, 6, 11]
- Bookshop (/ˈbʊkʃɒp/): Hiệu sách. [7, 11, 13]
- Supermarket (/ˈsuːpərmɑːrkɪt/): Siêu thị. [8, 11]
- Rủ ai đó đi đâu:
- Do you want to go to the bakery? (Bạn có muốn đến tiệm bánh không?) [11, 13]
- Trả lời: Great! Let’s go! (Tuyệt quá! Đi thôi!) hoặc Sorry, I can't. (Xin lỗi, mình không thể.) [11, 13]
- Hỏi đường:
- How can I get to the water park? (Làm thế nào để tôi đến được công viên nước?) [6, 15]
- Trả lời: Go straight and turn left at the food stall. (Đi thẳng và rẽ trái ở quầy đồ ăn.) [15]
- Nói về mục đích:
- I want to buy some books. I'm going to the bookshop. (Tôi muốn mua vài cuốn sách. Tôi sẽ đến hiệu sách.) [13, 15]
My name is +tên
my name is: troioitoibttoixinhgairoikocanphaikhendaubankhentoingailamdohihicamonbanvidakhentoixinhgainhatquadatyeubnnhiuneubanmuonbiettenminhthiminhlanguyenmainhixinhgainheeee