K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

3 tháng 4

315

+

247

-------

562

3 tháng 4

= 562

4 tháng 4

Giải:

Các tia trùng nhau gốc O là:

OA; OB; Ox

Các tia đối nhau gốc A là:

AO và AB

AO và Ax

Các tia đối nhau gốc B là:

BO và BA

BO và Bx

Vì A; B cùng nằm trên tia Ox nên OA và OB là hai tia cùng phía mà OA = 3cm; OB = 6cm

3cm < 6cm

OA < OB nên A nằm giữa O và B

Suy ra:

OA + AB = OB

AB = OB - OA

AB = 6 - 3 = 3(cm)

AB = AO

A nằm giữa O và B nên a là trung điểm của OB

4 tháng 4

Ta có hình minh họa h1:

image.png

3 tháng 4

nhờ Google

(-212,49)-(87,51-99,9)

=(-212,49)-(-12,39)

=-200,1

(-212,49)-(87,51-99,9)

=-212,49-87,51+99,9

=-300+99,99

=-200,1

3 tháng 4

Ngu là gì

3 tháng 4

Ngu là một câu chửi

3 tháng 4

A = (5n + 2)/(10n + 5)

Gọi ƯCLN(5n + 2; 10n + 5) = d, khi đó ta có:

(5n + 2) ⋮ d và (10n + 5) ⋮ d

(10n + 4) ⋮ d và (10n + 5) ⋮ d

(10n + 4 - 10n - 5) ⋮ d

[(10n - 10n) - (5 - 4)] ⋮ d

[0 - 1] ⋮ d

1 ⋮ d

Vậy ước chung lớn nhất của (5n + 2; 10n + 5) = 1

Hay phân số đã cho là phân số tối giản.


gian hàng thực phẩm

tiệm bánh mì

công viên nước

hiệu sách

siêu thị

3 tháng 4
Các từ này xuất hiện trong chương trình Tiếng Anh lớp 4 (Global Success), đặc biệt là trong Unit 16: Weather và Unit 17: How can I get to...? để giúp học sinh gọi tên các địa điểm công cộng và thực hành hỏi đường hoặc đưa ra lời mời.  Dưới đây là ý nghĩa và cách dùng phổ biến của các từ này trong bài học: 1. Danh từ chỉ địa điểm 
  • Food stall (/fuːd stɔːl/): Quầy bán đồ ăn (thường dùng để mua xúc xích, khoai tây chiên). [11, 13]
  • Bakery (/ˈbeɪkəri/): Tiệm bánh mì/bánh ngọt. [7, 11, 13]
  • Water park (/ˈwɔːtər pɑːrk/): Công viên nước. [2, 6, 11]
  • Bookshop (/ˈbʊkʃɒp/): Hiệu sách. [7, 11, 13]
  • Supermarket (/ˈsuːpərmɑːrkɪt/): Siêu thị. [8, 11] 
2. Cấu trúc câu liên quan  Trong chương trình lớp 4, các từ này thường đi kèm với các mẫu câu sau: 
  • Rủ ai đó đi đâu:
    • Do you want to go to the bakery? (Bạn có muốn đến tiệm bánh không?) [11, 13]
    • Trả lời: Great! Let’s go! (Tuyệt quá! Đi thôi!) hoặc Sorry, I can't. (Xin lỗi, mình không thể.) [11, 13]
  • Hỏi đường:
    • How can I get to the water park? (Làm thế nào để tôi đến được công viên nước?) [6, 15]
    • Trả lời: Go straight and turn left at the food stall. (Đi thẳng và rẽ trái ở quầy đồ ăn.) [15]
  • Nói về mục đích:
    • I want to buy some books. I'm going to the bookshop. (Tôi muốn mua vài cuốn sách. Tôi sẽ đến hiệu sách.) [13, 15] 
3 tháng 4

3 giờ 18 phút

x

8

-----------------

24 giờ144 phút hay 1 ngày 2 giờ 24 phút


=24 giờ 144 phút =1 ngày 2 giờ 24 phút