Bài thơ trên đã khắc họa một bức tranh rất xúc động về tình mẫu tử trong khung cảnh làng quê yên tĩnh vào ban đêm. Qua hình ảnh em bé ngồi chờ mẹ đi làm đồng về, tác giả đã thể hiện nỗi mong ngóng tha thiết của con và sự vất vả thầm lặng của người mẹ. Ngay từ những câu thơ đầu, khung cảnh đã hiện lên thật buồn và lặng lẽ với hình ảnh em bé ngồi nhìn ra ruộng lúa, trên đầu là “nửa vầng trăng non”. Hình ảnh ấy gợi cảm giác chưa tròn đầy, giống như sự thiếu vắng của người mẹ trong ngôi nhà nhỏ. Trời tối dần, không gian rộng mà vắng, chỉ có em bé ngồi nhìn ra cánh đồng xa. Em nhìn trăng nhưng thực ra là đang nhìn về phía mẹ. Cách miêu tả này làm cho người đọc cảm thấy thương em bé vì còn nhỏ mà đã biết chờ đợi. Tiếp theo, tác giả viết rằng em bé nhìn vầng trăng nhưng chưa nhìn thấy mẹ, vì “mẹ lẫn trên cánh đồng, đồng lúa lẫn vào đêm”. Ở đây có sự hòa lẫn giữa mẹ, đồng lúa và bóng đêm, cho thấy mẹ đang vất vả làm việc giữa không gian mênh mông, tối tăm. Đồng lúa và đêm hòa vào nhau khiến mẹ càng nhỏ bé, như bị chìm vào công việc và sự cực nhọc. Em bé chưa nhìn thấy mẹ nên nỗi chờ đợi càng dài thêm. Căn nhà cũng hiện lên thật trống trải khi “ngọn lửa bếp chưa nhen”, điều đó chứng tỏ mẹ chưa về nên chưa thể nhóm lửa nấu cơm. Không có mẹ, ngôi nhà trở nên lạnh lẽo và vắng vẻ. Hình ảnh đom đóm bay ngoài ao rồi bay vào nhà càng làm tăng thêm sự tĩnh lặng của đêm quê. Em bé nhìn theo những đốm sáng nhỏ ấy nhưng trong lòng chỉ mong nghe tiếng bước chân quen thuộc của mẹ. Câu thơ nói về việc em bé chờ tiếng bàn chân mẹ, với âm thanh “ì oạp” khi mẹ lội bùn phía đồng xa, đã làm nổi bật sự mong ngóng tha thiết ấy. Âm thanh nghe rất thật và gợi rõ sự vất vả, nhọc nhằn của người mẹ phải làm việc đến tận khuya mới trở về. Đến cuối bài, khung cảnh trở nên lung linh hơn khi trời về khuya và vườn hoa mận trắng hiện lên dưới ánh trăng. Cuối cùng mẹ cũng đã về và bế em vào nhà, nhưng “nỗi đợi vẫn nằm mơ” cho thấy sự chờ đợi đã in sâu vào tâm hồn em bé. Có thể em đã ngủ thiếp đi trong vòng tay mẹ nhưng trong giấc mơ vẫn còn cảm giác mong chờ ấy, nghe vừa nhẹ nhàng mà cũng rất xúc động. Bài thơ sử dụng nhiều hình ảnh giản dị như ruộng lúa, vầng trăng, đom đóm, căn nhà tranh nhưng lại gợi được tình cảm sâu sắc. Giọng thơ chậm rãi, êm đềm như nhịp thở của làng quê ban đêm, làm cho người đọc cảm nhận rõ hơn tình mẫu tử thiêng liêng và sự hi sinh thầm lặng của người mẹ. Tóm lại, bài thơ khiến em cảm thấy rất thương người mẹ và thương cả em bé nhỏ ngồi chờ mẹ trong đêm tối. Qua đó, em hiểu rằng tình mẹ luôn âm thầm mà vô cùng to lớn, và mỗi chúng ta cần biết yêu thương, trân trọng mẹ nhiều hơn khi còn có thể.
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
-Âm càng cao thì tần số dao động càng lớn.
- Âm càng thấp thì tần số dao động càng nhỏ.
=> Độ cao của âm phụ thuộc vào tần số. Tần số càng lớn thì âm càng cao, tần số càng nhỏ thì âm càng thấp.
- Nguồn năng lượng: Ánh sáng mặt trời (quang năng).
- Cơ quan hấp thụ: Lá cây (chứa lục lạp và diệp lục).
- Quá trình: Chuyển hóa quang năng thành hóa năng (tích trữ trong glucose/tinh bột).
- Thể chế: Cả hai thời kỳ đều duy trì thể chế quân chủ chuyên chế tập quyền, vua đứng đầu nhà nước, nắm mọi quyền hành cao nhất.
- Cơ cấu: Tổ chức bộ máy nhà nước đều được xây dựng theo mô hình trung ương tập quyền, phân chia thành các cấp: Trung ương (triều đình) và địa phương (lộ, phủ, châu, huyện).
- Chính sách: Đều chú trọng xây dựng quân đội mạnh và áp dụng luật pháp để quản lý xã hội.
- Chế độ Thái thượng hoàng: Thời Trần áp dụng chế độ "Thái thượng hoàng" (vua nhường ngôi cho con rồi lên làm Thái thượng hoàng, cùng quản lý đất nước), trong khi thời Lý không có chế độ này.
- Hệ thống quan lại: Thời Trần tổ chức hệ thống quan lại chặt chẽ và chuyên môn hóa cao hơn thời Lý. Các chức danh cao cấp như Tể tướng, Đại hành khiển được sử dụng phổ biến.
- Quản lý địa phương: Thời Trần chia cả nước thành các lộ rõ ràng hơn và đặt các chức quan cai trị (An phủ sứ) chuyên trách, trong khi thời Lý quản lý địa phương còn mang tính phân tán hơn.
- Tư tưởng: Thời Lý Phật giáo rất phát triển và ảnh hưởng sâu rộng đến chính quyền, còn thời Trần tuy Phật giáo vẫn phát triển nhưng Nho giáo bắt đầu được coi trọng và nâng cao vai trò trong tổ chức bộ máy nhà nước.
\(\frac{a+b}{a-b}\) = \(\frac{c+a}{c-a}\)
(a + b)(c - a) = (c+ a)(a - b)
ac - a^2 + bc - ab = ac - bc + a^2 - ab
ac + bc - ab - ac + bc + ab = a^2 + a^2
(ac - ac) + (ab - ab) + (bc + bc) = 2a^2
0 + 0 + 2bc = 2a^2
2bc = 2a^2
bc = a^2
a/b = c/a (đpcm)
\(\frac{a}{b}=\frac{c}{d}\) ⇒ \(\frac{a}{c}=\frac{b}{d}\) ⇒ (\(\frac{a}{c}\))^2 = (\(\frac{b}{d}\))^2 = \(\frac{a^2}{c^2}=\frac{b^2}{d^2}\)
Áp dụng tính chất dãy tỉ số bằng nhau ta có:
\(\frac{a^2}{c^2}=\) \(\frac{b^2}{d^2}\) = \(\frac{a^2+b^2}{c^2+d^2}\) (1)
\(\frac{a}{c}=\frac{b}{d}=\frac{a+b}{c+d}\) ⇒ \(\frac{a^2}{c^2}=\) \(\left(\frac{a+b}{c+d}\right)^2\) (2)
Kết hợp (1) và (2) ta có:
\(\frac{a^2}{c^2}=\frac{a^2+b^2}{c^2+d^2}=\frac{\left(a+b\right)^2}{\left(c+d\right)^2}\) (đpcm)
Lý Thường Kiệt không chỉ là một danh tướng, mà còn là một nhà chiến lược thiên tài. Vai trò của ông trong cuộc kháng chiến chống Tống (1075-1077) mang tính quyết định, xoay chuyển cục diện từ thế bị động sang chủ động hoàn toàn.
Dưới đây là 4 vai trò then chốt của ông:
1. Chủ động tiến công để tự vệ ("Tiên phát chế nhân")
Đây là quyết định táo bạo nhất trong lịch sử quân sự Việt Nam. Thay vì ngồi chờ giặc sang, Lý Thường Kiệt khẳng định: "Ngồi yên đợi giặc, không bằng đem quân đánh trước để chặn mũi nhọn của giặc".
- Hành động: Năm 1075, ông chỉ huy 10 vạn quân đánh thẳng vào các căn cứ hậu cần của nhà Tống tại Ung Châu, Khâm Châu, Liêm Châu (Trung Quốc).
- Kết quả: Làm tê liệt hệ thống chuẩn bị xâm lược của địch, khiến chúng hoang mang và phải hoãn binh.
2. Xây dựng phòng tuyến sông Như Nguyệt (sông Cầu)
Sau khi rút quân về nước, ông đã chọn sông Như Nguyệt làm tuyến phòng thủ chiến lược.
- Chiến thuật: Ông cho xây dựng hệ thống chiến lũy dài gần 100km dọc bờ Nam sông Cầu bằng cọc tre và đất đá.
- Vai trò: Đây là "bức tường thép" chặn đứng đường tiến của 30 vạn quân Tống do Quách Quỳ chỉ huy, khiến địch rơi vào tình trạng "tiến thoái lưỡng nan", mệt mỏi và cạn kiệt lương thảo.
3. Tấn công vào lòng người (Đòn tâm lý chiến)
Lý Thường Kiệt hiểu rằng sức mạnh không chỉ nằm ở gươm giáo mà còn ở ý chí.
- Bài thơ Thần: Trong đêm tối trên dòng Như Nguyệt, ông cho người vào đền thờ Trương Hống, Trương Hát ngâm vang bài thơ "Nam quốc sơn hà".
- Tác động: Bài thơ được coi là bản Tuyên ngôn độc lập đầu tiên, giúp khích lệ tinh thần quyết chiến của quân dân ta, đồng thời làm quân Tống khiếp đảm, tin rằng Đại Việt có thần linh phù trợ.
4. Kết thúc chiến tranh bằng phương pháp ngoại giao hòa bình
Dù đang trên đà thắng lợi sau trận phản công quyết liệt vào doanh trại địch, Lý Thường Kiệt lại chủ động đề nghị "giảng hòa".
- Tầm nhìn: Ông hiểu rằng nhà Tống là một đế chế lớn, nếu đánh đến cùng sẽ chuốc lấy thù hận truyền kiếp. Việc mở đường cho quân Tống rút về trong danh dự giúp đất nước sớm yên bình và tránh xương máu vô ích.
- Ý nghĩa: Thể hiện tư tưởng nhân đạo và sự khôn khéo trong chính trị của một nhà quân sự lỗi lạc.
Cuộc kháng chiến chống Tống giai đoạn 1075-1077 dưới sự chỉ huy của Lý Thường Kiệt là một trong những trang sử chói lọi nhất với những nét nghệ thuật quân sự "độc nhất vô nhị".
Dưới đây là những điểm độc đáo khiến quân Tống phải "khiếp vía":
1. Chủ động tiến công để tự vệ ("Tiên phát chế nhân")
Đây là nét độc đáo nhất. Thay vì ngồi chờ quân giặc kéo sang, Lý Thường Kiệt đã đề ra chủ trương: "Ngồi yên đợi giặc, không bằng đem quân đánh trước để chặn thế mạnh của giặc".
- Hành động: Năm 1075, quân ta bất ngờ tấn công sang đất Tống (vào các căn cứ hậu cần Ung Châu, Khâm Châu, Liêm Châu).
- Mục tiêu: Tiêu diệt các kho lương thảo, khí giới mà nhà Tống chuẩn bị để xâm lược Đại Việt. Sau khi đạt mục đích, quân ta chủ động rút về nước để chuẩn bị phòng thủ.
2. Xây dựng tuyến phòng thủ sông Cầu (Như Nguyệt)
Lý Thường Kiệt đã chọn sông Như Nguyệt làm tuyến phòng thủ chiến lược.
- Vị trí: Con sông này chặn đứng mọi ngả đường từ Quảng Tây tiến vào Thăng Long.
- Cách thức: Xây dựng chiến lũy bằng đất cao, cọc tre dày đặc dọc bờ Nam. Đây là "bức tường thành" vững chắc ngăn cản kỵ binh và bộ binh tinh nhuệ của nhà Tống.
3. Kết hợp đấu tranh quân sự với "Tâm lý chiến"
Lý Thường Kiệt không chỉ đánh bằng kiếm cung mà còn đánh bằng "lời nói".
- Bài thơ thần: Đang đêm, ông cho người vào đền thờ bên sông ngâm vang bài thơ Nam quốc sơn hà.
- Tác dụng: Khích lệ tinh thần quyết chiến của quân dân ta, đồng thời đánh đòn tâm lý khiến quân Tống hoang mang, tin rằng nước Nam có "thần linh" giúp đỡ. Đây được coi là bản Tuyên ngôn Độc lập đầu tiên của Việt Nam.
4. Kết thúc chiến tranh bằng phương pháp hòa hiếu
Dù đang trên đà thắng lợi sau trận quyết chiến tại sông Như Nguyệt, Lý Thường Kiệt đã chủ động đề nghị "giảng hòa".
- Lý do: Để giữ mối quan hệ giao hảo, tránh đổ máu thêm cho cả hai bên và quan trọng nhất là để quân Tống rút lui trong danh dự, không nuôi hận thù, giúp đất nước có hòa bình lâu dài.
- Kết quả: Quân Tống chấp nhận rút về nước ngay lập tức.
1) Chủ động “tiên phát chế nhân” (đánh trước để tự vệ)
- Dưới sự chỉ huy của Lý Thường Kiệt, Đại Việt chủ động tấn công trước vào các châu Ung, Khâm, Liêm (1075).
- Mục tiêu: phá căn cứ hậu cần, làm chậm và rối loạn kế hoạch xâm lược của nhà Tống.
- Đây là tư duy quân sự rất táo bạo: đánh để tự vệ, không chờ địch tràn sang.
2) Phòng ngự chiến lược sáng tạo – phòng tuyến Như Nguyệt
- Xây dựng phòng tuyến kiên cố trên sông Như Nguyệt (sông Cầu ngày nay).
- Kết hợp địa hình sông nước + lũy tre + hào sâu, tạo thế “lấy yếu chống mạnh”.
- Chuyển từ tiến công phủ đầu sang phòng ngự chủ động, buộc quân Tống sa lầy, suy kiệt.
3) Chiến tranh tâm lý – bài thơ “Nam quốc sơn hà”
- Bài thơ Nam quốc sơn hà được đọc vang trên phòng tuyến.
- Nội dung khẳng định chủ quyền lãnh thổ thiêng liêng của Đại Việt.
- Tác dụng:
- Cổ vũ tinh thần quân dân.
- Gây dao động tâm lý đối phương.
- Được xem như “Tuyên ngôn độc lập” đầu tiên của dân tộc.
4) Kết hợp quân sự với ngoại giao
- Khi quân Tống suy yếu, Đại Việt chủ động giảng hòa.
- Tránh kéo dài chiến tranh, bảo toàn lực lượng.
- Thể hiện tư duy: thắng nhưng không hiếu chiến, đặt lợi ích lâu dài lên trên.