tính hướng sáng có vai trò gì đối với các loài thực vật ?
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
- Giúp cây nhận được nhiều ánh sáng hơn để quang hợp, từ đó tạo chất dinh dưỡng nuôi cây.
- Giúp thân và lá phát triển đúng hướng, vươn ra nơi có ánh sáng tốt, tránh chỗ bị che bóng.
- Tăng khả năng sống và cạnh tranh với các cây khác trong môi trường.
- Hình thành cấu trúc cây hợp lý: thân thường hướng sáng (hướng sáng dương), còn rễ thường hướng
- Giúp cây nhận được nhiều ánh sáng hơn để quang hợp, từ đó tạo chất dinh dưỡng nuôi cây.
- Giúp thân và lá phát triển đúng hướng, vươn ra nơi có ánh sáng tốt, tránh chỗ bị che bóng.
- Tăng khả năng sống và cạnh tranh với các cây khác trong môi trường.
- Hình thành cấu trúc cây hợp lý: thân thường hướng sáng (hướng sáng dương), còn rễ thường hướng
Chất hoá học là một dạng vật chất có thành phần xác định và tính chất đặc trưng riêng, không lẫn với chất khác.
Nói đơn giản hơn, chất hoá học là những gì tạo nên mọi vật xung quanh chúng ta. Mỗi chất có cấu tạo riêng và có những tính chất riêng biệt như màu sắc, mùi, vị, nhiệt độ nóng chảy, khả năng tan trong nước,…
Ví dụ:
* Nưowsc (H₂O) là một chất hoá học.
* Muối ăn (NaCl) là một chất hoá học.
* Oxi (O₂) cũng là một chất hoá học.
Chất hoá học có thể tồn tại ở ba trạng thái: rắn, lỏng và khí. Chúng có thể là đơn chất(chỉ gồm một loại nguyên tố như oxi, sắt) hoặc hợp chất (gồm hai hay nhiều nguyên tố kết hợp lại như nước, khí cacbonic).
Chất hoá học là một dạng vật chất có thành phần xác định và tính chất đặc trưng riêng, không lẫn với chất khác.
Nói đơn giản hơn, chất hoá học là những gì tạo nên mọi vật xung quanh chúng ta. Mỗi chất có cấu tạo riêng và có những tính chất riêng biệt như màu sắc, mùi, vị, nhiệt độ nóng chảy, khả năng tan trong nước,…
Ví dụ:
* Nưowsc (H₂O) là một chất hoá học.
* Muối ăn (NaCl) là một chất hoá học.
* Oxi (O₂) cũng là một chất hoá học.
Chất hoá học có thể tồn tại ở ba trạng thái: rắn, lỏng và khí. Chúng có thể là đơn chất(chỉ gồm một loại nguyên tố như oxi, sắt) hoặc hợp chất (gồm hai hay nhiều nguyên tố kết hợp lại như nước, khí cacbonic).
Thực vật có thể không ngừng dài ra và to lên vì chúng có các vùng tế bào đặc biệt luôn phân chia, gọi là mô phân sinh. Những “nhà máy tế bào” này hoạt động suốt đời cây, nên cây có thể sinh trưởng liên tục
1️⃣ Cấu tạo các thành phần của hệ mạch
Hệ mạch trong cơ thể người gồm động mạch, tĩnh mạch và mao mạch.
🔹 Động mạch
- Thành mạch dày, đàn hồi tốt, gồm 3 lớp.
- Lòng mạch hẹp.
- Không có van.
- Dẫn máu từ tim đến các cơ quan.
🔹 Tĩnh mạch
- Thành mạch mỏng hơn động mạch, ít đàn hồi.
- Lòng mạch rộng hơn.
- Có van một chiều để máu không chảy ngược.
- Dẫn máu từ các cơ quan về tim.
🔹 Mao mạch
- Thành mạch rất mỏng (chỉ 1 lớp tế bào).
- Đường kính rất nhỏ.
- Là nơi trao đổi khí, chất dinh dưỡng và chất thải giữa máu và tế bào.
2️⃣ Vì sao cấu tạo lại khác nhau?
- Do chức năng khác nhau nên cấu tạo phải khác:
- Động mạch phải chịu áp lực máu lớn do tim bơm → thành dày, đàn hồi tốt.
- Tĩnh mạch áp lực thấp hơn → thành mỏng hơn, cần có van để tránh máu chảy ngược.
- Mao mạch cần trao đổi chất → thành rất mỏng để các chất dễ dàng khuếch tán qua.
Ý thức là khả năng của con người nhận biết, suy nghĩ và hiểu về bản thân cũng như thế giới xung quanh.
Ý thức là khả năng của con người nhận biết, suy nghĩ và hiểu về bản thân cũng như thế giới xung quanh.
1. Ăn thức ăn
2.Thức ăn trôi qua thực quản rồi đến dạ dày
3. Thức ăn được tiêu thụ đến ruột non để hấp thụ chất dinh dưỡng
4.Phần còn thừa đến ruột già và được thải ra qua hậu môn.
Bạn tham khảo nhé!
Ở người, con đường vận chuyển các chất thông qua hai vòng tuần hoàn:
- Vòng tuần hoàn lớn vận chuyển máu mang chất dinh dưỡng và oxygen từ tâm thất trái theo động mạch tới các cơ quan của cơ thể để thực hiện quá trình trao đổi chất. Các chất thải theo máu tới các cơ quan bài tiết rồi thải ra ngoài. Khí carbon dioxide từ các cơ quan của cơ thể theo tĩnh mạch đổ vào tâm nhĩ phải.
- Vòng tuần hoàn nhỏ vận chuyển máu mang khí carbon dioxide từ tâm thất phải theo động mạch phổi đi tới phổi. Ở đây diễn ra quá trình trao đổi khí, máu giàu oxygen theo tĩnh mạch phổi đổ vào tâm nhĩ trái.
Van hai lá và van ba lá là van tim nằm giữa tâm nhĩ và tâm thất
Cơ chế hoạt động:
Tim giãn: van mở → máu từ tâm nhĩ xuống tâm thất
Tim co: van đóng → ngăn máu chảy ngược lên nhĩ
Vai trò:
Giúp máu chảy đúng một chiều trong tim, không bị trào ngược
⚙️ Cơ chế hoạt động 🔹 Khi tâm nhĩ co (đẩy máu xuống thất) Áp lực ở nhĩ > thất → Van mở → Máu chảy từ nhĩ xuống thất 🔹 Khi tâm thất co (bơm máu đi) Áp lực ở thất > nhĩ → Van đóng → Không cho máu chảy ngược lên nhĩ
Sự vận chuyển máu trong hệ mạch của cơ thể người chỉ diễn ra theo một chiều nhất định là nhờ vào cấu tạo đặc biệt của hệ thống van.
- Trong tim có hệ thống van tim hoạt động theo nguyên tắc một chiều. Giữa tâm nhĩ và tâm thất có các van nhĩ – thất (van 3 lá, van 2 lá) luôn mở về phía tâm thất, đảm bảo máu chỉ chảy từ tâm nhĩ xuống tâm thất mà không trào ngược lại. Tại vị trí giữa tâm thất và động mạch có các van động mạch (van tổ chim) luôn mở về phía động mạch, giúp máu khi được bơm vào động mạch sẽ không bị dội ngược lại tâm thất.
- Trong lòng các tĩnh mạch (đặc biệt là tĩnh mạch phần dưới cơ thể) có các van tĩnh mạch. Các van này đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn cản máu chảy ngược xuống do tác động của trọng lực, ép dòng máu phải di chuyển về phía tim.
Nhờ sự phối hợp đóng mở nhịp nhàng của hệ thống van này, máu trong cơ thể bắt buộc phải tuân theo quy luật vận chuyển một chiều khép kín: Tâm nhĩ ➙ Tâm thất ➙ Động mạch ➙ Mao mạch ➙ Tĩnh mạch ➙ Tâm nhĩ.
Sự vận chuyển máu trong cơ thể chỉ đi theo một chiều nhờ sự phối hợp giữa lực đẩy của tim và hệ thống van tim/tĩnh mạch. Tim tạo áp lực cao đẩy máu vào động mạch, trong khi các van ngăn máu chảy ngược, đảm bảo tuần hoàn liên tục từ tim -> động mạch -> mao mạch -> tĩnh mạch -> về tim.