phân tích hạn chế, tích cực của cuộc cải cách của vua minh mạng
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
-Vị trí chiến lược (Hiểm địa): Phòng tuyến nằm ở bờ Nam sông Như Nguyệt, chặn đứng các ngả đường bộ quan trọng nhất từ Quảng Tây (Trung Quốc) xuống Thăng Long. Bờ Nam cao ráo, thuận lợi cho việc đặt lũy, doanh trại và hậu cần, trong khi bờ Bắc có địa hình lầy lội, gây khó khăn cho kỵ binh và công binh địch.
-Kiến trúc kiên cố: Phòng tuyến được xây dựng bằng hệ thống lũy đất vững chắc, đóng cọc tre dày đặc nhiều tầng, tạo thành bức tường thành tự nhiên kết hợp nhân tạo gần như không thể vượt qua.
-Chiến thuật độc đáo:
+Tiên phát chế nhân: Chủ động tấn công trước vào các căn cứ của địch (Ung Châu, Khâm Châu, Liêm Châu) để chặn thế mạnh của giặc.
+Phòng ngự chủ động: Dựa vào phòng tuyến vững chắc, kết hợp với các đợt phản công quyết liệt khi địch yếu, đặc biệt là chiến thuật đánh từ dưới đất lên và dùng hỏa tiễn đốt trại giặc.
+Tâm lý chiến: Sử dụng bài thơ thần "Nam quốc sơn hà" để khẳng định chủ quyền và nâng cao tinh thần quân sĩ, làm hoang mang ý chí địch.
-Kết thúc chiến tranh mềm dẻo: Dù thắng lớn, Lý Thường Kiệt chủ động đề nghị "giảng hòa" để hạn chế tổn thất, chấm dứt chiến tranh và giữ vững quan hệ bang giao.
Phòng tuyến Như Nguyệt là minh chứng cho tài thao lược của Lý Thường Kiệt, kết hợp nhuần nhuyễn giữa địa lợi và nhân tâmNhững điểm độc đáo và kiên cố của phòng tuyến Như Nguyệt:
-Vị trí chiến lược (Hiểm địa): Phòng tuyến nằm ở bờ Nam sông Như Nguyệt, chặn đứng các ngả đường bộ quan trọng nhất từ Quảng Tây (Trung Quốc) xuống Thăng Long. Bờ Nam cao ráo, thuận lợi cho việc đặt lũy, doanh trại và hậu cần, trong khi bờ Bắc có địa hình lầy lội, gây khó khăn cho kỵ binh và công binh địch.
-Kiến trúc kiên cố: Phòng tuyến được xây dựng bằng hệ thống lũy đất vững chắc, đóng cọc tre dày đặc nhiều tầng, tạo thành bức tường thành tự nhiên kết hợp nhân tạo gần như không thể vượt qua.
-Chiến thuật độc đáo:
+Tiên phát chế nhân: Chủ động tấn công trước vào các căn cứ của địch (Ung Châu, Khâm Châu, Liêm Châu) để chặn thế mạnh của giặc.
+Phòng ngự chủ động: Dựa vào phòng tuyến vững chắc, kết hợp với các đợt phản công quyết liệt khi địch yếu, đặc biệt là chiến thuật đánh từ dưới đất lên và dùng hỏa tiễn đốt trại giặc.
+Tâm lý chiến: Sử dụng bài thơ thần "Nam quốc sơn hà" để khẳng định chủ quyền và nâng cao tinh thần quân sĩ, làm hoang mang ý chí địch.
-Kết thúc chiến tranh mềm dẻo: Dù thắng lớn, Lý Thường Kiệt chủ động đề nghị "giảng hòa" để hạn chế tổn thất, chấm dứt chiến tranh và giữ vững quan hệ bang giao.
- Kháng chiến toàn dân: Huy động sức mạnh của toàn dân tộc, "bất kỳ đàn ông, đàn bà, già, trẻ, không chia tôn giáo, đảng phái".
- Kháng chiến toàn diện: Chiến đấu trên mọi mặt trận: Quân sự, chính trị, kinh tế, văn hóa, ngoại giao.
- Kháng chiến trường kỳ (lâu dài): Do địch mạnh hơn ta, cần thời gian để chuyển hóa lực lượng từ yếu thành mạnh.
- Tự lực cánh sinh: Dựa vào sức mình là chính, không ỷ lại vào bên ngoài.
- Chiến thắng Việt Bắc thu-đông (1947):
- Phá tan âm mưu "đánh nhanh, thắng nhanh" của Pháp, buộc chúng chuyển sang đánh lâu dài.
- Bảo vệ cơ quan đầu não, bộ đội chủ lực, giữ vững căn cứ địa.
- Khẳng định đường lối kháng chiến đúng đắn, nâng cao niềm tin của nhân dân.
- Chiến thắng Điện Biên Phủ (1954):
- Thắng lợi quyết định, đập tan kế hoạch Nava, buộc Pháp ký Hiệp định Giơnevơ, công nhận độc lập của Việt Nam.
- Chấm dứt hoàn toàn ách thống trị của thực dân Pháp tại Đông Dương.
- Cổ vũ phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới, là thắng lợi của một nước thuộc địa nhỏ yếu trước đế quốc hùng mạnh.
- Làm thất bại chiến lược "đánh nhanh, thắng nhanh", buộc Pháp phải chuyển sang đánh lâu dài.
- Bảo toàn và phát triển lực lượng cách mạng, xây dựng hậu phương vững chắc.
- Khẳng định đường lối chiến tranh nhân dân, toàn diện, tự lực cánh sinh là đúng đắn.
- Tạo tiền đề vững chắc về quân sự, chính trị để tiến lên các chiến dịch lớn hơn (Biên giới 1950, Điện Biên Phủ 1954). Studocu Vietnam +1
- Đóng góp sức người, sức của: Tích cực tăng gia sản xuất, đóng góp lương thực, thực phẩm, tiền của (hũ gạo nuôi quân).
- Đẩy mạnh đấu tranh: Đẩy mạnh chiến tranh du kích, bao vây đồn bốt, phá giao thông, làm suy yếu địch, hạn chế chúng tiếp viện cho chiến trường chính.
- Vận chuyển tiếp tế: Mặc dù xa xôi, nhân dân miền Nam nói chung và Đồng Tháp nói riêng luôn hướng về Điện Biên Phủ, tiếp tế, nuôi dưỡng quân chủ lực, góp phần tạo nên "sức mạnh tổng hợp" cho chiến thắng
- Kết quả :
- -Chia cả nước thành tỉnh, tổ chức lại bộ máy nhà nước thống nhất.
- -Tăng cường quyền lực của triều đình, quản lí chặt địa phương.
- -Củng cố luật pháp, quân đội và kinh tế.
- Ý nghĩa :
- - Làm nhà nước phong kiến tập quyền mạnh hơn.
- - Giúp quản lí đất nước hiệu quả, ổn định xã hội.
- - Tạo nền tảng cho bộ máy hành chính Việt Nam sau này.
Kết quả: – Hoàn chỉnh bộ máy nhà nước từ trung ương đến địa phương. – Chia lại đơn vị hành chính, thống nhất quản lý trong cả nước. Ý nghĩa: – Làm cho bộ máy nhà nước phong kiến thời Nhà Nguyễn được củng cố và chặt chẽ hơn. – Tăng cường quyền lực của vua và sự thống nhất quốc gia.
Olm chào em, em soạn tin nhắn với nội dung:
xxx gửi tới số :
0364 341 077
Trong đó xxx là tên đăng nhập của tài khoản Olm.
Ba lần kháng chiến chống Mông – Nguyên thắng lợi nhờ những nguyên nhân chính sau:
- Sự lãnh đạo tài giỏi của nhà Trần, đặc biệt là Trần Quốc Tuấn, với chiến lược đúng đắn như “vườn không nhà trống”, đánh lâu dài, chủ động phản công.
- Tinh thần đoàn kết và yêu nước của toàn dân, từ vua, quan đến nhân dân đều một lòng chống giặc.
- Sự chuẩn bị chu đáo về quân sự, xây dựng lực lượng mạnh, tận dụng địa hình sông núi để đánh giặc hiệu quả.
- Quân Mông – Nguyên chủ quan, xa hậu phương, thiếu lương thực, nên gặp nhiều khó khăn.
Ba lần kháng chiến chống Mông – Nguyên thắng lợi nhờ những nguyên nhân chính sau:
- Sự lãnh đạo tài giỏi của nhà Trần, đặc biệt là Trần Quốc Tuấn, với chiến lược đúng đắn như “vườn không nhà trống”, đánh lâu dài, chủ động phản công.
- Tinh thần đoàn kết và yêu nước của toàn dân, từ vua, quan đến nhân dân đều một lòng chống giặc.
- Sự chuẩn bị chu đáo về quân sự, xây dựng lực lượng mạnh, tận dụng địa hình sông núi để đánh giặc hiệu quả.
- Quân Mông – Nguyên chủ quan, xa hậu phương, thiếu lương thực, nên gặp nhiều khó khăn.
Khó khăn sau Cách mạng tháng Tám 1945:
- Nạn giặc dốt: hơn 90% dân số mù chữ
- Dân trí thấp nên khó hiểu chủ trương, chính sách của chính quyền mới
- Gây trở ngại cho việc xây dựng và bảo vệ chính quyền
Vì sao coi là nhiệm vụ cấp bách:
- Nâng cao dân trí để nhân dân hiểu và ủng hộ chính quyền
- Giáo dục giúp đào tạo con người mới cho đất nước
- Chính phủ phát động phong trào Bình dân học vụ để xóa mù chữ
Khó khăn sau Cách mạng tháng Tám 1945:
- Nạn giặc dốt: hơn 90% dân số mù chữ
- Dân trí thấp nên khó hiểu chủ trương, chính sách của chính quyền mới
- Gây trở ngại cho việc xây dựng và bảo vệ chính quyền
Vì sao coi là nhiệm vụ cấp bách:
- Nâng cao dân trí để nhân dân hiểu và ủng hộ chính quyền
- Giáo dục giúp đào tạo con người mới cho đất nước
- Chính phủ phát động phong trào Bình dân học vụ để xóa mù chữ
Triều đại | Năm thành lập | Người sáng lập |
Nhà Ngô | 939 | Ngô Quyền |
Nhà Đinh | 968 | Đinh Tiên Hoàng |
Nhà Tiền Lê | 980 | Lê Hoàn (Lê Đại Hành) |
Nhà Lý | 1009 | Lý Công Uẩn (Lý Thái Tổ) |
Nhà Trần | 1225 | Trần Cảnh (Trần Thái Tông) |
Nhà Hồ | 1400 | Hồ Quý Ly |
Nhà Hậu Trần | 1407 | Trần Ngỗi |
Nhà Hậu Lê (Lê Sơ) | 1428 | Lê Lợi (Lê Thái Tổ) |
Nhà Mạc | 1527 | Mạc Đăng Dung |
Nhà Lê Trung Hưng | 1533 | Lê Ninh (Lê Chiêu Tông) |
Nhà Tây Sơn | 1778 | Nguyễn Nhạc (Thái Đức) |
Nhà Nguyễn | 1802 | Nguyễn Ánh (Gia Long) |
Thời kỳ dựng nước
1. Nhà nước Văn Lang – khoảng 2879 TCN
(Các vua Hùng)
- Nhà nước Âu Lạc – 257 TCN
(An Dương Vương)
Thời kỳ Bắc thuộc (không phải triều đại Việt Nam)
- 179 TCN – 938
(Bị các triều đại phong kiến phương Bắc đô hộ, xen kẽ một số cuộc khởi nghĩa giành quyền tự chủ)
Thời kỳ phong kiến độc lập
- Nhà Ngô – 939
(Ngô Quyền) - Nhà Đinh – 968
(Đinh Bộ Lĩnh) - Nhà Tiền Lê – 980
(Lê Hoàn) - Nhà Lý – 1009
(Lý Công Uẩn) - Nhà Trần – 1225
(Trần Cảnh) - Nhà Hồ – 1400
(Hồ Quý Ly)
Bắc thuộc lần thứ tư
- 1407 – 1427
(Nhà Minh đô hộ)
Thời kỳ trung hưng và phân tranh
- Nhà Hậu Lê – 1428
(Lê Lợi) - Nhà Mạc – 1527
(Mạc Đăng Dung)
Sau đó là thời kỳ Lê Trung Hưng (1533), với:
- Chúa Trịnh (Đàng Ngoài)
- Chúa Nguyễn (Đàng Trong)
→ đất nước bị chia cắt nhưng vẫn lấy danh nghĩa nhà Lê
Thời kỳ thống nhất cuối phong kiến
- Nhà Tây Sơn – 1778
(Nguyễn Nhạc) - Nhà Nguyễn – 1802
(Gia Long)
Thời kỳ hiện đại
- Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa – 1945
- Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam – 1976
Đại hội đại biểu toàn quốc của Đảng Cộng sản Việt Nam được tổ chức theo chu kỳ 5 năm một lần.
Cuộc cải cách của vua Minh Mạng (những năm 1830-1840) là một cuộc cải cách hành chính quy mô lớn, toàn diện, giúp củng cố bộ máy chính quyền từ trung ương đến địa phương, thống nhất quản lý lãnh thổ và đặt nền móng cho cấu trúc hành chính hiện đại (tỉnh - huyện - xã). Dù mang lại thành tựu lớn, cuộc cải cách vẫn mang đậm tư tưởng chuyên chế, hạn chế sự phát triển xã hội.
Tích cực:
Hạn chế: