viết đoạn văn khoảng 200 chữ trình bày suy nghĩ của em về nhân vật thanh tra trúc tâm trong văn bản sáu kẻ tình nghi của phạm cao củng
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
“Đồng chí” là bài thơ tiêu biểu viết về người lính trong những năm đầu kháng chiến chống Pháp. Bằng lời thơ giản dị mà sâu sắc, Chính Hữu đã làm nổi bật tình cảm gắn bó thiêng liêng giữa những người lính cách mạng.
Mở đầu bài thơ, tác giả giới thiệu về những người lính với hoàn cảnh rất đỗi quen thuộc:
“Quê hương anh nước mặn đồng chua
Làng tôi nghèo đất cày lên sỏi đá”
Họ đều xuất thân từ những vùng quê nghèo khó, đất đai cằn cỗi, cuộc sống nhiều vất vả. Dù đến từ những miền quê khác nhau, họ có chung một cảnh ngộ. Ban đầu, họ chỉ là “đôi người xa lạ”, “chẳng hẹn quen nhau”. Nhưng khi cùng đứng trong hàng ngũ quân đội, cùng chung nhiệm vụ chiến đấu, họ trở nên gần gũi. Hình ảnh “Súng bên súng, đầu sát bên đầu” cho thấy sự kề vai sát cánh trong chiến đấu. Đặc biệt, câu thơ “Đêm rét chung chăn thành đôi tri kỉ” đã thể hiện tình cảm ấm áp giữa những người lính trong hoàn cảnh thiếu thốn, giá lạnh. Hai tiếng “Đồng chí!” được tách riêng thành một dòng thơ như một lời khẳng định đầy xúc động về tình cảm cao đẹp ấy.
Tình đồng chí còn thể hiện ở sự cảm thông và sẻ chia. Người lính ra đi để lại phía sau ruộng nương, mái nhà thân yêu:
“Ruộng nương anh gửi bạn thân cày
Gian nhà không mặc kệ gió lung lay”
Họ chấp nhận hi sinh cuộc sống riêng vì nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc. Hình ảnh “Giếng nước gốc đa nhớ người ra lính” gợi lên nỗi nhớ quê hương da diết. Ở chiến trường, họ cùng nhau vượt qua bệnh tật và gian khổ: “Sốt run người, vừng trán ướt mồ hôi.” Dù đau ốm, họ vẫn ở bên nhau, động viên nhau vượt qua khó khăn.
Bài thơ được viết bằng ngôn ngữ giản dị, mộc mạc nhưng giàu cảm xúc. Hình ảnh chân thực, gần gũi đã làm nổi bật vẻ đẹp của người lính và tình đồng chí thiêng liêng.
Qua bài thơ, em càng hiểu và trân trọng hơn tình cảm gắn bó giữa những người lính trong chiến tranh. Chính tình đồng chí đã tiếp thêm sức mạnh để họ vượt qua mọi gian khổ, chiến đấu vì độc lập của dân tộc.
Chính Hữu là nhà thơ quân đội thực thụ, thơ ông không nhiều nhưng mỗi bài đều mang vẻ đẹp hàm súc và chiều sâu cảm xúc. Sáng tác năm 1948 sau chiến dịch Việt Bắc Thu - Đông, bài thơ "Đồng chí" đã mở ra một hướng đi mới cho thơ ca cách mạng: khai thác vẻ đẹp tâm hồn người lính từ những chi tiết hiện thực đời thường, giản dị.
Tình đồng chí bắt nguồn từ sự tương đồng về cảnh ngộ xuất thân:- Họ đều là những người nông dân mặc áo lính, đến từ những miền quê nghèo khó: "Quê hương anh nước mặn đồng chua / Làng tôi nghèo đất cày lên sỏi đá".
- Từ hai người xa lạ, họ gặp nhau tại chiến trường vì chung một lý tưởng cứu quốc. Sự chia sẻ gian lao ("đêm rét chung chăn") đã biến họ thành "tri kỷ".
- Điểm nhấn: Câu thơ thứ 7 chỉ vỏn vẹn hai chữ "Đồng chí!" kết thúc bằng dấu chấm cảm như một nốt nhấn thiêng liêng, khẳng định sự kết tinh của mọi tình cảm cao đẹp nhất.
- Tình đồng chí không chỉ là lời nói mà là sự thấu hiểu và sẻ chia sâu sắc:
- Sự hi sinh thầm lặng: Họ cùng nhớ về quê hương, để lại "gian nhà không", "giếng nước gốc đa" để ra đi vì nghĩa lớn.
- Sát cánh trong gian khổ: Tác giả không né tránh hiện thực khốc liệt của cuộc kháng chiến: những cơn sốt rét rừng ("sốt run người"), sự thiếu thốn vật chất ("áo rách vai", "quần có vài mảnh vá", "chân không giày").
- Sức mạnh tinh thần: Giữa cái "buốt giá" của núi rừng, cái nắm tay truyền hơi ấm cho nhau là biểu hiện rực rỡ nhất của sự gắn bó, giúp họ vượt qua mọi khắc nghiệt của chiến trường.
- Khổ thơ cuối dựng lên một bức tượng đài người lính đứng gác trong đêm:
- Cảnh thực: "Đêm nay rừng hoang sương muối" – một không gian tĩnh mịch, đầy thử thách.
- Hình ảnh "Đầu súng trăng treo": Đây là hình ảnh mang tính biểu tượng cao độ. Súng và trăng – cứng nhắc và mềm mại, gần và xa, thực tại và mơ mộng, chiến sĩ và thi sĩ. Sự hòa quyện này khẳng định vẻ đẹp tâm hồn lạc quan, yêu đời của người lính ngay trong khói lửa.
- "Đồng chí" thành công nhờ ngôn ngữ giản dị, hình ảnh chân thực và bút pháp hiện thực kết hợp lãng mạn. Bài thơ không chỉ tôn vinh tình đồng đội mà còn khắc họa hình tượng anh bộ đội Cụ Hồ thời kỳ đầu kháng chiến: mộc mạc mà cao cả, bình dị mà vĩ đại.
Trong học sinh hiện nay, vẫn còn một bộ phận có lối sống ích kỷ, chỉ quan tâm đến bản thân mà thiếu tinh thần sẻ chia. Điều này làm giảm sự đoàn kết trong lớp học và ảnh hưởng xấu đến sự hình thành nhân cách. Để khắc phục, trước hết nhà trường cần tăng cường giáo dục đạo đức, tổ chức hoạt động tập thể, tình nguyện để học sinh biết quan tâm đến người khác. Gia đình cũng cần làm gương, dạy con sống nhân ái, biết giúp đỡ mọi người xung quanh. Bên cạnh đó, mỗi học sinh phải tự rèn luyện, biết lắng nghe, chia sẻ và đặt lợi ích chung lên trên lợi ích cá nhân. Khi nhà trường, gia đình và bản thân học sinh cùng cố gắng, lối sống ích kỷ sẽ dần được thay thế bằng tinh thần trách nhiệm và lòng nhân ái.
Trong một buổi lao động của lớp, khi cả tập thể đang cùng nhau dọn vệ sinh sân trường, có bạn lặng lẽ tìm cớ ra về sớm vì “việc chung không ảnh hưởng đến điểm số của mình”. Câu chuyện nhỏ ấy không phải hiếm gặp. Nó phản ánh một thực trạng đáng suy nghĩ: lối sống ích kỷ đang xuất hiện ở một bộ phận học sinh hiện nay.
Ích kỷ là lối sống chỉ biết nghĩ đến lợi ích cá nhân, đặt cái “tôi” lên trên tập thể, thiếu sự quan tâm và sẻ chia với người khác. Trong môi trường học đường, điều đó thể hiện qua việc thờ ơ với hoạt động chung, không hợp tác khi làm việc nhóm, ganh đua điểm số, thậm chí vô cảm trước khó khăn của bạn bè. Nguyên nhân của thực trạng này xuất phát từ nhiều phía: sự nuông chiều quá mức của gia đình khiến một số bạn quen được đáp ứng mọi nhu cầu; áp lực thành tích khiến các em coi bạn bè là đối thủ hơn là người đồng hành; ảnh hưởng của mạng xã hội và lối sống thực dụng cũng góp phần làm suy giảm tinh thần cộng đồng.
Để khắc phục tình trạng ấy, trước hết gia đình cần chú trọng giáo dục con về lòng nhân ái và trách nhiệm xã hội. Cha mẹ không nên chỉ khen thưởng khi con đạt điểm cao, mà cần ghi nhận cả những hành động biết giúp đỡ người khác. Nhà trường cũng đóng vai trò quan trọng thông qua việc tổ chức hoạt động trải nghiệm, công tác tình nguyện, học tập theo nhóm. Khi học sinh trực tiếp tham gia vào những hoạt động vì cộng đồng, các em sẽ hiểu rằng thành công cá nhân chỉ bền vững khi gắn với tập thể. Bên cạnh đó, bản thân mỗi học sinh cần tự rèn luyện, học cách lắng nghe, chia sẻ và đặt mình vào vị trí của người khác. Một lời hỏi thăm, một sự giúp đỡ nhỏ cũng có thể làm thay đổi cách nhìn nhận và xây dựng những mối quan hệ tốt đẹp.
Con người không thể sống tách biệt khỏi cộng đồng. Khi cái “tôi” biết hòa vào cái “chúng ta”, mỗi học sinh không chỉ trưởng thành hơn về nhân cách mà còn góp phần tạo nên một môi trường học đường đoàn kết, nhân văn. Và chính từ những thay đổi nhỏ trong suy nghĩ, hành động hằng ngày, lối sống ích kỷ sẽ dần được thay thế bằng tinh thần sẻ chia và trách nhiệm.
- - Việt Bắc – Tố Hữu
- - Đất Nước (trích Mặt đường khát vọng) – Nguyễn Khoa Điềm
- - Mùa xuân nho nhỏ – Thanh Hải
- Đò Lèn (Nguyễn Duy)
- Mẹ và quả (Nguyễn Khoa Điềm)
- Tạm biệt Huế (Thu Bồn)
- Tiếng hát con tàu (Chế Lan Viên)
- Bên kia sông Đuống (Hoàng Cầm)
- Miền Trung (Hoàng Trần Cương)
- Sư đoàn (Phạm Ngọc Cảnh)
- Cô bộ đội ấy đã đi rồi (Phạm Tiến Duật)
- Những đứa trẻ chơi trước cửa đền (Thi Hoàng)
- Cha tôi (Lê Đạt) Mình lấy trên mạng mong là không sai ạ!!
Thơ tự do là thể thơ không bị ràng buộc bởi số câu, số chữ hay quy tắc vần điệu, nổi bật với nhịp điệu linh hoạt và cảm xúc chân thật. Một số bài thơ tự do nổi tiếng trong văn học Việt Nam bao gồm:
- Phép lặp từ: Từ "Thỏ" được lặp lại ở đầu hai câu văn.
- Phép nối: Dấu chấm câu nối hai câu văn có nội dung liên tiếp nhau, miêu tả hành động của Thỏ.
Mình thích niềm vui kèm tò mò
Vì vừa thấy đời nhẹ hơn, vừa muốn khám phá tiếp.
Một số tấm gương thiếu niên anh dũng của Việt Nam mà em có thể kể đến:
- Kim Đồng (Nông Văn Dền): Liên lạc viên dũng cảm của Đội Thiếu niên Tiền phong, hy sinh khi mới 13 tuổi.
- Lý Tự Trọng: Người thanh niên yêu nước, tham gia hoạt động cách mạng, bị xử tử khi mới 17 tuổi.
- Nguyễn Bá Ngọc: Thiếu niên Hà Nội, hy sinh khi cứu bạn trong thời kỳ chiến tranh.
- Võ Thị Sáu: Dù là nữ thiếu niên, chị đã tham gia kháng chiến chống Pháp, bị xử bắn khi mới 19 tuổi.
Điểm chung giữa những thiếu niên anh dũng này là:
- Tinh thần yêu nước nồng nàn.
- Dũng cảm, sẵn sàng hy sinh vì độc lập, tự do của dân tộc.
- Ý chí kiên cường, vượt qua tuổi đời còn rất trẻ để trở thành tấm gương sáng cho thế hệ sau.
Trong văn bản "Sáu kẻ tình nghi" của Phạm Cao Củng, nhân vật thanh tra Trúc Tâm hiện lên là một thám tử tài ba, sắc sảo và mang đậm dấu ấn của văn học trinh thám Việt Nam hiện đại. Trúc Tâm thể hiện tư duy logic chặt chẽ qua cách phân tích, tổng hợp manh mối từ lời khai của sáu nghi phạm tại hiện trường vụ án. Anh không vội vã kết luận mà bình tĩnh tường thuật lại diễn biến, từ đó làm nổi bật sự mâu thuẫn trong lời khai của các nhân vật. Sự điềm tĩnh, tác phong chuyên nghiệp và khả năng phán đoán tâm lý tội phạm tinh tế giúp Trúc Tâm từng bước gỡ nút thắt, phơi bày sự thật về hung thủ Phan Vỹ. Không chỉ vậy, Trúc Tâm còn đại diện cho công lý, sự tỉnh táo giữa bối cảnh căng thẳng, bí ẩn, mang lại sự tin tưởng cho người đọc. Nhân vật này khẳng định bút lực của Phạm Cao Củng trong việc xây dựng hình tượng người phá án thông minh, sắc lạnh nhưng cũng rất nhân văn.