good morning
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
- 1 .shouldn’t
- 2. shouldn’t
- 3. shouldn’t
- 4. should
- 5. shouldn’t
- 6. should
- 7. Should
- 8. shouldn’t
- 9. should
- 10. should-shouldn’t-shouldn’t-should-should-shouldn’t
- 11. shouldn’t
- 12. should
- 13. should
- 14. should
- 15. should
- 16. should
- 17. should
- 18. shouldn’t
- 19. Should
- 20. should
- Tom shouldn't eat so many lollipops.
- He shouldn't drive a car.
- Pregnant women shouldn't smoke.
- We should go somewhere exciting for our holiday.
- People shouldn't drive fast in the town centre.
- You should ask the teacher to help you.
- Should I buy the dress or the skirt?
- She shouldn't tell lies.
- You should read it.
- You should eat healthy food. You shouldn't eat fast food. You shouldn't watch so much TV. You should walk 1 hour a day. You should drink fruit juice and water. You shouldn't drink wine or beer.
- You shouldn't be so selfish.
- I don’t think you should smoke so much.
- You should exercise more.
- I think you should try to speak to her.
- You should go on a diet.
- Where should we park our car?
- You should never speak to your mother like this.
- The kid shouldn't spend so much time in front of the TV.
- Should I tell her the truth or should I say nothing?
- I think we should reserve our holiday in advance.
home là nhà
basketball là bóng rổ
mother là mẹ
brother là anh trai hoặc em trai
Olm chào em, để có thể kết bạn trên Olm em thực hiện các bước sau.
Bước 1: chỉ vào tên người mà mình muốn kết bạn
Bước 2: bấm vào biểu tượng bạn bè (hình người) để gửi yêu cầu kết bạn.
bước 3: Chờ bạn đồng ý lời mời kết bạn là em và bạn đã trở thành bạn bè của nhau.
Khi đó hai em có thể chia sẻ học liệu, kỹ năng sống, kinh nghiệm học tập hiệu quả. Chúc các em học tập thật tốt và có những giây phút giao lưu vui vẻ, thú vị cùng cộng đồng tri thức trên toàn quốc.
Trong ngữ cảnh này, "provided" đóng vai trò là một liên từ (conjunction) mang nghĩa là "miễn là" hoặc "nếu".
đ.án :provided (that) hoặc providing (that)
Cấu trúc: S + V, provided (that) + S + V. Nó được dùng để đưa ra một điều kiện bắt buộc để sự việc ở mệnh đề chính xảy ra (tương tự như "if" hoặc "as long as")
- Con rắn: Là "nghệ sĩ uốn dẻo" của thiên nhiên, không cần chân nhưng vẫn di chuyển cực nhanh và bí ẩn. Trong 12 con giáp, rắn (Tỵ) còn đại diện cho sự thông thái và nhạy bén đấy!
- Con gấu trúc: Là "đại sứ hòa bình" với bộ lông hai màu đen trắng đặc trưng. Biệt danh của bạn này là "kẻ lười đáng yêu" vì dành tới nửa ngày chỉ để ăn trúc và nửa ngày còn lại để... ngủ.
- Con hổ: Là "chúa tể rừng xanh" với những vằn đen oai vệ trên bộ lông vàng cam. Hổ tượng trưng cho sức mạnh, sự quyết đoán và vẻ đẹp đầy quyền uy của tự nhiên.
- Con voi: Là "gã khổng lồ hiền lành" có trí nhớ siêu phàm. Với chiếc vòi đa năng và đôi tai to như chiếc quạt, voi luôn là biểu tượng của sự may mắn và bền vững trong nhiều nền văn hóa.
Con rắn - Snake
Con gấu trúc - panda
Con hổ - tiger
Con voi - elephant
HI
chào nha