cách sử dụng a lot of là j?
K
Khách
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
5 tháng 1
1. Vào cô , thầy dễ . 2. Luôn ngồi chỗ an toàn ( bàn cuối )
NA
12
LK
4
DD
2
A lot ofdùng để chỉ số lượng lớn, đi được với cả danh từ đếm được số nhiều (như people, books) và danh từ không đếm được (như money, time) trong câu khẳng định, phủ định và nghi vấn, mang nghĩa "rất nhiều" hay "nhiều", tương tự nhưlots ofnhưnga lot oftrung tính hơn, dùng được trong văn trang trọng và thân mật. Cấu trúc cơ bản
Khi nào dùngA lot of + Danh từ đếm được số nhiều: There are a lot of students (Có rất nhiều học sinh).A lot of + Danh từ không đếm được: She has a lot of experience (Cô ấy có rất nhiều kinh nghiệm).A lot of + Đại từ(chủ ngữ): A lot of us are going (Rất nhiều người trong chúng ta sẽ đi).a lot of- Trong câu khẳng định: Diễn tả số lượng lớn. Ví. dụ: We bought a lot of food (Chúng tôi mua rất nhiều thức ăn).
-
- Trong câu phủ định: There isn't a lot of milk left (Không còn nhiều sữa).
-
- Trong câu hỏi: Do you have a lot of questions? (Bạn có nhiều câu hỏi không?).
-
- Trong văn viết trang trọng: Dùng trong luận văn, báo cáo.
-
- Trong văn nói thông thường: Phổ biến, trung tính hơn
Lưu ý quan trọnglots of(thường dùng trong văn nói thân mật hơn).a lot of, không chia theoa lot of.A lot of people **are** here.(danh từ đếm được số nhiều => động từ số nhiều)A lot of time **is** needed.(danh từ không đếm được => động từ số ít).