tóm tắt bài 4 music and arts giúp mình với
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Rural areas bring many benefits to people’s lives. First, the environment in the countryside is fresh and peaceful, which helps people relax and stay healthy. Second, food in rural areas is often clean and natural, so it is good for our health. Moreover, people in the countryside are usually friendly and helpful. Life in rural areas is simple but meaningful, making it a great place to live and work.
Nghĩa tiếng Việt:
Nông thôn mang lại nhiều lợi ích cho cuộc sống con người. Trước hết, môi trường ở nông thôn trong lành và yên bình, giúp con người thư giãn và giữ gìn sức khỏe. Thứ hai, thực phẩm ở nông thôn thường sạch và tự nhiên, rất tốt cho sức khỏe. Hơn nữa, người dân nông thôn thường thân thiện và hay giúp đỡ nhau. Cuộc sống ở nông thôn tuy giản dị nhưng ý nghĩa, khiến nơi đây trở thành nơi lý tưởng để sinh sống và làm việc.
I. CÁC THÌ HIỆN TẠI
1. Hiện tại đơn (Present Simple)
S + V(s/es)
- I/You/We/They + V
- He/She/It + V-s/es
Ví dụ: She likes milk.
2. Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)
S + am/is/are + V-ing
Ví dụ: I am studying.
3. Hiện tại hoàn thành (Present Perfect)
S + have/has + V3
Ví dụ: We have finished homework.
4. Hiện tại hoàn thành tiếp diễn
S + have/has + been + V-ing
Ví dụ: She has been waiting for 2 hours.
II. CÁC THÌ QUÁ KHỨ
5. Quá khứ đơn (Past Simple)
S + V2/ed
Ví dụ: I went to school yesterday.
6. Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)
S + was/were + V-ing
Ví dụ: They were playing football.
7. Quá khứ hoàn thành (Past Perfect)
S + had + V3
Ví dụ: She had finished before I came.
8. Quá khứ hoàn thành tiếp diễn
S + had + been + V-ing
Ví dụ: He had been studying for hours.
III. CÁC THÌ TƯƠNG LAI
9. Tương lai đơn (Future Simple)
S + will + V
Ví dụ: I will call you.
10. Tương lai gần (Be going to)
S + am/is/are + going to + V
Ví dụ: She is going to travel.
11. Tương lai tiếp diễn
S + will be + V-ing
Ví dụ: I will be sleeping at 10 p.m.
12. Tương lai hoàn thành
S + will have + V3
Ví dụ: They will have finished by tomorrow.
IV. DẠNG ĐẶC BIỆT CỦA ĐỘNG TỪ
13. Câu bị động
S + be + V3
14. Câu điều kiện loại 0,1,2,3
- Loại 0: If + HTĐ, HTĐ
- Loại 1: If + HTĐ, will + V
- Loại 2: If + QKĐ, would + V
- Loại 3: If + QKHT, would have + V3



- Các loại hình nghệ thuật: folk music (nhạc dân gian), pop music (nhạc trẻ), water puppetry (múa rối nước), portrait (chân dung), photography (nhiếp ảnh).
- Người làm nghệ thuật: composer (nhà soạn nhạc), performer (người biểu diễn), artist (họa sĩ/nghệ sĩ), musician (nhạc sĩ).
- Động từ hành động: compose (soạn nhạc), perform (biểu diễn), play an instrument (chơi nhạc cụ).
2. Ngữ pháp (Grammar) Trọng tâm là các cấu trúc so sánh để chỉ sự giống và khác nhau:- So sánh ngang bằng:
- So sánh không ngang bằng:
- Giống nhau:
- Khác biệt:
3. Phát âm (Pronunciation) Luyện tập phân biệt hai âm khó trong tiếng Anh:as + adj/adv + as(ví dụ: Folk music is as melodic as pop music).not as + adj/adv + as(ví dụ: This painting is not as expensive as I thought).the same as(ví dụ: She has the same height as me).different from(ví dụ: Your taste is different from mine).- Âm /ʃ/: Xuất hiện trong các từ như she, show, musician, machine.
- Âm /ʒ/: Xuất hiện trong các từ như pleasure, usual, vision, decision.
4. Kỹ năng (Skills)