Câu 1. (2,0 điểm)
Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích văn bản Cảnh tượng đau lòng.
Câu 2. (4,0 điểm)
Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) bàn về ý nghĩa của nghịch cảnh trong cuộc sống.
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
➡ Trả lời:
Lời độc thoại của vua Lia:
“Khi ta sinh ra đời, ta khóc vì nỗi phải bước vào cái sân khấu mênh mông của những kẻ điên rồ!”
🎯 Giải thích:
Đây là lời nói một mình của vua Lia, không hướng đến ai, thể hiện nỗi đau đớn, tỉnh ngộ và bi kịch sâu sắc của nhà vua trước cuộc đời và thân phận con người.
➡ Trả lời:
Vua Lia nhận ra bản chất giả dối, bạc bẽo của hai cô con gái Gô-nơ-rin và Rê-gan khi ông bị chúng phản bội, đuổi ra khỏi nhà giữa đêm giông bão, không còn quyền lực hay của cải trong tay.
Cũng trong cơn điên loạn ấy, ông hiểu rằng quyền lực của nhà vua chỉ là hư ảo, rằng mình “không chống được cơn sốt rét nào”, và thiên nhiên mới là sức mạnh thật sự vượt trên nghệ thuật và quyền lực con người.
“Về mặt đó thì thiên nhiên vượt trên nghệ thuật. Phí khoản đầu quân cấp cho nhà ngươi đây. Gã kia giương cung y như thằng bù nhìn dọa quạ!... Hù ù ù!...”
➡ Trả lời:
Lời thoại này có đặc điểm của ngôn ngữ người điên, thể hiện sự rối loạn trong cảm xúc và ý thức của vua Lia: lời nói đứt đoạn, rời rạc, không theo logic, chuyển ý đột ngột, pha lẫn giữa ảo tưởng, hồi tưởng và mê sảng.
🎯 Tác dụng:
Qua đó, Shakespeare khắc họa bi kịch tinh thần của vua Lia — một người từng nắm quyền sinh sát, giờ rơi vào điên loạn, mất phương hướng; đồng thời gợi lên nỗi thương cảm sâu sắc cho số phận con người khi quyền lực và danh vọng tan biến.
➡ Trả lời:
Các chỉ dẫn sân khấu:
🎯 Tác dụng:
➡ Trả lời:
Qua phần tóm tắt và trích đoạn, Shakespeare tái hiện một bức tranh hiện thực xã hội phong kiến mục nát, đầy mưu mô, phản trắc và tàn nhẫn.
Trong đó, tình thân bị phản bội, quyền lực bị tha hóa, người tốt như vua Lia và Bá tước Glô-xtơ đều rơi vào thảm cảnh bi thương.
Bức tranh ấy phản ánh thân phận con người nhỏ bé, cô độc và bất lực trước quyền lực, dục vọng và sự phản trắc của lòng người.
Tuy vậy, qua bi kịch, tác phẩm vẫn tỏa sáng giá trị nhân đạo sâu sắc: cảm thương cho nỗi đau của con người, khẳng định lòng nhân, sự tỉnh ngộ và khát vọng công lý, tình yêu thương trong một thế giới đen tối.
Câu | Nội dung trọng tâm |
|---|---|
1 | Lời độc thoại thể hiện bi kịch và tỉnh ngộ của vua Lia |
2 | Nhận ra sự phản bội và giới hạn của quyền lực trong nghịch cảnh |
3 | Lời thoại rời rạc, phi lý thể hiện cơn điên và đau đớn của vua |
4 | Chỉ dẫn sân khấu giúp thể hiện hành động, tâm lý, tăng tính kịch |
5 | Bức tranh xã hội phong kiến thối nát, bi kịch và giá trị nhân đạo sâu sắc |
Câu 1. Chỉ ra một lời độc thoại trong văn bản. Một lời độc thoại (nói riêng) trong văn bản là: "EĐ-GA (nói riêng): Giá nghe kể lại, thì chẳng đời nào mình chịu tin, vậy mà sự thể hiển nhiên kia! Khiến cho lòng ta tan vỡ!"
Đoạn trích Cảnh tượng đau lòng trong bi kịch Vua Lia của William Shakespeare là một trong những cảnh cảm động và bi thương nhất, thể hiện sâu sắc bi kịch của con người khi mất đi tất cả. Về nội dung, đoạn trích khắc họa hình ảnh vua Lia — một vị quân vương từng đầy quyền uy nhưng nay hóa điên, lang thang giữa đời, chịu nỗi đau của sự phản bội và cô đơn. Qua cơn điên của vua, Shakespeare bộc lộ nỗi xót xa cho thân phận con người, đồng thời lên án sự tha hóa của quyền lực, sự giả dối và lạnh lùng của xã hội phong kiến. Về nghệ thuật, đoạn trích đặc sắc bởi ngôn ngữ kịch giàu biểu cảm, đậm tính triết lý, xen kẽ giữa tỉnh và mê, cùng chỉ dẫn sân khấu chi tiết giúp khắc họa rõ diễn biến tâm lý nhân vật. Sự kết hợp giữa hiện thực và bi kịch, giữa nghệ thuật đối thoại – độc thoại đã làm nổi bật tầm nhân đạo sâu sắc của tác phẩm: cảm thương, thức tỉnh và trân trọng con người.
Trong thời đại công nghệ và tốc độ, con người ngày càng bị cuốn vào nhịp sống gấp gáp, hối hả. Giữa dòng đời tất bật ấy, “sống chậm” trở thành một cách sống cần thiết – không phải để chậm lại so với người khác, mà để hiểu mình, hiểu người và sống có ý nghĩa hơn.
1. Giải thích:
2. Bàn luận:
3. Dẫn chứng:
4. Phản đề:
Tuy nhiên, sống chậm không đồng nghĩa với ì trệ hay thiếu nỗ lực. Nếu hiểu sai, con người sẽ trở nên thụ động, lười biếng, đánh mất cơ hội. Vì thế, cần sống chậm mà không dừng lại, chậm để hiểu sâu hơn chứ không phải để tụt lại phía sau.
Giữa guồng quay hiện đại, sống chậm là cách để con người giữ gìn tâm hồn, tìm lại bình yên và sống thật với chính mình. Hãy bước chậm lại để lắng nghe tiếng nói từ trái tim, để mỗi ngày không trôi đi vô nghĩa, và để ta biết trân trọng từng hơi thở, từng phút giây của cuộc đời.
Câu 1.
Đoạn trích thơ "Thạch Sanh, Lý Thông" là một ví dụ đặc sắc cho sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa nội dung và nghệ thuật của truyện Nôm. Về nội dung, đoạn thơ đã tái hiện thành công mâu thuẫn đỉnh điểm giữa cái thiện (Thạch Sanh) và cái ác (Lý Thông, hồn ma), đồng thời thể hiện khát vọng công lý ngàn đời của nhân dân. Cái thiện phải trải qua oan khuất tột cùng ("Giam vào trong ngục đợi ngày") nhưng cuối cùng vẫn được minh oan. Về nghệ thuật, thể thơ lục bát truyền thống được sử dụng tài tình, khiến câu chuyện dễ đi vào lòng người. Nổi bật nhất là việc sử dụng các chi tiết kỳ ảo. Tiếng đàn thần không chỉ là một vật vô tri mà đã trở thành "nhân vật", là tiếng nói của sự thật ("Ai đưa công chúa lên hang mà về?"), có khả năng chữa bệnh và lay động lòng người. Bên cạnh đó, chi tiết "sét đánh" ở cuối đoạn là sự can thiệp của công lý "Trời", thể hiện quan niệm "ác giả ác báo" một cách tuyệt đối, thỏa mãn mong mỏi của nhân dân. Ngôn ngữ thơ giản dị, giàu cảm xúc, đã làm nổi bật lòng nhân hậu của Thạch Sanh và sự hèn nhát của Lý Thông.
Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản. Văn bản được viết bằng thể thơ lục bát (dòng trên 6 chữ, dòng dưới 8 chữ).
Câu 2. Các phương thức biểu đạt được sử dụng trong văn bản là:
- Tự sự (kể lại diễn biến câu chuyện: hồn ma trả thù, Thạch Sanh bị oan, gảy đàn, được minh oan, Lý Thông bị trừng trị) - Đây là phương thức chủ đạo.
- Miêu tả (miêu tả cảnh: "Chiều tàn hút gió cheo leo", miêu tả nhân vật: Lý Thông "mặt xám mắt xanh").
- Biểu cảm (bộc lộ cảm xúc, tâm trạng: Thạch Sanh "Buồn đâu xâm chiếm cõi lòng", tiếng đàn "ai oán não nề", công chúa "vấn vương bồi hồi").
Đoạn trích “Chèo đi rán thứ sáu … Đừng cho tôi bỏ thân chốn này, biển hỡi!” thể hiện nỗi bi ai, cô độc và khát vọng tự do của con người trước thiên nhiên và số phận. Ngôn ngữ tác giả giàu nhịp điệu, giọng điệu bi tráng, gợi cảm giác dồn nén và bức bối. Hình ảnh “biển” vừa là biểu tượng của thiên nhiên hùng vĩ, vừa là ẩn dụ cho thử thách, bão tố cuộc đời mà con người phải đối mặt. Qua lời độc thoại, nhân vật bộc lộ tâm trạng kiên cường, quyết liệt và khát khao sống, đồng thời phản ánh sự đấu tranh nội tâm giữa ý chí sống và hoàn cảnh éo le. Nghệ thuật sử dụng từ ngữ mang âm hưởng gợi hình, gợi cảm và nhịp điệu câu linh hoạt tạo ra hiệu quả biểu cảm mạnh mẽ, giúp người đọc cảm nhận sâu sắc nỗi đau, khát vọng và tình yêu cuộc sống của nhân vật. Từ đó, đoạn trích không chỉ tái hiện hoàn cảnh khó khăn mà còn nhấn mạnh sức sống tiềm ẩn và lòng dũng cảm của con người trong nghịch cảnh.
Tình thân, bao gồm tình cảm gia đình, quan hệ ruột thịt và sự gắn bó giữa những người thân yêu, là một giá trị tinh thần vô cùng quý báu trong cuộc sống mỗi con người. Nó không chỉ là nơi ta tìm thấy sự che chở, bảo vệ và đồng cảm, mà còn là nguồn động lực tinh thần để vượt qua khó khăn, thử thách. Trong xã hội hiện đại đầy biến động, mỗi người đều phải đối mặt với áp lực học tập, công việc hay các mối quan hệ phức tạp. Trong bối cảnh ấy, tình thân trở thành bến bờ bình yên, giúp con người cảm thấy an toàn, vững vàng và được yêu thương.
Tình thân còn được thể hiện qua những hành động cụ thể: cha mẹ nhẫn nại nuôi dưỡng, dạy dỗ con; anh chị em chia sẻ, giúp đỡ nhau trong khó khăn; người thân luôn ở bên lúc hoạn nạn, đau ốm hay thất bại. Những giá trị ấy không thể đo bằng vật chất, mà được cảm nhận qua sự quan tâm, sẻ chia và tình yêu thương chân thành. Văn học, điện ảnh hay những câu chuyện đời thường đều minh chứng rằng, tình thân giúp con người giữ được nhân cách, niềm tin và lạc quan trong cuộc sống.
Ngược lại, thiếu tình thân sẽ khiến con người cô độc, mất phương hướng và dễ chán nản. Chính vì vậy, việc duy trì, nuôi dưỡng tình thân là điều cần thiết. Mỗi người cần biết trân trọng gia đình, quan tâm và sẻ chia với người thân, bởi chỉ khi có tình thân, con người mới cảm nhận trọn vẹn hạnh phúc, nghị lực và ý nghĩa cuộc sống.
Tóm lại, tình thân là nguồn sức mạnh tinh thần, chỗ dựa bền vững và ánh sáng dẫn lối cho con người trong hành trình sống. Dù cuộc sống có bộn bề, khó khăn hay thử thách, tình thân vẫn là giá trị vĩnh hằng, giúp mỗi chúng ta vượt qua nghịch cảnh và hoàn thiện nhân cách.
Câu 1. Xác định người kể trong văn bản
Người kể trong văn bản là người kể thứ nhất, tức nhân vật “tôi” trong truyện. Nhân vật kể lại chính trải nghiệm của mình khi vượt biển, diễn tả trực tiếp cảm giác sợ hãi, lo lắng và cố gắng vượt qua nguy hiểm. Cách kể này giúp người đọc cảm nhận chân thực và sống động hành trình gian nan của nhân vật.
Câu 2. Hình ảnh “biển” trong văn bản có đặc điểm gì?
Hình ảnh biển trong văn bản được miêu tả hung dữ, dữ dội và nguy hiểm:
Biển “nước cuộn thác”, “nước ác kéo ầm ầm”, “nước dựng đứng chấm trời”, “nước sôi gầm réo”.
Biển vừa là thực tại hiểm nguy, vừa là biểu tượng cho thử thách, bão tố của cuộc đời mà con người phải vượt qua.
Biển cũng là đối tượng mà nhân vật phải cầu xin, thuyết phục, thể hiện mối quan hệ con người – thiên nhiên đầy căng thẳng và khát vọng sống.
Câu 3. Chủ đề của văn bản
Chủ đề của văn bản là: khát vọng sống, sức mạnh vượt qua thử thách và ý chí kiên cường của con người trước thiên nhiên và số phận. Đồng thời, truyện cũng phản ánh niềm tin vào cõi tâm linh và các nghi lễ dân gian trong đời sống tinh thần của người Tày – Nùng.
Câu 4. Các rán nước trong văn bản là biểu tượng cho điều gì?
Các rán nước (từ rán thứ sáu đến rán thứ mười hai) là biểu tượng cho những thử thách, khó khăn và hiểm nguy liên tiếp mà con người phải đối mặt trong cuộc đời. Mỗi rán nước là một chặng đường gian nan, đòi hỏi ý chí, sự kiên trì và khả năng vượt khó. Chúng tượng trưng cho sự đấu tranh không ngừng để giành lại cuộc sống và tự do, đồng thời phản ánh quan niệm nhân quả và thử thách trong tín ngưỡng dân gian.
Câu 5. Những âm thanh và cảm xúc được gợi lên trong đoạn:
“Chèo đi rán thứ chín,/ Trông thấy nước dựng đứng chấm trời,/ Khắp mặt biển nước sôi gầm réo./ Biển ơi, đừng giết tôi,/ Nước hỡi, đừng lôi lấy thuyền?”
Âm thanh được thể hiện:
“nước sôi gầm réo” → âm thanh dữ dội, vang rền của sóng biển.
Tiếng cầu cứu của nhân vật: “Biển ơi, đừng giết tôi, Nước hỡi, đừng lôi lấy thuyền?” → âm thanh kêu van, lo sợ.
Cảm xúc gợi lên:
Sợ hãi, căng thẳng, lo lắng trước hiểm nguy.
Khát vọng sống mạnh mẽ, cầu mong an toàn.
Đồng thời tạo cảm giác kịch tính và hồi hộp cho người đọc, giúp nhập vai vào hành trình gian nan của nhân vật.
Câu 1. Người kể trong văn bản là người xưng "tôi", xuất hiện trực tiếp qua các câu "Biển ơi, đừng giết tôi", "bây giờ mới biết tôi sống sót", "Sau lưng trơ lại tôi". Đối chiếu với phần tóm tắt, người kể chính là linh hồn của người em trai đã chết oan, bị bắt làm sa dạ sa dồng (phu chèo thuyền) ở cõi âm.
Câu 1: Đề tài của đoạn trích là vẻ đẹp trữ tình, thơ mộng của con Sông Đà dưới góc nhìn say đắm, tài hoa và đầy cá tính của nhà văn Nguyễn Tuân.
Câu 2: Chỉ ra 2 biểu hiện của cái "tôi" của tác giả trong đoạn trích
Cái "tôi" của Nguyễn Tuân (một cái "tôi" uyên bác, tài hoa và giàu lòng yêu nước) được thể hiện rất rõ qua:
- Cái "tôi" say đắm, trực tiếp tham gia vào quan sát: Tác giả không miêu tả Sông Đà một cách khách quan mà bộc lộ rõ sự si mê của mình. (Ví dụ: "Tôi đã nhìn say sưa làn mây...", "tôi đã xuyên qua đám mây...").
- Cái "tôi" giàu lòng tự tôn dân tộc và cá tính mạnh mẽ: Tác giả thể hiện quan điểm rõ ràng, bác bỏ cách gọi mang tính miệt thị của thực dân Pháp ("Chưa hề bao giờ tôi thấy dòng Sông Đà là đen... gọi bằng một cái tên Tây láo lếu"). (Ngoài ra, có thể kể đến cái "tôi" lãng mạn, xem Sông Đà như một "cố nhân").
Dân tộc Việt Nam ta vốn giàu truyền thống "lá lành đùm lá rách", và hành động từ thiện chính là biểu hiện sinh động nhất của tinh thần nhân ái, tương thân tương ái đó. Theo quan niệm của em, từ thiện không chỉ đơn thuần là việc cho đi vật chất như tiền bạc, quần áo, lương thực mà còn là sự sẻ chia về tinh thần: một lời động viên, một ánh mắt cảm thông. Điều cốt lõi làm nên giá trị của hành động này là tấm lòng chân thành, xuất phát từ trái tim muốn giúp đỡ người khác mà không vụ lợi hay mong cầu danh tiếng. Những việc làm tử tế dù nhỏ bé, nếu được thực hiện bằng cái tâm trong sáng, sẽ giúp xoa dịu nỗi đau, gieo niềm tin vào cuộc sống cho những mảnh đời bất hạnh. Hơn hết, làm từ thiện cũng chính là làm giàu có tâm hồn mình, khiến cuộc sống trở nên ý nghĩa và xã hội văn minh, ấm áp hơn.
Các cuộc cách mạng công nghiệp trên thế giới gồm:
- Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất (thế kỷ XVIII – XIX) với máy hơi nước và sản xuất hàng loạt.
- Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai (cuối thế kỷ XIX – đầu XX) gắn với điện, động cơ đốt trong, đường sắt, hoá chất.
- Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ ba (giữa thế kỷ XX) với điện tử, tin học, tự động hoá.
- Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư (hiện nay) với trí tuệ nhân tạo, internet vạn vật, robot.
Tác động tích cực: Những cách mạng này giúp tăng năng suất lao động, tạo nhiều sản phẩm mới, thay đổi cơ cấu kinh tế, nâng cao mức sống và mở rộng giao lưu khoa học kỹ thuật. Con người được giải phóng khỏi nhiều lao động nặng nhọc. Tác động tiêu cực: Công nghiệp quy mô lớn gây khai thác cạn kiệt tài nguyên, ô nhiễm môi trường; máy móc thay thế con người làm gia tăng tỷ lệ thất nghiệp; khoảng cách giàu nghèo tăng, một số phát minh bị sử dụng trong vũ khí hủy diệt.
Câu 1.
Đoạn trích "Cảnh tượng đau lòng" phơi bày đỉnh điểm bi kịch của Vua Lia, nơi sự sụp đổ về tinh thần lại mở ra một sự thật trần trụi về thế giới. Bằng ngôn ngữ và hành động, Sếch-xpia khắc họa một vị vua đã hoàn toàn hóa điên: lời thoại đứt gãy, phi logic (lúc nói về "con chuột", lúc đòi "thử sức với khổng lồ"), ngoại hình "đeo quấn... hoa đồng cỏ nội". Tuy nhiên, trớ trêu thay, chính trong cơn điên dại ấy, Vua Lia lại đạt đến một sự "khôn ngoan" (như Eđ-ga nhận xét). Khi mất tất cả quyền lực, ông mới nhìn thấu bản chất giả dối của Gô-nơ-rin, Rê-gan ("Chúng nựng ta như con chó nhỏ"), sự bất lực của bản thân ("Ta có chống được cơn sốt rét đâu nào!"), và sự đảo điên của công lý. Ông nhận ra một xã hội mà sự giàu có ("áo mớ bảy mớ ba") có thể che đậy mọi tội lỗi, và quyền lực có thể phi lý ("thiên hạ vâng phép chó"). Cuộc đối thoại với Glô-xtơ mù lòa càng tô đậm bi kịch, khi hai con người mất mát nhất (một người điên, một người mù) lại là những người "thấy" rõ nhất bản chất cuộc đời.