Câu 1. (2 điểm)
Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích những nét đặc sắc về nội dung và nghệ thuật của đoạn trích ở phần Đọc hiểu.
Câu 2. (4 điểm)
Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) bàn về việc sống chậm trong xã hội hiện đại.
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản. Văn bản được viết bằng thể thơ lục bát (dòng trên 6 chữ, dòng dưới 8 chữ).
Câu 2. Các phương thức biểu đạt được sử dụng trong văn bản là:
- Tự sự (kể lại diễn biến câu chuyện: hồn ma trả thù, Thạch Sanh bị oan, gảy đàn, được minh oan, Lý Thông bị trừng trị) - Đây là phương thức chủ đạo.
- Miêu tả (miêu tả cảnh: "Chiều tàn hút gió cheo leo", miêu tả nhân vật: Lý Thông "mặt xám mắt xanh").
- Biểu cảm (bộc lộ cảm xúc, tâm trạng: Thạch Sanh "Buồn đâu xâm chiếm cõi lòng", tiếng đàn "ai oán não nề", công chúa "vấn vương bồi hồi").
Đoạn trích “Chèo đi rán thứ sáu … Đừng cho tôi bỏ thân chốn này, biển hỡi!” thể hiện nỗi bi ai, cô độc và khát vọng tự do của con người trước thiên nhiên và số phận. Ngôn ngữ tác giả giàu nhịp điệu, giọng điệu bi tráng, gợi cảm giác dồn nén và bức bối. Hình ảnh “biển” vừa là biểu tượng của thiên nhiên hùng vĩ, vừa là ẩn dụ cho thử thách, bão tố cuộc đời mà con người phải đối mặt. Qua lời độc thoại, nhân vật bộc lộ tâm trạng kiên cường, quyết liệt và khát khao sống, đồng thời phản ánh sự đấu tranh nội tâm giữa ý chí sống và hoàn cảnh éo le. Nghệ thuật sử dụng từ ngữ mang âm hưởng gợi hình, gợi cảm và nhịp điệu câu linh hoạt tạo ra hiệu quả biểu cảm mạnh mẽ, giúp người đọc cảm nhận sâu sắc nỗi đau, khát vọng và tình yêu cuộc sống của nhân vật. Từ đó, đoạn trích không chỉ tái hiện hoàn cảnh khó khăn mà còn nhấn mạnh sức sống tiềm ẩn và lòng dũng cảm của con người trong nghịch cảnh.
Tình thân, bao gồm tình cảm gia đình, quan hệ ruột thịt và sự gắn bó giữa những người thân yêu, là một giá trị tinh thần vô cùng quý báu trong cuộc sống mỗi con người. Nó không chỉ là nơi ta tìm thấy sự che chở, bảo vệ và đồng cảm, mà còn là nguồn động lực tinh thần để vượt qua khó khăn, thử thách. Trong xã hội hiện đại đầy biến động, mỗi người đều phải đối mặt với áp lực học tập, công việc hay các mối quan hệ phức tạp. Trong bối cảnh ấy, tình thân trở thành bến bờ bình yên, giúp con người cảm thấy an toàn, vững vàng và được yêu thương.
Tình thân còn được thể hiện qua những hành động cụ thể: cha mẹ nhẫn nại nuôi dưỡng, dạy dỗ con; anh chị em chia sẻ, giúp đỡ nhau trong khó khăn; người thân luôn ở bên lúc hoạn nạn, đau ốm hay thất bại. Những giá trị ấy không thể đo bằng vật chất, mà được cảm nhận qua sự quan tâm, sẻ chia và tình yêu thương chân thành. Văn học, điện ảnh hay những câu chuyện đời thường đều minh chứng rằng, tình thân giúp con người giữ được nhân cách, niềm tin và lạc quan trong cuộc sống.
Ngược lại, thiếu tình thân sẽ khiến con người cô độc, mất phương hướng và dễ chán nản. Chính vì vậy, việc duy trì, nuôi dưỡng tình thân là điều cần thiết. Mỗi người cần biết trân trọng gia đình, quan tâm và sẻ chia với người thân, bởi chỉ khi có tình thân, con người mới cảm nhận trọn vẹn hạnh phúc, nghị lực và ý nghĩa cuộc sống.
Tóm lại, tình thân là nguồn sức mạnh tinh thần, chỗ dựa bền vững và ánh sáng dẫn lối cho con người trong hành trình sống. Dù cuộc sống có bộn bề, khó khăn hay thử thách, tình thân vẫn là giá trị vĩnh hằng, giúp mỗi chúng ta vượt qua nghịch cảnh và hoàn thiện nhân cách.
Câu 1. Xác định người kể trong văn bản
Người kể trong văn bản là người kể thứ nhất, tức nhân vật “tôi” trong truyện. Nhân vật kể lại chính trải nghiệm của mình khi vượt biển, diễn tả trực tiếp cảm giác sợ hãi, lo lắng và cố gắng vượt qua nguy hiểm. Cách kể này giúp người đọc cảm nhận chân thực và sống động hành trình gian nan của nhân vật.
Câu 2. Hình ảnh “biển” trong văn bản có đặc điểm gì?
Hình ảnh biển trong văn bản được miêu tả hung dữ, dữ dội và nguy hiểm:
Biển “nước cuộn thác”, “nước ác kéo ầm ầm”, “nước dựng đứng chấm trời”, “nước sôi gầm réo”.
Biển vừa là thực tại hiểm nguy, vừa là biểu tượng cho thử thách, bão tố của cuộc đời mà con người phải vượt qua.
Biển cũng là đối tượng mà nhân vật phải cầu xin, thuyết phục, thể hiện mối quan hệ con người – thiên nhiên đầy căng thẳng và khát vọng sống.
Câu 3. Chủ đề của văn bản
Chủ đề của văn bản là: khát vọng sống, sức mạnh vượt qua thử thách và ý chí kiên cường của con người trước thiên nhiên và số phận. Đồng thời, truyện cũng phản ánh niềm tin vào cõi tâm linh và các nghi lễ dân gian trong đời sống tinh thần của người Tày – Nùng.
Câu 4. Các rán nước trong văn bản là biểu tượng cho điều gì?
Các rán nước (từ rán thứ sáu đến rán thứ mười hai) là biểu tượng cho những thử thách, khó khăn và hiểm nguy liên tiếp mà con người phải đối mặt trong cuộc đời. Mỗi rán nước là một chặng đường gian nan, đòi hỏi ý chí, sự kiên trì và khả năng vượt khó. Chúng tượng trưng cho sự đấu tranh không ngừng để giành lại cuộc sống và tự do, đồng thời phản ánh quan niệm nhân quả và thử thách trong tín ngưỡng dân gian.
Câu 5. Những âm thanh và cảm xúc được gợi lên trong đoạn:
“Chèo đi rán thứ chín,/ Trông thấy nước dựng đứng chấm trời,/ Khắp mặt biển nước sôi gầm réo./ Biển ơi, đừng giết tôi,/ Nước hỡi, đừng lôi lấy thuyền?”
Âm thanh được thể hiện:
“nước sôi gầm réo” → âm thanh dữ dội, vang rền của sóng biển.
Tiếng cầu cứu của nhân vật: “Biển ơi, đừng giết tôi, Nước hỡi, đừng lôi lấy thuyền?” → âm thanh kêu van, lo sợ.
Cảm xúc gợi lên:
Sợ hãi, căng thẳng, lo lắng trước hiểm nguy.
Khát vọng sống mạnh mẽ, cầu mong an toàn.
Đồng thời tạo cảm giác kịch tính và hồi hộp cho người đọc, giúp nhập vai vào hành trình gian nan của nhân vật.
Câu 1. Người kể trong văn bản là người xưng "tôi", xuất hiện trực tiếp qua các câu "Biển ơi, đừng giết tôi", "bây giờ mới biết tôi sống sót", "Sau lưng trơ lại tôi". Đối chiếu với phần tóm tắt, người kể chính là linh hồn của người em trai đã chết oan, bị bắt làm sa dạ sa dồng (phu chèo thuyền) ở cõi âm.
Tỉnh tôi hôm nay
Sông xanh uốn quanh phố nhỏ,
Núi cao vươn mình giữa nắng hồng.
Người đi chợ, tiếng cười rộn rã,
Làng xóm hòa nhịp với thành phố đông.
Bao năm sáp nhập, cùng chung nhịp,
Tình đất, tình người thêm gần gũi.
Tỉnh tôi giờ rực rỡ sắc mới,
Chào ngày mai, sáng tươi hạnh phúc ngời.
các bn thấy hay thì tick cho mik nhé❗
Phép nhân hóa trong khổ thơ (mây “sầu”, gió “thảm”) làm cho thiên nhiên như mang tâm trạng con người, cùng chia sẻ nỗi đau và bất bình trước cảnh đất nước bị xâm lăng. Nhờ đó, nỗi uất hận và lòng yêu nước của tác giả được thể hiện sâu sắc, sinh động hơn.
tick cho mik nhé❗
Trong dòng văn học yêu nước đầu thế kỷ XX, "Hai chữ nước nhà" của Trần Tuấn Khải là một tác phẩm nổi bật, lay động lòng người. Bài thơ là lời tâm huyết của một người cha (hoặc người vợ) tiễn con (chồng) ra đi làm nhiệm vụ cứu nước. Đặc biệt, trong khổ thơ đầu, bằng việc sử dụng phép tu từ nhân hóa đặc sắc qua hình ảnh "mây sầu" và "gió thảm", tác giả đã vẽ nên một bức tranh non sông đầy bi phẫn trong bối cảnh đất nước bị xâm lược.
Nếu trong văn học cổ, mây, gió thường được nhân hóa để thể hiện nỗi buồn tình riêng, thì trong khổ thơ này, chúng mang một tầm vóc và ý nghĩa lớn lao hơn nhiều. Bối cảnh của tác phẩm là khi đất nước đang chìm trong đêm đen nô lệ, "ải Bắc" và "trời Nam" không còn là không gian của sự chia ly cá nhân, mà là hình ảnh hoán dụ cho toàn bộ lãnh thổ đất nước đang bị giày xéo.
Trước hết, phép nhân hóa "mây sầu" và "gió thảm" đã biến thiên nhiên vô tri thành một thực thể có linh hồn, đang quằn quại trong nỗi đau chung của dân tộc. Đây không phải là cái buồn lãng mạn, mà là nỗi sầu của non sông, nỗi bi thảm của một quốc gia mất chủ quyền. Cả bầu trời, từ Bắc chí Nam, đều bao trùm một không khí "âm đạm", "đìu hiu" tang tóc. Thiên nhiên cũng đang đau đớn, u uất trước cảnh đất nước bị xâm lược.
Phép nhân hóa này không chỉ dừng lại ở việc diễn tả nỗi buồn, mà còn có tác dụng khơi gợi lòng căm phẫn. Nỗi "sầu", "thảm" ấy kết hợp với những âm thanh đầy hãi hùng, man rợ "Bốn bề hổ thét chim kêu" (hình ảnh ẩn dụ cho quân xâm lược tàn bạo và bè lũ tay sai) đã tạo nên một bức tranh thực tại ngột ngạt, bi phẫn.
Quan trọng nhất, tất cả cảnh vật đó khi được nhìn ngắm không phải để người ta chìm đắm trong bi lụy, mà có tác dụng "như khêu bất bình". Đây chính là điểm mấu chốt. Nỗi buồn của thiên nhiên, sự tàn bạo của kẻ thù đã trở thành chất xúc tác mạnh mẽ, khơi dậy sự phẫn uất, lòng căm thù giặc và nỗi bất bình sâu sắc trong lòng người. Nó không phải là sự than vãn, mà là một lời tố cáo đanh thép thực tại, nung nấu ý chí phải hành động
Phép nhân hóa "mây sầu" và "gió thảm" trong khổ thơ của Trần Tuấn Khải là một thủ pháp nghệ thuật vô cùng đắt giá. Nó đã thành công trong việc biến nỗi đau của thiên nhiên thành nỗi đau của đất nước, từ đó khơi gợi trực tiếp lòng yêu nước, ý thức dân tộc và sự bất bình trước cảnh nô lệ, đúng với tinh thần chủ đạo của một bài thơ yêu nước cách mạng.
Hmm, đây là một câu ghép và đã có đủ 2 động từ chính rồi á em, nên không có thiếu đâu.
✍️ Câu 1: Đoạn văn nêu cảm xúc về bài thơ "Mùa về" (khoảng 200 chữ)
Bài thơ “Mùa về” của Phạm Xuân Am đã để lại trong em nhiều cảm xúc sâu sắc về vẻ đẹp lao động và tình quê hương. Những hình ảnh chân thực như “sàng rơm, sảy thóc”, “liềm hái ra đồng”, “giòn tan cối vỗ” gợi lên khung cảnh nhộn nhịp, rộn ràng của ngày mùa nơi làng quê. Em cảm nhận được sự vất vả, nhọc nhằn nhưng đầy niềm vui của người nông dân khi gặt hái thành quả sau bao ngày chăm sóc ruộng đồng. Đặc biệt, hai câu thơ “Hai tay dưỡng đất, nuôi trời / Đôi vai gánh cả mảnh trời bão giông” khiến em xúc động bởi sự hy sinh thầm lặng và sức mạnh phi thường của người nông dân. Họ không chỉ làm ra hạt lúa mà còn nuôi dưỡng cả sự sống. Bài thơ không chỉ là lời ca ngợi lao động mà còn là bản hòa ca của tình yêu quê hương, của niềm tin vào cuộc sống. Em thấy thêm yêu những người nông dân, yêu quê hương và trân trọng giá trị của lao động chân chính.
🌕 Câu 2: Bài văn tả cảnh sinh hoạt ngày Tết Trung thu ở quê em
Tết Trung thu ở quê em là một dịp lễ hội rộn ràng và đầy màu sắc, khiến ai cũng háo hức mong chờ. Ngay từ chiều, khắp xóm làng đã rộn rã tiếng cười nói, tiếng trống múa lân vang lên tưng bừng. Trẻ con tụ tập trong sân đình, tay cầm đèn ông sao, đèn kéo quân, đèn cá chép lung linh sắc màu. Những chiếc bánh nướng, bánh dẻo được bày biện đẹp mắt trên mâm cỗ, bên cạnh là chuối, bưởi, mãng cầu – những loại quả đặc trưng của mùa thu.
Khi trăng lên cao, cả làng như sáng bừng dưới ánh trăng tròn vành vạnh. Đoàn múa lân bắt đầu biểu diễn, tiếng trống rộn ràng, tiếng reo hò vang dội. Người lớn ngồi trò chuyện, trẻ con chạy nhảy, hát vang bài “Chiếc đèn ông sao” đầy vui tươi. Không khí Trung thu thật ấm áp, chan hòa tình thân. Em cảm thấy hạnh phúc khi được sống trong một miền quê yên bình, nơi những giá trị truyền thống vẫn được gìn giữ qua từng mùa trăng rằm.
câu 1 ngày mùa ở quê em vui lắm sáng sớm mọi người đã lô nức ra đồng để găt lúa về, những bông lúc chín vàng óng nhìn từ xa những bác nông dân đang hăng say găt lúc những bông lúc chín vàng óng bao công sức của người nông dân bỏ ra thật sứng đáng ,người găt người gánh nhìn những nụ cười của các bác nông dân cũng xua đi những vất vả mệt nhọc vì bao công sức của mình làm ra đều được đên đáp xứng đáng những hạt lúa vàng mang lại sự ấm lo người nông dân
✅ Câu 1: Phương thức biểu đạt chính
Phương thức biểu đạt chính của văn bản là biểu cảm kết hợp với miêu tả và tự sự. Bài thơ thể hiện cảm xúc trân trọng, ngợi ca người nông dân qua hình ảnh lao động và không khí ngày mùa.
🌾 Câu 2: Ba hoạt động lao động của người nông dân trong ngày mùa
Ba hoạt động lao động được nhắc đến trong bài thơ:
💪 Câu 3: Cảm nhận về người nông dân qua hai dòng thơ
Hai dòng thơ “Hai tay dưỡng đất, nuôi trời / Đôi vai gánh cả mảnh trời bão giông” gợi cảm nhận:
✨ Câu 4: Biện pháp tu từ và tác dụng
Dòng thơ “Thêm vàng hạt lúa, thêm xanh giấc nồng” sử dụng biện pháp tu từ ẩn dụ và điệp từ “thêm”.
🌱 Câu 5: Bài học rút ra từ tinh thần người nông dân
Từ tinh thần “Nhọc nhằn không mỏi, mỏi mong mùa về”, em rút ra bài học:
Dù cuộc sống có vất vả, khó khăn, ta vẫn cần giữ vững niềm tin và sự kiên trì. Thành quả chỉ đến với những ai biết nỗ lực không ngừng. Em học được rằng phải trân trọng lao động, sống có trách nhiệm và luôn hướng về những giá trị bền vững trong cuộc sống.
✅ Câu 1: Phương thức biểu đạt chính
Phương thức biểu đạt chính của văn bản là biểu cảm kết hợp với miêu tả và tự sự. Bài thơ thể hiện cảm xúc trân trọng, ngợi ca người nông dân qua hình ảnh lao động và không khí ngày mùa.
🌾 Câu 2: Ba hoạt động lao động của người nông dân trong ngày mùa
Ba hoạt động lao động được nhắc đến trong bài thơ:
💪 Câu 3: Cảm nhận về người nông dân qua hai dòng thơ
Hai dòng thơ “Hai tay dưỡng đất, nuôi trời / Đôi vai gánh cả mảnh trời bão giông” gợi cảm nhận:
✨ Câu 4: Biện pháp tu từ và tác dụng
Dòng thơ “Thêm vàng hạt lúa, thêm xanh giấc nồng” sử dụng biện pháp tu từ ẩn dụ và điệp từ “thêm”.
🌱 Câu 5: Bài học rút ra từ tinh thần người nông dân
Từ tinh thần “Nhọc nhằn không mỏi, mỏi mong mùa về”, em rút ra bài học:
Dù cuộc sống có vất vả, khó khăn, ta vẫn cần giữ vững niềm tin và sự kiên trì. Thành quả chỉ đến với những ai biết nỗ lực không ngừng. Em học được rằng phải trân trọng lao động, sống có trách nhiệm và luôn hướng về những giá trị bền vững trong cuộc sống.
🟩 Câu 1 (2,0 điểm): Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích những nét đặc sắc về nội dung và nghệ thuật của đoạn trích “Cảnh tượng đau lòng”
Đoạn trích Cảnh tượng đau lòng trong bi kịch Vua Lia của William Shakespeare là một trong những cảnh cảm động và bi thương nhất, thể hiện sâu sắc bi kịch của con người khi mất đi tất cả. Về nội dung, đoạn trích khắc họa hình ảnh vua Lia — một vị quân vương từng đầy quyền uy nhưng nay hóa điên, lang thang giữa đời, chịu nỗi đau của sự phản bội và cô đơn. Qua cơn điên của vua, Shakespeare bộc lộ nỗi xót xa cho thân phận con người, đồng thời lên án sự tha hóa của quyền lực, sự giả dối và lạnh lùng của xã hội phong kiến. Về nghệ thuật, đoạn trích đặc sắc bởi ngôn ngữ kịch giàu biểu cảm, đậm tính triết lý, xen kẽ giữa tỉnh và mê, cùng chỉ dẫn sân khấu chi tiết giúp khắc họa rõ diễn biến tâm lý nhân vật. Sự kết hợp giữa hiện thực và bi kịch, giữa nghệ thuật đối thoại – độc thoại đã làm nổi bật tầm nhân đạo sâu sắc của tác phẩm: cảm thương, thức tỉnh và trân trọng con người.
🟩 Câu 2 (4,0 điểm): Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) bàn về việc sống chậm trong xã hội hiện đại
Mở bài:
Trong thời đại công nghệ và tốc độ, con người ngày càng bị cuốn vào nhịp sống gấp gáp, hối hả. Giữa dòng đời tất bật ấy, “sống chậm” trở thành một cách sống cần thiết – không phải để chậm lại so với người khác, mà để hiểu mình, hiểu người và sống có ý nghĩa hơn.
Thân bài:
1. Giải thích:
2. Bàn luận:
3. Dẫn chứng:
4. Phản đề:
Tuy nhiên, sống chậm không đồng nghĩa với ì trệ hay thiếu nỗ lực. Nếu hiểu sai, con người sẽ trở nên thụ động, lười biếng, đánh mất cơ hội. Vì thế, cần sống chậm mà không dừng lại, chậm để hiểu sâu hơn chứ không phải để tụt lại phía sau.
Kết bài:
Giữa guồng quay hiện đại, sống chậm là cách để con người giữ gìn tâm hồn, tìm lại bình yên và sống thật với chính mình. Hãy bước chậm lại để lắng nghe tiếng nói từ trái tim, để mỗi ngày không trôi đi vô nghĩa, và để ta biết trân trọng từng hơi thở, từng phút giây của cuộc đời.
Câu 1.
Đoạn trích thơ "Thạch Sanh, Lý Thông" là một ví dụ đặc sắc cho sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa nội dung và nghệ thuật của truyện Nôm. Về nội dung, đoạn thơ đã tái hiện thành công mâu thuẫn đỉnh điểm giữa cái thiện (Thạch Sanh) và cái ác (Lý Thông, hồn ma), đồng thời thể hiện khát vọng công lý ngàn đời của nhân dân. Cái thiện phải trải qua oan khuất tột cùng ("Giam vào trong ngục đợi ngày") nhưng cuối cùng vẫn được minh oan. Về nghệ thuật, thể thơ lục bát truyền thống được sử dụng tài tình, khiến câu chuyện dễ đi vào lòng người. Nổi bật nhất là việc sử dụng các chi tiết kỳ ảo. Tiếng đàn thần không chỉ là một vật vô tri mà đã trở thành "nhân vật", là tiếng nói của sự thật ("Ai đưa công chúa lên hang mà về?"), có khả năng chữa bệnh và lay động lòng người. Bên cạnh đó, chi tiết "sét đánh" ở cuối đoạn là sự can thiệp của công lý "Trời", thể hiện quan niệm "ác giả ác báo" một cách tuyệt đối, thỏa mãn mong mỏi của nhân dân. Ngôn ngữ thơ giản dị, giàu cảm xúc, đã làm nổi bật lòng nhân hậu của Thạch Sanh và sự hèn nhát của Lý Thông.