Câu 1. (2 điểm)
Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích những nét đặc sắc về nội dung và nghệ thuật của đoạn trích ở phần Đọc hiểu.
Câu 2. (4 điểm)
Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) bàn về việc sống chậm trong xã hội hiện đại.
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản. Văn bản được viết bằng thể thơ lục bát (dòng trên 6 chữ, dòng dưới 8 chữ).
Câu 2. Các phương thức biểu đạt được sử dụng trong văn bản là:
- Tự sự (kể lại diễn biến câu chuyện: hồn ma trả thù, Thạch Sanh bị oan, gảy đàn, được minh oan, Lý Thông bị trừng trị) - Đây là phương thức chủ đạo.
- Miêu tả (miêu tả cảnh: "Chiều tàn hút gió cheo leo", miêu tả nhân vật: Lý Thông "mặt xám mắt xanh").
- Biểu cảm (bộc lộ cảm xúc, tâm trạng: Thạch Sanh "Buồn đâu xâm chiếm cõi lòng", tiếng đàn "ai oán não nề", công chúa "vấn vương bồi hồi").
Đoạn trích “Chèo đi rán thứ sáu … Đừng cho tôi bỏ thân chốn này, biển hỡi!” thể hiện nỗi bi ai, cô độc và khát vọng tự do của con người trước thiên nhiên và số phận. Ngôn ngữ tác giả giàu nhịp điệu, giọng điệu bi tráng, gợi cảm giác dồn nén và bức bối. Hình ảnh “biển” vừa là biểu tượng của thiên nhiên hùng vĩ, vừa là ẩn dụ cho thử thách, bão tố cuộc đời mà con người phải đối mặt. Qua lời độc thoại, nhân vật bộc lộ tâm trạng kiên cường, quyết liệt và khát khao sống, đồng thời phản ánh sự đấu tranh nội tâm giữa ý chí sống và hoàn cảnh éo le. Nghệ thuật sử dụng từ ngữ mang âm hưởng gợi hình, gợi cảm và nhịp điệu câu linh hoạt tạo ra hiệu quả biểu cảm mạnh mẽ, giúp người đọc cảm nhận sâu sắc nỗi đau, khát vọng và tình yêu cuộc sống của nhân vật. Từ đó, đoạn trích không chỉ tái hiện hoàn cảnh khó khăn mà còn nhấn mạnh sức sống tiềm ẩn và lòng dũng cảm của con người trong nghịch cảnh.
Tình thân, bao gồm tình cảm gia đình, quan hệ ruột thịt và sự gắn bó giữa những người thân yêu, là một giá trị tinh thần vô cùng quý báu trong cuộc sống mỗi con người. Nó không chỉ là nơi ta tìm thấy sự che chở, bảo vệ và đồng cảm, mà còn là nguồn động lực tinh thần để vượt qua khó khăn, thử thách. Trong xã hội hiện đại đầy biến động, mỗi người đều phải đối mặt với áp lực học tập, công việc hay các mối quan hệ phức tạp. Trong bối cảnh ấy, tình thân trở thành bến bờ bình yên, giúp con người cảm thấy an toàn, vững vàng và được yêu thương.
Tình thân còn được thể hiện qua những hành động cụ thể: cha mẹ nhẫn nại nuôi dưỡng, dạy dỗ con; anh chị em chia sẻ, giúp đỡ nhau trong khó khăn; người thân luôn ở bên lúc hoạn nạn, đau ốm hay thất bại. Những giá trị ấy không thể đo bằng vật chất, mà được cảm nhận qua sự quan tâm, sẻ chia và tình yêu thương chân thành. Văn học, điện ảnh hay những câu chuyện đời thường đều minh chứng rằng, tình thân giúp con người giữ được nhân cách, niềm tin và lạc quan trong cuộc sống.
Ngược lại, thiếu tình thân sẽ khiến con người cô độc, mất phương hướng và dễ chán nản. Chính vì vậy, việc duy trì, nuôi dưỡng tình thân là điều cần thiết. Mỗi người cần biết trân trọng gia đình, quan tâm và sẻ chia với người thân, bởi chỉ khi có tình thân, con người mới cảm nhận trọn vẹn hạnh phúc, nghị lực và ý nghĩa cuộc sống.
Tóm lại, tình thân là nguồn sức mạnh tinh thần, chỗ dựa bền vững và ánh sáng dẫn lối cho con người trong hành trình sống. Dù cuộc sống có bộn bề, khó khăn hay thử thách, tình thân vẫn là giá trị vĩnh hằng, giúp mỗi chúng ta vượt qua nghịch cảnh và hoàn thiện nhân cách.
Câu 1. Xác định người kể trong văn bản
Người kể trong văn bản là người kể thứ nhất, tức nhân vật “tôi” trong truyện. Nhân vật kể lại chính trải nghiệm của mình khi vượt biển, diễn tả trực tiếp cảm giác sợ hãi, lo lắng và cố gắng vượt qua nguy hiểm. Cách kể này giúp người đọc cảm nhận chân thực và sống động hành trình gian nan của nhân vật.
Câu 2. Hình ảnh “biển” trong văn bản có đặc điểm gì?
Hình ảnh biển trong văn bản được miêu tả hung dữ, dữ dội và nguy hiểm:
Biển “nước cuộn thác”, “nước ác kéo ầm ầm”, “nước dựng đứng chấm trời”, “nước sôi gầm réo”.
Biển vừa là thực tại hiểm nguy, vừa là biểu tượng cho thử thách, bão tố của cuộc đời mà con người phải vượt qua.
Biển cũng là đối tượng mà nhân vật phải cầu xin, thuyết phục, thể hiện mối quan hệ con người – thiên nhiên đầy căng thẳng và khát vọng sống.
Câu 3. Chủ đề của văn bản
Chủ đề của văn bản là: khát vọng sống, sức mạnh vượt qua thử thách và ý chí kiên cường của con người trước thiên nhiên và số phận. Đồng thời, truyện cũng phản ánh niềm tin vào cõi tâm linh và các nghi lễ dân gian trong đời sống tinh thần của người Tày – Nùng.
Câu 4. Các rán nước trong văn bản là biểu tượng cho điều gì?
Các rán nước (từ rán thứ sáu đến rán thứ mười hai) là biểu tượng cho những thử thách, khó khăn và hiểm nguy liên tiếp mà con người phải đối mặt trong cuộc đời. Mỗi rán nước là một chặng đường gian nan, đòi hỏi ý chí, sự kiên trì và khả năng vượt khó. Chúng tượng trưng cho sự đấu tranh không ngừng để giành lại cuộc sống và tự do, đồng thời phản ánh quan niệm nhân quả và thử thách trong tín ngưỡng dân gian.
Câu 5. Những âm thanh và cảm xúc được gợi lên trong đoạn:
“Chèo đi rán thứ chín,/ Trông thấy nước dựng đứng chấm trời,/ Khắp mặt biển nước sôi gầm réo./ Biển ơi, đừng giết tôi,/ Nước hỡi, đừng lôi lấy thuyền?”
Âm thanh được thể hiện:
“nước sôi gầm réo” → âm thanh dữ dội, vang rền của sóng biển.
Tiếng cầu cứu của nhân vật: “Biển ơi, đừng giết tôi, Nước hỡi, đừng lôi lấy thuyền?” → âm thanh kêu van, lo sợ.
Cảm xúc gợi lên:
Sợ hãi, căng thẳng, lo lắng trước hiểm nguy.
Khát vọng sống mạnh mẽ, cầu mong an toàn.
Đồng thời tạo cảm giác kịch tính và hồi hộp cho người đọc, giúp nhập vai vào hành trình gian nan của nhân vật.
Câu 1. Người kể trong văn bản là người xưng "tôi", xuất hiện trực tiếp qua các câu "Biển ơi, đừng giết tôi", "bây giờ mới biết tôi sống sót", "Sau lưng trơ lại tôi". Đối chiếu với phần tóm tắt, người kể chính là linh hồn của người em trai đã chết oan, bị bắt làm sa dạ sa dồng (phu chèo thuyền) ở cõi âm.
Câu 1: Đề tài của đoạn trích là vẻ đẹp trữ tình, thơ mộng của con Sông Đà dưới góc nhìn say đắm, tài hoa và đầy cá tính của nhà văn Nguyễn Tuân.
Câu 2: Chỉ ra 2 biểu hiện của cái "tôi" của tác giả trong đoạn trích
Cái "tôi" của Nguyễn Tuân (một cái "tôi" uyên bác, tài hoa và giàu lòng yêu nước) được thể hiện rất rõ qua:
- Cái "tôi" say đắm, trực tiếp tham gia vào quan sát: Tác giả không miêu tả Sông Đà một cách khách quan mà bộc lộ rõ sự si mê của mình. (Ví dụ: "Tôi đã nhìn say sưa làn mây...", "tôi đã xuyên qua đám mây...").
- Cái "tôi" giàu lòng tự tôn dân tộc và cá tính mạnh mẽ: Tác giả thể hiện quan điểm rõ ràng, bác bỏ cách gọi mang tính miệt thị của thực dân Pháp ("Chưa hề bao giờ tôi thấy dòng Sông Đà là đen... gọi bằng một cái tên Tây láo lếu"). (Ngoài ra, có thể kể đến cái "tôi" lãng mạn, xem Sông Đà như một "cố nhân").
Dân tộc Việt Nam ta vốn giàu truyền thống "lá lành đùm lá rách", và hành động từ thiện chính là biểu hiện sinh động nhất của tinh thần nhân ái, tương thân tương ái đó. Theo quan niệm của em, từ thiện không chỉ đơn thuần là việc cho đi vật chất như tiền bạc, quần áo, lương thực mà còn là sự sẻ chia về tinh thần: một lời động viên, một ánh mắt cảm thông. Điều cốt lõi làm nên giá trị của hành động này là tấm lòng chân thành, xuất phát từ trái tim muốn giúp đỡ người khác mà không vụ lợi hay mong cầu danh tiếng. Những việc làm tử tế dù nhỏ bé, nếu được thực hiện bằng cái tâm trong sáng, sẽ giúp xoa dịu nỗi đau, gieo niềm tin vào cuộc sống cho những mảnh đời bất hạnh. Hơn hết, làm từ thiện cũng chính là làm giàu có tâm hồn mình, khiến cuộc sống trở nên ý nghĩa và xã hội văn minh, ấm áp hơn.
Các cuộc cách mạng công nghiệp trên thế giới gồm:
- Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất (thế kỷ XVIII – XIX) với máy hơi nước và sản xuất hàng loạt.
- Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai (cuối thế kỷ XIX – đầu XX) gắn với điện, động cơ đốt trong, đường sắt, hoá chất.
- Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ ba (giữa thế kỷ XX) với điện tử, tin học, tự động hoá.
- Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư (hiện nay) với trí tuệ nhân tạo, internet vạn vật, robot.
Tác động tích cực: Những cách mạng này giúp tăng năng suất lao động, tạo nhiều sản phẩm mới, thay đổi cơ cấu kinh tế, nâng cao mức sống và mở rộng giao lưu khoa học kỹ thuật. Con người được giải phóng khỏi nhiều lao động nặng nhọc. Tác động tiêu cực: Công nghiệp quy mô lớn gây khai thác cạn kiệt tài nguyên, ô nhiễm môi trường; máy móc thay thế con người làm gia tăng tỷ lệ thất nghiệp; khoảng cách giàu nghèo tăng, một số phát minh bị sử dụng trong vũ khí hủy diệt.
Câu 1
Bài làm
Trong dòng chảy hội nhập và phát triển mạnh mẽ của xã hội hiện đại, việc bảo vệ và giữ gìn những nét đẹp văn hóa truyền thống đang trở thành vấn đề đáng quan tâm, đặc biệt đối với giới trẻ Việt Nam hiện nay. Văn hóa truyền thống là kết tinh của lịch sử, là cội nguồn làm nên bản sắc dân tộc, giúp mỗi con người hiểu mình là ai, đến từ đâu. Tuy nhiên, trước sự tác động của lối sống hiện đại và văn hóa ngoại lai, một bộ phận giới trẻ đang dần thờ ơ, xem nhẹ những giá trị truyền thống như phong tục, tập quán, tiếng Việt, trang phục dân tộc hay các lễ hội cổ truyền. Bên cạnh đó, đáng tiếc thay, vẫn có nhiều bạn trẻ ý thức rõ vai trò của mình khi tích cực tìm hiểu lịch sử, trân trọng các giá trị văn hóa quê hương, lan tỏa nét đẹp truyền thống qua mạng xã hội và đời sống hằng ngày. Điều đó cho thấy, giữ gìn văn hóa không phải là khước từ cái mới mà là biết chọn lọc, tiếp thu tinh hoa nhân loại trên nền tảng bản sắc dân tộc. Mỗi bạn trẻ cần nâng cao ý thức trách nhiệm, bắt đầu từ những hành động nhỏ để văn hóa truyền thống luôn được gìn giữ và tỏa sáng trong đời sống hôm nay.
Câu 2
Bài làm
Bài thơ “Hai Mặt Trời” của Lam là một khúc hát dịu dàng, thấm đẫm tình bà cháu và tình quê hương sâu nặng. Qua những hình ảnh mộc mạc, gần gũi của làng quê Việt Nam, tác giả đã khắc họa thành công vẻ đẹp nội dung và nghệ thuật đầy cảm xúc, để lại dư âm lắng sâu trong lòng người đọc.
Câu 1
Trong thời kỳ hội nhập và phát triển, việc bảo vệ và giữ gìn những nét đẹp văn hóa truyền thống là nhiệm vụ quan trọng, đặc biệt đối với giới trẻ Việt Nam hiện nay.
Văn hóa truyền thống là kết tinh của lịch sử dân tộc, thể hiện qua phong tục, tập quán, lối sống, ngôn ngữ và các giá trị đạo đức tốt đẹp. Đối với giới trẻ, giữ gìn văn hóa không chỉ là trân trọng quá khứ mà còn là cách khẳng định bản sắc trong xã hội hiện đại. Tuy nhiên, thực tế cho thấy một bộ phận thanh niên còn thờ ơ với truyền thống, chạy theo lối sống thực dụng, sính ngoại, có cách ăn mặc và ứng xử chưa phù hợp với thuần phong mỹ tục. Điều này khiến nhiều giá trị văn hóa dần bị mai một. Trước thực trạng đó, mỗi người trẻ cần nâng cao ý thức bảo vệ văn hóa dân tộc bằng những hành động cụ thể: sử dụng tiếng Việt trong sáng, cư xử lễ phép, tôn trọng các phong tục truyền thống, tích cực tìm hiểu lịch sử và tham gia các hoạt động văn hóa cộng đồng. Đồng thời, giới trẻ cũng cần biết tiếp thu tinh hoa văn hóa thế giới một cách chọn lọc, không đánh mất bản sắc dân tộc.
Khi giới trẻ có ý thức và trách nhiệm, những nét đẹp văn hóa truyền thống sẽ được gìn giữ và lan tỏa lâu bền.
Câu 2
Bài thơ Khói chiều của Lam mang đến cho người đọc một thế giới thơ rất riêng – nơi những hình ảnh đời thường của làng quê, gia đình và tuổi thơ được xếp đặt theo dòng cảm xúc tự nhiên, mơ hồ mà sâu sắc. Không kể chuyện theo trình tự rõ ràng, bài thơ giống như những mảnh ký ức vụn vỡ, lặng lẽ hiện lên trong làn khói chiều bảng lảng, gợi nhiều suy ngẫm về thời gian và tình thân.
Về phương diện nội dung, Khói chiều trước hết là bản hòa ca của tuổi thơ hồn nhiên trong không gian quen thuộc sau buổi tan học. Hình ảnh “hoàng hôn bờ vai”, “đường tan học chiều nay” gợi cảm giác thân thương, gần gũi, như thể người đọc cũng đang bước đi cùng “cháu” trên con đường làng yên ả. Trong khoảnh khắc ấy, thiên nhiên và con người hòa vào nhau, tạo nên một bức tranh chiều êm đềm, giàu chất trữ tình. Câu hỏi “có ai bước ra khỏi hôm nay” vang lên như một tiếng tự vấn non nớt nhưng đầy ám ảnh, thể hiện sự cảm nhận ban đầu của đứa trẻ về dòng chảy không ngừng của thời gian.Đi sâu hơn, bài thơ khắc họa đậm nét tình cảm gia đình, đặc biệt là tình bà cháu. Hình ảnh bà xuất hiện lặng lẽ, không lời giải thích, nhưng lại mang ý nghĩa lớn lao. “Sau lưng bà” là cả một thế giới bình yên, nơi đứa cháu có thể tựa vào, quan sát và cảm nhận cuộc sống bằng ánh nhìn trong trẻo. Bà hiện lên như biểu tượng của sự chở che, nhẫn nại và yêu thương âm thầm – những giá trị truyền thống bền vững của gia đình Việt Nam. Cùng với bà, hình ảnh ông với lời dặn về “điểm 10 cho sự với bạn thì khó” không chỉ phản ánh sinh hoạt đời thường mà còn gửi gắm bài học đạo đức sâu sắc: nhân cách, sự trung thực luôn đáng quý hơn thành tích bề nổi.Thiên nhiên trong Khói chiều cũng mang chiều sâu biểu tượng. Dòng sông “chảy dòng kia” gợi liên tưởng đến dòng đời miên man, lặng lẽ trôi qua trước mắt con người. Đứa cháu “cứ trông con sông lớn” như đang đối diện với những câu hỏi đầu tiên về cuộc sống, về tương lai, dù chưa thể gọi tên. Chính sự đan xen giữa cảnh vật và tâm trạng đã làm nên sức gợi cảm đặc biệt cho bài thơ.Về nghệ thuật, điểm nổi bật của Khói chiều là hình thức thơ tự do, không ràng buộc niêm luật, giúp cảm xúc được tuôn chảy tự nhiên. Cách ngắt nhịp linh hoạt, nhiều câu thơ dài như lời kể, lời nghĩ thầm, tạo nên nhịp điệu chậm rãi, phù hợp với không khí chiều tà. Ngôn ngữ thơ mộc mạc, giàu tính khẩu ngữ nhưng được sắp xếp tinh tế, khiến những điều bình dị trở nên có chiều sâu. Bên cạnh đó, giọng điệu thơ nhẹ nhàng, man mác buồn, pha chút suy tư đã góp phần thể hiện thành công thế giới nội tâm tinh tế của nhân vật trữ tình.
Nhìn chung, Khói chiều của Lam không gây ấn tượng bằng những hình ảnh lớn lao hay cảm xúc mãnh liệt, mà chinh phục người đọc bằng sự giản dị, chân thành. Qua những lát cắt ký ức tuổi thơ và tình thân gia đình, bài thơ để lại dư âm lắng sâu, nhắc nhở mỗi người biết trân trọng những khoảnh khắc bình yên đã và đang trôi qua trong đời.
Câu 1.
Văn bản trên giới thiệu về quần thể di tích Cố đô Huế.
Câu 2.
Những phương thức biểu đạt được sử dụng trong văn bản: Thuyết minh, miêu tả.
Cầu 3.
Văn bản
Quần thể di tích Cố đô Huế
di sản văn hóa thế giới đầu tiên của Việt Nam được coi là một văn bản thông tin tổng hợp vì:
Câu 4.
+ Giúp văn bản thêm sinh động, hấp dẫn.
+ Giúp người đọc có được cái nhìn trực quan hơn về quần thể di tích Cố đô Huế
Câu5
Câu 1.
Văn bản trên giới thiệu về quần thể di tích
Cố đô Huế.
Câu 2
Những phương thức biểu đạt được sử dụng trong văn bản: Thuyết minh, miêu tả.
Câu 3
Văn bản
Quần thể di tích Cố đô Huế
di sản văn hóa thế giới đầu tiên của Việt
Nam
vì:
được coi là một văn bản thông tin tổng hợp
- Văn bản cung cấp thông tin cho người đọc về quần thể di tích Cố đô Huế - di sản văn hóa thế giới đầu tiên của Việt Nam bằng ngôn ngữ cô đọng, rõ ràng, dễ hiểu
- Văn bản có sự kết hợp giữa phương tiện ngôn ngữ và phương tiện phi ngôn ngữ
Câu 4
- Phương tiện phi ngôn ngữ: Ảnh Cố đô
Huế.
- Tác dụng:
+ Giúp văn bản thêm sinh động, hấp dẫn
+ Giúp người đọc có được cái nhìn trực quan hơn về quần thể di tích Cố đô Huế
🟩 Câu 1 (2,0 điểm): Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích những nét đặc sắc về nội dung và nghệ thuật của đoạn trích “Cảnh tượng đau lòng”
Đoạn trích Cảnh tượng đau lòng trong bi kịch Vua Lia của William Shakespeare là một trong những cảnh cảm động và bi thương nhất, thể hiện sâu sắc bi kịch của con người khi mất đi tất cả. Về nội dung, đoạn trích khắc họa hình ảnh vua Lia — một vị quân vương từng đầy quyền uy nhưng nay hóa điên, lang thang giữa đời, chịu nỗi đau của sự phản bội và cô đơn. Qua cơn điên của vua, Shakespeare bộc lộ nỗi xót xa cho thân phận con người, đồng thời lên án sự tha hóa của quyền lực, sự giả dối và lạnh lùng của xã hội phong kiến. Về nghệ thuật, đoạn trích đặc sắc bởi ngôn ngữ kịch giàu biểu cảm, đậm tính triết lý, xen kẽ giữa tỉnh và mê, cùng chỉ dẫn sân khấu chi tiết giúp khắc họa rõ diễn biến tâm lý nhân vật. Sự kết hợp giữa hiện thực và bi kịch, giữa nghệ thuật đối thoại – độc thoại đã làm nổi bật tầm nhân đạo sâu sắc của tác phẩm: cảm thương, thức tỉnh và trân trọng con người.
🟩 Câu 2 (4,0 điểm): Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) bàn về việc sống chậm trong xã hội hiện đại
Mở bài:
Trong thời đại công nghệ và tốc độ, con người ngày càng bị cuốn vào nhịp sống gấp gáp, hối hả. Giữa dòng đời tất bật ấy, “sống chậm” trở thành một cách sống cần thiết – không phải để chậm lại so với người khác, mà để hiểu mình, hiểu người và sống có ý nghĩa hơn.
Thân bài:
1. Giải thích:
2. Bàn luận:
3. Dẫn chứng:
4. Phản đề:
Tuy nhiên, sống chậm không đồng nghĩa với ì trệ hay thiếu nỗ lực. Nếu hiểu sai, con người sẽ trở nên thụ động, lười biếng, đánh mất cơ hội. Vì thế, cần sống chậm mà không dừng lại, chậm để hiểu sâu hơn chứ không phải để tụt lại phía sau.
Kết bài:
Giữa guồng quay hiện đại, sống chậm là cách để con người giữ gìn tâm hồn, tìm lại bình yên và sống thật với chính mình. Hãy bước chậm lại để lắng nghe tiếng nói từ trái tim, để mỗi ngày không trôi đi vô nghĩa, và để ta biết trân trọng từng hơi thở, từng phút giây của cuộc đời.
Câu 1.
Đoạn trích thơ "Thạch Sanh, Lý Thông" là một ví dụ đặc sắc cho sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa nội dung và nghệ thuật của truyện Nôm. Về nội dung, đoạn thơ đã tái hiện thành công mâu thuẫn đỉnh điểm giữa cái thiện (Thạch Sanh) và cái ác (Lý Thông, hồn ma), đồng thời thể hiện khát vọng công lý ngàn đời của nhân dân. Cái thiện phải trải qua oan khuất tột cùng ("Giam vào trong ngục đợi ngày") nhưng cuối cùng vẫn được minh oan. Về nghệ thuật, thể thơ lục bát truyền thống được sử dụng tài tình, khiến câu chuyện dễ đi vào lòng người. Nổi bật nhất là việc sử dụng các chi tiết kỳ ảo. Tiếng đàn thần không chỉ là một vật vô tri mà đã trở thành "nhân vật", là tiếng nói của sự thật ("Ai đưa công chúa lên hang mà về?"), có khả năng chữa bệnh và lay động lòng người. Bên cạnh đó, chi tiết "sét đánh" ở cuối đoạn là sự can thiệp của công lý "Trời", thể hiện quan niệm "ác giả ác báo" một cách tuyệt đối, thỏa mãn mong mỏi của nhân dân. Ngôn ngữ thơ giản dị, giàu cảm xúc, đã làm nổi bật lòng nhân hậu của Thạch Sanh và sự hèn nhát của Lý Thông.