Câu 1. (2,0 điểm) Từ nội dung của văn bản ở phần Đọc hiểu, hãy viết đoạn văn ngắn (khoảng 150 chữ) bày tỏ suy nghĩ, cảm xúc của em về món phở.
Câu 2. (4,0 điểm) Viết bài văn biểu cảm về một sự việc mà em nhớ mãi.
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Văn bản sử dụng phương thức biểu cảm kết hợp miêu tả, vì tác giả vừa miêu tả chi tiết hương vị, cách ăn, không gian phở, vừa bày tỏ cảm xúc, suy nghĩ, kỉ niệm về món ăn.
Phương diện:
Nhận xét: Tác giả yêu mến, trân trọng phở, coi phở không chỉ là món ăn mà còn là biểu tượng văn hóa, gắn bó với con người và đời sống Hà Nội.
Tác giả thể hiện tình cảm trân trọng, yêu mến và tự hào về phở. Phở được coi là món ăn gắn bó với kỉ niệm, văn hóa, sinh hoạt dân gian Hà Nội, thấm đượm tinh thần dân tộc và sự sáng tạo, tài tình của người Việt.
Đoạn 1: Giới thiệu về người bố:
-Tính cách của người bố : Thương con,có một lối sống giản dị,mộc mạc và luôn muốn con có 1 môi trường tốt để sinh sống.
Đoạn 2: Hành động và cử chỉ đối với người con ở xa nhà:
-Ăn mặc phẳng phiu nhất,đọc bức thư của con và nâng niu nó.
Đoạn 3:Nêu chi tiết hơn sự yêu thương của người bố đối với con bằng những bức thư:
-Ông quý con,mặc dù ko thể đọc những nét chữ tròn,bén mà con viết nhưng trong lòng ông vẫn như cảm nhận được những lời con viết.
Đoạn cuối:Nêu đc rất rõ tình cảm thiêng liêng mà cha và con với nhau trong cuộc đời sau này của con❤❤❤
Em chỉ biết viết như này thui ạ,Nếu còn lỗi j cần sửa thì cô sửa giúp e nhé ạ.Cảm ơn cô Nguyễn Uyên đã gửi những câu hỏi hay và ý nghĩa ạ.☺
Câu 1.
Câu 2.
Câu 3.
Câu 4.
Câu 5.
Trong đêm đông giá rét, cô bé bán diêm lang thang trên phố với đôi bàn chân trần và chiếc áo mỏng manh. Ánh sáng từ que diêm nhỏ bé đã sưởi ấm tâm hồn em, mang đến những hình ảnh đẹp đẽ và hy vọng. Khi em gần như kiệt sức, một người phụ nữ tốt bụng đi ngang qua, nhận ra hoàn cảnh đáng thương và đưa em về nhà. Tại đó, em được ăn no, mặc ấm và sống trong vòng tay yêu thương. Từ ngày ấy, cô bé không còn phải lang thang bán diêm nữa. Em lớn lên trong hạnh phúc, mang theo ký ức về đêm đông năm ấy như một phép màu của lòng nhân ái.
Trong đêm đông giá rét, cô bé bán diêm lang thang trên phố với đôi bàn chân trần và chiếc áo mỏng manh. Ánh sáng từ que diêm nhỏ bé đã sưởi ấm tâm hồn em, mang đến những hình ảnh đẹp đẽ và hy vọng. Khi em gần như kiệt sức, một người phụ nữ tốt bụng đi ngang qua, nhận ra hoàn cảnh đáng thương và đưa em về nhà. Tại đó, em được ăn no, mặc ấm và sống trong vòng tay yêu thương. Từ ngày ấy, cô bé không còn phải lang thang bán diêm nữa. Em lớn lên trong hạnh phúc, mang theo ký ức về đêm đông năm ấy như một phép màu của lòng nhân ái.
Đây nhé bn!
Olm chào em, cảm ơn đánh giá của em về chất lượng bài giảng của Olm, cảm ơn em đã đồng hành cùng Olm trên hành trình tri thức. Chúc em học tập hiệu quả và vui vẻ cùng Olm em nhé!
Olm chào em, cảm ơn đánh giá của em về chất lượng bài giảng của Olm, cảm ơn em đã đồng hành cùng Olm trên hành trình tri thức. Chúc em học tập hiệu quả và vui vẻ cùng Olm em nhé!
Người bố trong đoạn văn hiện lên thật xúc động – một người cha nghèo, chất phác nhưng chứa đựng tình yêu thương bao la dành cho con. Ông sống nơi núi rừng heo hút, vậy mà tuần nào cũng xuống đồng bằng chỉ để nhận thư của con. Ông không biết đọc, nhưng lại “xem từng con chữ, chạm vào nó rồi ép vào khuôn mặt đầy râu”, như thể muốn cảm nhận hơi ấm và niềm vui của con qua từng nét bút. Câu nói “Nó là con tôi, nó viết gì tôi đều biết cả” vừa giản dị vừa thấm đẫm tình cha con sâu nặng. Người cha ấy thương con không bằng lời nói, mà bằng những hành động nhỏ bé, âm thầm mà lớn lao. Khi ông mất đi, tình yêu ấy vẫn còn nguyên vẹn, trở thành điểm tựa, thành nguồn sức mạnh nâng bước người con trên đường đời.
Trong đoạn trích, nhân vật người bố hiện lên là một hình ảnh cao đẹp, đại diện cho tình phụ tử thầm lặng và sâu sắc. Dù sống ở nơi "núi đồi hiểm trở" và không biết chữ, nhưng sự quan tâm ông dành cho con lại vô cùng tỉ mỉ. Chi tiết ông mặc chiếc áo "phẳng phiu nhất" mỗi khi xuống núi nhận thư cho thấy sự trân trọng tuyệt đối đối với những gì thuộc về con. Dù không đọc được nội dung, ông vẫn "chạm tay vào từng con chữ", "ép vào khuôn mặt đầy râu" – những cử chỉ ấy bộc lộ một sự kết nối tâm linh kỳ diệu; ông không đọc bằng mắt mà đọc bằng cả trái tim. Câu nói: "Nó là con tôi, nó viết gì tôi đều biết cả" là minh chứng cao nhất cho sự thấu hiểu và tin yêu. Người bố ấy đã nâng niu từng lá thư như báu vật, lưu giữ hành trình trưởng thành của con từ những nét chữ "non nớt" đầu đời. Dù kết thúc đoạn trích, người bố đã qua đời, nhưng tình yêu thương bao la ấy vẫn là điểm tựa tinh thần vững chãi, tiếp sức cho người con trên mọi nẻo đường đời.
Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong văn bản là nghị luận. Người viết đưa ra các luận điểm, luận cứ và phân tích để làm rõ vấn đề.
Nhân vật Hắc-men trong truyện "Buổi học cuối cùng" được người viết xem là hiện thân cho tình yêu tiếng nói dân tộc. Ông là một người thầy giáo hết lòng vì học trò, cố gắng truyền thụ cho các em những kiến thức quý báu về tiếng mẹ đẻ trong bối cảnh quê hương bị chiếm đóng.
Người viết sử dụng các bằng chứng từ tác phẩm "Buổi học cuối cùng" để làm rõ vấn đề:
Qua "Buổi học cuối cùng", An-phông-xơ Đô-đê muốn gửi gắm bài học sâu sắc rằng ngôn ngữ dân tộc là một phần cốt lõi của bản sắc, là sợi dây gắn kết chúng ta với quê hương, cội nguồn và lịch sử. Việc giữ gìn và phát huy tiếng nói dân tộc là trách nhiệm của mỗi công dân, là cách để bảo vệ sự tồn tại và phát triển của dân tộc mình trước mọi biến động.
Theo em, bài học này vô cùng quý giá. Ngôn ngữ không chỉ là phương tiện giao tiếp mà còn là kho tàng văn hóa, là linh hồn của dân tộc. Trong thời đại hội nhập, việc học hỏi ngôn ngữ quốc tế là cần thiết, nhưng tuyệt đối không được lãng quên hay xem nhẹ tiếng mẹ đẻ. Chúng ta cần yêu quý, học tập và gìn giữ tiếng Việt như một báu vật, xem đó là niềm tự hào và là minh chứng cho sự trường tồn của dân tộc Việt Nam.
Câu 1: Phương thức biểu đạt chính: Nghị luận. Câu 2: Nhân vật: Thầy Ha-men. Câu 3: Vấn đề bàn luận: Vai trò thiêng liêng của tiếng nói dân tộc đối với lòng yêu nước. Nhan đề: Khẳng định ngôn ngữ chính là linh hồn, là hiện thân của quê hương. Câu 4: 2 bằng chứng: (1) Câu nói của thầy Ha-men về "chìa khóa chốn lao tù"; (2) Cảnh dân làng đi học đầy trân trọng. Tác dụng: Làm tăng tính thuyết phục và khơi gợi cảm xúc về giá trị của tiếng mẹ đẻ. Câu 5 (Bài học 6-8 dòng): Bài học lớn nhất là: Tiếng nói dân tộc là vũ khí, là chìa khóa dẫn đến tự do. Khi ta giữ được tiếng nói, dân tộc đó sẽ không bao giờ bị đồng hóa. Theo em, bài học này nhắc nhở mỗi người phải biết trân trọng và giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt. Đó chính là biểu hiện cụ thể nhất của lòng yêu nước trong thời bình. Chúng ta cần học tập và sử dụng ngôn ngữ đúng đắn để khẳng định bản sắc dân tộc trước thế giới.
Câu 1: Đoạn văn bày tỏ cảm xúc về món phở (khoảng 150 chữ)
Phở là món ăn truyền thống đặc trưng của Việt Nam mà em rất yêu thích. Mỗi lần ngửi thấy mùi thơm của nước dùng nóng hổi cùng hương vị của thịt, rau thơm và bánh phở mềm, em cảm thấy cả người ấm áp, dễ chịu. Phở không chỉ ngon miệng mà còn gợi lên trong em nhiều kỉ niệm đẹp về những buổi sáng đi học hay những chiều đông lạnh, khi cả gia đình quây quần bên nồi phở nghi ngút khói. Mỗi tô phở đều mang theo hương vị quê hương, tình cảm gia đình và sự tinh tế trong ẩm thực Việt. Đối với em, phở không chỉ là món ăn mà còn là biểu tượng của sự sum vầy, yêu thương và những ký ức thân thương khó quên.
Câu 2: Bài văn biểu cảm về một sự việc nhớ mãi
Một trong những kỉ niệm khiến em nhớ mãi là buổi lễ tổng kết năm học cuối cấp tiểu học. Hôm đó, cả lớp đứng trên sân trường, nghe cô giáo đọc danh sách học sinh xuất sắc. Khi đến tên mình, em vừa ngạc nhiên vừa xúc động, cảm giác tự hào và hạnh phúc trào dâng. Cô giáo mỉm cười, vỗ vai động viên em, còn các bạn xung quanh vỗ tay chúc mừng. Em cảm nhận rõ tình cảm thân thương của thầy cô, sự gắn bó với bạn bè và niềm vui của những nỗ lực được ghi nhận. Kỉ niệm ấy đã dạy em bài học quý giá về sự cố gắng, tinh thần học tập và tình cảm bạn bè, thầy cô. Mỗi lần nhớ lại, em đều thấy lòng ấm áp và tràn đầy động lực để cố gắng hơn nữa.
Bài làm
Đây là một câu hỏi mở, yêu cầu học sinh tự viết đoạn văn dựa trên nội dung văn bản "Đọc hiểu" (không được cung cấp trong hình ảnh). Học sinh cần tham khảo văn bản gốc để có cơ sở viết bài.