hay đấy
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Người bố trong đoạn văn hiện lên thật xúc động – một người cha nghèo, chất phác nhưng chứa đựng tình yêu thương bao la dành cho con. Ông sống nơi núi rừng heo hút, vậy mà tuần nào cũng xuống đồng bằng chỉ để nhận thư của con. Ông không biết đọc, nhưng lại “xem từng con chữ, chạm vào nó rồi ép vào khuôn mặt đầy râu”, như thể muốn cảm nhận hơi ấm và niềm vui của con qua từng nét bút. Câu nói “Nó là con tôi, nó viết gì tôi đều biết cả” vừa giản dị vừa thấm đẫm tình cha con sâu nặng. Người cha ấy thương con không bằng lời nói, mà bằng những hành động nhỏ bé, âm thầm mà lớn lao. Khi ông mất đi, tình yêu ấy vẫn còn nguyên vẹn, trở thành điểm tựa, thành nguồn sức mạnh nâng bước người con trên đường đời.
Trong đoạn trích, nhân vật người bố hiện lên là một hình ảnh cao đẹp, đại diện cho tình phụ tử thầm lặng và sâu sắc. Dù sống ở nơi "núi đồi hiểm trở" và không biết chữ, nhưng sự quan tâm ông dành cho con lại vô cùng tỉ mỉ. Chi tiết ông mặc chiếc áo "phẳng phiu nhất" mỗi khi xuống núi nhận thư cho thấy sự trân trọng tuyệt đối đối với những gì thuộc về con. Dù không đọc được nội dung, ông vẫn "chạm tay vào từng con chữ", "ép vào khuôn mặt đầy râu" – những cử chỉ ấy bộc lộ một sự kết nối tâm linh kỳ diệu; ông không đọc bằng mắt mà đọc bằng cả trái tim. Câu nói: "Nó là con tôi, nó viết gì tôi đều biết cả" là minh chứng cao nhất cho sự thấu hiểu và tin yêu. Người bố ấy đã nâng niu từng lá thư như báu vật, lưu giữ hành trình trưởng thành của con từ những nét chữ "non nớt" đầu đời. Dù kết thúc đoạn trích, người bố đã qua đời, nhưng tình yêu thương bao la ấy vẫn là điểm tựa tinh thần vững chãi, tiếp sức cho người con trên mọi nẻo đường đời.
Câu 1: Phương thức biểu đạt chính
Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong văn bản là nghị luận. Người viết đưa ra các luận điểm, luận cứ và phân tích để làm rõ vấn đề.
Câu 2: Nhân vật hiện thân cho tình yêu tiếng nói dân tộc
Nhân vật Hắc-men trong truyện "Buổi học cuối cùng" được người viết xem là hiện thân cho tình yêu tiếng nói dân tộc. Ông là một người thầy giáo hết lòng vì học trò, cố gắng truyền thụ cho các em những kiến thức quý báu về tiếng mẹ đẻ trong bối cảnh quê hương bị chiếm đóng.
Câu 3: Vấn đề bàn luận và mối liên hệ của nhan đề
- Vấn đề bàn luận: Văn bản bàn luận về tầm quan trọng của tiếng nói dân tộc, coi đó là biểu tượng của quê hương, là yếu tố quan trọng để giữ gìn bản sắc văn hóa và tinh thần dân tộc. Bài phân tích nhấn mạnh việc mất đi tiếng nói là mất đi quê hương, mất đi sự gắn kết cộng đồng và bản sắc riêng.
- Mối liên hệ của nhan đề: Nhan đề "Buổi học cuối cùng: Tiếng nói dân tộc là hiện thân quê hương" liên kết chặt chẽ với vấn đề bàn luận. "Buổi học cuối cùng" là bối cảnh của câu chuyện, nơi tình yêu tiếng mẹ đẻ được khơi dậy mạnh mẽ nhất. Phần sau của nhan đề đã khái quát trực tiếp chủ đề cốt lõi mà tác giả muốn truyền tải: tiếng nói dân tộc chính là biểu tượng, là hiện thân của quê hương. Khi tiếng mẹ đẻ bị cấm, cũng là lúc người dân mất đi một phần quan trọng của quê hương mình.
Câu 4: Bằng chứng và tác dụng
Người viết sử dụng các bằng chứng từ tác phẩm "Buổi học cuối cùng" để làm rõ vấn đề:
- Bằng chứng: Lời tuyên bố của thầy Hắc-men khi bắt đầu buổi học cuối cùng: "Các con thân mến! Đây là buổi học cuối cùng của thầy. Lệnh từ Béc-lin đã yêu cầu thầy giáo tiếng Đức thay thế cho thầy..." và lời thầy Hắc-men nói thêm: "...tiếng Pháp là ngôn ngữ đẹp nhất, trong sáng nhất, vững bền nhất, là ngôn ngữ của nước Pháp... đừng bao giờ quên nó, vì khi một dân tộc bị nô lệ, chừng nào họ còn giữ được tiếng nói của mình thì họ vẫn giữ được chìa khóa của nhà tù của họ."
- Tác dụng: Bằng chứng này cho thấy hoàn cảnh lịch sử éo le khi tiếng mẹ đẻ bị cấm đoán. Lời nói của thầy Hắc-men khẳng định tiếng Pháp không chỉ là một ngôn ngữ mà còn là biểu tượng của tự do, là sức mạnh để chống lại sự nô lệ và giữ gìn bản sắc dân tộc. Nó nhấn mạnh ý nghĩa thiêng liêng và tầm quan trọng sống còn của tiếng nói quê hương.
- Bằng chứng: Thái độ của các học trò, đặc biệt là cậu bé Phrăng, từ thái độ thờ ơ, chán ghét giờ đây lại chăm chú lắng nghe, cố gắng hiểu bài. Toàn thể lớp học im phăng phắc, ai nấy đều cố gắng tiếp thu từng lời giảng của thầy. Cuối buổi học, Phrăng viết lên bảng dòng chữ lớn "Nước Pháp muôn năm!" (Vive la France!).
- Tác dụng: Bằng chứng này minh chứng cho sự thức tỉnh của các học trò về giá trị của tiếng mẹ đẻ và tình yêu quê hương khi đứng trước nguy cơ mất mát. Thái độ nghiêm túc, say mê học tập thể hiện sự trân trọng đối với tiếng nói dân tộc. Hành động viết khẩu hiệu cuối buổi học là biểu hiện cao đẹp của lòng yêu nước, yêu tiếng nói dân tộc mà thầy Hắc-men đã gieo mầm.
Câu 5: Bài học về ngôn ngữ dân tộc và suy nghĩ cá nhân
Qua "Buổi học cuối cùng", An-phông-xơ Đô-đê muốn gửi gắm bài học sâu sắc rằng ngôn ngữ dân tộc là một phần cốt lõi của bản sắc, là sợi dây gắn kết chúng ta với quê hương, cội nguồn và lịch sử. Việc giữ gìn và phát huy tiếng nói dân tộc là trách nhiệm của mỗi công dân, là cách để bảo vệ sự tồn tại và phát triển của dân tộc mình trước mọi biến động.
Theo em, bài học này vô cùng quý giá. Ngôn ngữ không chỉ là phương tiện giao tiếp mà còn là kho tàng văn hóa, là linh hồn của dân tộc. Trong thời đại hội nhập, việc học hỏi ngôn ngữ quốc tế là cần thiết, nhưng tuyệt đối không được lãng quên hay xem nhẹ tiếng mẹ đẻ. Chúng ta cần yêu quý, học tập và gìn giữ tiếng Việt như một báu vật, xem đó là niềm tự hào và là minh chứng cho sự trường tồn của dân tộc Việt Nam.
Câu 1: Phương thức biểu đạt chính: Nghị luận. Câu 2: Nhân vật: Thầy Ha-men. Câu 3: Vấn đề bàn luận: Vai trò thiêng liêng của tiếng nói dân tộc đối với lòng yêu nước. Nhan đề: Khẳng định ngôn ngữ chính là linh hồn, là hiện thân của quê hương. Câu 4: 2 bằng chứng: (1) Câu nói của thầy Ha-men về "chìa khóa chốn lao tù"; (2) Cảnh dân làng đi học đầy trân trọng. Tác dụng: Làm tăng tính thuyết phục và khơi gợi cảm xúc về giá trị của tiếng mẹ đẻ. Câu 5 (Bài học 6-8 dòng): Bài học lớn nhất là: Tiếng nói dân tộc là vũ khí, là chìa khóa dẫn đến tự do. Khi ta giữ được tiếng nói, dân tộc đó sẽ không bao giờ bị đồng hóa. Theo em, bài học này nhắc nhở mỗi người phải biết trân trọng và giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt. Đó chính là biểu hiện cụ thể nhất của lòng yêu nước trong thời bình. Chúng ta cần học tập và sử dụng ngôn ngữ đúng đắn để khẳng định bản sắc dân tộc trước thế giới.
🌸 Câu 1 (2,0 điểm): Viết đoạn văn ngắn (khoảng 150 chữ) bày tỏ suy nghĩ, cảm xúc của em về món phở
Phở – món ăn truyền thống của dân tộc Việt Nam – không chỉ là một món ăn ngon mà còn là biểu tượng của hồn Việt. Bát phở nóng hổi, tỏa hương thơm dịu từ nước dùng trong veo, thịt bò mềm, sợi phở trắng ngần khiến ai nếm qua cũng khó quên. Mỗi sáng, được ngồi bên bát phở nghi ngút khói, ta cảm nhận được sự tinh tế, khéo léo và tình yêu quê hương trong từng thìa nước dùng mà người nấu gửi gắm. Phở không chỉ nuôi dưỡng thân thể, mà còn gợi nhớ những kỷ niệm gia đình, những sáng sớm mẹ ân cần bưng tô phở cho con. Dù đi xa đến đâu, hương vị phở quê hương vẫn là sợi dây níu giữ tâm hồn người Việt, là niềm tự hào giản dị nhưng sâu sắc về ẩm thực dân tộc.
🌼 Câu 2 (4,0 điểm): Viết bài văn biểu cảm về một sự việc mà em nhớ mãi
Có những sự việc đi qua nhưng để lại trong lòng ta những rung động khó quên. Với em, đó là ngày em được nhận món quà sinh nhật đầu tiên từ mẹ. Hôm ấy, em vừa tròn mười tuổi. Khi thắp nến trên chiếc bánh nhỏ mẹ tự tay làm, em bất ngờ thấy khóe mắt mẹ ánh lên niềm vui xen lẫn xúc động. Chiếc bánh tuy không hoàn hảo, lớp kem hơi nghiêng, nhưng trong mắt em nó là chiếc bánh đẹp nhất trên đời. Em cảm nhận rõ tình yêu thương bao la mà mẹ dành cho mình qua từng lát cắt ngọt ngào. Sự việc ấy khiến em nhận ra rằng: hạnh phúc không nằm ở vật chất mà ở tình cảm chân thành. Từ đó, em luôn cố gắng sống tốt, học giỏi để đáp lại công ơn và tình thương của mẹ. Đó là kỷ niệm mà em sẽ nhớ mãi trong cuộc đời.
Câu 1. Phương thức biểu đạt chính:
- Miêu tả kết hợp với tự sự và biểu cảm.
Văn bản miêu tả hương vị, giá trị, không gian của phở, kể những câu chuyện liên quan và thể hiện cảm xúc, tình cảm của tác giả đối với món ăn.
Câu 2. Quy luật đặt tên các quán phở:
- Tên quán thường dựa vào tên cúng cơm của chủ hoặc tên con (ví dụ: phở Phúc, phở Lộc, phở Thọ…).
- Có khi lấy đặc điểm thân thể hoặc khuyết điểm của người bán làm tên hiệu (ví dụ: phở Gù, phở Lắp, phở Sứt).
- Cái tên vừa gợi cảm tình vừa tạo uy tín trong nghề.
Câu 3. Phở được nói đến trên các phương diện:
- Thời gian, hoàn cảnh ăn phở: sáng, trưa, chiều, tối, mùa nắng, mùa đông.
- Giá trị sử dụng: no bụng, ấm áp, giải tỏa mệt nhọc, tinh thần.
- Văn hóa và xã hội: tên quán, tiếng rao, truyền thống, sự gắn bó với Hà Nội.
- Nhận xét về cái nhìn của tác giả: tác giả yêu quý, trân trọng, coi phở là món ăn gắn bó với đời sống, văn hóa và tâm hồn người Hà Nội.
Câu 4. Đề tài, chủ đề của văn bản:
- Đề tài: Món phở – món ăn đặc trưng của Hà Nội và Việt Nam.
- Chủ đề: Tôn vinh phở như một nét đẹp văn hóa, tinh thần dân tộc, gắn bó với đời sống con người.
Câu 5. Tình cảm của tác giả:
- Yêu mến, trân trọng, gắn bó và tự hào với phở – món ăn dân tộc đậm đà hương vị, văn hóa, và tinh thần của người Hà Nội, Việt Nam.
Qua bài thơ "Quê hương," tác giả Nguyễn Đình Huân muốn gửi đến chúng ta thông điệp về tình yêu sâu sắc và lòng tự hào đối với mảnh đất quê hương. Bằng những hình ảnh giản dị nhưng đầy cảm xúc, bài thơ nhấn mạnh sự gắn bó giữa con người và quê hương, đồng thời thể hiện niềm khao khát bảo vệ, gìn giữ những giá trị truyền thống và tình cảm thiêng liêng đối với nơi chôn rau cắt rốn.
Qua bài thơ “Quê hương”, tác giả Nguyễn Đình Huân muốn gửi đến chúng ta thông điệp về tình yêu tha thiết với quê hương đất nước ❤️. Dù đi xa, con người vẫn luôn nhớ về cảnh đẹp, con người, và kỷ niệm tuổi thơ nơi chôn nhau cắt rốn 🌾. Bài thơ nhắc nhở chúng ta phải trân trọng, giữ gìn và hướng về quê hương bằng tình cảm chân thành nhất 🇻🇳✨.
câu1:Hình ảnh mầm non trong bài thơ của Võ Quảng đã để lại trong em những cảm xúc thật ấm áp và tràn đầy hy vọng. Khi đọc những câu thơ miêu tả sự cựa mình của mầm non, em cảm nhận rõ nét sức sống mãnh liệt, thầm lặng mà kiên cường của thiên nhiên. Hình ảnh này không chỉ đơn thuần là một cái cây sắp nảy nở, mà nó còn là biểu tượng cho sự khởi đầu, cho tương lai tươi sáng. Mầm non bé nhỏ ấy đại diện cho bao ước mơ đang ấp ủ, sẵn sàng vươn lên đón lấy ánh mặt trời, bất chấp cái lạnh giá còn sót lại của mùa đông. Em thấy lòng mình nhẹ nhàng hơn, tin tưởng hơn vào những điều tốt đẹp sẽ đến, giống như cách mầm non tin tưởng vào mùa xuân đang về. Đó là một hình ảnh đẹp, gợi nhắc mỗi chúng ta hãy biết trân trọng sự sống và luôn nuôi dưỡng niềm tin vào ngày mai.
câu2:Trong trái tim mỗi người, mẹ luôn là người phụ nữ vĩ đại nhất, là bến đỗ bình yên nhất. Đối với em cũng vậy, mẹ không chỉ là người sinh ra em, mà còn là người bạn đồng hành, là nguồn cảm hứng và là tình yêu lớn nhất của đời em.
Mẹ em năm nay đã ngoài bốn mươi, thời gian đã để lại trên vầng trán mẹ vài nếp nhăn, nhưng ánh mắt mẹ thì lúc nào cũng lấp lánh sự hiền từ, bao dung vô bờ bến. Em yêu nhất nụ cười của mẹ. Nụ cười ấy xua tan mọi mệt mỏi, lo âu trong em mỗi khi em đi học về. Đôi bàn tay mẹ không trắng trẻo, mềm mại như tay người khác, mà chai sần, gân guốc vì bao năm tần tảo, chăm lo cho gia đình. Chính đôi tay ấy đã nâng niu em từ thuở lọt lòng, đã vỗ về em mỗi đêm em khóc. Tình yêu thương mẹ dành cho em thật vô điều kiện. Mẹ là người dịu dàng, nhưng cũng rất nghiêm khắc khi cần thiết. Mẹ dạy em những bài học đầu tiên về đạo đức, về cách làm người. Em nhớ mãi những đêm em bị ốm, mẹ thức trắng đêm ngồi bên giường, trán đẫm mồ hôi lo lắng cho em. Những lúc ấy, em chỉ biết nắm chặt tay mẹ và thầm hứa sẽ cố gắng thật ngoan. Mẹ vất vả với công việc ngoài xã hội, về nhà lại tất bật bếp núc, dọn dẹp. Em cảm thấy xót xa khi thấy bóng lưng mẹ gầy gò, cặm cụi dưới ánh đèn vàng mỗi tối. Mẹ ơi, có lẽ không từ ngữ nào có thể diễn tả hết công ơn và tình yêu mà mẹ đã dành cho con. Mẹ là món quà tuyệt vời nhất mà cuộc sống ban tặng cho em. Em thầm cảm ơn số phận đã cho em được làm con của mẹ. Em hứa sẽ luôn cố gắng học thật giỏi, vâng lời mẹ, để mẹ luôn vui lòng và tự hào về em. Mẹ mãi là người em yêu quý nhất trên đời.Câu 1:
Đọc bài thơ “Mầm non” của Võ Quảng, em cảm thấy thật xúc động và yêu quý hình ảnh mầm non bé nhỏ mà đầy sức sống. Mầm non giống như một đứa trẻ mới chào đời, yếu ớt nhưng ẩn chứa trong mình khát vọng vươn lên mạnh mẽ. Dù nằm trong lòng đất tối tăm, mầm vẫn kiên trì đâm chồi, hướng về phía ánh sáng. Hình ảnh ấy khiến em nghĩ đến con người, dù gặp khó khăn, gian khổ vẫn không ngừng cố gắng, vươn lên trong cuộc sống. Mầm non không chỉ là sự khởi đầu của một đời cây mà còn là biểu tượng cho niềm tin, cho tương lai tươi đẹp của cuộc đời. Nhờ bài thơ, em thêm yêu thiên nhiên, yêu cuộc sống và tin rằng chỉ cần có ý chí, con người sẽ vượt qua mọi thử thách để trưởng thành.
- Số chữ (số tiếng) trong mỗi dòng: Mỗi dòng thơ có 5 chữ.
- Số dòng trong mỗi khổ: Bài thơ được chia thành các khổ, mỗi khổ có 4 dòng.
Câu 2: Nhận xét về cách gieo vần của khổ thơ đầu tiên. Cách gieo vần của khổ thơ đầu tiên là vần lưng (còn gọi là vần chéo hoặc vần cách).
- Chữ cuối của dòng thứ nhất ("bàng") gieo vần với chữ cuối của dòng thứ ba ("im").
- Chữ cuối của dòng thứ hai ("đỏ") gieo vần với chữ cuối của dòng thứ tư ("nhỏ").
- Lưu ý: Trong tiếng Việt, âm "ang" và "im" không cùng vần, và "đỏ" với "nhỏ" có vần, nhưng vần này thường được xác định là vần lưng dựa trên cấu trúc a-b-a-b.
Câu 3: Chủ đề của bài thơ là gì? Nêu căn cứ xác định chủ đề.
- Chủ đề của bài thơ: Sức sống mãnh liệt của thiên nhiên và sự trỗi dậy của mùa xuân.
- Căn cứ để xác định chủ đề:
- Bài thơ miêu tả hình ảnh mầm non vượt qua cái giá lạnh của mùa đông để vươn mình đón mùa xuân.
- Các chi tiết như "mầm non nho nhỏ", "nằm nép lặng im", "lất phất mưa phùn" ở đầu bài đối lập với "Mầm non vừa nghe thấy / Vội bật chiếc vỏ rơi / Nó đứng dậy giữa trời / Khoác áo màu xanh biếc" ở cuối bài. Sự đối lập này cho thấy quá trình trỗi dậy của sự sống.
- Sự xuất hiện của "tiếng chim kêu: – Chiếp, chiu, chiu! Xuân tới!" là dấu hiệu chuyển giao từ mùa đông sang mùa xuân, kích thích mầm non bật lên.
Câu 4: Nhan đề có phù hợp với nội dung bài thơ không? Vì sao? Nhan đề "Mầm non" rất phù hợp với nội dung bài thơ.
- Lí do: Nhan đề trực tiếp nêu bật đối tượng chính của bài thơ là hình ảnh mầm non. Toàn bộ bài thơ xoay quanh quá trình trỗi dậy, sự thay đổi từ trạng thái lặng im, nép mình cho đến lúc vươn lên mạnh mẽ của mầm non, thể hiện rõ sức sống mãnh liệt của sự vật này. Do đó, nhan đề đã khái quát được toàn bộ nội dung và thông điệp mà tác giả muốn truyền tải.
Câu 5: Theo em, hình ảnh mầm non trong bài thơ có thể gợi ra thông điệp gì cho con người trong cuộc sống? Hãy lí giải thông điệp đó. Hình ảnh mầm non trong bài thơ có thể gợi ra thông điệp về sự sống, niềm tin và ý chí vươn lên trong nghịch cảnh. Lí giải:
- Sự sống và ý chí vươn lên: Mầm non nhỏ bé đã vượt qua sự khắc nghiệt của mùa đông ("lất phất mưa phùn", "trận lá tuôn", "rừng cây thưa thớt") để chờ đợi và đón nhận mùa xuân. Điều này nhắn nhủ rằng con người cũng cần phải có ý chí kiên cường, vượt qua mọi khó khăn, thử thách của cuộc sống để đạt được mục tiêu của mình.
- Niềm tin vào tương lai: Mầm non đã "lim dim" chờ đợi "tiếng chim kêu" báo hiệu xuân về. Nó tin rằng sau mùa đông lạnh lẽo, mùa xuân ấm áp sẽ tới. Con người cũng vậy, phải luôn giữ vững niềm tin vào một tương lai tươi sáng, tin rằng những khó khăn chỉ là tạm thời và sau cơn bão, cầu vồng sẽ xuất hiện.
Ẩn dụ: Giống như một phép so sánh ngầm.
- Thử đặt từ "là" vào giữa hai sự vật: A là B. Nếu câu có nghĩa thì đó là ẩn dụ.
- Ví dụ: "cuộc sống là một xa lộ".
Hoán dụ: Mối quan hệ không phải là so sánh mà là sự thay thế dựa trên liên tưởng gần gũi.
- Thử đặt từ "là" vào giữa hai sự vật: A là B. Nếu câu không có nghĩa hoặc rất gượng ép thì khả năng đó là hoán dụ.
- Ví dụ: "Áo trắng tung bay khắp sân trường." (Áo trắng là học sinh) - Nghe không hợp lý, đó là hoán dụ.
Ẩn dụ là gọi tên sự vật, hiện tượng này bằng tên sự vật, hiện tượng khác dựa trên nét tương đồng (giống nhau) giữa chúng. Nó thực chất là một phép so sánh ngầm (vế A là B), nhưng đã ẩn vế A và từ so sánh đi.
- Ví dụ 1:
Mặt trời của bắp thì nằm trên đồi
Mặt trời của mẹ, em nằm trên lưng
(Nguyễn Khoa Điềm)
+ Phân tích: Tác giả gọi "em bé" là "mặt trời".
+ Đặt câu hỏi: Tại sao lại gọi "em bé" là "mặt trời" ? Vì "em bé" và "mặt trời" có nét giống nhau: Cả hai đều là nguồn sống, nguồn ánh sáng, niềm vui, niềm hy vọng (em bé là nguồn sống của mẹ, mặt trời là nguồn sống của vạn vật).
- Ví dụ 2:
Thuyền về có nhớ bến chăng?
Bến thì một dạ khăng khăng đợi thuyền.
(Ca dao)
+ Phân tích: Tác giả dùng "thuyền" để chỉ "người đi" và "bến" để chỉ "người ở lại".
+ Đặt câu hỏi: Tại sao? Vì có sự giống nhau về đặc điểm: "Thuyền" (di động, hay đi xa) giống "người đi"; "Bến" (cố định, chờ đợi) giống "người ở lại".
Hoán dụ là gọi tên sự vật, hiện tượng này bằng tên sự vật, hiện tượng khác dựa trên mối quan hệ gần gũi, liên quan (tương cận) với nhau.
- Ví dụ 1
:Áo chàm đưa buổi phân ly
Cầm tay nhau biết nói gì hôm nay
(Tố Hữu)
+ Phân tích: Tác giả dùng "áo chàm" để chỉ "những người dân Việt Bắc".
+ Đặt câu hỏi: Tại sao dùng "áo chàm" để chỉ "người Việt Bắc"? Không phải vì "áo chàm" và "người Việt Bắc" giống nhau mà vì "áo chàm" là trang phục đặc trưng, là dấu hiệu nhận biết của người Việt Bắc. Chúng có mối quan hệ liên quan (dấu hiệu của sự vật).
- Ví dụ 2:
Bàn tay ta làm nên tất cả
Có sức người sỏi đá cũng thành cơm.
(Hoàng Trung Thông)
+ Phân tích: Tác giả dùng "bàn tay ta" để chỉ "sức lao động của con người"
+ .Đặt câu hỏi: Tại sao? Vì "bàn tay" không giống "sức lao động" mà "bàn tay" là bộ phận thực hiện, đại diện cho sức lao động. Chúng có mối quan hệ liên quan (bộ phận - toàn thể).
Olm chào em, cảm ơn đánh giá của em về chất lượng bài giảng của Olm, cảm ơn em đã đồng hành cùng Olm trên hành trình tri thức. Chúc em học tập hiệu quả và vui vẻ cùng Olm em nhé!
khó thí