3. Lòng yêu nước ban đầu là lòng yêu những vật tầm thường nhất.
(llya Ehrenburg (I-li-a Ê-ren-bua))
Hãy xem đây là câu chủ đề, từ đó, viết hai đoạn văn, một đoạn đặt câu chủ đề ở đầu đoạn (diễn dịch) và một đoạn đặt câu chủ đề ở cuối đoạn (quy nạp).
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Bài văn nghị luận "Tinh thần yêu nước của nhân dân ta" gồm hai luận điểm lớn: (1) lòng yêu nước là một truyền thống quý báu, nồng nàn của nhân dân Việt Nam; (2) nhiệm vụ của thế hệ hiện tại là giữ gìn và phát huy truyền thống đó vào công cuộc kháng chiến, kiến thiết đất nước. Hai luận điểm này nối tiếp nhau, luận điểm thứ hai phát triển từ luận điểm thứ nhất: sau khi khẳng định truyền thống yêu nước, tác giả kêu gọi biến tình cảm ấy thành hành động cụ thể. Tác giả chứng minh lòng yêu nước của dân tộc dựa trên những bằng chứng khách quan cả trong lịch sử và hiện tại: từ những cuộc khởi nghĩa của Hai Bà Trưng, Bà Triệu, chiến thắng Bạch Đằng, Đống Đa... đến sự hy sinh, cống hiến của nhân dân trong kháng chiến chống thực dân, phát xít. Lòng yêu nước được coi là truyền thống quý báu vì nó được tôi luyện qua hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước, được truyền từ đời này qua đời khác và trở thành sức mạnh tinh thần lớn lao của dân tộc. Những điều bàn luận trong văn bản vẫn còn ý nghĩa sâu sắc ngày nay: mỗi người cần bồi đắp lòng yêu nước bằng những việc làm thiết thực trong học tập, lao động và bảo vệ Tổ quốc để truyền thống ấy mãi được phát huy.
Trong đêm giao thừa, trời rét mướt, có một cô bé đầu trần, chân đi đất, bụng đói đang rầu rĩ đi bán diêm trong bóng tối. Cô bé bán diêm ấy đã mồ côi mẹ và cũng đã mất đi người thương yêu em nhất là bà nội. Em không dám về nhà vì sợ bố sẽ đánh em. Vừa lạnh vừa đói, cô bé ngồi nép vào một góc tường rồi khẽ quẹt một que diêm để sưởi ấm. Que diêm thứ nhất cho em có cảm giác ấm áp như ngồi bên lò sưởi. Em vội quẹt que diêm thứ hai, em được thấy một bàn ăn thịnh soạn hiện lên. Rồi em quẹt que diêm thứ ba và được thấy cây thông Nô-en. Quẹt que diêm thứ tư: Bà nội hiền từ của em hiện lên đẹp đẽ, gần gũi và phúc hậu biết mấy. Những ảo ảnh đó nhanh chóng tan đi sau sự vụt tắt của que diêm. Em vội vàng quẹt hết cả bao diêm để mong níu bà nội lại. Cô bé bán diêm đã chết trong giá rét khi mơ cùng bà bay lên cao mãi.
tui ko biết cô bé bán diêm , chỉ biết cô bé bán bom nguyên tử thôi
Truyện ngắn “Bồng chanh đỏ” khắc họa một cách tha thiết mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên – ở đây là loài chim quý “bồng chanh đỏ” – và từ đó gửi gắm thông điệp về tình yêu thương và sự tôn trọng quyền sống, quyền tự do của mọi sinh vật. Ban đầu, anh em Hiền và Hoài ngắm nhìn đôi chim, rồi xuất phát từ niềm say mê, muốn sở hữu, bắt giữ chim như một “khoảnh khắc của kỳ vọng”. Nhưng khi nhận thức rõ hơn về hoàn cảnh của đôi chim – tổ có con, nơi chúng thuộc về – Hiền đã lựa chọn thả chim về tự do. Qua chi tiết này, tác giả nhấn mạnh rằng yêu thương không phải là chiếm hữu mà là bảo vệ, tạo điều kiện cho sinh vật được sống một cách thoải mái và hợp với bản chất. Hành động thả chim cũng phản ánh thái độ nhân hậu, đồng cảm và ý thức môi trường – con người không chỉ “nhìn” thiên nhiên như một món đồ để sử dụng, mà cần sống hòa hợp và biết nhận trách nhiệm. Vì vậy, chủ đề của truyện không đơn giản là yêu thiên nhiên, mà là cách ứng xử: biết trân trọng, không áp đặt, không chiếm đoạt, để mỗi sinh vật có quyền sống và phát triển.
1)Thể loại: Truyện ngụ ngôn (truyện kể có nhân vật là loài vật, mang bài học đạo đức).
Phương thức biểu đạt chính: Tự sự (kết hợp với miêu tả và đối thoại).
2)Người kể chuyện: Ngôi thứ ba (người kể giấu mình, gọi các nhân vật là “Thỏ”, “Dê”, “Sói”,...).
3)“Thỏ đã nhanh trí chạy đi báo cảnh sát.”
4)Biện pháp tu từ: Nhân hóa (thông qua việc loài vật – Thỏ, Dê, Sói – biết nói năng, suy nghĩ, hành động như con người
5)Phẩm chất của Thỏ: Thông minh, nhanh trí, dũng cảm, biết hành động đúng đắn.
Nhận xét: Thỏ là hình mẫu của người biết suy nghĩ sáng suốt, không nóng vội, biết cách bảo vệ bản thân và giúp đỡ người khác khi gặp nguy hiểm.
6)Bài học rút ra:
Khi gặp tình huống nguy hiểm hoặc điều xấu xảy ra xung quanh, chúng ta không nên thờ ơ hay liều lĩnh hành động một mình. Cần bình tĩnh suy nghĩ, tìm cách thông minh
còn câu 7
Trong cuộc sống, lòng dũng cảm và sự thông minh, nhanh trí là những phẩm chất vô cùng cần thiết. Dũng cảm giúp con người dám đối mặt với khó khăn, thử thách, không sợ hãi trước cái xấu hay nguy hiểm. Tuy nhiên, chỉ có dũng cảm thôi chưa đủ, ta cần sự thông minh để lựa chọn cách hành động đúng đắn, an toàn và hiệu quả. Giống như chú Thỏ trong câu chuyện, nhờ thông minh nên Thỏ không liều lĩnh xông vào đối đầu với Sói mà biết tìm sự giúp đỡ kịp thời, vừa bảo vệ bản thân, vừa cứu được người khác. Trong cuộc sống, mỗi người cần rèn luyện lòng dũng cảm, nhưng cũng phải học cách bình tĩnh, suy nghĩ sáng suốt để xử lý tình huống một cách thông minh nhất.
đúng thì tích mình nhé!!!!!
Hé lô bn
Đoạn 1 (đặt câu chủ đề ở đầu đoạn – diễn dịch)
Lòng yêu nước ban đầu là lòng yêu những vật tầm thường nhất. Tình yêu ấy có thể bắt đầu từ tiếng ru của mẹ, tiếng chim hót đầu ngõ, con đường nhỏ đầy bóng mát ta vẫn đi qua mỗi ngày. Đó còn là hương vị cơm nhà, bát nước mắm thơm hay tiếng nói quê hương thân thuộc. Những điều giản dị ấy nuôi dưỡng tâm hồn con người, giúp ta hình thành tình cảm gắn bó với quê hương đất nước từ lúc nào không hay. Chính vì thế, tình yêu nước không phải là điều gì xa vời hay vĩ đại, nó bắt đầu từ những điều rất đỗi bình thường quanh ta.
Đoạn 2 (đặt câu chủ đề ở cuối đoạn – quy nạp)
Khi ta lớn lên, đi xa, ta mới hiểu tiếng gọi da diết từ những điều tưởng chừng nhỏ bé. Ta nhớ lũy tre đầu làng, con đò ngang sông, nhớ lời chào hỏi chân quê giản dị. Ta nhận ra rằng tình cảm ấy luôn sống âm ỉ trong trái tim, trở thành sức mạnh nâng đỡ ta trong cuộc sống. Những điều nhỏ bé và gần gũi ấy gắn bó với tuổi thơ và tâm hồn ta thật sâu sắc. Lòng yêu nước ban đầu là lòng yêu những vật tầm thường nhất.