Living room là gì ?
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
1. Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense)
📘 Công thức:
Cấu trúc | Công thức | Nghĩa |
|---|---|---|
Khẳng định | S + am/is/are + V-ing | Ai đó đang làm gì |
Phủ định | S + am/is/are + not + V-ing | Ai đó không đang làm gì |
Nghi vấn | Am/Is/Are + S + V-ing? | Ai đó có đang làm gì không? |
📍 Ví dụ:
- I am studying English. → Tôi đang học tiếng Anh.
- She isn’t watching TV. → Cô ấy không đang xem TV.
- Are they playing football? → Họ đang chơi bóng đá à?
📅 Cách dùng:
- Diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc nói.
- Diễn tả kế hoạch chắc chắn trong tương lai gần (ví dụ: I’m meeting my friend tomorrow.)
🚀 2. Thì tương lai gần (Be going to + V)
📘 Công thức:
Cấu trúc | Công thức | Nghĩa |
|---|---|---|
Khẳng định | S + am/is/are + going to + V (nguyên thể) | Ai đó sắp / sẽ làm gì |
Phủ định | S + am/is/are + not + going to + V | Ai đó không định / không sắp làm gì |
Nghi vấn | Am/Is/Are + S + going to + V? | Ai đó có định làm gì không? |
📍 Ví dụ:
- I am going to visit my grandparents. → Tôi sắp đi thăm ông bà.
- She isn’t going to eat out tonight. → Cô ấy không định ăn ngoài tối nay.
- Are you going to buy a new phone? → Bạn định mua điện thoại mới à?
📅 Cách dùng:
- Nói về dự định, kế hoạch trong tương lai.
- Nói về điều sắp xảy ra (có dấu hiệu trước).
Bạn có muốn mình làm thêm bảng so sánh ngắn gọn giữa hai thì này (hiện tại tiếp diễn vs tương lai gần) để dễ phân biệt không?
1. Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense)
📘 Công thức:
Cấu trúc | Công thức | Nghĩa |
|---|---|---|
Khẳng định | S + am/is/are + V-ing | Ai đó đang làm gì |
Phủ định | S + am/is/are + not + V-ing | Ai đó không đang làm gì |
Nghi vấn | Am/Is/Are + S + V-ing? | Ai đó có đang làm gì không? |
📍 Ví dụ:
- I am studying English. → Tôi đang học tiếng Anh.
- She isn’t watching TV. → Cô ấy không đang xem TV.
- Are they playing football? → Họ đang chơi bóng đá à?
📅 Cách dùng:
- Diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc nói.
- Diễn tả kế hoạch chắc chắn trong tương lai gần (ví dụ: I’m meeting my friend tomorrow.)
🚀 2. Thì tương lai gần (Be going to + V)
📘 Công thức:
Cấu trúc | Công thức | Nghĩa |
|---|---|---|
Khẳng định | S + am/is/are + going to + V (nguyên thể) | Ai đó sắp / sẽ làm gì |
Phủ định | S + am/is/are + not + going to + V | Ai đó không định / không sắp làm gì |
Nghi vấn | Am/Is/Are + S + going to + V? | Ai đó có định làm gì không? |
📍 Ví dụ:
- I am going to visit my grandparents. → Tôi sắp đi thăm ông bà.
- She isn’t going to eat out tonight. → Cô ấy không định ăn ngoài tối nay.
- Are you going to buy a new phone? → Bạn định mua điện thoại mới à?
📅 Cách dùng:
- Nói về dự định, kế hoạch trong tương lai.
- Nói về điều sắp xảy ra (có dấu hiệu trước).
Topic 1: My School
My school is big and beautiful. It has three floors with many classrooms, a library, and a computer room. The teachers are kind and friendly. I love playing with my friends during break time. I enjoy going to school every day because I learn many new things.
Topic 2: My Best Friend
My best friend is Nam. He is friendly and funny. We study in the same class and often play football after school. He always helps me with my homework. Nam has short black hair and wears glasses. I feel happy when I spend time with him.
1. Susan and Alice will not make a cake tomorrow.
2. They have band practice after school on Tuesday.
2.They have band practice after school on Tuesday
1. Those science books are yours.
2. My school has 30 classrooms.
3. That uniform is mine.
1. Those science books are yours. 2. My school has 30 classrooms. 3. That uniform is mine.
Phòng khách
là phòng khách