Số tự nhiên nào không phải số chính phương?
\(289\). \(450\). \(25\). \(121\).Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
\(48\cdot19+48\cdot115+134\cdot52\)
\(=48\cdot\left(19+115\right)+134\cdot52\)
\(=48\cdot134+134\cdot52=134\left(48+52\right)=134\cdot100=13400\)
\(17\cdot93+116\cdot83+17\cdot233\)
\(=17\left(93+233\right)+116\cdot83\)
\(=17\cdot326+116\cdot83\)
=5542+9628
=15170
Olm chào em, cảm ơn đánh giá của em về chất lượng bài giảng của Olm, cảm ơn em đã đồng hành cùng Olm trên hành trình tri thức. Chúc em học tập hiệu quả và vui vẻ cùng Olm em nhé!
Olm chào em. Olm rất vui khi em có động lực và có niềm vui khi học tập trên nền tảng giáo dục số Olm. Cảm ơn em đã tin tưởng và đồng hành cùng Olm trên hành trình tri thức. Chúc em học tập hiệu quả và vui vẻ cùng cộng đồng Olm.
Olm chào em, cảm ơn đánh giá của em về chất lượng bài giảng của Olm, cảm ơn em đã đồng hành cùng Olm trên hành trình tri thức. Chúc em học tập hiệu quả và vui vẻ cùng Olm em nhé!
Olm chào em, cảm ơn đánh giá của em về chất lượng bài giảng của Olm, cảm ơn em đã đồng hành cùng Olm trên hành trình tri thức. Chúc em học tập hiệu quả và vui vẻ cùng Olm em nhé!
1. QKĐ (Past Simple) vs QKTD (Past Continuous)
Giống nhau:
- Đều diễn tả sự việc xảy ra trong quá khứ.
- Thường xuất hiện trong cùng một câu để bổ sung ý nghĩa cho nhau.
- Có các trạng từ chỉ thời gian quá khứ: yesterday, last night, in 2000, when, while…
Khác nhau:
Tiêu chí | QKĐ (Past Simple) | QKTD (Past Continuous) |
|---|---|---|
Cách dùng chính | Hành động đã xảy ra và kết thúc hẳn trong quá khứ. | Hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ . |
Dạng động từ | V2/ed (played, went, studied) | Was/were + V-ing |
Ví dụ | I watched TV yesterday. | I was watching TV at 8 p.m. yesterday. |
Trong cùng câu | Hành động ngắn, chen vào | Hành động dài, đang diễn ra |
Ví dụ | When she came, I watched TV. (sai) → đúng: When she came, I was watching TV. |
2. HTĐ (Present Simple) vs HTHT (Present Perfect)
Giống nhau:
- Đều diễn tả sự việc liên quan đến hiện tại.
- Có thể cùng dùng với các trạng từ chỉ tần suất hoặc thời gian (often, never, recently…).
Khác nhau:
Tiêu chí | HTĐ (Present Simple) | HTHT (Present Perfect) |
|---|---|---|
Cách dùng chính | Thói quen, sự thật hiển nhiên, lịch trình. | Hành động đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại , hoặc vừa mới xảy ra . |
Dạng động từ | V1 / V(s/es) | Have/has + V3/ed |
Dấu hiệu | every day, usually, always, sometimes... | already, just, ever, never, for, since, yet, recently... |
Ví dụ | She goes to school every day. | She has gone to school already. |
Nhấn mạnh | Tính thường xuyên, lặp lại | Kết quả, kinh nghiệm, thời gian kéo dài đến hiện tại |
👉 Tóm lại:
- QKĐ nhấn mạnh hành động đã xong trong quá khứ, còn QKTD nhấn mạnh quá trình đang xảy ra ở quá khứ.
- HTĐ nhấn mạnh thói quen, sự thật ở hiện tại, còn HTHT nhấn mạnh kết quả/kinh nghiệm từ quá khứ đến hiện tại.
Olm chào em, cảm ơn đánh giá của em về chất lượng bài giảng của Olm, cảm ơn em đã đồng hành cùng Olm trên hành trình tri thức. Chúc em học tập hiệu quả và vui vẻ cùng Olm em nhé!
1. B. experience
2. B. equipment
3. A. improve
4. C. delicious
5. D. cartoon
6. A. prepare
7. B. attend
8. A. together
9. C. collect
10 B. complete
450 nha bạn
Có ai yêu mình không còn biết 😘😘😘💓💓💓💓💓💞💋💋