Mô tả đc sự ra đời của nhà Nguyễn
Nếu đi quá trình thực dân Pháp xâm lược VN và cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp xâm lược của nhân dân VN (1858-1884)
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
-Chính trị: Nhà Nguyễn (1802–1945) là triều đại phong kiến cuối cùng, vua nắm quyền tuyệt đối, thi hành chính sách trung ương tập quyền.
-Kinh tế: Chủ yếu là nông nghiệp, nhưng sa sút do chiến tranh, thiên tai; thương mại hạn chế, bị quản lý chặt.
-Văn hóa: Nho giáo được đề cao; chữ Hán, Nôm được sử dụng rộng rãi; văn học, kiến trúc cung đình phát triển.
-Xã hội: Phân hóa giai cấp sâu sắc; đời sống nhân dân khó khăn; nhiều cuộc khởi nghĩa nông dân nổ ra.
Dưới đây là những nét chính về tình hình chính trị, kinh tế, văn hóa, và xã hội của Việt Nam thời nhà Nguyễn:
Hy vọng phần trả lời này giúp em hiểu rõ hơn về tình hình chính trị, kinh tế, văn hóa và xã hội thời nhà Nguyễn!
Câu 1 (2,0 điểm): Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích những nét đặc sắc về nội dung và nghệ thuật của văn bản ở phần Đọc hiểu. Bài thơ “Gửi quê” của Trần Văn Lợi là một khúc nhạc ru da diết về tình yêu quê hương. Về nội dung, tác giả khắc họa quê hương ven biển nghèo khó, lam lũ (mẹ bận trên đồng, cát cuốn vào ngõ, sông lũ tràn vào nhà) nhưng giàu sức sống và tình thương (đất mặn nuôi ước mơ, biển hát ru, sông vỗ run run nét chữ đầu đời). Quê hương hiện lên vừa khắc nghiệt vừa dịu dàng, là cội nguồn nuôi dưỡng tâm hồn và khát vọng. Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ tự do, nhịp điệu linh hoạt gần với lời ru, lời kể; hình ảnh gần gũi, đời thường (sông, biển, cát, chim hải âu, lúa ngô); biện pháp nhân hóa (đất nuôi ước mơ, sông vỗ run run, biển hát ru) và ẩn dụ (đất mặn, lúa ngô khôn người) làm tăng sức biểu cảm, gợi nỗi nhớ thương sâu lắng. Ngôn từ mộc mạc, giàu cảm xúc đã tạo nên sức lay động mạnh mẽ, khơi dậy lòng yêu quê hương, đất nước trong lòng người đọc. (Khoảng 210 chữ) Câu 2 (4,0 điểm): Viết bài văn nghị luận (khoảng 400 chữ) đề xuất những giải pháp phù hợp để học sinh thêm yêu thích môn Lịch sử và nâng cao điểm số trong các kỳ thi. Thực trạng điểm môn Lịch sử trong các kỳ thi THPT Quốc gia từ 2017–2019 cho thấy tình hình đáng lo ngại: năm 2019 có đến 70% bài thi dưới 5 điểm, điểm trung bình thấp nhất trong 9 môn (2017: 4,6; 2018: 3,79). Điều này phản ánh việc nhiều học sinh chưa thực sự yêu thích và nắm vững môn học, dẫn đến kết quả kém. Để khắc phục, cần các giải pháp đồng bộ. Trước hết, bản thân học sinh phải thay đổi nhận thức: coi Lịch sử không chỉ là môn học thuộc lòng mà là câu chuyện về dân tộc, về cha ông, từ đó khơi dậy lòng tự hào và hứng thú. Học sinh nên chủ động đọc sách lịch sử (sách tham khảo, truyện lịch sử, tiểu thuyết lịch sử), xem phim tài liệu, tham gia câu lạc bộ lịch sử ở trường. Thứ hai, giáo viên cần đổi mới phương pháp dạy: thay vì yêu cầu học thuộc lòng, hãy kể chuyện sinh động, sử dụng công nghệ (video, bản đồ tương tác, trò chơi lịch sử) để giờ học hấp dẫn hơn. Tổ chức các buổi ngoại khóa thăm di tích, bảo tàng, thảo luận nhóm về các sự kiện lịch sử sẽ giúp học sinh hiểu sâu và nhớ lâu. Thứ ba, nhà trường và gia đình cần phối hợp: khuyến khích học sinh tham gia các cuộc thi tìm hiểu lịch sử, tạo môi trường học tập tích cực, không gây áp lực điểm số. Cuối cùng, Bộ Giáo dục cần điều chỉnh chương trình, tăng tính thực tiễn, giảm khối lượng kiến thức máy móc, tăng phần kỹ năng phân tích, đánh giá. Khi học sinh thực sự yêu thích Lịch sử, việc học sẽ trở nên nhẹ nhàng, điểm số tự nhiên cải thiện. Lịch sử không chỉ là điểm số mà còn là bài học về lòng yêu nước, trách nhiệm với đất nước. Mỗi học sinh hãy bắt đầu từ hôm nay, để môn học này trở thành người bạn đồng hành đáng quý.
Câu 1 (0,5 điểm): Xác định thể thơ của văn bản trên. Thể thơ của văn bản là thơ tự do (không bị ràng buộc bởi vần điệu, số tiếng cố định hay niêm luật, dòng thơ dài ngắn linh hoạt, gần với nhịp điệu lời nói tự nhiên). Câu 2 (0,5 điểm): Chỉ ra những vần được gieo trong văn bản trên. Những vần được gieo trong bài thơ: ru – ruộng – thịt – rong học – đời – nhọc – người – mứt – người nhỏ – ngõ – đàn cát – (cát) – (cát) – (cát) – (cát) Các vần lưng và vần chân được gieo linh hoạt, tạo nhịp điệu nhẹ nhàng, da diết, gần với lời ru, lời kể chuyện quê hương. Câu 3 (1,0 điểm): Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ được sử dụng trong hai dòng thơ: “Đất quê mặn nuôi ước mơ khó nhọc Lúa ngô thêm màu xanh mứt, khôn người” Trong hai dòng thơ này, tác giả sử dụng biện pháp nhân hóa và ẩn dụ: “Đất quê mặn nuôi ước mơ khó nhọc”: đất quê được nhân hóa như người mẹ, “mặn” (mặn mòi mồ hôi, mặn chát cuộc đời) để “nuôi” ước mơ – thể hiện sự vất vả, hy sinh thầm lặng của quê hương trong việc nuôi dưỡng khát vọng của con người. “Lúa ngô thêm màu xanh mứt, khôn người”: lúa ngô cũng được nhân hóa, “thêm màu xanh mứt” (xanh mướt, tươi tốt) và “khôn người” – gợi hình ảnh quê hương không chỉ nuôi dưỡng thể xác mà còn nuôi dưỡng tâm hồn, trí tuệ, giúp con người trưởng thành, khôn lớn. Tác dụng: Làm nổi bật vẻ đẹp bình dị nhưng giàu sức sống của quê hương, nhấn mạnh tình yêu thương, sự hy sinh của đất mẹ dành cho con người, khơi gợi nỗi nhớ thương da diết và lòng biết ơn sâu sắc. Câu 4 (1,0 điểm): Chỉ ra những dòng thơ miêu tả không gian của quê hương, từ đó cho biết quê hương của nhân vật trữ tình hiện lên như thế nào? Những dòng thơ miêu tả không gian quê hương: “Tồi lớn lên trong vành nôi của sông” “Biển hát ru lúc mẹ bận trên đồng” “Cát thường cuốn vào ngõ trường tôi học” “Sông vỗ run run nét chữ đầu đời” “Sông mùa lũ nước bò vào tận ngõ” “Chim hải âu với cò bợ chung đàn” Từ đó, quê hương của nhân vật trữ tình hiện lên là một miền quê ven biển (có sông, biển, cát, chim hải âu), nghèo khó, lam lũ (mẹ bận trên đồng, cát cuốn vào ngõ, sông lũ tràn vào nhà) nhưng rất đỗi thân thương, gần gũi. Không gian ấy gắn liền với tuổi thơ, với những kỷ niệm đầu đời (nét chữ đầu đời, trường học), với thiên nhiên rộng lớn (sông vỗ, biển hát ru, chim hải âu) và lao động vất vả của người dân. Quê hương hiện lên vừa khắc nghiệt, gian lao vừa dịu dàng, ru êm, là cội nguồn nuôi dưỡng tâm hồn và ước mơ. Câu 5 (1,0 điểm): Từ nội dung của văn bản, em hãy nêu suy nghĩ của mình về ý nghĩa của quê hương đối với mỗi con người. (Trình bày 5–7 dòng) Quê hương là nơi chôn nhau cắt rốn, là cội nguồn nuôi dưỡng tâm hồn và nhân cách mỗi con người. Qua bài thơ “Gửi quê” của Trần Văn Lợi, quê hương hiện lên vừa mặn mòi, vất vả (đất mặn nuôi ước mơ khó nhọc, mẹ bận trên đồng) vừa dịu dàng, ru êm (biển hát ru, sông vỗ run run nét chữ đầu đời). Dù nghèo khó, khắc nghiệt, quê hương vẫn là nơi in dấu tuổi thơ, là nguồn động lực để con người vươn lên, là nơi luôn hướng về mỗi khi xa xứ. Đối với em, quê hương không chỉ là không gian địa lý mà còn là tình cảm thiêng liêng, là gốc rễ giúp ta biết yêu thương, biết trân trọng và có trách nhiệm xây dựng quê hương, đất nước ngày càng giàu đẹp hơn.
Traffic problems in my city are becoming more serious. There are too many vehicles on the roads, especially during rush hours, which causes heavy traffic jams. Many people do not follow traffic rules, and the lack of parking spaces makes things worse. Air and noise pollution are also increasing. To solve these problems, the government should improve public transport and raise awareness about traffic safety.
tick mình nhé
thông điệp : -hãy bảo vệ trái đất , ngôi nhà chung của chúng ta đag có nguy cơ bị ô nhiễm môi trường
- một ngày k sử dụng bao bì ni lông
Tick
Giải:
\(\frac{13}{50}\) giờ + 9% giờ + 24,6 phút + 14,4 phút
= (0,26 giờ + 0,09 giờ) + (24,6 phút + 14,4 phút)
= 0,35 giờ + 39 phút
= 0,35 giờ + 0,65 giờ
= 1 giờ
\(\frac{13}{50}\left(giờ\right)+9\%\left(giờ\right)+24,6\left(phút\right)+14,4\left(phút\right)\)
=0,26 giờ+0,09 giờ+39 phút
=0,35 giờ+0,65 giờ
=1 giờ
Em hãy nêu một số đặc điểm tự nhiên ( địa hình, khí hậu. song ngòi, thiên nhiên….) của các châu lục.
Dưới đây là một số đặc điểm tự nhiên của các châu lục:
Hy vọng những thông tin này giúp bạn hiểu rõ hơn về các đặc điểm tự nhiên của các châu lục trên thế giới!
1. Sự ra đời của nhà Nguyễn:
-Sau khi đánh bại Tây Sơn, Nguyễn Ánh lên ngôi năm 1802, lập ra nhà Nguyễn, lấy niên hiệu Gia Long, đóng đô ở Huế.
2. Quá trình thực dân Pháp xâm lược Việt Nam (1858–1884):
-Năm 1858, Pháp nổ súng tấn công Đà Nẵng, mở đầu cuộc xâm lược.
-Sau đó, chiếm Gia Định, Nam Kỳ, rồi mở rộng ra Bắc Kỳ.
-Đến 1884, triều đình Huế ký Hiệp ước Patenôtre, thừa nhận sự đô hộ của Pháp.
3. Cuộc kháng chiến chống Pháp của nhân dân (1858–1884):
-Nhân dân kháng chiến mạnh mẽ ở cả ba miền, tiêu biểu là Trương Định,Nguyễn Trung Trực, Phan Đình Phùng…
Tuy nhiên, do triều đình nhu nhược nên kháng chiến không thành công.
Dưới đây là phần mô tả quá trình ra đời của nhà Nguyễn và phần tóm tắt quá trình thực dân Pháp xâm lược Việt Nam cũng như cuộc kháng chiến của nhân dân ta giai đoạn 1858–1884.
🏯 1. Sự ra đời của nhà Nguyễn
🔹 Bối cảnh lịch sử
Cuối thế kỷ XVIII, Việt Nam rơi vào tình trạng phân tranh, rối loạn:
Tuy nhiên, sau khi Quang Trung mất (1792), triều Tây Sơn suy yếu dần.
🔹 Nguyễn Ánh và sự phục hưng họ Nguyễn
⚔️ 2. Quá trình thực dân Pháp xâm lược Việt Nam và cuộc kháng chiến (1858–1884)
📌 Giai đoạn 1: Pháp mở đầu cuộc xâm lược (1858–1862)
🔹 Ngày 1/9/1858:
🔹 Do vấp phải sự kháng cự quyết liệt của quân dân ta, quân Pháp buộc phải chuyển hướng tấn công vào Gia Định (Sài Gòn) năm 1859.
🔹 Đến 1862, triều đình nhà Nguyễn ký Hiệp ước Nhâm Tuất, nhượng 3 tỉnh miền Đông Nam Kỳ cho Pháp (Gia Định, Định Tường, Biên Hòa).
📌 Giai đoạn 2: Pháp mở rộng đánh chiếm toàn bộ Nam Kỳ (1862–1867)
📌 Giai đoạn 3: Pháp tấn công Bắc Kỳ và hoàn tất xâm lược (1873–1884)
🔹 Lần thứ nhất (1873):
🔹 Lần thứ hai (1882):
🔹 Kết thúc bằng Hiệp ước Harmand (1883) và Hiệp ước Patenôtre (1884):
✊ Cuộc kháng chiến của nhân dân Việt Nam
📌 Tóm lại:
Nếu bạn cần sơ đồ tư duy, dàn ý hoặc bài thuyết trình ngắn gọn, mình có thể giúp tạo thêm!