đặt 2 câu sử dụng từ a little,few. giúp mình với ạ☘
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Giải:
Thời gian ô tô thứ nhất đi từ A đến B không kể thời gian nghỉ là:
10 giờ 30 phút - 30 phút - 6 giờ = 4 giờ
Cùng một quãng đường vận tốc tỉ lệ nghịch với thời gian nên tỉ số thời gian xe thứ nhất và thời gian xe thứ hai đi hết quãng đường AB là:
40 : 45 = \(\frac89\)
Thời gian xe thứ hai đi hết quãng đường AB không kể thời gian nghỉ là:
4 : \(\frac89\) = 4,5 (giờ)
Ô tô thứ hai đến B lúc:
6 giờ + 4,5 giờ + 30 phút = 11 giờ
Đáp số: 11 giờ
- Tác giả và Văn bản:
- Tiểu sử tác giả: Côn-xtan-tin Pau-xtốp-ki là một nhà văn nổi tiếng người Nga, được biết đến qua những tác phẩm mang đậm dấu ấn văn học hiện thực.
- Thể loại: Tác phẩm thuộc thể loại truyện ngắn, viết về cuộc sống và những con người với những tình huống, nghịch lý trong xã hội.
- Phong cách sáng tác: Lối viết của Pau-xtốp-ki thường sâu sắc và giàu cảm xúc, nhắm đến những xung đột nội tâm của nhân vật, đồng thời phản ánh rõ nét xã hội Nga thời kỳ ông sống.
- Ngôi kể: Ngôi kể trong tác phẩm thường là ngôi thứ ba, tạo nên sự khách quan và cái nhìn tổng thể về các nhân vật.
- Nhân vật:
- Nhân vật chính: Trong tác phẩm này, nhân vật chính thường là những người bình dị, đối mặt với khó khăn trong xã hội. Nhân vật thường phản ánh các giá trị nhân đạo và sự đấu tranh nội tâm.
- Nội dung chính và Chủ đề:
- Nội dung: Tác phẩm xoay quanh những vấn đề tồn tại trong xã hội, thể hiện những cảm xúc sâu sắc và phức tạp của nhân vật.
- Chủ đề: Chủ đề chủ yếu là về cuộc sống, tình cảm, và những mâu thuẫn nội tâm mà mỗi con người phải đối mặt.
- Tìm hiểu về nhân vật An-đéc-xen:
- Ngoại hình: An-đéc-xen được miêu tả là một nhân vật có ngoại hình khá bình dị, không quá nổi bật nhưng lại rất gần gũi với mọi người.
- Hành động: Hành động của An-đéc-xen luôn xuất phát từ tình cảm chân thành, nhất là trong các cuộc trò chuyện với những cô gái trên chuyến xe đêm.
- Thái độ: An-đéc-xen có thái độ lạc quan, luôn hướng về phía trước, mặc dù cuộc sống có nhiều khó khăn.
- Cuộc trò chuyện giữa An-đéc-xen và những cô gái:
- Lời tiên đoán của An-đéc-xen: An-đéc-xen tiên đoán về tương lai của từng người, mỗi lời tiên đoán đều đầy ẩn ý, mang theo thông điệp về sự thay đổi của cuộc đời.
- Mong ước, tình cảm của An-đéc-xen: Ông luôn mong muốn các cô gái sống vui vẻ, hạnh phúc và không bị ràng buộc bởi những tiêu chuẩn xã hội.
- Câu 31: B. So sánh. (Số lượng hạt mưa được so sánh với tình thương của tác giả dành cho mẹ).
- Câu 32: B. Báo hiệu bộ phận đứng sau giải thích cho bộ phận trước.
- Câu 33: A. Để dẫn lời nói trực tiếp của nhân vật.
- Câu 34: A. Để dẫn lời nói trực tiếp của nhân vật.
- Câu 35: A. Đánh dấu lời nói trực tiếp của nhân vật.
- Câu 36: C. Đánh dấu ý nghĩ của nhân vật.
- Câu 37: B. Đánh dấu từ được dùng với ý nghĩa đặc biệt.
- Câu 38: A. Một cặp từ (lên - xuống).
- Câu 39: A. Chỉ có từ chân mang nghĩa chuyển (chân đê).
- Câu 40: B. Hai câu đơn, một câu ghép. (Câu ghép là: Chúng không còn là hồ nước nữa, chúng là những cái giếng không đáy, ở đó ta có thể nhìn thấy bầu trời bên kia trái đất).
Dưới đây là lời giải chi tiết cho các câu hỏi Tiếng Việt lớp 5 bạn gửi:
Câu 21. Hai câu sau được liên kết với nhau bằng cách nào?
“Bốn mùa Hạ Long mang trên mình một màu xanh đằm thắm. Màu xanh ấy như trường cửu, lúc nào cũng bát ngát, cũng trẻ trung, cũng phơi phới.”
- Ở câu thứ hai, cụm từ "Màu xanh ấy" thay thế cho "màu xanh đằm thắm" ở câu trước.
- Không có từ ngữ nối giữa hai câu.
Đáp án:
D. Thay thế từ ngữ
Câu 22. Hai câu sau được liên kết với nhau bằng cách nào?
“Chị Võ Thị Sáu đã hi sinh anh dũng. Nhưng hình ảnh của người con gái đất đỏ ấy vẫn sống mãi trong lòng mọi người.”
- Có từ ngữ nối là "Nhưng" liên kết hai câu.
- Câu thứ hai có từ "người con gái đất đỏ ấy" thay thế cho "Chị Võ Thị Sáu" ở câu trước.
Đáp án:
B. Thay thế từ ngữ và dùng từ ngữ nối
Câu 23. Câu tục ngữ “Tay làm hàm nhai, tay quai miệng trễ” nói lên truyền thống nào của dân tộc ta?
- Ý câu tục ngữ nhấn mạnh đến sự lao động cần cù, chăm chỉ.
Đáp án:
C. Lao động cần cù
Câu 24. Hai câu “Nguyễn Du là đại thi hào của dân tộc ta, Ông đã sáng tác ra truyện Kiều” được liên kết với nhau bằng cách nào?
- Hai câu liên kết bằng từ ngữ nối "Ông" thay thế cho "Nguyễn Du" và không có từ nối rõ ràng.
Đáp án:
D. Thay thế từ ngữ
Câu 25. Trong câu “Trời thu thay áo mới” tác giả sử dụng biện pháp tu từ gì?
- "Trời thu thay áo mới" là cách nói nhân hóa vì trời thu được gán cho hành động thay áo (hành động của con người).
Đáp án:
A. Nhân hoá
Câu 26. Dấu phẩy trong câu: “Tối đến, nàng ôm chặt con cừu non vào rừng” có tác dụng gì?
- Dấu phẩy ngăn cách trạng ngữ "Tối đến" với chủ ngữ và vị ngữ.
Đáp án:
A. Ngăn cách trạng ngữ với chủ ngữ và vị ngữ
Câu 27. Dấu phẩy trong câu: “Nàng trở về, vừa đi vừa khóc” có tác dụng gì?
- Dấu phẩy ngăn cách hai vế câu trong câu ghép.
Đáp án:
B. Ngăn cách các vế câu trong câu ghép
Câu 28. Dấu phẩy trong câu “Trời nổi gió, lá cây bay lả tả rồi phủ xuống mặt đường” có tác dụng gì?
- Dấu phẩy ngăn cách hai vế câu trong câu ghép.
Đáp án:
C. Ngăn cách các vế câu trong câu ghép
Câu 29. Dấu hai chấm trong câu “Áo dài phụ nữ có hai loại: áo tứ thân và áo năm thân” có tác dụng gì?
- Dấu hai chấm báo hiệu phần sau giải thích cho phần trước.
Đáp án:
B. Báo hiệu bộ phận đứng sau giải thích cho bộ phận trước
Câu 30. Dấu phẩy trong câu “Tôi rảo bước, truyền đôn cứ từ từ rơi xuống đất” có tác dụng gì?
- Dấu phẩy ngăn cách hai vế câu trong câu ghép.
Đáp án:
C. Ngăn cách các vế câu trong câu ghép
Nếu bạn cần giải thích thêm hoặc có câu hỏi khác, bạn cứ hỏi nhé!
câu sau được liên kết với nhau bằng cách nào?
“Bốn mùa Hạ Long mang trên mình một màu xanh đằm thắm. Màu xanh ấy như trường cửu, lúc nào cũng bát ngát, cũng trẻ trung, cũng phơi phới.”
Giải đáp:
Câu này được liên kết bằng cách lặp từ. Lặp lại cụm "màu xanh" để nhấn mạnh tính chất trường cửu, bát ngát và trẻ trung của Hạ Long.
Câu hỏi 22: Hai câu sau được liên kết với nhau bằng cách nào?
“Chị Võ Thị Sáu đã hi sinh anh dũng. Nhưng hình ảnh của người con gái đất đỏ ấy vẫn sống mãi trong lòng mọi người.”
Giải đáp:
Câu này được liên kết bằng cách thay thế từ ngữ và dùng từ ngữ nối. Từ "hình ảnh" thay thế cho "Chị Võ Thị Sáu" và từ "nhưng" dùng để nối hai câu, thể hiện sự đối lập.
Câu hỏi 23: Câu tục ngữ “Tay làm hàm nhai, tay quai miệng trễ” nói lên truyền thống nào của dân tộc ta?
Giải đáp:
Câu tục ngữ này nói lên truyền thống Lao động cần cù. Nó khuyến khích mọi người chăm chỉ lao động để có cuộc sống tốt đẹp hơn.
Câu hỏi 24: Hai câu “Nguyễn Du là đại thi hào của dân tộc ta, Ông đã sáng tác ra truyện Kiều” được liên kết với nhau bằng cách nào?
Giải đáp:
Hai câu này được liên kết bằng cách dùng từ ngữ nối. Từ "Ông" nối tiếp "Nguyễn Du", tạo sự liên kết giữa thông tin về tác giả và tác phẩm.
Câu hỏi 25: Trong câu “Trời thu thay áo mới” tác giả sử dụng biện pháp tu từ gì?
Giải đáp:
Tác giả sử dụng biện pháp tu từ nhân hoá. Trời thu được nhân hoá như một người có thể thay áo mới.
Câu hỏi 26: Dấu phẩy trong câu: “Tối đến, nàng ôm chặt con cừu non vào rừng” có tác dụng gì?
Giải đáp:
Dấu phẩy trong câu có tác dụng ngăn cách trạng ngữ với chủ ngữ và vị ngữ. "Tối đến" là trạng ngữ chỉ thời gian, được ngăn cách với phần còn lại của câu bằng dấu phẩy.
Câu hỏi 27: Dấu phẩy trong câu: “Nàng trở về, vừa đi vừa khóc” có tác dụng gì?
Giải đáp:
Dấu phẩy trong câu có tác dụng ngăn cách các vế câu trong câu ghép. Hai hành động "trở về" và "vừa đi vừa khóc" được kết nối với nhau bằng dấu phẩy.
Câu hỏi 28: Dấu phẩy trong câu “Trời nổi gió, lá cây bay lả tả rồi phủ xuống mặt đường” có tác dụng gì?
Giải đáp:
Dấu phẩy trong câu có tác dụng ngăn cách các vế câu trong câu ghép. Câu này có hai vế câu mô tả liên tiếp hành động của gió và lá cây.
Câu hỏi 29: Dấu hai chấm trong câu “Áo dài phụ nữ có hai loại: áo tứ thân và áo năm thân” có tác dụng gì?
Giải đáp:
Dấu hai chấm trong câu có tác dụng báo hiệu bộ phận đứng sau giải thích cho bộ phận trước. Các loại áo dài được liệt kê sau dấu hai chấm.
Dưới đây là lời giải chi tiết cho các câu hỏi Tiếng Việt lớp 5 của bạn:
1. Các từ in đậm trong các câu sau đây có quan hệ với nhau như thế nào?
- Câu:
- Con đường từ huyện vào bản tôi rất đẹp.
- bản cho tôi thành hai bản nhé !!!
Phân tích:
- "Bản" trong câu thứ nhất nghĩa là một khu vực, một làng nhỏ (danh từ địa danh).
- "Bản" trong câu thứ hai nghĩa là bản sao, bản chép (danh từ chỉ vật).
Hai từ này cùng cách viết, cách đọc nhưng nghĩa khác nhau.
Đáp án đúng:
A. Từ đồng âm
2. Câu “Đoạn đường dành riêng cho người dân bản tôi đi về phải vượt qua một con suối to.” có chủ ngữ là:
Phân tích:
- Chủ ngữ là phần nói về cái gì trong câu.
- "Đoạn đường dành riêng cho người dân bản tôi đi về" là phần nói về đoạn đường nào.
- Vị ngữ là "phải vượt qua một con suối to".
Đáp án đúng:
A. Đoạn đường dành riêng cho dân bản tôi đi về
3. Dấu phẩy trong câu sau có tác dụng gì?
Câu:
“Nếu ta quen sống một cuộc sống phẳng lặng, ta sẽ mất đi sức mạnh tiềm tàng mà bẩm sinh mọi người đều có và chẳng bao giờ bay được.”
Phân tích:
- Dấu phẩy ở đây ngăn cách hai vế câu:
- Vế 1: "Nếu ta quen sống một cuộc sống phẳng lặng," (mệnh đề điều kiện)
- Vế 2: "ta sẽ mất đi sức mạnh tiềm tàng..." (mệnh đề chính)
Đáp án đúng:
A. Ngăn cách các vế câu
Nếu bạn cần giải thích thêm hoặc có câu hỏi khác, cứ hỏi nhé!
**Giới thiệu nghề làm than tại Quảng Ninh** Quảng Ninh – mảnh đất giàu tài nguyên khoáng sản, từ lâu đã gắn liền với hình ảnh những người thợ mỏ cần cù, chịu khó trong nghề làm than. Đây không chỉ là một nghề đặc trưng, mà còn là biểu tượng văn hóa và niềm tự hào của vùng đất mỏ. Với lịch sử hàng trăm năm phát triển, nghề làm than đã góp phần to lớn vào sự nghiệp công nghiệp hóa đất nước. Những người thợ mỏ Quảng Ninh – với chiếc mũ bảo hộ, đôi bàn tay chai sạn và tinh thần “Kỷ luật và Đồng tâm” – đã trở thành hình ảnh đẹp, thể hiện nghị lực phi thường và tình yêu lao động. Ngày nay, ngành công nghiệp khai thác than tại Quảng Ninh không ngừng đổi mới, áp dụng công nghệ hiện đại, góp phần bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Nghề làm than không chỉ mang lại giá trị kinh tế lớn, mà còn là linh hồn của Quảng Ninh – vùng đất "rồng bay lên" giữa thời kỳ hội nhập.
👉 (Cô ấy còn một ít sữa để pha một ly cà phê.)
→ "a little" dùng với danh từ không đếm được (milk).
👉 (Hôm nay có ít học sinh trong lớp vì trời mưa.)
→ "few" dùng với danh từ đếm được số nhiều (students).
cảm ơn ạ