hay cái gì ,phải là siêu mới đúng
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
I. PHẦN ĐỌC HIỂU (4,0 điểm)
Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản.
Thể thơ của văn bản là thơ tự do. Chúng ta thấy rõ điều này qua sự không gò bó về số tiếng trong mỗi dòng, vần điệu và cách ngắt nhịp linh hoạt.
Câu 2. Liệt kê một số từ ngữ, hình ảnh trong văn bản miêu tả kí ức tuổi học trò.
Một số từ ngữ, hình ảnh miêu tả kí ức tuổi học trò trong văn bản bao gồm:
- Sân trường hẹp lại: Gợi không gian quen thuộc, có lẽ giờ đây nhìn lại thấy nhỏ bé hơn so với cảm nhận ngày xưa.
- Biển lùi xa: Có thể là hình ảnh ẩn dụ cho sự rộng lớn của thế giới bên ngoài, giờ đây đã trở nên xa xôi hơn so với những năm tháng học trò.
- Cây phượng gù quên nắng mưa dầu dãi / Nở như thời thơ ấu những chùm hoa...: Hình ảnh cây phượng quen thuộc của trường học, sự nở rộ của hoa phượng gợi nhớ đến những mùa hè rực rỡ của tuổi học trò.
- Tà áo mỏng / Bay qua cổng trường như một ánh sương sa...: Hình ảnh tà áo dài trắng tinh khôi của nữ sinh, nhẹ nhàng, thoáng qua như sương sớm, gợi vẻ đẹp trong sáng của tuổi học trò.
- Sách giáo khoa xưa: Vật dụng gắn liền với những năm tháng học tập.
- Thầy cô ơi, xin người đừng già vội / Nụ cười hiền, mái tóc chớm màu mưa...: Hình ảnh người thầy cô kính yêu với nụ cười hiền hậu và mái tóc bắt đầu điểm bạc, gợi nhớ sự tận tâm dạy dỗ.
- Mái trường như bóng mẹ / Lặng lẽ thương ta, dạy ta lớn thành người: So sánh mái trường với người mẹ, thể hiện sự che chở, yêu thương và dạy dỗ của nhà trường.
- Tấm bảng xanh bát ngát / Mở đường bay cho những tuổi đôi mươi...: Hình ảnh chiếc bảng đen quen thuộc, nơi truyền đạt kiến thức, được ví như con đường rộng lớn mở ra tương lai cho học sinh.
Câu 3. Chỉ ra và làm rõ hiệu quả của biện pháp nghệ thuật được sử dụng trong các dòng thơ in đậm.
Các dòng thơ in đậm là:
- Nở như thời thơ ấu những chùm hoa...
- Bay qua cổng trường như một ánh sương sa...
- Mái trường như bóng mẹ
- Tấm bảng xanh bát ngát
Các biện pháp nghệ thuật được sử dụng và hiệu quả của chúng:
- So sánh:
- "Nở như thời thơ ấu những chùm hoa...": So sánh sự nở rộ của hoa phượng với vẻ tươi tắn, hồn nhiên của tuổi thơ. Phép so sánh này gợi lại những ký ức đẹp đẽ, trong sáng và đầy sức sống của những năm tháng học trò gắn liền với mùa hoa phượng.
- "Bay qua cổng trường như một ánh sương sa...": So sánh tà áo mỏng với ánh sương sa. Phép so sánh này tạo ra hình ảnh nhẹ nhàng, tinh khôi, thoáng qua, gợi vẻ đẹp thanh khiết, mơ màng của tuổi học trò và có chút gì đó luyến tiếc về sự nhanh chóng của thời gian.
- "Mái trường như bóng mẹ": So sánh mái trường với hình ảnh người mẹ. Phép so sánh này thể hiện sự gắn bó sâu sắc, tình cảm yêu thương, che chở và sự nuôi dưỡng mà mái trường đã dành cho học sinh trong suốt quãng thời gian trưởng thành.
- Ẩn dụ:
- "Tấm bảng xanh bát ngát / Mở đường bay cho những tuổi đôi mươi...": Hình ảnh "tấm bảng xanh bát ngát" (ẩn dụ cho tri thức, kiến thức được truyền đạt) được ví như con đường rộng lớn ("mở đường bay") dẫn lối cho tương lai của những người trẻ tuổi ("những tuổi đôi mươi"). Phép ẩn dụ này thể hiện vai trò to lớn của giáo dục trong việc định hướng và chắp cánh ước mơ cho học sinh.
Câu 4. Nhận xét về tình cảm của nhân vật trữ tình được thể hiện trong văn bản.
Nhân vật trữ tình trong văn bản thể hiện một tình cảm hoài niệm, luyến tiếc sâu sắc đối với những ký ức đẹp đẽ của tuổi học trò. Xuyên suốt bài thơ là những lời "thôi đừng" như một sự níu kéo, không muốn những hình ảnh, âm thanh quen thuộc của mùa thu gợi nhớ quá khứ. Tình cảm này được thể hiện qua:
- Sự trân trọng, yêu mến những hình ảnh gắn liền với mái trường: sân trường, cây phượng, tà áo dài, sách giáo khoa, thầy cô, bảng đen.
- Nỗi lo lắng, xót xa khi nghĩ về sự thay đổi của thời gian đối với thầy cô ("xin người đừng già vội").
- Sự biết ơn sâu sắc đối với mái trường, nơi đã nuôi dưỡng và chắp cánh ước mơ ("lặng lẽ thương ta, dạy ta lớn thành người", "mở đường bay cho những tuổi đôi mươi").
- Cảm giác bâng khuâng, xao xuyến khi nhớ về những điều đã qua ("Thôi đừng nhớ gió heo may xao xác / Thổi nao lòng trong sách giáo khoa xưa").
Nhìn chung, tình cảm chủ đạo là sự trân trọng quá khứ, lòng biết ơn và một chút bùi ngùi, luyến tiếc khi những kỷ niệm đẹp đẽ dần trở thành dĩ vãng.
Câu 5. Từ nội dung văn bản, anh/chị hãy rút ra bài học về cách ứng xử của bản thân đối với quá khứ và những giá trị tinh thần cao đẹp.
Từ nội dung văn bản, tôi rút ra những bài học sau về cách ứng xử của bản thân đối với quá khứ và những giá trị tinh thần cao đẹp:
- Trân trọng và biết ơn quá khứ: Quá khứ, đặc biệt là những kỷ niệm đẹp của tuổi học trò, là nền tảng quan trọng hình thành nên con người hiện tại. Chúng ta cần trân trọng những ký ức đó, biết ơn những người và những điều đã góp phần tạo nên chúng ta (thầy cô, bạn bè, mái trường).
- Không né tránh mà hãy trân quý những giá trị tinh thần: Những hình ảnh, âm thanh gợi nhắc quá khứ có thể mang đến những cảm xúc bâng khuâng, nhưng chúng cũng là cơ hội để ta nhìn nhận lại những giá trị tinh thần cao đẹp như tình thầy trò, tình bạn, sự tận tâm dạy dỗ, khát vọng vươn lên. Thay vì trốn tránh, hãy trân quý và giữ gìn những giá trị đó trong tâm hồn.
- Hướng về tương lai nhưng không quên nguồn cội: Dù cuộc sống luôn hướng về phía trước, chúng ta không nên quên đi những nơi đã nuôi dưỡng mình, những người đã dìu dắt mình. Sự kết nối với quá khứ giúp ta có thêm sức mạnh và động lực để bước tiếp trên con đường tương lai.
- Sống chậm lại để cảm nhận: Đôi khi, cuộc sống hối hả khiến chúng ta bỏ lỡ những khoảnh khắc đẹp và những giá trị tinh thần sâu sắc. Hãy dành thời gian để lắng đọng, cảm nhận và trân trọng những điều giản dị xung quanh, giống như nhân vật trữ tình đang ngắm nhìn và hồi tưởng về mùa thu và mái trường xưa.
II. PHẦN VIẾT (6,0 điểm)
Câu 1. (2,0 điểm) Viết một đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích nghệ thuật sáng tạo hình ảnh trong văn bản đã cho ở phần Đọc hiểu.
Đoạn trích "Thôi đừng trách mùa thu..." của Trần Nhuận Minh thể hiện sự tài hoa trong nghệ thuật sáng tạo hình ảnh, góp phần quan trọng trong việc gợi mở dòng chảy cảm xúc hoài niệm về tuổi học trò. Tác giả đã sử dụng những hình ảnh quen thuộc, gần gũi của trường học và mùa thu như "sân trường hẹp lại", "biển lùi xa", "cây phượng gù", "hoa phượng", "tà áo mỏng", "gió heo may", "sách giáo khoa", "mái tóc chớm màu mưa", "bảng xanh bát ngát" để khơi gợi những ký ức sâu sắc trong lòng người đọc. Đặc biệt, các biện pháp tu từ so sánh ("Nở như thời thơ ấu những chùm hoa...", "Bay qua cổng trường như một ánh sương sa...", "Mái trường như bóng mẹ") và ẩn dụ ("Tấm bảng xanh bát ngát / Mở đường bay cho những tuổi đôi mươi...") được sử dụng một cách tinh tế, mang đến những liên tưởng độc đáo và giàu sức gợi. Hình ảnh "tà áo mỏng" so sánh với "ánh sương sa" không chỉ diễn tả vẻ đẹp thanh khiết mà còn gợi cảm giác mong manh, thoáng qua của thời gian. Hình ảnh "bảng xanh bát ngát" ẩn dụ cho tri thức, mở ra "đường bay" cho tương lai, thể hiện vai trò to lớn của giáo dục. Sự kết hợp hài hòa giữa hình ảnh tả thực và hình ảnh mang tính biểu tượng đã tạo nên một bức tranh thơ vừa cụ thể, vừa giàu ý nghĩa, lay động sâu xa tình cảm của người đọc về những năm tháng học trò tươi đẹp.
Câu tục ngữ "Học thầy chẳng tày học bạn" mang ý nghĩa nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học hỏi từ bạn bè bên cạnh việc học từ thầy cô. Nó khuyến khích mỗi người tận dụng cơ hội trao đổi, học hỏi lẫn nhau trong cuộc sống và học tập, bởi bạn bè cùng trang lứa thường dễ dàng chia sẻ kinh nghiệm và hiểu biết một cách gần gũi, thực tế.
Trong thế giới văn chương muôn màu, mỗi trang viết không chỉ là tiếng vọng đơn lẻ mà là cuộc đối thoại liên tục giữa vô số giọng nói – giọng nói của tác giả, nhân vật, bối cảnh văn hóa và chính độc giả. M. M. Bakhtin gọi đó là “đa thanh” (heteroglossia), nơi những quan điểm và trải nghiệm khác biệt giao thoa, thách thức và bổ sung cho nhau, biến văn bản thành không gian mở để khám phá và thấu cảm. Khi ta tôn trọng sự khác biệt trong từng nhịp điệu ấy, cũng chính là lúc ta bước vào hành trình làm giàu tâm hồn, kích hoạt sự sáng tạo và hun đúc tinh thần nhân ái. Không chỉ trong văn học, mà ngay trong đời sống thường ngày, tôn trọng sự khác biệt của người khác cũng là thước đo văn hóa và phẩm giá mỗi con người.
Tôn trọng sự khác biệt trước hết là nhận thức rằng mỗi cá nhân là một thế giới riêng biệt – với những suy nghĩ, sở thích, niềm tin, giá trị khác nhau. Sự khác biệt ấy không phải là rào cản mà chính là một phần tất yếu của xã hội. Khi ta biết mở lòng đón nhận những điều không giống mình, ta mới thực sự hiểu rằng vẻ đẹp của đời sống nằm trong sự đa dạng vô tận ấy. Như trong truyện ngắn Chiếc thuyền ngoài xa của Nguyễn Minh Châu, nhiếp ảnh gia Phùng ban đầu nhìn thấy một bức tranh biển mờ sương đầy thi vị, nhưng khi tiến gần hơn, anh mới nhận ra thực tại khắc nghiệt ẩn sau vẻ đẹp ấy: những số phận lam lũ, những nỗi đau âm thầm. Phùng đã học cách nhìn nhận cuộc đời không chỉ bằng con mắt nghệ sĩ mà còn bằng trái tim thấu cảm, biết tôn trọng những câu chuyện đời khác biệt.
Tôn trọng sự khác biệt cũng là nền tảng để thúc đẩy sáng tạo và đổi mới. Bởi nếu mọi người đều suy nghĩ, hành động, cảm nhận giống nhau, thế giới này sẽ chìm trong sự đơn điệu và bão hòa. Trong Dế Mèn phiêu lưu ký của Tô Hoài, những nhân vật mà Dế Mèn gặp trên hành trình – từ Dế Choắt yếu ớt nhưng sâu sắc, đến Xén Tóc nhanh nhẹn, hay những nhân vật kỳ lạ ở vùng đất xa xôi – đều mang những đặc điểm riêng biệt. Chính từ sự phong phú ấy, câu chuyện mới trở nên sinh động, giàu màu sắc, truyền cảm hứng mạnh mẽ cho độc giả. Nếu không có những giọng nói khác biệt ấy, hành trình của Dế Mèn sẽ trở nên vô vị, thiếu chiều sâu.
Hơn thế, tôn trọng sự khác biệt còn là biểu hiện của lòng nhân ái và tinh thần công bằng. Xã hội chỉ thật sự phát triển bền vững khi mỗi con người, dù thuộc tầng lớp, giới tính, văn hóa nào, cũng đều được lắng nghe và tôn trọng. Trong Lão Hạc của Nam Cao, hình ảnh một người nông dân nghèo khổ, trung thực, yêu thương con hết lòng đã được khắc họa với tất cả sự kính trọng và xót xa. Nam Cao đã lắng nghe tiếng nói của những con người nhỏ bé ấy, những con người mà xã hội thời bấy giờ thường xem thường hoặc lãng quên. Đó chính là cách ông thực hiện trách nhiệm văn hóa: tôn trọng mọi giá trị con người, dù khiêm nhường, nhỏ bé đến đâu.
Khi chúng ta biết tôn trọng sự khác biệt, ta không chỉ làm giàu cho chính mình mà còn góp phần dựng xây một xã hội bao dung, đa dạng và tiến bộ. Một cái nhìn, một lời nói, một hành động lắng nghe và chấp nhận sự khác biệt – dù nhỏ bé – cũng có thể mở ra những cánh cửa kết nối, thấu hiểu và yêu thương. Hãy để chúng ta mỗi ngày đều luyện tập việc trân trọng những điều khác lạ quanh mình, để thế giới này mãi mãi là bản hòa ca rực rỡ của những sắc màu, thanh âm và tâm hồn không trùng lặp.
Không biết làm\(1+1=333333333333\) \(\)
\(\overline{\hat{\overgroup{\overgroup{\overrightarrow{\underrightarrow{\overset{\placeholder{}}{\frac{\overline{\hat{\overgroup{\overrightarrow{\underrightarrow{\overset{\placeholder{}}{\frac{\overline{\placeholder{}}}{\placeholder{}}}}}}}}}{\placeholder{}}}}}}}}}\)
Câu 1:
Ngữ liệu trên thuộc kiểu văn bản thuyết minh.
Câu 2:
Phần sapo của văn bản có đặc điểm: in đậm, đặt ngay dưới nhan đề, tóm tắt nội dung chính nhằm thu hút sự chú ý và định hướng nội dung cho người đọc.
Câu 3:
Theo văn bản, để tạo dáng sản phẩm gốm, nghệ nhân phải thực hiện qua các quy trình cơ bản: làm đất, tạo dáng, nung gốm, trong đó, công đoạn tạo dáng gồm nặn hình, trang trí, miết láng và tu sửa gốm.
Câu 4:
Phương tiện phi ngôn ngữ trong văn bản là hình ảnh: "Nghệ nhân làng gốm Bàu Trúc giới thiệu quy trình làm gốm thủ công."
=>Tác dụng: Hình ảnh minh họa trực quan cho nội dung thuyết minh, giúp người đọc hình dung rõ hơn về quy trình làm gốm và tăng tính hấp dẫn, sinh động cho văn bản.
Câu 5 :
Trạng ngữ: "Với những giá trị đặc sắc".
=>Tác dụng: Trạng ngữ chỉ phương diện, nhấn mạnh lý do vì sao nghệ thuật làm gốm của người Chăm Bàu Trúc trở thành dấu ấn quan trọng của lịch sử, văn hóa, xã hội.
Câu 6 :
Giữ gìn và bảo tồn các làng nghề truyền thống là một nhiệm vụ cấp thiết trong thời đại ngày nay. Theo em, cần có các giải pháp cụ thể như: tổ chức những lớp đào tạo nghề cho thế hệ trẻ, mở rộng thị trường tiêu thụ sản phẩm, gắn phát triển làng nghề với du lịch văn hóa để quảng bá rộng rãi hơn. Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ về vốn, công nghệ, đồng thời tôn vinh nghệ nhân để khích lệ tinh thần sáng tạo. Bên cạnh đó, mỗi người dân cần nâng cao ý thức trân trọng giá trị nghề truyền thống, xem đó là một phần máu thịt của quê hương mình. Bảo tồn làng nghề cũng chính là bảo tồn linh hồn văn hóa dân tộc trước dòng chảy mạnh mẽ của toàn cầu hóa.
Câu 1. Ngữ liệu trên thuộc kiểu văn bản thông tin.
Câu 2. Phần sapo (sa-pô) của văn bản có đặc điểm hình thức sau:
– Nằm dưới nhan đề văn bản.
– Chữ viết in đậm.
Câu 3. Theo văn bản, để tạo dáng sản phẩm gốm, nghệ nhân phải thực hiện qua các quy trình sau: nặn hình, trang trí, miết láng và tu sửa gốm.
Câu 4. Văn bản sử dụng yếu tố phi ngôn ngữ là ảnh nghệ nhân làng gốm Bàu Trúc giới thiệu quy trình làm gốm thủ công.
Tác dụng: góp phần thể hiện rõ nội dung văn bản, giúp người đọc có cái nhìn cụ thể và trực quan, sinh động hơn về nghề gốm cổ truyền của người Chăm ở làng Bàu Trúc.
Câu 5. Trạng ngữ: Với những giá trị đặc sắc.
Trạng ngữ trên có tác dụng chỉ phương tiện, cụ thể chỉ ra phương tiện để nghệ thuật làm gốm truyền thống của người Chăm Bàu Trúc là dấu ấn của lịch sử, của văn hóa, xã hội, được cộng đồng người Chăm làng Bàu Trúc thừa nhận, bảo tồn và lưu giữ qua nhiều thế hệ.
Câu 6.
– Đảm bảo hình thức đoạn văn với dung lượng 5 – 7 câu.
– Triển khai hợp lí nội dung đoạn văn, tập trung trình bày giải pháp bảo tồn các làng nghề truyền thống:
+ Đào tạo và truyền nghề cho thế hệ trẻ.
+ Tăng cường quảng bá cho sản phẩm của các làng nghề.
– Đảm bảo viết đúng chính tả, ngữ pháp tiếng Việt.
Văn Nghị Luận về Câu Chuyện Tấm Cám: Biểu Tượng Vĩnh Cửu của Thiện Ác và Khát Vọng Công Lý
Câu chuyện cổ tích Tấm Cám không chỉ là một ký ức đẹp đẽ của tuổi thơ mà còn là một tác phẩm văn học dân gian mang giá trị nhân văn sâu sắc, phản ánh một cách sinh động cuộc đấu tranh muôn thuở giữa cái thiện và cái ác, đồng thời thể hiện khát vọng công lý cháy bỏng của nhân dân lao động. Trải qua bao thế hệ, Tấm Cám vẫn giữ nguyên sức hấp dẫn và trở thành biểu tượng vĩnh cửu cho những bài học đạo đức và triết lý sống quý giá.
Trước hết, Tấm Cám khắc họa một cách rõ nét sự đối lập gay gắt giữa hai tuyến nhân vật đại diện cho thiện và ác. Tấm, cô gái hiền lành, chăm chỉ, chịu thương chịu khó, luôn nhẫn nhịn và cam chịu trước những bất công. Ngược lại, Cám và mụ dì ghẻ hiện thân cho sự độc ác, lòng tham vô đáy, sự đố kỵ và những mưu mô xảo quyệt. Từ những hành động nhỏ nhặt như tranh giành giỏ tép, đến những âm mưu thâm độc hãm hại Tấm, Cám và dì ghẻ đã bộc lộ bản chất xấu xa, tàn nhẫn. Sự đối lập này không chỉ tạo nên kịch tính cho câu chuyện mà còn giúp người đọc dễ dàng nhận diện và đồng cảm với những phẩm chất tốt đẹp của Tấm, đồng thời lên án mạnh mẽ những hành vi độc ác của mẹ con Cám.
Bên cạnh đó, Tấm Cám còn là tiếng nói mạnh mẽ khẳng định niềm tin vào công lý và sự chiến thắng tất yếu của cái thiện. Mặc dù trải qua bao nhiêu khó khăn, thử thách, thậm chí là cái chết, Tấm vẫn luôn được các thế lực siêu nhiên giúp đỡ, từ ông Bụt hiền từ đến sự hóa thân kỳ diệu qua các loài vật. Những phép màu này không chỉ mang yếu tố hoang đường, kỳ ảo của truyện cổ tích mà còn thể hiện ước mơ và niềm tin của nhân dân vào một sức mạnh siêu nhiên có thể trừng trị cái ác và bảo vệ cái thiện. Cuối cùng, sự trừng phạt đích đáng dành cho mẹ con Cám, với cái chết thảm khốc, đã mang lại sự thỏa mãn cho người đọc, củng cố niềm tin vào lẽ phải và công bằng trong cuộc sống.
Hơn thế nữa, câu chuyện Tấm Cám còn mang đến những bài học sâu sắc về đạo đức và nhân cách. Tấm là hình ảnh tiêu biểu cho những phẩm chất đáng quý của người phụ nữ Việt Nam truyền thống: sự hiền dịu, lòng nhân hậu, đức tính cần cù, chịu đựng và lòng vị tha. Ngược lại, Cám và dì ghẻ là lời cảnh tỉnh về những thói hư tật xấu như lòng tham, sự đố kỵ, thói lười biếng và sự gian trá. Qua đó, câu chuyện giáo dục con người về cách sống, về sự phân biệt giữa thiện và ác, về giá trị của lòng nhân ái và sự trung thực.
Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận rằng, sự trừng phạt dành cho mẹ con Cám trong truyện có phần tàn nhẫn, thể hiện quan niệm "ác giả ác báo" một cách trực diện. Điều này có thể gây ra những tranh cãi về tính nhân văn trong cách giải quyết mâu thuẫn của truyện cổ tích. Dù vậy, trong bối cảnh xã hội xưa, khi luật pháp chưa hoàn thiện và người dân thường xuyên phải chịu đựng áp bức bất công, những hình phạt nghiêm khắc như vậy có lẽ là một cách để thể hiện sự phẫn nộ và khát vọng công lý mạnh mẽ của cộng đồng.
Tóm lại, câu chuyện Tấm Cám là một viên ngọc quý trong kho tàng văn học dân gian Việt Nam. Với cốt truyện hấp dẫn, nhân vật điển hình và những yếu tố kỳ ảo đặc trưng, Tấm Cám không chỉ mang đến những giây phút giải trí mà còn chứa đựng những giá trị nhân văn sâu sắc. Nó là biểu tượng vĩnh cửu cho cuộc đấu tranh giữa thiện và ác, là tiếng nói khẳng định niềm tin vào công lý và là bài học quý giá về đạo đức và nhân cách. Dù thời gian có trôi qua, Tấm Cám vẫn sẽ mãi là một phần không thể thiếu trong đời sống tinh thần của người Việt Nam, tiếp tục truyền cảm hứng và giáo dục các thế hệ mai sau.

Olm chào em, cảm ơn đánh giá của em về chất lượng bài giảng của Olm, cảm ơn em đã đồng hành cùng Olm trên hành trình tri thức. Chúc em học tập hiệu quả và vui vẻ cùng Olm em nhé!