phép đối là gì vậy ạ?
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
1. Thể thơ và dấu hiệu nhận biết (0,75 điểm)
- Thể thơ: Thể thơ tự do.
- Dấu hiệu nhận biết: Bài thơ không tuân theo một số lượng chữ cố định trong mỗi dòng, không có quy tắc về vần điệu và số dòng trong mỗi khổ.
2. Hình ảnh so sánh với nỗi nhớ mẹ (0,75 điểm)
- Hình ảnh "nỗi đợi vẫn nằm mơ" được so sánh với nỗi nhớ mẹ của đứa trẻ. Điều này cho thấy, nỗi nhớ mẹ đã in sâu vào tâm trí, thậm chí đi vào giấc mơ của em bé.
3. Biện pháp tu từ và tác dụng (1,0 điểm)
- Biện pháp tu từ: Điệp từ "mẹ".
- Tác dụng:
- Nhấn mạnh sự mong ngóng, chờ đợi của đứa trẻ dành cho mẹ.
- Thể hiện tình cảm yêu thương, nhớ nhung da diết của em bé.
- Tạo nhịp điệu cho câu thơ, tăng tính biểu cảm.
4. Nhận xét về tình cảm của đứa trẻ (1,0 điểm)
- Tình cảm của đứa trẻ dành cho mẹ trong bài thơ là tình cảm yêu thương, nhớ nhung sâu sắc. Em bé mong ngóng mẹ từng phút giây, dõi theo từng dấu hiệu nhỏ nhất để tìm kiếm bóng dáng mẹ. Tình cảm ấy được thể hiện qua hành động ngồi đợi mẹ về trong đêm tối, qua việc em bé nhìn trăng, nhìn đom đóm và lắng nghe tiếng chân mẹ.
5. Thông điệp và suy nghĩ về tình mẫu tử (1,5 điểm)
- Thông điệp:
- Bài thơ thể hiện tình mẫu tử thiêng liêng, sâu sắc.
- Ca ngợi sự hy sinh thầm lặng của người mẹ.
- Gợi nhắc mỗi người hãy biết trân trọng những giây phút bên mẹ.
- Đoạn văn về tình mẫu tử:
- Tình mẫu tử là thứ tình cảm thiêng liêng và cao quý nhất trên đời. Đó là tình yêu thương vô bờ bến của người mẹ dành cho con cái. Mẹ sẵn sàng hy sinh tất cả để con được hạnh phúc, bình an. Tình mẹ bao la như biển Thái Bình, không gì có thể so sánh được. Mỗi chúng ta hãy biết trân trọng những giây phút được ở bên mẹ, hãy yêu thương và báo hiếu mẹ khi còn có thể.
1. Xác định bệnh
Dựa vào các triệu chứng:
- Sốt cao (có thể trên 42°C)
- Khó thở, thở thể bụng, kiệt sức
- Tỷ lệ chết cao
- Vùng bụng có màu đỏ tím ở lợn sắp chết
👉 Các dấu hiệu này rất giống với Bệnh dịch tả lợn châu Phi (ASF - African Swine Fever), một bệnh nguy hiểm do virus gây ra, có tỷ lệ chết rất cao và chưa có vắc-xin phòng bệnh.
2. Biện pháp phòng và trị bệnh
🔹 Biện pháp phòng bệnh
- Cách ly nghiêm ngặt: Không cho người lạ, phương tiện ra vào khu vực chăn nuôi.
- Vệ sinh và khử trùng:
- Sát trùng chuồng trại định kỳ bằng vôi bột, thuốc sát trùng như Iodine, Virkon, Formalin.
- Đảm bảo chuồng khô ráo, thoáng mát, tránh để lợn bị stress.
- Kiểm soát thức ăn và nguồn nước:
- Không cho lợn ăn thức ăn thừa chưa qua xử lý nhiệt.
- Sử dụng nguồn nước sạch, không lấy từ sông, suối không đảm bảo vệ sinh.
- Không nhập lợn không rõ nguồn gốc, không thả rông lợn.
- Báo ngay cho thú y địa phương nếu phát hiện lợn có triệu chứng nghi ngờ.
🔹 Biện pháp xử lý khi có dịch
⚠ Lưu ý: Bệnh Dịch tả lợn châu Phi không có thuốc điều trị
- Cách ly ngay đàn lợn bị bệnh để tránh lây lan.
- Báo cáo cơ quan thú y để kiểm tra và có biện pháp xử lý theo quy định.
- Tiêu hủy lợn bệnh theo hướng dẫn của cơ quan thú y (chôn sâu hoặc đốt).
- Khử trùng toàn bộ chuồng trại và khu vực xung quanh.
🔴 Dịch tả lợn châu Phi có tốc độ lây lan nhanh và rất nguy hiểm, vì vậy cần phát hiện sớm và xử lý kịp thời để tránh thiệt hại lớn.
1)Ghi tên bạn
2)Ghi tên mẹ bạn
3)Ghi tên trường của bạn
4)Ghi tuổ́i của bạn (6 tuổi)
1: my name's Tam
2: my mother name's Bac
3: my school is Thi Tran secondary school
4: i'm twelve years old
Trung Quốc có địa hình và đất đai đa dạng, có thể chia thành hai miền chính:
* Miền Tây:
* Địa hình chủ yếu là núi cao, sơn nguyên đồ sộ, xen kẽ với các bồn địa và hoang mạc lớn.
* Đất đai chủ yếu là đất xám hoang mạc và bán hoang mạc.
* Miền Đông:
* Địa hình đa dạng hơn, bao gồm đồng bằng châu thổ rộng lớn, đồi núi, và các vùng ven biển.
* Các đồng bằng châu thổ lớn như: đồng bằng Đông Bắc, Hoa Bắc, Hoa Trung và Hoa Nam.
* Đất đai ở miền đông màu mỡ thuận lợi cho việc phát triển nông nghiệp.
Ngoài ra, địa hình Trung Quốc còn có đặc điểm cao dần từ tây sang đông, tạo ra sự khác biệt lớn về khí hậu và cảnh quan giữa hai miền.
Đặc điểm địa hình, đất đai của Trung Quốc:
- Địa hình rất đa dạng; trong đó núi, sơn nguyên, cao nguyên chiến hơn 70% diện tích lãnh thổ
+ Miền Đông có địa hình chủ yếu là đồng bằng và đồi núi thấp. Các đồng bằng châu thổ có đất phù sa màu mỡ; đồi núi thấp, chủ yếu là đất feralit
+ Miền Tây tập trung nhiều dãy núi cao, sơn nguyên, cao nguyên, bồn địa và hoang mạc; địa hình hiểm trở và chia cắt mạnh. Loại đất phổ biến là đất xám hoang mạc và bán hoang mạc
♦ Đặc điểm
- Phạm vi lãnh thổ:
+ Trung Quốc có diện tích khoảng 9,6 triệu km2.
+ Lãnh thổ Trung Quốc (phần đất liền) trải dài theo chiều vĩ tuyến từ khoảng vĩ độ 20°B đến vĩ độ 53°B, theo chiều kinh tuyến từ khoảng kinh độ 73°Đ đến kinh độ 135°Đ.
+ Trung Quốc có vùng biển rộng lớn thuộc các biển Hoàng Hải, Hoa Đông… thuộc Thái Bình Dương và các đảo, quần đảo.
- Vị trí địa lí:
+ Nằm ở khu vực Đông Á.
+ Tiếp giáp với 14 quốc gia ở phía bắc, phía tây và phía nam; phía đông giáp biển.
♦ Ảnh hưởng- Đất nước rộng lớn, thiên nhiên có sự phân hóa giữa các vùng, nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú tạo điều kiện để Trung Quốc phát triển một nền kinh tế đa dạng.
- Tiếp giáp với nhiều quốc gia, vùng biển rộng lớn đã tạo thuận lợi cho việc giao lưu, liên kết kinh tế - thương mại với các nước trong khu vực Đông Á, Đông Nam Á, các nước trên thế giới và phát triển nhiều ngành kinh tế biển.
- Phần lớn đường biên giới trên đất liền giữa Trung Quốc với các nước có địa hình núi cao, hiểm trở, khó khăn cho việc giao thương.
Khí hậu Trung Quốc có sự phân hóa khí hậu cực kỳ phức tạp do diện tích rộng lớn: Miền Đông: Mang tính chất gió mùa. Phía Nam có khí hậu cận nhiệt đới gió mùa, phía Bắc có khí hậu ôn đới gió mùa. Lượng mưa lớn, tập trung vào mùa hạ. Miền Tây: Nằm sâu trong lục địa nên có khí hậu ôn đới lục địa gay gắt, khô hạn. Các vùng núi cao và cao nguyên có khí hậu núi cao lạnh giá. Sông ngòi Mạng lưới: Có nhiều sông lớn như Trường Giang (Dương Tử), Hoàng Hà, Tây Giang... Hướng dòng chảy: Đa số các sông chảy theo hướng Tây - Đông đổ ra Thái Bình Dương. Chế độ nước: Phụ thuộc vào mưa (miền Đông) và băng tuyết tan (miền Tây). Sông ngòi miền Đông thường có lũ lớn vào mùa hạ. 2. Ảnh hưởng đối với phát triển kinh tế Sự kết hợp giữa khí hậu và sông ngòi tạo ra những tác động trái ngược giữa hai miền: Thuận lợi Nông nghiệp: Miền Đông với khí hậu nóng ẩm và nguồn nước dồi dào là "vựa lúa" lớn nhất thế giới, thích hợp trồng lúa gạo, lúa mì và cây công nghiệp. Thủy điện: Các con sông lớn có trữ lượng thủy năng khổng lồ, đặc biệt là ở vùng chuyển tiếp địa hình (Ví dụ: Đập Tam Hiệp trên sông Trường Giang). Giao thông & Du lịch: Sông ngòi là tuyến đường thủy quan trọng và tạo ra nhiều cảnh quan đẹp phục vụ du lịch. Khó khăn Thiên tai: Miền Đông thường xuyên chịu ảnh hưởng của bão và lũ lụt gây thiệt hại nặng nề về người và tài sản. Sự chênh lệch vùng miền: Miền Tây khô hạn, thiếu nước nghiêm trọng cho sinh hoạt và sản xuất, gây trở ngại cho việc khai thác tài nguyên và định cư, dẫn đến kinh tế chậm phát triển hơn miền Đông.
Olm chào em. Nếu thùng 2 thêm 26 lít thì thùng 1 hơn thùng 2 bao nhiêu vậy em nhỉ?
4. Tính thể tích khí và lượng kết tủa khi đốt cháy hỗn hợp \(C_{3} H_{8}\) và \(C_{4} H_{8}\)
Giả sử đề bài cho số mol hoặc khối lượng hỗn hợp, bạn cần cung cấp dữ kiện cụ thể (số mol, khối lượng hoặc tỉ lệ hai khí, điều kiện phản ứng, thể tích dung dịch phản ứng với sản phẩm, v.v.).
Nếu chỉ hỏi phương trình phản ứng:
- Phản ứng đốt cháy:
- \(C_{3} H_{8} + 5 O_{2} \rightarrow 3 C O_{2} + 4 H_{2} O\)
- \(C_{4} H_{8} + 6 O_{2} \rightarrow 4 C O_{2} + 4 H_{2} O\)
- Tính thể tích khí CO2 (nếu biết số mol):
- Số mol CO2 = \(3 n_{C_{3} H_{8}} + 4 n_{C_{4} H_{8}}\)
- Thể tích khí CO2 ở đktc: \(V_{C O_{2}} = \left(\right. 3 n_{C_{3} H_{8}} + 4 n_{C_{4} H_{8}} \left.\right) \times 22.4\) lít
- Lượng kết tủa khi cho CO2 vào dung dịch Ca(OH)2 dư:
- \(C O_{2} + C a \left(\right. O H \left.\right)_{2} \rightarrow C a C O_{3} \downarrow + H_{2} O\)
- Số mol kết tủa \(C a C O_{3}\) = số mol CO2
- Khối lượng kết tủa: \(m_{C a C O_{3}} = n_{C O_{2}} \times 100\) (g)
Bạn hãy bổ sung dữ kiện cụ thể để mình giải chi tiết nhé!
à cách sử dụng những từ ngữ, hình ảnh, các thành phần câu, vế câu song song, cân đối trong lời nói nhằm tạo hiệu quả diễn đạt
Vd : học trò là học trò con tóc đỏ như son là con học trò >< Tri huyện là tri huyện thằng hay nói lằng nhằng là thằng tri huyện(trích Tiếng Cười Dân Gian Việt Nam)
(⌐■_■)
Làm ny