Phía trước bạn là quảng trường xanh, sau lưng bạn là quảng trường trắng, vậy quảng trường đỏ ở đâu?
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Bài thơ trích về chị Võ Thị Sáu thường thể hiện những cảm xúc sâu sắc và trân trọng của nhà thơ đối với cuộc đời và sự hy sinh của chị. Dưới đây là những cảm xúc chính mà nhà thơ đã bày tỏ qua bài thơ:
- Tôn vinh và ngưỡng mộ: Nhà thơ thể hiện lòng ngưỡng mộ đối với tinh thần yêu nước và sự dũng cảm của chị Võ Thị Sáu. Chị là biểu tượng của sức mạnh và lòng quả cảm trong cuộc kháng chiến chống Pháp.
- Nỗi buồn và xót xa: Bài thơ cũng gợi lên nỗi buồn khi nhớ về cuộc đời ngắn ngủi nhưng cao đẹp của chị. Sự hy sinh của chị vì độc lập tự do của Tổ quốc khiến người đọc cảm nhận được sự mất mát lớn lao.
- Tự hào và kiêu hãnh: Chị Võ Thị Sáu được xem như hình mẫu của người phụ nữ Việt Nam kiên cường, dũng cảm. Nhà thơ bày tỏ niềm tự hào về những đóng góp của chị cho sự nghiệp cách mạng.
- Khát vọng hòa bình: Cuối cùng, bài thơ còn chứa đựng khát vọng về một đất nước hòa bình, nơi những hy sinh của các thế hệ đi trước sẽ được ghi nhớ và trân trọng.
Tóm lại, bài thơ về chị Võ Thị Sáu không chỉ là sự ca ngợi mà còn là một lời nhắc nhở về những giá trị cao đẹp của lòng yêu nước, sự hy sinh và tinh thần kiên cường của dân tộc Việt Nam.
Câu 1 (0,5 điểm)
- Đoạn văn trên trích trong văn bản "Gió lạnh đầu mùa".
- Tác giả: Thạch Lam.
Câu 2 (0,5 điểm)
- Ngôi kể: Ngôi thứ ba.
- Phương thức biểu đạt chính: Tự sự.
Câu 3 (1,0 điểm)
- Các từ láy trong câu:
- hăm hở (từ láy toàn bộ)
- lặng yên (từ láy bộ phận)
- ấm áp (từ láy toàn bộ)
- vui vui (từ láy toàn bộ)
Câu 4 (1,0 điểm)
Đoạn trích thể hiện tình yêu thương, lòng nhân ái của Sơn và chị Lan đối với Hiên – một người bạn có hoàn cảnh khó khăn. Qua đó, tác giả ca ngợi sự sẻ chia, giúp đỡ giữa con người với nhau, đặc biệt là tình bạn trong sáng, hồn nhiên của trẻ thơ.
Phần II: Tập làm văn (7,0 điểm)
Dưới đây là bài văn kể lại truyện Cây tre trăm đốt bằng lời văn của em:
Cây tre trăm đốt
Ngày xưa, có một chàng trai nghèo làm công cho một phú ông giàu có. Anh hiền lành, chăm chỉ nên rất được mọi người quý mến. Một ngày nọ, anh đem lòng yêu con gái phú ông. Biết chuyện, phú ông hứa gả con gái cho anh nếu anh chăm chỉ làm việc trong ba năm.
Anh vui vẻ lao động, ngày đêm làm việc quần quật không quản nắng mưa. Nhưng khi hết ba năm, phú ông lại tráo trở, gả con gái cho con trai một nhà giàu khác. Anh chàng nghèo khổ vô cùng đau lòng, nhưng phú ông tiếp tục lừa anh, nói rằng chỉ cần anh tìm được cây tre trăm đốt thì ông sẽ gả con gái cho.
Tin lời, anh lên rừng tìm kiếm. Dù đi khắp nơi, anh vẫn không thấy cây tre nào có đủ một trăm đốt. Khi anh đang tuyệt vọng, một ông Bụt hiện ra và bảo:
- Con hãy chặt đủ một trăm đốt tre rồi xếp thành một hàng dài. Sau đó, con đọc câu thần chú: “Khắc nhập! Khắc nhập!”.
Anh làm theo lời Bụt. Lạ thay, những đốt tre lập tức gắn kết với nhau thành một cây tre dài đúng một trăm đốt. Anh vui mừng mang cây tre trở về nhà phú ông.
Vừa về tới nơi, anh thấy phú ông đang tổ chức đám cưới cho con gái. Quá tức giận, anh dùng câu thần chú “Khắc nhập! Khắc nhập!” làm cho phú ông, chú rể và khách khứa dính chặt vào cây tre. Mọi người hoảng loạn, van xin anh tha thứ. Lúc này, anh đọc câu “Khắc xuất! Khắc xuất!”, khiến tất cả trở lại bình thường.
Sợ hãi trước phép thuật kỳ lạ, phú ông đành gả con gái cho chàng trai như đã hứa. Anh và cô gái sống hạnh phúc bên nhau suốt đời.
Bài học rút ra: Câu chuyện ca ngợi sự chăm chỉ, lòng trung thực và lên án sự tham lam, lừa lọc. Người tốt luôn được giúp đỡ và cuối cùng sẽ có cuộc sống hạnh phúc.
Cảm nghĩ của em về hình ảnh cây tre
Cây tre chính là biểu tượng của làng quê Việt Nam. Cây tre chính là một phần không thể thiếu trong cuộc sống hằng ngày của người dân. Từ lâu, bóng tre xanh đã bao trùm lên âu yếm bản làng, xóm, thôn. Dưới bóng tre đã giữ gìn một nền văn hóa lâu đời, con người dựng nhà, dựng cửa, vỡ ruộng, khai hoang. Tre là cánh tay của người nông dân. Không chỉ trong đời sống vật chất hay tinh thần, tre còn trở thành đồng chí của với con người trong chiến tranh. Nhân dân ta đã dùng tre làm vũ khí đánh giặc. Trong quá khứ, chúng ta không thể quên được hình ảnh Thánh Gióng đã nhổ bụi tre để đánh đuổi giặc Ân. Ở hiện tại, tre xung phong vào xe tăng, đại bác. Tre đã giúp nhân dân ta giữ làng, giữ nước, giữ mái nhà tranh.Tre mang những vẻ đẹp phẩm chất mà con người Việt Nam có được. Dù ở trong quá khứ hay hiện tại, cây tre cũng gắn bó vô cùng với con người Việt Nam. Qua văn bản “Cây tre Việt Nam”, người đọc thêm yêu mến hình ảnh cây tre.
10. Qua bài thơ trên, nhà thơ đã bày tỏ cảm xúc gì khi viết về Võ Thị Sáu?
Trả lời:
Nhà thơ bày tỏ lòng ngưỡng mộ, tự hào và biết ơn sâu sắc đối với sự hy sinh anh dũng của Võ Thị Sáu. Đó là niềm xúc động, kính trọng trước tinh thần quả cảm, bất khuất của người nữ anh hùng trẻ tuổi đã hiến dâng tuổi xuân cho Tổ quốc. Bài thơ cũng thể hiện khát vọng tự do, ý chí đấu tranh và niềm tin vào chiến thắng của dân tộc.
Tác giả đã dùng phép lập luận B. Đối chiếu.
-Giải thích: Tác giả đối chiếu giữa các khái niệm tưởng chừng như trái ngược (thói xấu và đức tốt), chỉ ra rằng ranh giới giữa chúng rất mong manh, ví dụ như giữa thói ngạo mạn và lòng dũng cảm, thói lỗ mãn và tính cương trực, v.v.
Bài thơ "Mẹ" của Bằng Việt là một tác phẩm nổi bật thể hiện tình cảm sâu sắc của tác giả dành cho mẹ, đồng thời phản ánh mạch cảm xúc trong lòng người con qua từng giai đoạn của cuộc sống.
Mạch cảm xúc trong bài thơ có thể chia thành các phần chính sau:
- Nỗi nhớ và tình yêu thương dành cho mẹ:
- Bài thơ thể hiện tình cảm tha thiết, sự kính yêu và lòng biết ơn của người con đối với mẹ. Những hình ảnh về mẹ thường gắn với sự hy sinh, tần tảo và những đau khổ mà mẹ trải qua trong suốt cuộc đời.
- Sự trưởng thành của người con:
- Mạch cảm xúc tiếp theo là sự trưởng thành của người con, khi đã hiểu hơn về những khó khăn, vất vả mà mẹ đã trải qua. Người con cũng nhận ra rằng tình yêu thương của mẹ là vô điều kiện, và cảm giác này trở nên rõ ràng khi người con đã lớn và có thể nhìn nhận một cách sâu sắc hơn về tình mẫu tử.
- Nỗi đau mất mát:
- Bài thơ cũng phản ánh cảm xúc của tác giả khi đối diện với nỗi đau mất mát, khi mẹ không còn nữa. Sự ra đi của mẹ để lại trong lòng người con một khoảng trống lớn, nhưng cũng là cơ hội để người con bày tỏ lòng biết ơn, kính yêu vô hạn đối với mẹ.
- Lòng biết ơn và sự trân trọng:
- Cuối cùng, mạch cảm xúc trong bài thơ là sự cảm nhận sâu sắc về những giá trị mà mẹ đã trao tặng trong suốt cuộc đời. Mặc dù mẹ không còn, nhưng tình yêu và sự hy sinh của mẹ vẫn mãi sống trong trái tim người con.
Nhìn chung, mạch cảm xúc trong bài thơ "Mẹ" của Bằng Việt là một chuỗi cảm xúc từ sự yêu thương sâu sắc, lòng biết ơn đến sự trân trọng đối với tình mẹ, và cuối cùng là nỗi buồn khi mẹ đã ra đi, nhưng tình mẹ vẫn mãi mãi tồn tại trong lòng mỗi người con.
Câu 1
Luận đề của văn bản:
→ Ước mơ có vai trò quan trọng trong cuộc sống và con người cần hành động, nỗ lực để biến ước mơ thành hiện thực.
Câu 2
Lời dẫn trực tiếp trong đoạn (2):
→ “Việc mơ những giấc mơ diệu kỳ là điều tốt nhất một người có thể làm.”
Câu 3
Tác dụng của việc sử dụng dẫn chứng:
- Làm cho lập luận cụ thể, sinh động và thuyết phục hơn.
- Giúp người đọc dễ hiểu, dễ tin vào vai trò của ước mơ.
- Tăng sức hấp dẫn cho văn bản nhờ các dẫn chứng quen thuộc (truyện cổ, nhân vật nổi tiếng…).
Câu 4
Cách hiểu câu: “Ngày bạn thôi mơ mộng là ngày cuộc đời bạn mất hết ý nghĩa.”
→ Khi con người không còn ước mơ, họ sẽ sống thiếu mục tiêu, thiếu động lực và dễ rơi vào trạng thái chán nản, vô định. Ước mơ chính là nguồn cảm hứng giúp ta cố gắng, vươn lên, nên mất đi ước mơ cũng đồng nghĩa với việc cuộc sống trở nên nhạt nhẽo, không còn ý nghĩa.
Câu 5
Thông điệp em tâm đắc nhất là: “Ước mơ chỉ trở thành hiện thực khi đi kèm với hành động.”
Bởi vì nếu chỉ mơ mà không cố gắng thì ước mơ mãi chỉ là tưởng tượng. Chỉ khi con người biết nỗ lực học tập, rèn luyện và kiên trì theo đuổi mục tiêu thì mới có thể đạt được điều mình mong muốn. Thông điệp này nhắc nhở em phải sống có trách nhiệm với ước mơ của mình và không ngừng cố gắng mỗi ngày.
2. Phân tích yếu tố kì ảo trong văn bản "Ông Tiên ăn mày"
Yếu tố kì ảo trong "Ông Tiên ăn mày":
- Ông lão ăn mày hóa thành ông Tiên:
Trong truyện, ông lão ăn mày sau khi nhận được sự giúp đỡ của hai vợ chồng nghèo đã hóa thành ông Tiên, thể hiện sự xuất hiện của yếu tố thần kì, kì ảo trong truyện dân gian. - Phép màu, phần thưởng:
Ông Tiên dùng phép màu ban cho hai vợ chồng giàu có, hạnh phúc, biến ngôi nhà tranh thành nhà ngói, ban cho họ cuộc sống sung túc. Đây là yếu tố kì ảo, thể hiện ước mơ về sự đổi đời nhờ lòng tốt. - Sự xuất hiện bất ngờ và biến mất bí ẩn:
Ông Tiên xuất hiện và biến mất một cách bí ẩn, không theo quy luật đời thường, tạo nên màu sắc huyền ảo cho câu chuyện.
Ý nghĩa:
- Yếu tố kì ảo làm tăng sự hấp dẫn, lôi cuốn cho câu chuyện.
- Thể hiện quan niệm “ở hiền gặp lành”, người tốt sẽ được đền đáp xứng đáng.
- Gửi gắm ước mơ về sự công bằng, niềm tin vào điều tốt đẹp trong cuộc sống.
Tóm tắt nội dung:
Câu chuyện kể về một người con hiếu thảo muốn tặng mẹ một bông hoa thật đẹp để thể hiện tình yêu thương và lòng biết ơn đối với mẹ. Trên đường đi, người con gặp nhiều thử thách, nhưng nhờ tấm lòng chân thành, cậu đã vượt qua tất cả và tìm được bông hoa quý giá nhất. Khi trao bông hoa cho mẹ, người mẹ cảm động rơi nước mắt, vì hơn cả bông hoa, điều mẹ quý nhất chính là tấm lòng hiếu thảo của con.
Ý nghĩa:
- Khuyên mỗi người con hãy luôn biết ơn, yêu thương và hiếu thảo với cha mẹ.
- Giá trị lớn nhất không nằm ở vật chất mà ở tấm lòng, tình cảm chân thành.
- Hạnh phúc của cha mẹ là thấy con cái trưởng thành, biết sống tốt và biết yêu thương.
ở nga