K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

19 tháng 3 2025

Nguyễn thanh long


19 tháng 3 2025

be sol

2 tháng 4

Câu 1.

Bài thơ "Chiếc lá đầu tiên" của Hoàng Nhuận Cầm là một bản giao hưởng đầy hoài niệm về tuổi học trò hồn nhiên và rực rỡ. Về mặt nội dung, bài thơ không chỉ là tiếng lòng của một người đã trưởng thành nhìn lại quá khứ, mà còn là sự trân trọng những kỷ niệm thiêng liêng: tiếng ve ngân, hoa phượng hồng, và những rung động đầu đời trong sáng. Tác giả khéo léo đan xen giữa hiện tại và quá khứ, tạo nên một nỗi buồn man mác nhưng không bi lụy. Về mặt nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ tự do với nhịp điệu linh hoạt như dòng chảy của ký ức. Hình ảnh ẩn dụ "chiếc lá đầu tiên" mang tính biểu tượng cao, gợi mở về sự khởi đầu của tình yêu và sự kết thúc của một thời niên thiếu. Ngôn ngữ thơ giàu cảm xúc, sử dụng nhiều điệp từ, điệp ngữ (như "Muốn nói bao nhiêu, muốn khóc bao nhiêu") càng làm đậm thêm sự nuối tiếc khôn nguôi về một thời "hoa đỏ" đã xa.

Câu 2.

Trong cuốn tiểu thuyết "Sáu người đi khắp thế gian", James Michener đã để lại một dòng tư duy đầy ám ảnh: "Mặc dù bọn trẻ ném đá vào lũ ếch để đùa vui, nhưng lũ ếch không chết đùa mà chết thật". Câu văn giản đơn nhưng đã bóc trần một sự thật nghiệt ngã về sự vô tâm và khoảng cách mênh mông giữa ý định của người hành động với hậu quả mà nạn nhân phải gánh chịu. ​Hình ảnh "bọn trẻ ném đá" tượng trưng cho những hành động xuất phát từ sự thiếu hiểu biết, sự đùa cợt vô ý thức hoặc lối sống ích kỷ, coi niềm vui của bản thân là trên hết. Ngược lại, "lũ ếch chết thật" chính là những tổn thương hiện hữu, những nỗi đau không thể vãn hồi mà nạn nhân phải chịu đựng. Câu nói nhắc nhở chúng ta rằng: Một lời chế giễu, một hành động "vui thôi mà" của người này có thể là nhát dao chí mạng cắt sâu vào cuộc đời của người khác. ​Trong thực tế xã hội hiện đại, hiện tượng "ném đá" này không chỉ nằm ở hành động vật lý. Đó có thể là những lời bình luận ác ý trên mạng xã hội (cyberbullying), là những trò đùa dai về khiếm khuyết ngoại hình, hay việc cô lập một cá nhân trong tập thể. Người nói có thể quên ngay sau vài giây, nhưng người nghe có thể mang theo vết sẹo tâm lý suốt đời. Sự nguy hiểm nhất không phải là ác ý, mà là sự "vô can" – khi chúng ta làm hại người khác mà vẫn ngây thơ nghĩ rằng mình chỉ đang "đùa vui". ​Để không trở thành "bọn trẻ ném đá", mỗi chúng ta cần học cách thấu cảm. Thấu cảm là khả năng đặt mình vào vị trí của người khác để hiểu rằng mỗi hòn đá ném đi đều mang theo sức nặng của sự hủy diệt. Trước khi định phát ngôn hay hành động nhắm vào ai đó, hãy tự hỏi: "Nếu mình là người nhận, mình có thấy vui không?". Sự tử tế không nhất thiết phải là những điều lớn lao, đôi khi nó chỉ đơn giản là việc kiềm chế một trò đùa rẻ rúng để bảo vệ lòng tự trọng của người đối diện. ​Tóm lại, thế giới sẽ bớt đi những "lũ ếch chết thật" nếu mỗi người biết tự kỷ luật cảm xúc và ý thức được trách nhiệm của mình. Đừng để sự vô tâm biến chúng ta thành những kẻ sát nhân nhân danh niềm vui, bởi nỗi đau thì luôn thật, dù cái cớ có là "đùa" đi chăng nữa.

3 tháng 4

Câu 1 (khoảng 200 chữ):


Bài thơ “Chiếc lá đầu tiên” thể hiện những rung động trong trẻo, tinh khôi của tuổi học trò khi đứng trước những kỉ niệm đầu đời. Nội dung bài thơ gợi nhớ về tình bạn, tình thầy trò và đặc biệt là những cảm xúc bâng khuâng của mối tình đầu. Hình ảnh “chiếc lá đầu tiên” mang ý nghĩa biểu tượng cho sự khởi đầu, cho những cảm xúc non nớt nhưng chân thành và đáng nhớ. Qua đó, tác giả thể hiện sự trân trọng những kỉ niệm đẹp của tuổi trẻ – quãng thời gian mà mỗi con người đều đi qua nhưng không thể quay lại.


Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng ngôn ngữ giản dị, giàu cảm xúc, gần gũi với đời sống học sinh. Hình ảnh thơ giàu tính biểu tượng, gợi nhiều liên tưởng. Giọng điệu nhẹ nhàng, tha thiết, pha chút tiếc nuối đã góp phần làm nổi bật tâm trạng của nhân vật trữ tình. Ngoài ra, việc sử dụng các biện pháp tu từ như ẩn dụ, so sánh giúp tăng sức gợi hình, gợi cảm cho bài thơ. Tất cả đã tạo nên một tác phẩm giàu cảm xúc, để lại nhiều dư âm trong lòng người đọc.




Câu 2 (khoảng 400 chữ):


Câu nói: “Mặc dù bọn trẻ ném đá vào lũ ếch để đùa vui, nhưng lũ ếch không chết đùa mà chết thật” đã gợi lên một bài học sâu sắc về hậu quả của những hành động tưởng chừng vô ý. Đối với những đứa trẻ, việc ném đá chỉ là trò chơi, là sự giải trí nhất thời. Nhưng đối với những con ếch – nạn nhân của hành động đó – thì đó lại là sự đau đớn, thậm chí là cái chết. Câu nói nhấn mạnh rằng: có những hành động ta cho là nhỏ bé, vô hại nhưng lại gây ra tổn thương nghiêm trọng cho người khác.


Trong cuộc sống, không ít người vô tình làm tổn thương người khác bằng lời nói hay hành động của mình. Một câu trêu chọc, một lời nói thiếu suy nghĩ hay một hành động bạo lực học đường có thể để lại hậu quả lâu dài về cả thể chất lẫn tinh thần. Đặc biệt, trong môi trường học đường, tình trạng bắt nạt, trêu ghẹo bạn bè đôi khi bị xem nhẹ như “đùa vui”, nhưng thực chất lại gây ra những tổn thương sâu sắc cho nạn nhân.


Vì vậy, mỗi người cần nhận thức rõ trách nhiệm của mình trong hành vi và lời nói. Trước khi làm một điều gì đó, hãy đặt mình vào vị trí của người khác để suy nghĩ: liệu hành động này có làm họ đau không? Bên cạnh đó, cần xây dựng lối sống nhân ái, biết yêu thương và tôn trọng mọi người xung quanh.


Tóm lại, câu nói trên là lời nhắc nhở mỗi chúng ta phải cẩn trọng trong hành động, bởi điều ta xem là trò đùa có thể là nỗi đau thật sự của người khác. Sống có ý thức và biết đồng cảm sẽ giúp xã hội trở nên tốt đẹp hơn.


19 tháng 3 2025

Câu 5. Từ thế kỉ XIII đến thế kỉ XV, lịch sử dân tộc ta đã ghi nhận những thành công trong cuộc kháng chiến và khởi nghĩa lớn nào? Trình bày ý nghĩa trận đánh quyết định kết thúc các cuộc kháng chiến và khởi nghĩa đó. Hướng dẫn trả lời Từ thế kỉ XIII đến thế kỉ XV, lịch sử dân tộc ta đã ghi nhận những thành công trong cuộc kháng chiến và lchởi nghĩa to lớn đó là kháng chiến chống quân Mông - Nguyên của nhà Trần (thế kỉ XIII) và khởi nghĩa Lam Sơn của Lê Lợi (thế kỉ XV). Diẻn biến chính và ý nghĩa trận đánh quyết định kết thúc kháng chiến chống quân Mông - Nguyên: - Trận đánh quyết định trong cuộc kháng chiến chổng quân Mông - Nguyên là chiến tháng Bạch Đàng năm 1288: - Ý nghĩa: Chiến tháng Bạch Đàng năm 1288 đi vào lịch sử như một kì tích vĩ đại, không chỉ đánh dấu sự thất bại của cuộc xâm lược lần thứ ba của quân Nguyên mà còn chấm dứt hoàn toàn cuộc kháng chiến chống xâm lược Mông - Nguyên của quân dân nhà Trân. Diễn biến chính và ý nghĩa trận đánh quyết định kết thúc khởi nghĩa Lam Sơn chóng quân Minh: - Ý nghĩa: Chiến tháng Chi Lăng - Xương Giang đã đánh dấu sự kết thúc tháng lợi hoàn toàn của cuộc khởi nghĩa Lam Sơn.


Câu 1.

Tình yêu quê hương của nhân vật trữ tình trong bài thơ Tên làng hiện lên vô cùng chân thực và sâu nặng. Đó là tình yêu gắn liền với lòng biết ơn sâu sắc, khi quê hương được ví như người mẹ hiền dùng cây cỏ chữa lành những vết thương và cơn sốt cao nguyên từ mặt trận trở về. Nhân vật trữ tình không chỉ yêu vẻ đẹp hữu hình của làng với ngôi nhà đá hộc, con đường trâu bò đi kịt kịt, mà còn yêu cả những giá trị tinh thần thiêng liêng. Tình yêu ấy mạnh mẽ tới mức có thể tan thành tiếng thác, vang trời vọng đất. Điệp ngữ Người đàn ông ở làng Hiếu Lễ khẳng định một niềm tự hào mãnh liệt về nguồn cội. Với nhân vật, quê hương chính là bệ đỡ, là nơi bắt đầu của mọi ý nghĩ khôn lên và là đích đến cuối cùng của sự bình yên. Tình cảm ấy hòa quyện giữa cái tôi cá nhân và cái ta chung của cộng đồng, tạo nên một sợi dây liên kết bền chặt, vĩnh cửu

Câu 2:

Quê hương vốn không chỉ là một danh từ chỉ nơi chốn trên bản đồ, mà là một phần máu thịt, là hơi thở trong tâm hồn mỗi con người. Bàn về sợi dây liên kết thiêng liêng ấy, nhà văn Raxun Gamzatov từng để lại một chiêm nghiệm đầy sức gợi: "Người ta có thể tách con người ra khỏi quê hương, chứ không thể tách quê hương ra khỏi con người"

Lời khẳng định ấy trước hết thừa nhận một thực tế khách quan: vì những bước ngoặt của cuộc đời, vì mưu sinh hay khát vọng khám phá, con người có thể rời xa mảnh đất chôn nhau cắt rốn để đến với những chân trời mới. Đó là sự chia cắt về mặt địa lý, về khoảng cách không gian. Thế nhưng, điều kỳ diệu và bền bỉ nhất chính là vế sau của câu nói: quê hương luôn hiện hữu vĩnh cửu trong tâm khảm mỗi người.

Quê hương ẩn mình trong tiếng mẹ ru hời, trong mùi khói bếp nồng đượm buổi chiều tà, hay trong những phong tục tập quán đã thấm sâu vào huyết quản từ thuở thiếu thời. Những điều bình dị ấy chính là chất liệu nhào nặn nên nhân cách và bản sắc của mỗi cá nhân. Dù ta có đi xa đến đâu, khoác lên mình những bộ trang phục lộng lẫy hay nói những ngôn ngữ khác nhau, thì "chất" quê hương vẫn luôn là bộ nhận diện cốt lõi giúp ta không bị hòa tan giữa dòng đời vạn biến. Một người con xa xứ vẫn thổn thức khi nghe một điệu dân ca, vẫn đau đáu nhớ về một món ăn đạm bạc quê nhà, đó chính là minh chứng cho việc quê hương đã hóa thân thành tâm hồn, thành nhịp đập trái tim.

Ngược lại, nếu một người cố tình rũ bỏ gốc gác, họ sẽ giống như một cánh diều đứt dây, dù bay cao đến mấy cũng dễ dàng chao đảo và lạc lối vì thiếu đi điểm tựa tinh thần. Quê hương chính là bệ phóng, là bến đỗ bình yên nhất để mỗi chúng ta soi mình và tìm lại chính mình sau những dông bão.

Quê hương chính là hành trang quý giá nhất mà con người mang theo suốt cuộc đời. Hiểu được điều đó, chúng ta càng thêm trân trọng những giá trị truyền thống, để dù có bay cao, bay xa đến đâu, lòng vẫn luôn hướng về cội nguồn với tất cả tình yêu và lòng biết ơn sâu sắc nhất.



(4.0 điểm) Đọc văn bản và thực hiện các yêu cầu từ câu 1 đến câu 5:            Tên làng                               - Y Phương - Con là con trai của mẹ Người đàn ông ở làng Hiếu Lễ Ba mươi tuổi từ mặt trận về Vội vàng cưới vợ Ba mốt tuổi tập tành nhà cửa Rào miếng vườn trồng cây rau Hạnh phúc xinh xinh nho nhỏ ban đầu Như mặt trời mới nhô ra khỏi núi Con là con...
Đọc tiếp

(4.0 điểm) Đọc văn bản và thực hiện các yêu cầu từ câu 1 đến câu 5: 

          Tên làng

                              - Y Phương -

Con là con trai của mẹ
Người đàn ông ở làng Hiếu Lễ
Ba mươi tuổi từ mặt trận về
Vội vàng cưới vợ

Ba mốt tuổi tập tành nhà cửa
Rào miếng vườn trồng cây rau
Hạnh phúc xinh xinh nho nhỏ ban đầu
Như mặt trời mới nhô ra khỏi núi

Con là con trai của mẹ
Người đàn ông ở làng Hiếu Lễ
Mang trong người cơn sốt cao nguyên
Mang trên mình vết thương
Ơn cây cỏ quê nhà
Chữa cho con lành lặn

Con là con trai của mẹ
Người đàn ông ở làng Hiếu Lễ
Lần đầu tiên ôm tiếng khóc lên ba
Lần đầu tiên sông núi gọi ông bà
Lần đầu tiên nhóm lửa trên mặt nước
Lần đầu tiên sứ sành rạn nứt
Lần đầu tiên ý nghĩ khôn lên

Ý nghĩ khôn lên nỗi buồn thấm tháp
Bàn chân từng đạp bằng đá sắc
Trở về làng bập bẹ tiếng đầu tiên

Ơi cái làng của mẹ sinh con
Có ngôi nhà xây bằng đá hộc
Có con đường trâu bò vàng đen đi kìn kịt
Có niềm vui lúa chín tràn trề
Có tình yêu tan thành tiếng thác
Vang lên trời
Vọng xuống đất
Cái tên làng Hiếu Lễ của con.

Câu 1. Xác định thể thơ được sử dụng trong bài thơ trên.

Câu 2. Chỉ ra những phương thức biểu đạt được sử dụng trong bài thơ. 

Câu 3. Nhan đề của bài thơ gợi cho em những cảm nhận gì? Nhan đề ấy có tác dụng gì trong việc thể hiện nội dung bài thơ?

Câu 4. Phân tích tác dụng của việc lặp lại nhiều lần dòng thơ: “Người đàn ông ở làng Hiếu Lễ”.

Câu 5. Nội dung của bài thơ này là gì?

117

Câu 1. Thể thơ: Tự do.

Câu 2. Các phương thức biểu đạt được sử dụng trong bài thơ: Biểu cảm kết hợp với tự sự và miêu tả.

Câu 3.

- Cảm nhận: Nhan đề Tên làng gợi sự tò mò về một địa danh cụ thể, tạo cảm giác gần gũi, thiêng liêng và chứa đựng niềm tự hào về nguồn cội.

+ Tác dụng: Nhan đề đóng vai trò là mạch cảm xúc xuyên suốt tác phẩm, giúp thể hiện tư tưởng chủ đạo là tình yêu và sự gắn bó máu thịt của con người đối với quê hương (làng Hiếu Lễ).

Câu 4. Tác dụng của việc lặp lại dòng thơ:

+ Tạo nhịp điệu da diết, nồng nàn cho bài thơ.

+ Nhấn mạnh bản sắc, gốc gác và niềm tự hào của nhân vật trữ tình khi tự định nghĩa bản thân là người đàn ông ở làng Hiếu Lễ.

=> Khẳng định dù đi xa (chiến tranh) hay trở về, dù trải qua bao thăng trầm, con người vẫn luôn gắn bó và mang trong mình linh hồn của quê hương

Câu 5. Nội dung của bài thơ: Bài thơ là lời tâm tình của một người con trai gửi đến mẹ và quê hương. Qua những kỷ niệm về sự trưởng thành, những vết thương sau chiến tranh và cuộc sống đời thường bình dị, tác giả khẳng định sức mạnh nuôi dưỡng của quê hương và tình cảm gắn bó không thể tách rời giữa con người với nơi mình sinh ra


Câu 1. Thể thơ: thơ tự do. Câu 2. Các phương thức biểu đạt: biểu cảm (chính), kết hợp tự sự và miêu tả. Câu 3. Nhan đề “Tên làng” gợi cho em cảm nhận về tình yêu quê hương sâu nặng, thiêng liêng; tên làng không chỉ là địa danh mà còn là cội nguồn, là nơi gắn bó với cuộc đời nhân vật trữ tình. → Nhan đề có tác dụng khái quát nội dung bài thơ, nhấn mạnh niềm tự hào, tình yêu tha thiết với quê hương; đồng thời làm nổi bật ý nghĩa: quê hương trở thành một phần máu thịt, in dấu trong cuộc đời con người. Câu 4. Việc lặp lại nhiều lần dòng thơ “Người đàn ông ở làng Hiếu Lễ” là biện pháp điệp ngữ. Tác dụng: nhấn mạnh thân phận, nguồn gốc của nhân vật trữ tình; khắc sâu hình ảnh người con của quê hương Hiếu Lễ; thể hiện niềm tự hào, tình cảm gắn bó sâu nặng với làng quê; đồng thời tạo nhịp điệu da diết, tăng sức biểu cảm cho bài thơ. Câu 5. Bài thơ thể hiện tình yêu quê hương tha thiết của nhân vật trữ tình. Qua hình ảnh người đàn ông từ chiến trường trở về, mang thương tích nhưng được quê hương che chở, nuôi dưỡng, tác giả khẳng định quê hương là cội nguồn yêu thương, là nơi nâng đỡ con người. Đồng thời bài thơ bộc lộ niềm tự hào về tên làng Hiếu Lễ và ý thức gắn bó máu thịt với quê hương.

(4,0 điểm) Viết một bài văn (khoảng 600 chữ) phân tích chủ đề và đặc sắc nghệ thuật của bài thơ “Bộ đội về làng” của tác giả Hoàng Trung Thông.       Bộ đội về làng *           (Trích)     Các anh về     Mái ấm nhà vui,     Tiếng hát câu cười     Rộn ràng xóm nhỏ.       Các anh về     Tưng bừng trước ngõ,     Lớp lớp đàn em hớn hở chạy theo sau.     Mẹ...
Đọc tiếp

(4,0 điểm) Viết một bài văn (khoảng 600 chữ) phân tích chủ đề và đặc sắc nghệ thuật của bài thơ “Bộ đội về làng” của tác giả Hoàng Trung Thông.

      Bộ đội về làng *

          (Trích)

    Các anh về

    Mái ấm nhà vui,

    Tiếng hát câu cười

    Rộn ràng xóm nhỏ.

 

    Các anh về

    Tưng bừng trước ngõ,

    Lớp lớp đàn em hớn hở chạy theo sau.

    Mẹ già bịn rịn áo nâu

    Vui đàn con ở rừng sâu mới về.

 

    Làng tôi nghèo

    Mái lá nhà tre.

    Các anh về

    Xôn xao làng bé nhỏ.

 

    Nhà lá đơn sơ

    Tấm lòng rộng mở

    Nồi cơm nấu dở

    Bát nước chè xanh

    Ngồi vui kể chuyện tâm tình bên nhau.

(Hoàng Trung Thông, NXB Văn nghệ, 1955)

* Bài thơ được viết trong thời kì tác giả tham gia kháng chiến chống Pháp (1946 – 1954). Nhà thơ Hoàng Trung Thông (1925 – 1993), quê ở Nghệ An, là một cây bút tiêu biểu cho nền thơ cách mạng của nước ta.

35
9 tháng 5 2025

Bài thơ “Bộ đội về làng” của Hoàng Trung Thông là một khúc ca ngợi ngợi ngọt ngào, xúc động về hình ảnh người lính Cụ Hồ trở về quê hương sau những tháng ngày kháng chiến gian khổ. Qua đoạn trích, tác giả không chỉ ca ngợi vẻ đẹp gần gũi, thân quen của người lính mà còn thể hiện tình cảm gắn bó, yêu thương sâu nặng giữa bộ đội và nhân dân. Đó cũng chính là chủ đề chính của đoạn thơ: tình quân dân thắm thiết và niềm vui sum họp của người lính cách mạng với quê hương, làng xóm.

Khung cảnh mở đầu đoạn trích là hình ảnh bộ đội trở về trong niềm hân hoan, náo nức của cả làng quê:

“Các anh về
Mái ấm nhà vui,
Tiếng hát câu cười
Rộn ràng xóm nhỏ.”

Không khí “rộn ràng”, “vui”, “tiếng hát câu cười” gợi lên một không gian tràn ngập yêu thương, chan chứa niềm vui đoàn tụ. Những người lính không chỉ mang theo súng đạn, mà còn mang theo hơi ấm của sự sống, của hòa bình về với quê hương.

Tình cảm quân dân càng trở nên rõ nét hơn trong những hình ảnh gần gũi, đời thường:

“Lớp lớp đàn em hớn hở chạy theo sau.
Mẹ già bịn rịn áo nâu
Vui đàn con ở rừng sâu mới về.”

Người mẹ già run run nắm áo, đàn em nhỏ chạy theo ríu rít, những hình ảnh ấy gợi lên không khí thân thuộc như người thân trở về sau bao ngày xa cách. Bộ đội không xa lạ mà là con em của làng, nay trở lại trong vòng tay yêu thương của quê hương. Đó là biểu tượng cho sự đoàn kết, thủy chung giữa nhân dân và cách mạng.

Không chỉ ca ngợi cảm xúc, bài thơ còn khắc họa sự giản dị, mộc mạc của cuộc sống làng quê:

“Nhà lá đơn sơ
Tấm lòng rộng mở
Nồi cơm nấu dở
Bát nước chè xanh…”

Dù nghèo, dân làng vẫn mở lòng đón bộ đội bằng những gì chân thành nhất – “nồi cơm nấu dở”, “bát nước chè xanh”, “tấm lòng rộng mở”. Chính sự giản dị đó đã làm nên chất thơ thấm đượm tình người, tình đất.

Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng ngôn ngữ giản dị, mộc mạc nhưng giàu sức gợi. Hình ảnh thơ gần gũi với cuộc sống nông thôn. Cấu trúc điệp từ “các anh về” tạo nên nhịp thơ nhẹ nhàng, tha thiết, đồng thời nhấn mạnh niềm vui sum họp. Tác giả cũng khéo léo sử dụng biện pháp liệt kê (“nồi cơm nấu dở”, “bát nước chè xanh”…), khiến cảnh tượng đời thường trở nên sinh động và đầy cảm xúc. Toàn bài thơ mang âm điệu nhẹ nhàng, sâu lắng, đậm chất trữ tình và nhân văn.

Tóm lại, đoạn trích “Bộ đội về làng” là một bài thơ đặc sắc về đề tài người lính và tình quân dân. Bằng những hình ảnh giản dị và cảm xúc chân thành, tác giả đã làm nổi bật vẻ đẹp tâm hồn của người lính cũng như nghĩa tình thủy chung giữa họ với quê hương, dân tộc. Bài thơ như một khúc hát yên bình sau những tháng năm bom đạn – đầy chất thơ, chất đời và chất tình.

Bài làm

Tình cảm gia đình được nâng tầm thành tình quân dân. Hình ảnh "Mẹ già bịn rịn áo nâu" và "Lớp lớp đàn em hớn hở" cho thấy các anh bộ đội không phải là người lạ, mà chính là những người con, người anh đi xa trở về.

Ngay từ những khổ thơ đầu, tác giả đã tái hiện một không khí rộn ràng, bừng sáng. Sự xuất hiện của các anh bộ đội như mang luồng sinh khí mới thổi vào xóm nhỏ: "Tiếng hát câu cười / Rộn ràng xóm nhỏ". Niềm vui ấy lan tỏa từ người già đến trẻ nhỏ, từ ngõ trước ra vườn sau.Dù cuộc sống ở làng quê còn nghèo khó ("Mái lá nhà tre", "Nhà lá đơn sơ"), nhưng tình cảm người dân dành cho chiến sĩ lại vô cùng rộng mở. Bát nước chè xanh, nồi cơm nấu dở là những biểu tượng của lòng dân chân thành, luôn sẵn lòng dâng hiến tất cả những gì tốt đẹp nhất cho cách mạng.

Qua bài thơ "Bộ đội về làng", Hoàng Trung Thông đã xây dựng một tượng đài về tình quân dân trong kháng chiến. Tác phẩm không chỉ là một bức tranh sinh động về đời sống kháng chiến mà còn là lời khẳng định: chính sức mạnh từ lòng dân, từ sự đoàn kết giữa quân và dân là cội nguồn của mọi thắng lợi. Với phong cách thơ chân thực, khỏe khoắn, bài thơ vẫn còn vẹn nguyên giá trị và sức lay động cho đến tận ngày nay.

18 tháng 3 2025

vấn đề trg đời sống của bn là j


18 tháng 3 2025

1. Giới thiệu tác phẩm

Chiếc lá cuối cùng là một trong những truyện ngắn tiêu biểu của O. Henry, được sáng tác vào đầu thế kỷ XX. Truyện mang đậm giá trị nhân văn, ca ngợi tình người và sức mạnh của niềm tin, đồng thời thể hiện phong cách nghệ thuật đặc trưng của tác giả với những tình huống bất ngờ, cảm động.

2. Tóm tắt truyện

Câu chuyện diễn ra tại một khu phố nghèo ở New York, nơi có hai nữ họa sĩ trẻ là JohnsySue sống cùng nhau. Mùa đông đến, Johnsy mắc bệnh viêm phổi nặng và mất dần hy vọng sống. Cô tin rằng khi chiếc lá thường xuân cuối cùng rụng xuống, cô cũng sẽ lìa đời.

Người họa sĩ già Behrman, hàng xóm của họ, đã lặng lẽ vẽ một chiếc lá thường xuân trên tường trong đêm mưa gió để giữ vững niềm tin cho Johnsy. Nhờ chiếc lá kiên cường không rơi, Johnsy lấy lại ý chí sống và hồi phục. Nhưng bi kịch xảy ra: Behrman lại qua đời vì viêm phổi sau khi vẽ chiếc lá trong mưa rét.

3. Phân tích nội dung

a) Chủ đề và giá trị nhân văn
  • Tình người cao đẹp: Truyện thể hiện tình yêu thương và sự hy sinh cao cả giữa những con người nghèo khổ nhưng giàu lòng nhân ái. Behrman sẵn sàng đánh đổi mạng sống của mình để cứu một cô gái trẻ.
  • Niềm tin và nghị lực sống: Johnsy gần như từ bỏ sự sống, nhưng chỉ một "chiếc lá" nhỏ bé cũng có thể vực dậy tinh thần cô. Điều đó cho thấy sức mạnh của ý chí và hy vọng.
  • Nghệ thuật và sự bất tử: Behrman luôn mơ ước vẽ một kiệt tác. Cuối cùng, "chiếc lá cuối cùng" chính là kiệt tác của ông – một tác phẩm không chỉ có giá trị nghệ thuật mà còn cứu rỗi một con người.
b) Hình tượng nhân vật

Johnsy: Một cô gái trẻ, giàu đam mê nhưng yếu đuối trước bệnh tật. Sự thay đổi của Johnsy từ chỗ tuyệt vọng đến hồi sinh thể hiện ý nghĩa của niềm tin vào cuộc sống.

Sue: Một người bạn tận tụy, luôn chăm sóc Johnsy và tìm mọi cách để động viên cô. Sue là hiện thân của tình bạn chân thành.

Behrman: Một họa sĩ già, nghèo khó nhưng có một trái tim vĩ đại. Ông sống lặng lẽ, hy sinh vì người khác mà không màng danh lợi. Behrman tượng trưng cho lòng nhân ái và sự hy sinh vô điều kiện.

4. Nghệ thuật đặc sắc

  • Tình huống truyện bất ngờ: Chiếc lá cuối cùng tưởng như là thật nhưng hóa ra lại là một tác phẩm hội họa. Điều này tạo nên sự xúc động mạnh mẽ.
  • Lối kể chuyện giản dị nhưng sâu sắc: O. Henry sử dụng giọng kể tự nhiên, gần gũi nhưng đầy tính triết lý.
  • Hình ảnh biểu tượng: "Chiếc lá cuối cùng" không chỉ là một vật thể mà còn tượng trưng cho niềm tin, hy vọng và tình yêu thương trong cuộc sống.

5. Bài học rút ra

  • Niềm tin có thể thay đổi số phận: Dù trong hoàn cảnh khó khăn nhất, con người vẫn có thể tìm thấy hy vọng nếu không từ bỏ.
  • Lòng tốt và sự hy sinh luôn tồn tại: Cuộc sống có thể khắc nghiệt, nhưng vẫn có những con người như Behrman, sẵn sàng hy sinh vì người khác.
  • Giá trị của nghệ thuật: Nghệ thuật không chỉ để thưởng thức mà còn có thể mang lại sự sống và thay đổi con người.

6. Kết luận

Chiếc lá cuối cùng là một truyện ngắn cảm động, chứa đựng nhiều giá trị nhân văn sâu sắc. Với nghệ thuật kể chuyện tinh tế và tình huống bất ngờ, O. Henry đã để lại một tác phẩm bất hủ về tình yêu thương và niềm tin vào cuộc sống.

(4,0 điểm) Viết một bài văn (khoảng 600 chữ) phân tích chủ đề và những nét đặc sắc nghệ thuật trong truyện ngắn “Bát phở” của tác giả Phong Điệp. BÁT PHỞ      (Lược trích một phần: Nhân vật “tôi” đi ăn phở tại một quán phở khá ngon, có tiếng ở Hà Nội. Tôi tình cờ được chứng kiến câu chuyện của hai người cha đang đưa hai cậu con trai từ quê lên Hà Nội thi đại học....
Đọc tiếp

(4,0 điểm) Viết một bài văn (khoảng 600 chữ) phân tích chủ đề và những nét đặc sắc nghệ thuật trong truyện ngắn “Bát phở” của tác giả Phong Điệp.

BÁT PHỞ

     (Lược trích một phần: Nhân vật “tôi” đi ăn phở tại một quán phở khá ngon, có tiếng ở Hà Nội. Tôi tình cờ được chứng kiến câu chuyện của hai người cha đang đưa hai cậu con trai từ quê lên Hà Nội thi đại học. Hai người cha sau khi đã trao đổi với nhau mất vài phút, họ cùng bước vào quán phở chỗ tôi đang ngồi.)

     Cả bốn người họ nhìn sang tôi, nhìn sang những bàn khác, rồi tần ngần nhìn tới nhìn lui cái biển ghi trên cửa quán.

     – Phở bò nhé? Tái hay chín?

     – Thêm cả quả trứng cho chắc bụng nhé?

     Hai cậu con nhè nhẹ gật đầu:

     – Vâng, gì cũng được.

     – Thế thì cho hai phở bò chín. Hai trứng.

     Thằng nhỏ chạy bàn vo cái khăn trong tay, tần ngần nhìn bốn người, ý chừng như muốn hỏi: “Sao bốn người mà chỉ có hai bát?”. Nó chạy ra chỗ ông chủ quán, chỏng lỏn: “Hai bò!”.

     Trong tích tắc, hai bát phở sóng sánh được bê ra, đặt trịnh trọng trên bàn.

     – Chúng mày ăn đi. – Một trong hai người cha lên tiếng.

     Đoạn hai ông kéo xích cái ghế ra ngoài một chút, thì thầm nói chuyện với nhau. Đại loại ba cái chuyện mùa màng, bò đẻ, vải thiều sụt giá,... Rồi tới nữa là chuyện phòng trọ trên này sao đắt chi mà đắt. Sáng mốt ngủ dậy, mình phải trả phòng luôn, không là họ tính thêm một ngày nữa. Mình đợi chúng nó ngoài phòng thi, thi xong thì ra bến xe về luôn. Cần thì mua mấy tấm bánh mì, lên xe ăn tạm. Về đến quê rồi, chúng nó thích ăn gì, tha hồ ăn. Chứ trên này, chậc...chậc...

     Cuộc sống nơi đây hẳn là khác rất xa với nơi họ vẫn sống hàng ngày, nơi mà họ đang thon thót về đợt vải năm nay, con bò sắp đẻ lại lăn đùng ra ốm. Họ chỉ vừa lên đây vài ba bữa mà đã thấy lâu quá trời quá đất. Bộ quần áo chỉn chu nhất trong tủ quần áo của hai ông bố nông dân ấy, đều đã mang cả ra đây để mặc rồi. Những bộ quần áo không còn rõ màu sắc ban đầu của vải nữa. Nhưng dưới quê, chỉ có lễ trọng họ mới mặc mà thôi.

     Trong khi ấy, hai cậu con vẫn cặm cụi ngồi với bát phở của mình. Chúng không nói gì. Không cả dám khen một câu đại loại: "Phở ở đây ngon quá!", “Hàng phở này ngon thật!”. Tôi vốn rành ăn phở, những quán thế này không thật nhiều. Nhưng vì sao chúng không hồ hởi mà thổi ra một câu như thế?

     Và tôi, không kìm nén được mình, cứ hướng sang phía bốn con người ấy. Bốn con người ngồi lặng một góc giữa cái quán ồn ã. Người cha sẽ đợi những đứa con của mình ăn đến tận thìa nước cuối cùng, rồi lẳng lặng moi cái ví bằng vải bông chần màu lam, cất trong ngực áo ra. Ông sẽ phải đếm một lúc cho những tờ hai nghìn, năm nghìn, mười nghìn để sao cho đủ ba mươi nghìn đồng, trả cho hai bát phở...

     Hai cậu con trai lặng lẽ bên những người cha. Chúng nhìn những đồng tiền đi ra khỏi ví của cha. Trên gương mặt chúng hiển hiện rõ ràng nỗi âu lo, mỏi mệt. Những kì thi, những nẻo đường ngổn ngang phía trước... Hôm nay, chúng nợ cha ba mươi nghìn đồng. Cuộc đời này, chúng nợ những người cha hơn thế nhiều...

(Theo Phong Điệp, Văn học và Tuổi trẻ, số tháng 5 (430 – 431) năm 2019, NXB Giáo dục Việt Nam, trang 61 – 63)

* Chú thích: Nhà văn Phong Điệp tên thật là Phạm Thị Phong Điệp, sinh năm 1976 tại Nam Định. Truyện của Phong Điệp thường ít cảm xúc lai láng nghệ sĩ, mà tràn trề những câu văn miêu tả của người quan sát khách quan, nhẹ nhõm, dửng dưng nhưng lôi cuốn người đọc đến tận câu kết cuối cùng.

25
18 tháng 3 2025

Truyện ngắn “Bát phở” của Phong Điệp là một tác phẩm giàu tính nhân văn và phản ánh sâu sắc tình yêu thương, sự hy sinh của những người cha dành cho con cái. Qua đó, tác phẩm không chỉ thể hiện chân thực bức tranh cuộc sống mà còn mang đến nhiều suy ngẫm về tình cảm gia đình và giá trị của sự hy sinh.


**Chủ đề chính của truyện** xoay quanh tình cảm gia đình, cụ thể là tình phụ tử. Trong khung cảnh đời thường tại một quán phở ở Hà Nội, câu chuyện khắc họa hình ảnh hai người cha từ quê lên thành phố cùng con trai dự thi đại học. Họ là những người nông dân giản dị, mộc mạc, đang đối mặt với gánh nặng cơm áo gạo tiền. Sự hy sinh của họ được thể hiện qua những hành động nhỏ như nhường con ăn phở trong khi bản thân chỉ ngồi một góc trò chuyện về cuộc sống khó khăn. Truyện ngắn nhấn mạnh rằng tình yêu thương và sự hy sinh của cha mẹ dành cho con cái là vô bờ bến, thầm lặng nhưng vô cùng sâu sắc.


**Nét đặc sắc nghệ thuật** của truyện được thể hiện qua nhiều yếu tố:


1. **Cách kể chuyện gần gũi, chân thực:** Tác giả chọn ngôi kể thứ nhất, từ góc nhìn của nhân vật “tôi”, để tái hiện một cách chân thực khung cảnh đời thường. Lời kể nhẹ nhàng, quan sát khách quan nhưng lại tạo nên sự lôi cuốn bởi sự tinh tế trong từng chi tiết miêu tả.


2. **Hình ảnh đời thường mang ý nghĩa sâu sắc:** Câu chuyện xoay quanh bát phở – một món ăn bình dị, quen thuộc với mọi người Việt Nam. Tuy nhiên, bát phở ở đây trở thành biểu tượng của sự hy sinh, tình yêu thương của cha mẹ dành cho con cái. Chi tiết hai người cha chỉ gọi hai bát phở cho con, trong khi họ ngồi bên và không ăn, đã tạo nên sự xúc động mạnh mẽ, khắc họa rõ nét tình yêu thầm lặng của những người làm cha.


3. **Miêu tả tâm lý tinh tế:** Tâm lý của nhân vật được tái hiện qua từng cử chỉ, ánh mắt và lời nói. Hai người cha lo lắng về tiền bạc, tính toán từng đồng để đủ chi phí cho chuyến đi. Trong khi đó, hai cậu con trai tuy im lặng nhưng dường như cảm nhận được nỗi vất vả của cha mình, khiến câu chuyện thêm phần cảm động.


4. **Ngôn ngữ giản dị, giàu cảm xúc:** Phong Điệp sử dụng ngôn từ dung dị, gần gũi, nhưng lại có khả năng chạm đến trái tim người đọc. Chính sự đơn giản đó đã làm nổi bật lên chiều sâu của câu chuyện và giá trị nhân văn.


Tóm lại, “Bát phở” là một tác phẩm ngắn gọn nhưng đầy sức mạnh, phản ánh tình cảm gia đình trong cuộc sống hiện đại. Qua những chi tiết đời thường và cách miêu tả tinh tế, Phong Điệp đã làm nổi bật lên tình cha con sâu sắc, từ đó gợi lên trong lòng độc giả sự trân trọng và yêu quý hơn những giá trị giản dị của cuộc sống. Truyện không chỉ là một lát cắt nhỏ trong đời sống, mà còn là tấm gương soi chiếu về tình yêu thương và trách nhiệm gia đình.

18 tháng 3 2025

Cô tick cho em nhé